Ý nghĩa
Chữ kanji 黒 biểu thị màu đen. Hình dáng của nó kể lại một câu chuyện bằng hình ảnh: phần trên vốn là một hình tượng của ống khói bị ám đen bởi khói. Bốn dấu chấm ở dưới (灬) đại diện cho bộ hỏa (lửa). Cùng với nhau, chúng mô tả muội than tích tụ từ ngọn lửa. Sự kết nối giữa nhiệt và dư lượng đen sẫm này giúp chữ kanji này dễ nhận diện.
Tại Nhật Bản, màu đen mang ý nghĩa văn hóa vượt xa một màu sắc thông thường. Trong bối cảnh pháp lý hoặc thám tử, 'kuro' (đen) biểu thị tội lỗi (có tội), trong khi 'shiro' (trắng) biểu thị sự vô tội. Điều này tương tự như cụm từ 'trắng đen rõ ràng' để thể hiện sự minh bạch. Nó cũng xuất hiện trong các thuật ngữ kinh doanh; ví dụ, 'kuroji' ám chỉ việc có lãi hoặc thặng dư.
Âm đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc Hán-Nhật
Âm On chính là コク (KOKU). Bạn sẽ thấy âm đọc này trong các từ ghép trang trọng, kỹ thuật hoặc học thuật.
- 黒板 (HẮC BẢN - kokuban) — bảng đen
- 暗黒 (ÁM HẮC - ankoku) — bóng tối, u ám
- 黒色 (HẮC SẮC - kokushoku) — màu đen (trang trọng)
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Các âm đọc thuần Nhật là くろ (kuro) và くろ.い (kuro-i). Sử dụng 'kuro' như một danh từ và 'kuroi' như một tính từ để mô tả các vật thể như quần áo, tóc hoặc động vật.
- 黒 (HẮC - kuro) — màu đen (danh từ)
- 黒い (HẮC - kuroi) — đen (tính từ)
- 真っ黒 (CHÂN HẮC - makkuro) — đen kịt, đen như mực
Các từ và từ ghép thông dụng
Diện mạo và đồ vật
黒髪 (HẮC PHÁT - kurokami) — tóc đen; thường được dùng trong văn học để mô tả vẻ đẹp.
黒猫 (HẮC MIÊU - kuroneko) — mèo đen. Khác với một số quan niệm mê tín phương Tây, chúng thường được coi là điềm may mắn ở Nhật Bản.
黒豆 (HẮC ĐẬU - kuromame) — đậu đen. Đây là món ăn chính trong Osechi Ryori (món ăn ngày Tết) và tượng trưng cho sự chăm chỉ và sức khỏe.
Các thuật ngữ trừu tượng và kinh doanh
黒字 (HẮC TỰ - kuroji) — lãi hoặc thặng dư ngân sách. Nghĩa đen là 'chữ đen' trên sổ cái.
白黒 (BẠCH HẮC - shirokuro) — trắng đen. Thường được dùng trong cụm từ 'shirokuro tsukeru', nghĩa là giải quyết một vấn đề hoặc phân định ai đúng ai sai.
黒幕 (HẮC MẠC - kuromaku) — kẻ giật dây hoặc 'ông trùm chính trị'. Thuật ngữ này xuất phát từ những tấm màn đen được sử dụng trong nhà hát Kabuki để che giấu những nhân viên hậu đài.
Tự nhiên và Khoa học
黒点 (HẮC ĐIỂM - kokuten) — vết đen mặt trời (nghĩa đen là 'điểm đen').
黒潮 (HẮC TRIỀU - kuroshio) — dòng hải lưu Kuroshio, một dòng hải lưu ấm lớn được biết đến với vẻ ngoài màu xanh đen thẫm.
黒曜石 (HẮC DIỆU THẠCH - kokuyouseki) — đá obsidian (đá núi lửa).
Câu ví dụ
黒い猫が道を横切った。
kuroi neko ga michi wo yokogitta.
Một con mèo đen đã băng qua đường.
先生が黒板の字を消しました。
sensei ga kokuban no ji wo keshimashita.
Giáo viên đã xóa chữ trên bảng đen.
コーヒーはブラック(黒いまま)で飲みます。
koohii wa burakku (kuroi mama) de nomimasu.
Tôi uống cà phê đen.
雨が降りそうなので、空が真っ黒です。
ame ga furisou na node, sora ga makkuro desu.
Bầu trời tối đen kịt vì có vẻ sắp mưa.
彼の会社はずっと黒字だ。
kare no kaisha wa zutto kuroji da.
Công ty của anh ấy luôn có lãi (trong tình trạng thặng dư) suốt thời gian qua.
嘘か本当か、白黒はっきりさせよう。
uso ka hontou ka, shirokuro hakkiri saseyou.
Hãy làm cho rõ ràng trắng đen liệu đó là lời nói dối hay sự thật.
この服は汚れが目立たない黒色です。
kono fuku wa yogore ga medatanai kokushoku desu.
Bộ quần áo này có màu đen để vết bẩn không bị lộ rõ.
Kanji liên quan
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 持 (TRÌ) — Cầm, Nắm, Giữ (Kanji N4)
- 界 — Thế giới, Ranh giới, Lĩnh vực (GIỚI) (Kanji N4)
- 真 — Chân: Sự thật, Tinh khiết, Thực tế (Kanji N4)
- 死 — Cái chết, chết (TỬ) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng phần trên là một lát bánh mì trong lò nướng hoặc một cái nồi trên bếp. Bốn dấu chấm ở dưới (灬) là ngọn lửa. Nếu bạn để lửa quá lâu, đồ vật phía trên sẽ bị cháy và chuyển sang màu đen hoàn toàn. Hãy nhớ: 'Lửa ở dưới làm phía trên hóa đen'.