Ý nghĩa
広 có nghĩa là rộng, rộng lớn và thoáng đãng. Kanji này bao hàm cả không gian vật lý — con đường rộng, cánh đồng trải dài, căn phòng thoáng đãng — lẫn ý nghĩa trừu tượng: kiến thức rộng rãi, tầm ảnh hưởng lan rộng, phạm vi bao quát.
Về mặt tự nguyên, 広 là dạng giản thể của chữ truyền thống 廣 (âm Hán-Việt: QUẢNG). Bộ thủ 广 (まだれ, madare) tượng trưng cho vách đá hoặc mái nhà nhô ra — một nơi trú ẩn với tường mở rộng ra hai phía. Thành phần bên trong 厶 (mu) ban đầu miêu tả thứ gì đó riêng tư hoặc khép kín. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một công trình lớn trải rộng dưới mái nhà thoáng đãng, từ đó hình thành nghĩa về sự rộng lớn và thoáng đãng.
広 xuất hiện khắp nơi trong tiếng Nhật hàng ngày — dưới dạng tính từ 広い (hiroi), nhóm động từ như 広がる (hirogaru) và 広める (hiromeru), cùng các danh từ ghép như 広告 (kōkoku, quảng cáo) và 広場 (hiroba, quảng trường). Chỉ 5 nét, được dạy từ lớp 2 — đây là một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật học viết.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
コウ (KŌ) là on'yomi, hầu như chỉ dùng trong các từ ghép gốc Hán (熟語, jukugo). Nguyên âm dài giúp dễ nhận ra khi nghe. Âm này thường gặp nhất trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật và kinh doanh.
- 広告 (kōkoku) — quảng cáo (QUẢNG CÁO)
- 広大 (kōdai) — rộng lớn, mênh mông, bao la (QUẢNG ĐẠI)
- 広報 (kōhō) — quan hệ công chúng, thông báo chính thức (QUẢNG BÁO)
- 広域 (kōiki) — khu vực rộng lớn, vùng bao quát (QUẢNG VỰC)
- 広義 (kōgi) — nghĩa rộng, định nghĩa mở rộng (đối lập với 狭義, nghĩa hẹp)
- 広角 (kōkaku) — góc rộng (như trong nhiếp ảnh)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi xuất phát từ tiếng Nhật bản địa. Gốc từ ひろ (hiro) xuất hiện trong các dạng tính từ và động từ thường gặp trong lời nói hàng ngày.
- 広い (hiroi) — rộng, thoáng, bao la (tính từ đuôi i). Ví dụ: 広い部屋 (hiroi heya) — một căn phòng rộng rãi.
- 広がる (hirogaru) — lan rộng, mở rộng, trải dài (động từ nội động). Ví dụ: 噂が広がる (uwasa ga hirogaru) — tin đồn lan ra.
- 広げる (hirogeru) — trải ra, mở rộng, làm rộng thêm (động từ ngoại động). Ví dụ: 地図を広げる (chizu wo hirogeru) — trải bản đồ ra.
- 広まる (hiromaru) — trở nên phổ biến, lan truyền (nội động). Ví dụ: 文化が広まる (bunka ga hiromaru) — văn hóa lan rộng.
- 広める (hiromeru) — phổ biến, lan truyền, quảng bá (ngoại động). Ví dụ: 知識を広める (chishiki wo hiromeru) — truyền bá kiến thức.
- 広ま (hiroma) — đại sảnh, căn phòng rộng (dạng danh từ).
Từ thường gặp & Từ ghép
広 xuất hiện trong nhiều từ ghép đa dạng. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Mô tả không gian và kích thước
- 広い (hiroi) — rộng, thoáng đãng, bao la
- 広さ (hirosa) — độ rộng, sự thoáng đãng (dạng danh từ của hiroi)
- 広場 (hiroba) — quảng trường, khu vực công cộng, không gian mở
- 広間 (hiroma) — đại sảnh, phòng lớn, phòng khách rộng
- 広大 (kōdai) — rộng lớn, mênh mông, bao la (thường dùng cho cảnh quan thiên nhiên)
Truyền thông và phương tiện đại chúng
- 広告 (kōkoku) — quảng cáo (nghĩa đen: thông báo rộng rãi)
- 広報 (kōhō) — quan hệ công chúng, PR, thông báo chính thức
- 広める (hiromeru) — lan truyền, quảng bá, làm cho được biết đến rộng rãi
Mở rộng và phạm vi
- 広がる (hirogaru) — trải rộng, mở rộng (nội động)
- 広げる (hirogeru) — trải ra, mở rộng (ngoại động)
- 広まる (hiromaru) — trở nên phổ biến rộng rãi, lưu truyền
- 広域 (kōiki) — khu vực rộng, vùng bao quát
- 広義 (kōgi) — nghĩa rộng, cách hiểu bao quát
Nhiếp ảnh và công nghệ
- 広角 (kōkaku) — góc rộng (ví dụ: ống kính góc rộng: 広角レンズ)
Câu ví dụ
この部屋はとても広いです。
Kono heya wa totemo hiroi desu.
Căn phòng này rất rộng rãi.
公園に広い広場があります。
Kōen ni hiroi hiroba ga arimasu.
Trong công viên có một quảng trường rộng lớn.
彼女は知識を広めるために本を書いた。
Kanojo wa chishiki wo hiromeru tame ni hon wo kaita.
Cô ấy đã viết sách để truyền bá kiến thức.
その噂はすぐに町中に広がった。
Sono uwasa wa sugu ni machijū ni hirogatta.
Tin đồn đó nhanh chóng lan khắp cả thị trấn.
地図をテーブルの上に広げてください。
Chizu wo tēburu no ue ni hirogete kudasai.
Vui lòng trải bản đồ ra trên bàn.
この広告はとても効果的だと思います。
Kono kōkoku wa totemo kōkateki da to omoimasu.
Tôi nghĩ quảng cáo này rất hiệu quả.
北海道には広大な草原が広がっている。
Hokkaidō ni wa kōdai na sōgen ga hirogatte iru.
Những đồng cỏ mênh mông trải dài khắp Hokkaido.
市の広報によると、新しい公園が来年開かれる。
Shi no kōhō ni yoru to, atarashii kōen ga rainen hirakareru.
Theo bộ phận quan hệ công chúng của thành phố, một công viên mới sẽ được khánh thành vào năm tới.
広角レンズを使うと、もっと広い景色が撮れます。
Kōkaku renzu wo tsukau to, motto hiroi keshiki ga toremasu.
Nếu dùng ống kính góc rộng, bạn có thể chụp được khung cảnh rộng hơn.
Kanji liên quan
- 暗 — Tối, Tối Tăm, U Ám (Kanji N4)
- 物 — Vật, Đồ Vật, Sự Vật (Kanji N4)
- 有 — Có, Tồn Tại (Kanji N4)
- 新 — Mới, Tươi Mới, Mới Mẻ (Kanji N5)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 薬 — Thuốc, Dược phẩm (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 広 như bản vẽ mặt bằng của một ngôi nhà nhìn từ trên xuống. Bộ thủ 广 là mái nhà — nhưng khác với một căn nhà nhỏ, nó trải dài ra hai bên, che phủ một khoảng sàn rộng mênh mông. Nét vẽ nhỏ 厶 là một người đang đứng giữa, dang rộng hai tay, cảm nhận sự 広い (hiroi) — sự rộng lớn và thoáng đãng tuyệt vời của không gian xung quanh.
Dành cho người học tiếng Việt: âm Hán-Việt QUẢNG xuất hiện trong quảng trường và quảng bá. Cả hai từ đều mang chính xác cùng ý nghĩa về sự rộng mở và tầm với bao quát như 広.