Ý nghĩa
宣 có nghĩa là tuyên bố, công bố, hoặc tuyên cáo — chính thức và công khai thông báo điều gì đó đến đông đảo người nghe. Khác với lời nói thông thường, nó mang tính quyền uy: một tuyên bố được phát đi từ quyền lực và truyền bá rộng rãi. Bạn sẽ gặp nó trong nhiều từ vựng, từ tuyên bố tình trạng khẩn cấp của chính phủ và phán quyết tòa án đến sứ mệnh tôn giáo và chiến dịch quảng cáo.
Kanji này gồm hai phần: 宀 (mái nhà, うかんむり) ở trên, và 亘 (trải dài, vươn rộng) ở dưới. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh những lời ban ra từ nơi quyền lực chính thức — mái nhà — rồi lan rộng ra khắp đất nước. Quyền uy cộng với tầm phủ rộng: đó là 宣.
Chiếu chỉ hoàng đế, sắc lệnh tôn giáo, phán quyết chính thức từ bậc thống trị và thần linh — các văn bản Hán văn và Nhật văn cổ điển đã dùng chữ này cho tất cả những trường hợp trên. Chữ này có 9 nét và được đưa vào chương trình học ở lớp 6 tiểu học, một trong những năm cuối bậc tiểu học. Thời điểm đó phản ánh lĩnh vực sử dụng chính của nó: ngôn ngữ trang trọng và chính thức, không phải hội thoại hàng ngày. Ở trình độ JLPT N1, bạn sẽ cần nó để đọc báo, văn bản pháp lý và tài liệu lịch sử.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc từ tiếng Trung)
セン (SEN) là on'yomi phổ biến duy nhất và là cách đọc trong hầu hết các từ ghép hiện đại có kanji này. Bạn sẽ gặp nó trong báo chí, văn bản trang trọng và thông báo chính thức.
セン hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép (熟語, jukugo), có nguồn gốc từ tiếng Trung Trung cổ với nghĩa gốc ổn định là "tuyên bố" và "công bố". Ba ví dụ quan trọng:
- 宣言 (sengen) — tuyên bố, công bố (TUYÊN NGÔN); từ ghép nền tảng, bao gồm mọi thứ từ 独立宣言 (tuyên ngôn độc lập) đến 非常事態宣言 (tuyên bố tình trạng khẩn cấp)
- 宣伝 (senden) — quảng cáo, tuyên truyền (TUYÊN TRUYỀN); cho đến nay là cách dùng phổ biến nhất của kanji này trong tiếng Nhật hiện đại
- 宣告 (senkoku) — tuyên án, phán quyết pháp lý (TUYÊN CÁO); tòa án chính thức tuyên bố tội danh hoặc hình phạt
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (âm gốc tiếng Nhật)
Kun'yomi のたま・う (notama-u) là cổ ngữ kính ngữ — một động từ có nghĩa "nói" chỉ dùng riêng cho hoàng đế, thần linh và những bậc quyền uy tối cao. Hãy nghĩ về nó như đối ứng tôn kính của 言う (iu, nói).
Trong tiếng Nhật hiện đại, のたまう là cổ ngữ. Bạn sẽ không nghe thấy nó trong hội thoại hàng ngày. Nhưng nó xuất hiện đều đặn trong văn học cổ điển (古文, kobun), chiếu chỉ hoàng gia và tài liệu lịch sử — chính xác là loại tài liệu mà các đoạn đọc JLPT N1 khai thác.
- 宣う (notamau) — tuyên bố, nói (kính ngữ, dùng cho hoàng đế và thần linh)
- 宣わく (notamawaku) — công thức cổ ngữ dẫn lời trích dẫn từ hoàng đế hay thần linh; đại khái là "như vậy đã được tuyên bố..." hoặc "lời của bậc tôn quý là..."
Từ & Từ ghép thông dụng
宣 tạo ra các từ quan trọng trong bốn lĩnh vực: tuyên bố chính thức, truyền thông và phương tiện truyền thông, tôn giáo và tài liệu lịch sử.
Tuyên bố chính thức & Thông báo chính phủ:
- 宣言 (sengen) — tuyên bố, công bố (TUYÊN NGÔN); bao gồm tuyên ngôn độc lập, tình trạng khẩn cấp và tuyên ngôn chính trị
- 宣告 (senkoku) — tuyên án, phán quyết pháp lý (TUYÊN CÁO); thẩm phán hoặc tòa án chính thức tuyên bố phán quyết
- 宣布 (senpu) — ban hành, công bố (TUYÊN BỐ); chính thức và rộng rãi thông báo một đạo luật hay chính sách mới
- 宣戦 (sensen) — tuyên chiến (TUYÊN CHIẾN); hầu như luôn gặp trong 宣戦布告 (sensen fukoku), tuyên bố chiến tranh chính thức
Truyền thông, Phương tiện & Quảng cáo:
- 宣伝 (senden) — quảng cáo, tuyên truyền (TUYÊN TRUYỀN); từ ghép chứa 宣 được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hiện đại
- 宣伝活動 (senden katsudou) — chiến dịch quảng cáo, hoạt động tuyên truyền (TUYÊN TRUYỀN HOẠT ĐỘNG); phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và chính trị
- 宣揚 (senyou) — tôn vinh, phát huy (TUYÊN DƯƠNG); lan rộng một ý tưởng hay giá trị với lời ca ngợi
Tôn giáo & Nghi lễ:
- 宣教 (senkyou) — công tác truyền giáo (TUYÊN GIÁO); truyền bá giáo lý của một tôn giáo
- 宣教師 (senkyoushi) — nhà truyền giáo (TUYÊN GIÁO SƯ); người đi truyền bá giáo lý tôn giáo
- 宣誓 (sensei) — lời thề, cam kết trang trọng (TUYÊN THỆ); dùng trong tố tụng pháp lý và nghi lễ chính thức — lưu ý: hoàn toàn khác với 先生 (giáo viên), dù có cách đọc giống nhau
Văn bản & Tài liệu lịch sử:
- 宣言書 (sengensho) — tuyên ngôn bằng văn bản (TUYÊN NGÔN THƯ); tài liệu chính thức công bố một lập trường hay nguyên tắc
- 宣旨 (senji) — chiếu chỉ hoàng đế (TUYÊN CHỈ); thuật ngữ lịch sử chỉ lệnh chính thức được ban hành nhân danh hoàng đế trong Nhật Bản cổ điển
Câu ví dụ
大統領は独立宣言に署名した。
Daitouryou wa dokuritsu sengen ni shomei shita.
Tổng thống đã ký Tuyên ngôn Độc lập.
この商品は宣伝よりもずっとよかった。
Kono shouhin wa senden yori mo zutto yokatta.
Sản phẩm này tốt hơn nhiều so với những gì quảng cáo khiến tôi kỳ vọng.
裁判官は被告に有罪を宣告した。
Saibankan wa hikoku ni yuuzai wo senkoku shita.
Thẩm phán đã tuyên bố bị cáo có tội.
選手たちはオリンピックの開会式で宣誓した。
Senshu-tachi wa Orinpikku no kaikai-shiki de sensei shita.
Các vận động viên đã tuyên thệ tại lễ khai mạc Olympic.
政府は非常事態を宣言した。
Seifu wa hijou jitai wo sengen shita.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
その宣教師は外国で長年活動していた。
Sono senkyoushi wa gaikoku de naganen katsudou shite ita.
Nhà truyền giáo đó đã làm việc ở nước ngoài suốt nhiều năm.
会社の新製品の宣伝活動は大成功だった。
Kaisha no shinseihin no senden katsudou wa dai seikou datta.
Chiến dịch quảng cáo sản phẩm mới của công ty đã thành công vang dội.
両国の間で宣戦布告が行われた。
Ryoukoku no aida de sensen fukoku ga okonawareta.
Một tuyên bố chiến tranh chính thức đã được đưa ra giữa hai quốc gia.
古文では、天皇が宣わく、という表現がよく使われる。
Kobun de wa, Tennou ga notamawaku, to iu hyougen ga yoku tsukawareru.
Trong tiếng Nhật cổ điển, cụm từ "Thiên hoàng đã tuyên bố rằng..." xuất hiện rất thường xuyên.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một cung điện hoàng gia — mái nhà to lớn (宀) ở trên cao, chỗ ngồi của quyền lực. Lời tuyên bố của vua vang lên và trải khắp đất nước (亘), vươn đến từng ngôi làng và ngọn đồi xa xôi. Quyền uy lan tỏa ra từ dưới mái nhà: đó là 宣.
Hãy gắn nó với 宣伝 (senden, quảng cáo): thông điệp của một thương hiệu lan rộng đến càng nhiều người càng tốt, giống như một chiếu chỉ hoàng đế xưa kia. Mái nhà → trải rộng → tuyên bố khắp nơi. Cấu trúc tự kể câu chuyện.
Kanji liên quan
- 言 — lời nói; giao tiếp bằng lời là trung tâm của cả hai; 宣言 kết hợp chúng lại — một tuyên bố chính thức, về cơ bản, là điều gì đó được nói ra
- 告 — thông báo, tuyên bố; làm cho điều gì đó được biết đến; xuất hiện trong 告白 (lời thú nhận), 警告 (cảnh báo), và 布告 (thông báo công khai, như trong 宣戦布告)
- 布 — trải rộng, vải; truyền đạt ý nghĩa lan rộng; ghép với 宣 trong 宣布 (công bố) và với 告 trong 布告 (thông báo công khai)
- 誓 — lời thề, lời hứa; liên kết chặt chẽ về nghĩa; kết hợp với 宣 để tạo thành 宣誓 (sensei, lời thề trang trọng)
- 亘 — trải dài, vươn rộng; thành phần phía dưới của chính 宣; cũng được dùng độc lập trong các từ có nghĩa "suốt" hoặc "trải qua một khoảng thời gian"
- 宀 — bộ thủ mái nhà (うかんむり); thành phần phía trên của 宣; cũng xuất hiện trong 安 (bình yên/rẻ), 家 (nhà), 宮 (cung điện/đền thờ), và 守 (bảo vệ)