1234567891011121314
14 strokes

寡 — Ít, Hiếm, Góa Bụa

N1
On:
Kun: やもめ
HV: QUẢ

Ý nghĩa

寡 mang hai chiều nghĩa: sự ít ỏi về số lượng, và sự cô độc sau mất mát. Chữ này có nghĩa là ít, khan hiếm, hoặc số lượng nhỏ — và riêng biệt là goá bụa hoặc bị bỏ lại một mình. Chữ thông dụng đảm nhiệm ý nghĩa "nhỏ" trong văn nói hằng ngày, nhưng 寡 thuộc về một tầng ngôn ngữ khác. Trang trọng và nặng nề hơn, nó xuất hiện trong văn học, từ ghép, và các ngữ cảnh cần diễn đạt sự ít ỏi hay cô độc đáng trân trọng với độ chính xác cao.

Chữ được cấu tạo dựa trên bộ thủ (うかんむり) — mái nhà hay vương miện — đặt phía trên một thành phần phức tạp bên dưới. Hãy hình dung một ngôi nhà dưới mái nặng nề với gần như không có gì bên trong: ít người, ít đồ vật, những căn phòng gần như trống rỗng. Hình ảnh về sự trống vắng dưới mái che đó phát triển theo hai hướng: nghĩa số lượng của ít, và trải nghiệm con người khi bị bỏ lại một mình — người goá bụa còn lại trong ngôi nhà sau mất mát.

Chữ Hán cổ điển và tiếng Nhật văn học trao cho 寡 thêm một chiều nữa: các vị vua chúa dùng nó để tự khiêm xưng. Cụm từ 孤寡こか — nghĩa đen là "kẻ cô đơn và tang thương" (CÔ QUẢ) — là cách các lãnh chúa và vua chúa tự xưng, ngụ ý sự cô lập đi kèm với quyền lực. Lịch sử đó vẫn còn vương lại trong chữ này. Trong tiếng Nhật hiện đại, 寡 nghiêng về những từ nói về sự kiềm chế, khiêm nhường, khan hiếm và cô độc thanh cao — không bao giờ hoàn toàn thoát khỏi sức nặng cũ.

Chữ có 14 nét và được phân loại dưới bộ thủ . Là kanji Jōyō học từ cấp trung học phổ thông trở lên, được kiểm tra ở JLPT N1. Thường gặp trong các bài báo học thuật, báo chí và văn phong chuyên nghiệp — không xuất hiện trong hội thoại hằng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)

Âm on'yomi là カ (ka), bắt nguồn từ phát âm tiếng Hán trung cổ. Đây là âm đọc được dùng trong hầu hết tất cả các từ ghép, bao trùm từ vựng trang trọng trong nhiều lĩnh vực: sự khan hiếm, số lượng, im lặng, goá bụa và sản lượng sáng tác hạn chế.

Các từ ghép chính dùng âm カ:

  • 寡黙かもく (kamoku) — ít nói, kiệm lời (QUẢ MẶC); chỉ người ít nói theo bản tính tự nhiên
  • 寡占かせん (kasen) — độc quyền nhóm (QUẢ CHIẾM); thị trường do một số ít người bán thống lĩnh
  • 寡婦かふ (kafu) — goá phụ (QUẢ PHỤ); người phụ nữ đã mất chồng
  • 多寡たか (taka) — số lượng, mức độ (ĐA QUẢ); điều gì đó nhiều hay ít
  • 寡聞かぶん (kabun) — hiểu biết hoặc kinh nghiệm hạn hẹp (QUẢ VĂN); dùng trong các cách nói khiêm tốn

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)

Âm kun'yomi やもめ (yamome) chỉ người goá bụa — người bị bỏ lại một mình sau khi mất vợ hoặc chồng. Ít mang tính y học hơn 寡婦, từ này mang sức nặng con người thầm lặng hơn. Viết bằng kanji 寡 thay vì hiragana thuần túy sẽ tạo giọng văn văn học, trang trọng hơn.

Hiếm gặp trong văn nói hằng ngày, やもめ xuất hiện trong văn học, văn bản cổ và thơ ca:

  • やもめ (yamome) — goá phụ hoặc goá phu; người sống một mình sau khi vợ hoặc chồng qua đời
  • 男寡おとこやもめ (otoko yamome) — goá phu; người đàn ông sống một mình sau khi vợ mất
  • 女寡おんなやもめ (onna yamome) — goá phụ; người phụ nữ sống một mình sau khi chồng mất

Từ & Từ ghép thông dụng

Hầu hết các từ ghép dùng âm on'yomi カ, xuất hiện trong văn viết trang trọng, kinh tế, bình luận xã hội và phê bình văn học.

Tính cách và Lời nói

  • 寡黙かもく (kamoku) — ít nói, kiệm lời (QUẢ MẶC); chỉ người trầm tính, ít nói theo bản tính
  • 寡言かげん (kagen) — ít lời (QUẢ NGÔN); từ đồng nghĩa văn học của 寡黙, nhấn mạnh sự biểu đạt bằng lời ở mức tối thiểu
  • 寡欲かよく (kayoku) — ít ham muốn (QUẢ DỤC); chỉ người giản dị, bằng lòng với ít

Kiến thức và Nhận thức

  • 寡聞かぶん (kabun) — hiểu biết hạn hẹp (QUẢ VĂN); dùng trong các cách nói khiêm tốn như 寡聞にして存じません (Tôi không được biết điều đó)
  • 寡見かけん (kaken) — tầm nhìn hạn hẹp (QUẢ KIẾN); thuật ngữ văn học chỉ sự khiêm tốn về mặt trí tuệ

Kinh tế và Số lượng

  • 寡占かせん (kasen) — độc quyền nhóm (QUẢ CHIẾM); thị trường bị một số ít công ty kiểm soát nguồn cung
  • 多寡たか (taka) — số lượng (ĐA QUẢ); nhiều hay ít; thường gặp trong cụm 多寡はともかく (bất kể số lượng)
  • 寡少かしょう (kashō) — thưa thớt, ít ỏi (QUẢ THIỂU); dùng cho dân số thưa hoặc tài nguyên hạn chế

Tình trạng hôn nhân và Cô độc

  • 寡婦かふ (kafu) — goá phụ (QUẢ PHỤ); người phụ nữ đã mất chồng
  • 寡夫かふ (kafu) — goá phu (QUẢ PHU); người đàn ông đã mất vợ (cùng âm đọc, viết với chữ 夫)
  • 孤寡こか (koka) — cô đơn và tang thương (CÔ QUẢ); trong lịch sử được dùng như cách tự xưng khiêm tốn của vua chúa

Sản lượng sáng tác

  • 寡作かさく (kasaku) — ít tác phẩm (QUẢ TÁC); dùng cho tác giả, nghệ sĩ hoặc nhạc sĩ có số lượng sáng tác ít
  • 寡兵かへい (kahei) — binh lực ít ỏi (QUẢ BINH); dùng trong ngữ cảnh quân sự và lịch sử chỉ quân đội đang ở thế yếu

Câu ví dụ

Kare wa kamoku na hito de, amari hanashimasen.

Anh ấy là người ít nói và không hay trò chuyện.

Kamoku na seikaku ga, kaette kare no miryoku da to omou.

Tôi nghĩ tính cách kiệm lời của anh ấy thực ra lại là nét hấp dẫn riêng.

Sono shijō wa mittsu no daikigyō ni yoru kasen jōtai ni aru.

Thị trường đó đang ở trạng thái độc quyền nhóm do ba tập đoàn lớn kiểm soát.

Taka wa tomokaku, mainichi renshū suru koto ga taisetsu da.

Bất kể số lượng nhiều hay ít, điều quan trọng là luyện tập mỗi ngày.

Kabun ni shite, sono ken ni tsuite wa zonjimasen.

Do hiểu biết còn hạn hẹp, tôi không được biết về vấn đề đó.

Ano sakka wa kasaku de, shōgai ni sansatsu shika shuppan shinakatta.

Nhà văn đó có rất ít tác phẩm, cả đời chỉ xuất bản được ba cuốn sách.

Otto wo nakushi, kanojo wa kafu to natta.

Sau khi mất chồng, bà ấy trở thành goá phụ.

Kayoku ni ikiru koto de, kokoro no heiwa wo tamoteru to shinjite iru.

Tôi tin rằng sống với ít ham muốn cho phép người ta giữ được sự bình yên trong tâm hồn.

Kono chiiki wa jinkō ga kashō de, kasoka ga susunde iru.

Khu vực này dân số thưa thớt và tình trạng suy giảm dân số đang ngày càng tiến triển.

Kahei wo motte taigun ni tachimukau no wa mubō da.

Dùng binh lực ít ỏi để đối đầu với đại quân là điều liều lĩnh.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một ngôi nhà cũ dưới mái 宀 nặng nề — nhưng bên trong, gần như trống không. Những căn phòng vắng lặng. Hành lang im ắng. Người duy nhất còn sống trong đó là một goá phụ: ít lời (寡黙), ít ham muốn (寡欲), ít tác phẩm để lại (寡作). Sức nặng ấy đè xuống khoảng trống chính là toàn bộ chữ kanji trong một hình ảnh — sự khan hiếm và cô độc được giữ dưới cùng một mái nhà. Để nhớ âm đọc, hãy liên kết カ (ka) với "khan hiếm" trong tiếng Việt — bởi đó chính là điều 寡 muốn nói: những thứ quá ít ỏi để đếm.

Kanji liên quan

  • — ít, nhỏ, trẻ; từ thông dụng hằng ngày chỉ "ít hoặc nhỏ" (少ない、少し), trái lại với 寡 vốn chỉ dùng trong văn phong trang trọng và văn học
  • — hiếm, không phổ biến; cùng cảm giác khan hiếm với 寡 nhưng nhấn mạnh sự xuất hiện bất thường hơn là số lượng ít
  • — cô đơn, mồ côi, một mình (CÔ); gần về chủ đề với 寡, cùng chia sẻ ý tưởng về sự cô lập và cô đơn (孤独、孤立)
  • — một mình, đơn độc, Đức (ĐỘC); ghép với 孤 trong 孤独 (cô đơn), mở rộng khái niệm không có người bên cạnh
  • — nhiều, phong phú (ĐA); nghĩa trái trực tiếp của 寡 và trong các từ ghép như 多寡 (số lượng)
  • — phụ nữ, vợ, quý bà (PHỤ); xuất hiện cùng 寡 trong 寡婦 (goá phụ), đại diện cho chiều nữ giới của cảnh goá bụa
Share:

Bài viết liên quan