Ý nghĩa
Bạn sẽ bắt gặp kanji 飯 (PHẠN) hàng ngày tại Nhật Bản. Nó chủ yếu có nghĩa là 'cơm chín' hoặc đơn giản là 'bữa ăn'. Vì gạo là nền tảng của chế độ ăn uống của người Nhật, các từ 'cơm' và 'bữa ăn' thường được sử dụng thay thế cho nhau. Chữ kanji cấp độ N4 này rất thiết yếu cho việc giao tiếp cơ bản và xuất hiện trên mọi thứ, từ thực đơn nhà hàng đến các thiết bị gia dụng.
Chữ kanji này là một chữ hình thanh (phono-semantic compound). Bên trái là bộ thủ 食 (THỰC - shoku), có nghĩa là 'ăn' hoặc 'thức ăn'. Thành phần này cho bạn biết ngay lập tức rằng kanji này liên quan đến việc ăn uống. Bên phải là 反 (PHẢN - han), đóng vai trò là thành phần biểu âm. Trong khi một số người cho rằng phía bên phải đại diện cho việc 'đảo cơm' khi nấu, các nhà ngôn ngữ học thường coi nó như một ký hiệu âm thanh. Nhận diện được chữ này là điều cực kỳ quan trọng vì nó tạo nên cốt lõi của từ 'gohan', từ mà người Nhật sử dụng nhiều lần mỗi ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Cách đọc on'yomi của 飯 là ハン (han). Bạn sẽ thấy cách đọc này hầu như chỉ có trong các từ ghép (jukugo). Nó xuất hiện trong các thuật ngữ kỹ thuật cho thiết bị nấu nướng và tên trang trọng cho các món cơm cụ thể. Những từ này thường có nhịp điệu và rất dễ nhận ra trong tiếng Nhật chức năng.
- 御飯 (gohan) — Bữa ăn, cơm chín. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn nhất, thường được viết là ご飯.
- 炊飯器 (suihanki) — Nồi cơm điện (XÚY PHẠN KHÍ); một thiết bị gia dụng thiết yếu trong mọi gia đình Nhật Bản.
- 赤飯 (sekihan) — Cơm đậu đỏ (XÍCH PHẠN), theo truyền thống được phục vụ để kỷ niệm các cột mốc quan trọng hoặc ngày lễ.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi là めし (meshi). Trong khi 'gohan' mang tính lịch sự và trung lập, 'meshi' mang tính suồng sã và theo truyền thống thường gắn liền với cách nói nam tính hoặc thô lỗ. Tuy nhiên, nó vẫn là một phần của nhiều cụm từ cố định và từ ghép. Người học nên sử dụng 'gohan' trong các tình huống lịch sự, nhưng việc học 'meshi' là cần thiết để hiểu các cuộc hội thoại tự nhiên, hàng ngày và từ lóng.
- 昼飯 (hirumeshi) — Bữa trưa (TRÚ PHẠN - suồng sã).
- 飯をつぐ (meshi o tsugu) — Xới cơm hoặc múc cơm vào bát.
- 朝飯前 (asameshimae) — Dễ như trở bàn tay (nghĩa đen: 'trước bữa sáng').
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 飯 cực kỳ linh hoạt. Nó tạo thành cơ sở cho các từ mô tả thời gian, phương pháp chuẩn bị và thậm chí là các món ăn đặc trưng của vùng miền.
Các bữa ăn liên quan đến thời gian
Trong tiếng Nhật nói, nhiều tên bữa ăn kết hợp một kanji chỉ thời gian trong ngày với 飯. Chúng thường được sử dụng thay thế cho các từ tương đương trang trọng hơn kết thúc bằng 食 (THỰC - shoku).
- 朝飯 (asameshi) — Bữa sáng (nghĩa đen: bữa sáng - TRIỀU PHẠN).
- 晩飯 (banmeshi) — Bữa tối (nghĩa đen: bữa tối - VÃN PHẠN).
- 夕飯 (yuumeshi) — Bữa chiều hoặc bữa tối (TỊCH PHẠN).
Từ ghép về hành động & đồ gia dụng
Những thuật ngữ này mô tả quá trình nấu nướng vật lý hoặc các công cụ được sử dụng trong nhà bếp Nhật Bản.
- 炊飯 (suihan) — Việc nấu hoặc thổi cơm (XÚY PHẠN).
- 飯炊き (meshitaki) — Việc nấu cơm; cũng có thể chỉ người chịu trách nhiệm nấu cơm.
- 飯椀 (meshiwan) — Bát ăn cơm truyền thống (PHẠN OẢN).
Các loại cơm chế biến cụ thể
Ẩm thực Nhật Bản có nhiều cách để chế biến loại ngũ cốc chủ đạo này. Kanji 飯 giúp phân biệt các phong cách khác nhau này.
- 酢飯 (sumeshi) — Cơm trộn giấm (TẠC PHẠN) dùng riêng cho sushi.
- 麦飯 (mugimeshi) — Hỗn hợp cơm và lúa mạch (MẠCH PHẠN) tốt cho sức khỏe.
- 炊き込み飯 (takikomimeshi) — Cơm nấu cùng với rau, thịt hoặc hải sản.
Câu ví dụ
もう御飯をたべましたか。
Mou gohan o tabemashita ka.
Bạn đã ăn cơm chưa?
今日の晩飯はカレーです。
Kyou no banmeshi wa karee desu.
Bữa tối nay của chúng ta là món cà ri.
新しい炊飯器を買いました。
Atarashii suihanki o kaimashita.
Tôi đã mua một chiếc nồi cơm điện mới.
朝飯を食べないと、力がでません。
Asameshi o tabenai to, chikara ga demasen.
Nếu không ăn sáng, tôi sẽ không có sức lực.
父は早く飯を食うのが好きだ。
Chichi wa hayaku meshi o kuu no ga suki da.
Bố tôi thích ăn cơm thật nhanh.
寿司にはおいしい酢飯が欠かせません。
Sushi ni wa oishii sumeshi ga kakasemasen.
Cơm trộn giấm ngon là yếu tố không thể thiếu đối với sushi.
御飯をもう一杯おかわりください。
Gohan o mou ippai okawari kudasai.
Cho tôi thêm một bát cơm nữa.
日本の御飯はとてもおいしいです。
Nihon no gohan wa totemo oishii desu.
Cơm của Nhật Bản rất ngon.
Kanji liên quan
- 病 (BỆNH) — Bệnh tật, Đau ốm (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 待 — Chờ, Đợi, Mong đợi (Kanji N4)
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
- 服 (PHỤC) — Quần áo, Phục tùng, và Thuốc (Kanji N4)
- 正 — Chính (Đúng, Chính xác, Chính nghĩa) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 飯 (PHẠN), hãy nhìn vào hai thành phần của nó. Bên trái là 食 (THỰC - thức ăn). Bên phải là 反 (PHẢN - có thể mang nghĩa 'đối diện' hoặc 'trở lại'). Hãy tưởng tượng một kịch bản nơi bạn đi ăn (食), và người bồi bàn trở lại (反) với bát cơm (飯) của bạn. Hãy nghĩ về nó như một bữa ăn giúp năng lượng của bạn 'trở lại' sau một ngày dài.