Ý nghĩa
Cho dù bạn đang quẹt thẻ IC tại cổng vé hay đang đập hộp một gói hàng, bạn sẽ thấy chữ 開 (KHAI) ở khắp mọi nơi tại Nhật Bản. Mặc dù nghĩa chính của nó là 'mở', nhưng cách sử dụng trải dài từ việc trượt một cánh cửa vật lý đến việc 'mở ra' một kỷ nguyên mới hay một doanh nghiệp theo nghĩa bóng. Đối với người học N4, thách thức thực sự nằm ở việc phân biệt nhiều dạng động từ khác nhau của nó. Nắm vững chữ Hán này là một bước tiến lớn hướng tới sự lưu loát ở trình độ trung cấp vì nó xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh hàng ngày.
Thiết kế của chữ Hán này kể một câu chuyện rõ ràng. Khung bên ngoài là bộ thủ 門 (MÔN - cổng/cửa), đại diện cho những cánh cửa xoay truyền thống. Bên trong là chữ 幵, vốn ban đầu mô tả hai bàn tay đang cầm một thanh chốt ngang. Hãy tưởng tượng ai đó đang trượt thanh chốt gỗ đó sang một bên để cánh cửa mở toang ra. Chữ Kanji 12 nét này được dạy cho học sinh lớp 3 và vẫn là một trong những chữ có tính ứng dụng cao nhất trong ngôn ngữ này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Cách đọc on'yomi là カイ (kai). Bạn thường sẽ thấy cách đọc này trong các từ ghép trang trọng, được gọi là jukugo. Nó thường mô tả các sự kiện, hoạt động kinh doanh hoặc việc công bố thông tin công khai. Trên các biển báo, bạn có thể thấy nó được ghép với chữ 'đóng' để chỉ giờ làm việc.
Ví dụ về cách dùng âm カイ:
- 開始 (kaishi) — 開始 (KHAI THỦY) — Bắt đầu / Khởi đầu
- 開店 (kaiten) — 開店 (KHAI ĐIẾM) — Mở cửa hàng
- 開放 (kaihou) — 開放 (KHAI PHÓNG) — Mở toang / Tự do hóa
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Các cách đọc thuần Nhật là nơi mọi thứ trở nên thú vị. 開 có vài phiên bản tùy thuộc vào việc cái gì được mở và mở như thế nào. あ.ける (akeru) là transitive (tha động từ), nghĩa là bạn mở một cái gì đó như cửa sổ. あ.く (aku) là intransitive (tự động từ), nghĩa là cái gì đó tự mở, như cửa tự động. Cuối cùng, ひら.く (hiraku) được dùng cho việc mở (xòe/mở ra) những thứ như sách hoặc ô, hoặc cho các hành động trừu tượng như mở tài khoản ngân hàng.
Ví dụ về các cách đọc thuần Nhật:
- 開ける (akeru) — Mở (ví dụ: lọ, cửa sổ, mắt)
- 開く (aku) — Mở/Đang mở (ví dụ: cửa hàng đang mở, cửa mở)
- 開く (hiraku) — Mở ra/Xòe ra (ví dụ: hoa, sách, ô, máy tính xách tay)
Các từ và từ ghép thông dụng
Để hiểu chữ 開, bạn cần thấy nó trong các môi trường khác nhau. Hãy chú ý cách âm đọc 'KAI' chiếm ưu thế trong từ vựng trang trọng, trong khi 'a' và 'hira' xuất hiện trong các hành động vật lý hàng ngày.
Kinh doanh và Đời sống công cộng:
- 公開 (koukai) — 公開 (CÔNG KHAI) — Công khai / Phát hành (như phim)
- 開業 (kaigyou) — 開業 (KHAI NGHIỆP) — Khởi nghiệp / Mở cơ sở kinh doanh
- 開会 (kaikai) — 開会 (KHAI HỘI) — Khai mạc cuộc họp hoặc buổi lễ
- 全開 (zenkai) — 全開 (TOÀN KHAI) — Mở hết cỡ (ví dụ: cửa sổ hoặc tay ga)
Khoa học và Phát triển:
- 開発 (kaihatsu) — 開発 (KHAI PHÁT) — Phát triển (ví dụ: phần mềm hoặc quy hoạch đô thị)
- 開拓 (kaitaku) — 開拓 (KHAI THÁC) — Khai khẩn / Tiên phong / Mở mang đất đai
- 未開発 (mikaihatsu) — 未開発 (VỊ KHAI PHÁT) — Chưa phát triển
Hành động vật lý và hàng ngày:
- 開閉 (kaihei) — 開閉 (KHAI BẾ) — Đóng mở (thường thấy trên nút bấm thang máy)
- 幕を開ける (maku wo akeru) — Mở màn (hoặc bắt đầu một giai đoạn mới)
- 穴を開ける (ana wo akeru) — Đục/Khoan lỗ
- 道を開く (michi wo hiraku) — Mở đường / Khai phá con đường
Câu ví dụ
すみませんが、窓を開けてもいいですか。
sumimasen ga, mado wo akete mo ii desu ka.
Xin lỗi, tôi mở cửa sổ có được không?
このドアは、ボタンを押すと開きます。
kono doa wa, botan wo osu to akimasu.
Cánh cửa này sẽ mở khi bạn nhấn nút.
みんなで教科書の20ページを開きましょう。
minna de kyoukasho no nijuu peeji wo hirakimashou.
Tất cả chúng ta hãy mở sách giáo khoa trang 20 nào.
テストの開始時間は午前9時です。
tesuto no kaishi jikan wa gozen kuji desu.
Thời gian bắt đầu bài kiểm tra là 9 giờ sáng.
あそこの新しいパン屋さんはもう開店しましたか。
asoko no atarashii panya-san wa mou kaiten shimashita ka.
Tiệm bánh mới đằng kia đã mở cửa kinh doanh chưa?
テニススクールに入るために、銀行口座を開きました。
tenisu sukuuru ni hairu tame ni, ginkou kouza wo hirakimashita.
Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng để tham gia trường học tennis.
このソフトは、まだ開発の途中です。
kono sofuto wa, mada kaihatsu no tochuu desu.
Phần mềm này vẫn đang trong quá trình phát triển.
その映画は、いよいよ来週公開されます。
sono eiga wa, iyoiyo raishuu koukai saremasu.
Bộ phim đó cuối cùng sẽ được công chiếu vào tuần tới.
Kanji liên quan
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 死 — Cái chết, chết (TỬ) (Kanji N4)
- 業 (NGHIỆP) — Nghề nghiệp, Công việc, Kỹ nghệ, Nghiệp báo (Kanji N4)
- 貸 (THẢI) — Cho vay, cho mướn, hoặc cho thuê (Kanji N4)
- 知 — Biết, Tri thức, Trí tuệ (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Tập trung vào hình ảnh: hãy nhìn thấy hai bàn tay (幵) đang vươn ra để kéo thanh chốt bên trong một bộ cổng chùa đồ sộ (門). Nếu thanh chốt được di chuyển, lối đi sẽ mở. Đây là một chữ Hán thiên về hành động vật lý, mô tả chính xác quá trình tháo chốt một cánh cửa.
Chữ Kanji liên quan
- 閉 — Ngược lại trực tiếp với 開, nghĩa là đóng hoặc khép. Nó cũng sử dụng bộ thủ MÔN!
- 問 — Sử dụng bộ MÔN với chữ 'khẩu' (miệng) bên trong, nghĩa là hỏi (nói chuyện xuyên qua cổng).
- 間 — Sử dụng bộ MÔN với chữ 'nhật' (mặt trời) bên trong, nghĩa là khoảng cách hoặc không gian (ánh nắng xuyên qua cổng).
- 始 — Thường xuyên được ghép với 開 trong các từ ghép như 開始 (kaishi) mang nghĩa là 'bắt đầu'.