Ý nghĩa
Chữ kanji 青 (THANH) bao quát một dải màu sắc mà những người nói tiếng Anh thường chia làm hai: xanh lam (blue) và xanh lá (green). Ngoài màu sắc, nó còn đại diện cho tuổi trẻ và sự thiếu kinh nghiệm. Chữ này mô tả một mầm non (生) đang lớn lên trên một giếng nước tinh khiết. Hình ảnh này liên kết màu sắc này với sự tươi mới của thiên nhiên và dòng nước trong vắt, sâu thẳm.
Người Nhật cổ đại đã sử dụng từ ao cho tất cả mọi thứ từ đại dương đến những dãy núi xanh mướt. Mặc dù tiếng Nhật hiện đại đã có từ midori để chỉ màu xanh lá, nhiều vật dụng truyền thống vẫn giữ nhãn ao. Ví dụ, đèn giao thông màu xanh lá là 青信号 (THANH TÍN HIỆU), và rong biển xanh dùng trên takoyaki là 青のり. Ngay cả táo xanh cũng được gọi là 青リンゴ.
Về mặt ẩn dụ, chữ kanji này ngụ ý sự "chưa chín chắn". Giống như một quả xanh vẫn đang lớn, một người "xanh" là một thanh niên. Bạn sẽ thấy điều này trong các từ như 青年 (THANH NIÊN - thanh niên) và 青春 (THANH XUÂN - tuổi trẻ). Chữ này gồm 8 nét và là một chữ cơ bản được dạy ở lớp một.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi tiêu chuẩn là セイ (sei). Bạn sẽ gặp cách đọc này trong các từ ghép trang trọng hoặc mang tính học thuật. Mặc dù ショウ (shou) cũng tồn tại như một cách đọc phụ, nhưng nó hiếm khi được sử dụng hàng ngày. Hãy tập trung vào セイ cho việc học N4 của bạn. Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ liên quan đến nhóm tuổi hoặc tài liệu lịch sử.
- 青年 (seinen) — Thanh niên.
- 青春 (seishun) — Thanh xuân; thời tươi đẹp của tuổi trẻ.
- 青銅 (seidou) — Thanh đồng (nghĩa đen là 'đồng xanh').
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các cách đọc thuần Nhật là あお (ao) và あお.い (ao-i). Sử dụng ao như một danh từ và aoi như một tính từ. Khi mô tả khuôn mặt của một người, aoi không có nghĩa là họ có màu xanh lam; nó có nghĩa là họ trông tái mét hoặc xanh xao.
- 青 (ao) — Màu xanh (danh từ).
- 青い (aoi) — Xanh; tái; chưa chín (tính từ).
- 真っ青 (massao) — Xanh ngắt; tái mét.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ kanji 青 xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thời tiết đến các loại đồ uống sức khỏe.
Thiên nhiên và Màu sắc
- 青空 (aozora) — Bầu trời xanh (THANH KHÔNG).
- 青海原 (aounabara) — Đại dương xanh bao la (THANH HẢI NGUYÊN).
- 青葉 (aoba) — Lá xanh tươi (THANH DIỆP - tên phổ biến cho địa danh hoặc quán sushi).
- 青色 (aoiro) — Màu xanh (THANH SẮC).
Xã hội và Sức khỏe
- 青少年 (seishounen) — Thanh thiếu niên (THANH THIẾU NIÊN).
- 青汁 (aojiru) — Nước ép rau xanh (THANH TRẤP - thường làm từ cải xoăn hoặc cỏ lúa mạch).
- 青写真 (aojashin) — Bản thiết kế/Bản kế hoạch (THANH TẢ CHÂN - kế hoạch cho tương lai).
- 青信号 (aoshingou) — Đèn giao thông màu xanh (THANH TÍN HIỆU).
Câu ví dụ
今日の空はとても青いです。
Kyou no sora wa totemo aoi desu.
Bầu trời hôm nay rất xanh.
信号が青に変わったら、道を渡りましょう.
Shingou ga ao ni kawattara, michi wo watarimashou.
Hãy băng qua đường khi đèn chuyển sang màu xanh.
彼は怖くて顔が真っ青になった。
Kare wa kowakute kao ga massao ni natta.
Mặt anh ấy tái mét vì sợ hãi.
父は健康のために毎日青汁を飲んでいます。
Chichi wa kenkou no tame ni mainichi aojiru wo nondeimasu.
Bố tôi uống nước ép rau xanh mỗi ngày để tăng cường sức khỏe.
高校時代は最高の青春でした.
Koukou jidai wa saikou no seishun deshita.
Thời trung học là đỉnh cao của tuổi thanh xuân của tôi.
将来の青写真を描くのは大切だ。
Shourai no aojashin wo egaku no wa taisetsu da.
Việc vẽ ra một bản kế hoạch cho tương lai là rất quan trọng.
Kanji liên quan
- 林 — Rừng cây, Khu rừng, Rừng nhỏ (Kanji N4)
- 村 — Làng, Thôn (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 音 — Âm thanh, Tiếng động, Nốt nhạc (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về chữ 青 (THANH) như một cái cây non (生 - SINH) đang uống dòng nước xanh thẳm từ một cái giếng (phần dưới). Mặc dù phần dưới bây giờ trông giống bộ Nguyệt (月 - mặt trăng), nhưng ban đầu nó có nghĩa là một nguồn nước. Hãy tưởng tượng một cây con xanh tươi đang vươn cao vì nó có nhiều nước xanh tinh khiết. Hình ảnh này liên kết màu xanh lá, màu xanh lam và sự phát triển lại với nhau.
Chữ Kanji liên quan
- 清 (THANH - Trong sạch) — Màu xanh/Sự tinh khiết cộng với bộ Thủy (nước).
- 晴 (TÌNH - Trời nắng) — Bầu trời xanh cộng với bộ Nhật (mặt trời).
- 静 (TĨNH - Yên tĩnh) — Màu xanh/Sự tinh khiết cộng với bộ Tranh (tranh giành), mang ý nghĩa làm dịu đi một cuộc xung đột.
- 精 (TINH - Tinh anh) — Màu xanh/Sự tinh khiết cộng với bộ Mễ (gạo), giống như gạo đã được đánh bóng.