123456789
9 strokes

発 (PHÁT) — Xuất phát, Phát hành, Bắt đầu

N4
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
HV: Phát

Ý nghĩa

Dù bạn đang bắt tàu hay công bố một khám phá mới, (PHÁT) là chữ Hán đại diện cho việc 'bùng nổ' hoặc 'bắt đầu' một điều gì đó mới mẻ. Về cơ bản, nó đại diện cho một sự chuyển đổi đột ngột từ trạng thái bên trong sang bên ngoài. Đây là lý do tại sao bạn thấy nó trong các từ từ 出発しゅっぱつ (XUẤT PHÁT - departure) đến 発見はっけん (PHÁT KIẾN - discovery). Về mặt lịch sử, ý nghĩa của chữ này bắt nguồn từ hành động bắn một mũi tên từ cây cung. Chữ phồn thể (發) mô tả rõ ràng một cây cung và hành động buông dây. Dạng giản thể hiện đại vẫn giữ được cảm giác 'phát ra' hoặc 'phóng đi' này.

Học viên thường gặp chữ (PHÁT) từ sớm ở trình độ N4 vì đây là nền tảng cấu trúc cho các thuật ngữ hậu cần và các khái niệm kỹ thuật. Nó xuất hiện trong các từ như 発生はっせい (PHÁT SINH - occurrence/outbreak) và 発明はつめい (PHÁT MINH - invention). Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là một lượng từ cho các lần phát ra mạnh mẽ, riêng biệt như tiếng súng hoặc các xung năng lượng. Với 9 nét thuộc bộ 癶 (bát - hatsugashira), cấu trúc hình ảnh của chữ Hán này phản ánh năng lượng năng động của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm On chính là ハツ (HATSU), được sử dụng trong hầu hết các từ ghép học thuật và hàng ngày. Do âm vị học tiếng Nhật, khi ハツ đứng trước một số phụ âm nhất định (k, s, t, hoặc p), nó thường biến thành một âm ngắt 'tsu' nhỏ (っ). Điều này tạo ra một âm phụ âm kép, như thấy trong 発覚はっかく (PHÁT GIÁC - hakkaku - detection) hoặc 発表はっぴょう (PHÁT BIỂU - happyou - announcement).

  • 出発しゅっぱつ (shuppatsu) — XUẤT PHÁT (departure)
  • 発言はつげん (hatsugen) — PHÁT NGÔN (remark/statement)
  • 連発れんぱつ (renpatsu) — LIÊN PHÁT (occurring in rapid succession)

Cách đọc phụ ホツ (HOTSU) hiếm gặp hơn và thường được dành riêng cho các ngữ cảnh lịch sử hoặc Phật giáo. Nó mang sắc thái 'nảy sinh' hoặc 'khởi xướng' một trạng thái tâm linh. Bạn có thể bắt gặp nó khi đọc về các doanh nghiệp chính thức hoặc sự thức tỉnh tôn giáo.

  • 発起ほっき (hokki) — PHÁT KHỞI (starting an enterprise/suggestion)
  • 発心ほっしん (hosshin) — PHÁT TÂM (religious awakening)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các cách đọc thuần Nhật thường xuất hiện nhất trong các động từ cụ thể. Quan trọng nhất là た.つ (ta.tsu), dùng để chỉ việc khởi hành. Lưu ý rằng từ này khác với 立つ (đứng). Một cách đọc khác, はな.つ (hana.tsu), mô tả việc giải phóng thứ gì đó—như bắn một mũi tên hoặc tỏa ra một mùi hương. Mặc dù あば.く (aba.ku) có nghĩa là vạch trần một bí mật, nhưng tiếng Nhật hiện đại thường sử dụng các chữ Hán khác cho động từ cụ thể đó.

  • (tatsu) — khởi hành (PHÁT) (ví dụ: 東京を発つ - rời khỏi Tokyo)
  • はな (hanatsu) — bắn/giải phóng/tỏa ra (PHÁT) (ví dụ: 光を放つ - tỏa ra ánh sáng)
  • あば (abaku) — vạch trần/tiết lộ (PHÁT)

Các từ và từ ghép thông dụng

Việc nhóm các từ ghép của (PHÁT) theo chức năng sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn. Hầu hết chúng thuộc về lĩnh vực hậu cần, sáng tạo hoặc giao tiếp.

Hậu cần và Du lịch

  • 出発しゅっぱつ (shuppatsu) — XUẤT PHÁT; khởi hành cho một chuyến đi.
  • 発車はっしゃ (hassha) — PHÁT XA; sự khởi hành của tàu hỏa hoặc xe buýt.
  • 始発しわつ (shihatsu) — THỦY PHÁT; chuyến tàu đầu tiên trong ngày.
  • 発送はっそう (hassou) — PHÁT TỐNG; vận chuyển hoặc gửi hàng hóa đi.
  • 発着はっちゃく (hatchaku) — PHÁT TRƯỚC; sự đến và đi (thường thấy ở sân bay).

Khoa học và Khám phá

  • 発見はっけん (hakken) — PHÁT KIẾN; khám phá; tìm thấy thứ gì đó từng bị ẩn giấu.
  • 発明はつめい (hatsumei) — PHÁT MINH; sáng tạo ra một thứ gì đó hoàn toàn mới.
  • 発電はつでん (hatsuden) — PHÁT ĐIỆN; tạo ra điện; nghĩa đen là 'phát ra' điện.
  • 開発かいはつ (kaihatsu) — KHAI PHÁT; phát triển; khai mở tiềm năng của đất đai hoặc phần mềm.

Truyền thông và Biểu đạt

  • 発表はっぴょう (happyou) — PHÁT BIỂU; thuyết trình hoặc thông báo công khai.
  • 発行はっこう (hakkou) — PHÁT HÀNH; xuất bản; phát hành một cuốn sách hoặc tiền tệ.
  • 発覚はっかく (hakkaku) — PHÁT GIÁC; khi một bí mật 'bùng phát' ra ánh sáng.

Câu ví dụ

mousugu densha ga hassha shimasu.

Tàu sắp khởi hành rồi.

ashita no asa, hachiji ni shuppatsu shimashou.

Sáng mai, chúng ta hãy xuất phát lúc 8 giờ nhé.

ejison wa denkyuu wo hatsumei shimashita.

Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.

kare wa kurasu no mae de happyou wo shimashita.

Anh ấy đã thuyết trình trước lớp.

kono hon wa kyonen hakkou saremashita.

Cuốn sách này đã được xuất bản vào năm ngoái.

taifuu no eikyou de teiden ga hassei shimashita.

Sự cố mất điện đã xảy ra do ảnh hưởng của bão.

kono purojekuto wo ippatsu de seikou sasetai.

Tôi muốn làm cho dự án này thành công chỉ trong một lần duy nhất.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung bộ thủ 癶 ở phía trên như đôi chân của một vận động viên đang dang rộng tại vạch xuất phát. Phần dưới của chữ giản thể trông giống như sự 'bắt đầu' bùng nổ của một cuộc đua. Hãy tưởng tượng vận động viên đang lao về phía trước với năng lượng phi thường. Hoặc bạn có thể nghĩ phần dưới như một cây cung (như trong dạng phồn thể) đang bắn một mũi tên vào không trung để báo hiệu sự 'bắt đầu' của một sự kiện.

Chữ Hán liên quan

  • (XUẤT) — Rời khỏi/Thoát ra; thành phần 'thoát ra' trong 出発しゅっぱつ (XUẤT PHÁT).
  • (BIỂU) — Bề mặt/Biểu đạt; thành phần 'biểu đạt' trong 発表はっぴょう (PHÁT BIỂU).
  • (TRỨ/TRƯỚC) — Đến nơi; đối nghịch về mặt logic với Phát trong 発着はっちゃく (PHÁT TRƯỚC).
  • (ĐĂNG) — Leo/Trèo; có chung bộ thủ 癶 (bát/chân) ở phía trên, đại diện cho sự chuyển động.
Share:

Bài viết liên quan