12345
5 strokes

広 — Rộng, Rộng Lớn, Rộng Rãi

N4
On: コウ
Kun: ひろ.い、ひろ.まる、ひろ.める、ひろ.がる、ひろ.げる
HV: QUẢNG

Ý nghĩa

có nghĩa là rộng, rộng lớn và thoáng đãng. Kanji này bao hàm cả không gian vật lý — con đường rộng, cánh đồng trải dài, căn phòng thoáng đãng — lẫn ý nghĩa trừu tượng: kiến thức rộng rãi, tầm ảnh hưởng lan rộng, phạm vi bao quát.

Về mặt tự nguyên, là dạng giản thể của chữ truyền thống (âm Hán-Việt: QUẢNG). Bộ thủ 广 (まだれ, madare) tượng trưng cho vách đá hoặc mái nhà nhô ra — một nơi trú ẩn với tường mở rộng ra hai phía. Thành phần bên trong (mu) ban đầu miêu tả thứ gì đó riêng tư hoặc khép kín. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một công trình lớn trải rộng dưới mái nhà thoáng đãng, từ đó hình thành nghĩa về sự rộng lớn và thoáng đãng.

広 xuất hiện khắp nơi trong tiếng Nhật hàng ngày — dưới dạng tính từ 広い (hiroi), nhóm động từ như 広がる (hirogaru) và 広める (hiromeru), cùng các danh từ ghép như 広告 (kōkoku, quảng cáo) và 広場 (hiroba, quảng trường). Chỉ 5 nét, được dạy từ lớp 2 — đây là một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật học viết.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

コウ (KŌ) là on'yomi, hầu như chỉ dùng trong các từ ghép gốc Hán (熟語, jukugo). Nguyên âm dài giúp dễ nhận ra khi nghe. Âm này thường gặp nhất trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật và kinh doanh.

  • 広告こうこく (kōkoku) — quảng cáo (QUẢNG CÁO)
  • 広大こうだい (kōdai) — rộng lớn, mênh mông, bao la (QUẢNG ĐẠI)
  • 広報こうほう (kōhō) — quan hệ công chúng, thông báo chính thức (QUẢNG BÁO)
  • 広域こういき (kōiki) — khu vực rộng lớn, vùng bao quát (QUẢNG VỰC)
  • 広義こうぎ (kōgi) — nghĩa rộng, định nghĩa mở rộng (đối lập với 狭義, nghĩa hẹp)
  • 広角こうかく (kōkaku) — góc rộng (như trong nhiếp ảnh)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi xuất phát từ tiếng Nhật bản địa. Gốc từ ひろ (hiro) xuất hiện trong các dạng tính từ và động từ thường gặp trong lời nói hàng ngày.

  • ひろい (hiroi) — rộng, thoáng, bao la (tính từ đuôi i). Ví dụ: ひろ部屋へや (hiroi heya) — một căn phòng rộng rãi.
  • ひろがる (hirogaru) — lan rộng, mở rộng, trải dài (động từ nội động). Ví dụ: うわさひろがる (uwasa ga hirogaru) — tin đồn lan ra.
  • ひろげる (hirogeru) — trải ra, mở rộng, làm rộng thêm (động từ ngoại động). Ví dụ: 地図ちずひろげる (chizu wo hirogeru) — trải bản đồ ra.
  • ひろまる (hiromaru) — trở nên phổ biến, lan truyền (nội động). Ví dụ: 文化ぶんかひろまる (bunka ga hiromaru) — văn hóa lan rộng.
  • ひろめる (hiromeru) — phổ biến, lan truyền, quảng bá (ngoại động). Ví dụ: 知識ちしきひろめる (chishiki wo hiromeru) — truyền bá kiến thức.
  • ひろま (hiroma) — đại sảnh, căn phòng rộng (dạng danh từ).

Từ thường gặp & Từ ghép

広 xuất hiện trong nhiều từ ghép đa dạng. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.

Mô tả không gian và kích thước

  • ひろい (hiroi) — rộng, thoáng đãng, bao la
  • ひろさ (hirosa) — độ rộng, sự thoáng đãng (dạng danh từ của hiroi)
  • 広場ひろば (hiroba) — quảng trường, khu vực công cộng, không gian mở
  • 広間ひろま (hiroma) — đại sảnh, phòng lớn, phòng khách rộng
  • 広大こうだい (kōdai) — rộng lớn, mênh mông, bao la (thường dùng cho cảnh quan thiên nhiên)

Truyền thông và phương tiện đại chúng

  • 広告こうこく (kōkoku) — quảng cáo (nghĩa đen: thông báo rộng rãi)
  • 広報こうほう (kōhō) — quan hệ công chúng, PR, thông báo chính thức
  • ひろめる (hiromeru) — lan truyền, quảng bá, làm cho được biết đến rộng rãi

Mở rộng và phạm vi

  • ひろがる (hirogaru) — trải rộng, mở rộng (nội động)
  • ひろげる (hirogeru) — trải ra, mở rộng (ngoại động)
  • ひろまる (hiromaru) — trở nên phổ biến rộng rãi, lưu truyền
  • 広域こういき (kōiki) — khu vực rộng, vùng bao quát
  • 広義こうぎ (kōgi) — nghĩa rộng, cách hiểu bao quát

Nhiếp ảnh và công nghệ

  • 広角こうかく (kōkaku) — góc rộng (ví dụ: ống kính góc rộng: 広角こうかくレンズ)

Câu ví dụ

Kono heya wa totemo hiroi desu.

Căn phòng này rất rộng rãi.

Kōen ni hiroi hiroba ga arimasu.

Trong công viên có một quảng trường rộng lớn.

Kanojo wa chishiki wo hiromeru tame ni hon wo kaita.

Cô ấy đã viết sách để truyền bá kiến thức.

Sono uwasa wa sugu ni machijū ni hirogatta.

Tin đồn đó nhanh chóng lan khắp cả thị trấn.

Chizu wo tēburu no ue ni hirogete kudasai.

Vui lòng trải bản đồ ra trên bàn.

Kono kōkoku wa totemo kōkateki da to omoimasu.

Tôi nghĩ quảng cáo này rất hiệu quả.

Hokkaidō ni wa kōdai na sōgen ga hirogatte iru.

Những đồng cỏ mênh mông trải dài khắp Hokkaido.

Shi no kōhō ni yoru to, atarashii kōen ga rainen hirakareru.

Theo bộ phận quan hệ công chúng của thành phố, một công viên mới sẽ được khánh thành vào năm tới.

Kōkaku renzu wo tsukau to, motto hiroi keshiki ga toremasu.

Nếu dùng ống kính góc rộng, bạn có thể chụp được khung cảnh rộng hơn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung như bản vẽ mặt bằng của một ngôi nhà nhìn từ trên xuống. Bộ thủ 广 là mái nhà — nhưng khác với một căn nhà nhỏ, nó trải dài ra hai bên, che phủ một khoảng sàn rộng mênh mông. Nét vẽ nhỏ là một người đang đứng giữa, dang rộng hai tay, cảm nhận sự 広い (hiroi) — sự rộng lớn và thoáng đãng tuyệt vời của không gian xung quanh.

Dành cho người học tiếng Việt: âm Hán-Việt QUẢNG xuất hiện trong quảng trườngquảng bá. Cả hai từ đều mang chính xác cùng ý nghĩa về sự rộng mở và tầm với bao quát như 広.

Share:

Bài viết liên quan