Ý nghĩa
Kanji 囚 có nghĩa là tù nhân, người bị giam cầm, người bị giam giữ trái với ý muốn. Sự trực tiếp đó không phải ngẫu nhiên — nó được khắc sâu vào cấu trúc của chính chữ này.
囚 là một chữ tượng hình ghép từ hai thành phần. Bộ ngoài 囗 (くにがまえ, kunigamae) tượng trưng cho một khu vực bao quanh. Bên trong là 人 (ひと, hito), nghĩa là người. Một người bị nhốt bên trong ranh giới. Hình ảnh ánh xạ trực tiếp vào ý nghĩa, không cần bất kỳ sự trừu tượng nào.
Khái niệm này mở rộng ra ngoài tường nhà tù. Động từ 囚われる (torawareru) diễn tả việc bị mắc kẹt về tinh thần hay cảm xúc — chìm đắm trong nỗi đau, bị ràng buộc bởi thói quen, không thể thoát ra khỏi những định kiến ăn sâu. Phạm vi nghĩa bóng này chính là lý do 囚 có vai trò quan trọng ngay cả trong văn cảnh tiếng Nhật hàng ngày.
Ở trình độ N1 với chỉ 5 nét, 囚 không được phân loại vào bất kỳ cấp độ tiểu học nào, phản ánh sắc thái chuyên biệt của nó. Bạn sẽ gặp chữ này thường xuyên nhất trong văn viết trang trọng, báo chí và văn học.
Cách đọc
囚 có một âm On'yomi và một gốc Kun'yomi. Mỗi âm xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau với cách dùng đặc trưng riêng.
On'yomi (音読み) — Âm Hán (TUCÙ)
On'yomi là シュウ (SHŪ). Nó chủ yếu xuất hiện trong các danh từ ghép, mang lại sắc thái trang trọng hoặc pháp lý cho các từ đi kèm.
- 囚人 (shūjin) — tù nhân, phạm nhân (TÙ NHÂN). Từ ghép phổ biến nhất. 人 (người) bị bao bọc bởi 囚 — các chữ tự giải thích ý nghĩa của mình.
- 囚徒 (shūto) — tù nhân (văn học/lịch sử). Phổ biến hơn trong các văn bản cổ và tài liệu trang trọng hơn là trong lời nói hàng ngày.
- 囚犯 (shūhan) — tù nhân, tội phạm. Hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại; thuật ngữ này quen thuộc hơn trong tiếng Trung. Đáng nhận biết nếu bạn đọc các văn bản lịch sử hoặc đa văn hóa.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Gốc Kun'yomi とら
(tora-) không đứng độc lập. Nó kết hợp vào các biểu thức động từ và danh từ cụ thể.
囚われる (torawareru) — bị bắt giữ; bị giam cầm. Dùng cả theo nghĩa đen (bị bắt trong chiến trận) lẫn nghĩa bóng (bị lo âu trói buộc, bị xấu hổ kìm kẹp).
囚われの身 (toraware no mi) — người bị giam cầm. 身 (mi) ở đây có nghĩa là 'bản thân' hoặc 'thân xác,' gắn biểu thức này vào thực tế vật lý của việc bị giam giữ.
囚われの姫 (toraware no hime) — nàng công chúa bị bắt. Một cụm từ quen thuộc trong văn học dân gian và tiểu thuyết; nhận ra ngay một khi bạn đã biết 囚われる.
Từ & Từ ghép thông dụng
Con người và Địa vị
- 囚人 (shūjin) — tù nhân, phạm nhân (TÙ NHÂN). Thuật ngữ mặc định chỉ người đang bị giam giữ.
- 囚徒 (shūto) — tù nhân (cổ/trang trọng). Phần lớn đã được thay thế bởi 囚人 trong sử dụng hàng ngày; còn tồn tại trong văn viết lịch sử và các ngữ cảnh pháp lý.
- 囚われ人 (torawarebito) — người bị giam cầm. Nhấn mạnh vào trạng thái bị giam giữ hơn là tội danh hình sự.
- 政治犯 (seijihan) — tù nhân chính trị (CHÍNH TRỊ PHẠM). Thuật ngữ chuẩn; 囚 đôi khi được thêm vào để nhấn mạnh về mặt văn phong, nhưng không bắt buộc.
Trạng thái Giam cầm
- 囚われる (torawareru) — bị bắt giữ; bị giam cầm. Biểu thức linh hoạt nhất xây dựng từ kanji này, trải rộng từ bị bắt về thể xác đến bị giam cầm về tâm lý.
- 囚禁 (shūkin) — giam cầm, cầm tù (cổ ngữ). Tiếng Nhật hiện đại dùng 監禁 (kankin) thay thế. Bạn có thể gặp 囚禁 trong các văn bản pháp lý cổ hoặc văn học.
Nghĩa bóng và Trừu tượng
- 心の囚人 (kokoro no shūjin) — tù nhân trong chính tâm trí mình (TÂM TÙ NHÂN). Dùng khi ai đó bị tê liệt bởi mặc cảm tội lỗi, ám ảnh, hay nỗi đau.
- 習慣に囚われる (shūkan ni torawareru) — bị thói quen trói buộc. Một trong những cách dùng nghĩa bóng phổ biến nhất của 囚われる — thói quen như một chiếc lồng vô hình.
- 常識に囚われる (jōshiki ni torawareru) — bị tư duy thông thường giam cầm. Nghĩa đen là 'bị lẽ thường trói buộc' — không thể nhìn xa hơn những giả định quen thuộc.
Câu ví dụ
その囚人は脱獄を試みた。
Sono shūjin wa datsugoku o kokoromita.
Tên tù nhân đã cố gắng vượt ngục.
彼女は過去の悲劇に囚われていた。
Kanojo wa kako no higeki ni torawarete ita.
Cô ấy vẫn bị ám ảnh bởi bi kịch của quá khứ.
政治的囚人の解放が求められた。
Seijiteki shūjin no kaihō ga motomerareta.
Những yêu cầu đòi trả tự do cho các tù nhân chính trị ngày càng dâng cao.
自由を奪われた囚われの身は、希望を失っていた。
Jiyū o ubawareta toraware no mi wa, kibō o ushinatte ita.
Bị tước đoạt tự do, người bị giam cầm đã đánh mất mọi hy vọng.
古い慣習に囚われず、新しい視点を持つことが大切だ。
Furui kanshū ni torawarezu, atarashii shiten o motsu koto ga taisetsu da.
Không bị ràng buộc bởi những tập tục cũ — đó chính là nơi một góc nhìn mới bắt đầu.
監獄には数多の囚人が収容されている。
Kangoku ni wa amata no shūjin ga shūyō sarete iru.
Nhà tù đang giam giữ rất nhiều phạm nhân.
彼は自分の弱さに囚われて、前へ進めなかった。
Kare wa jibun no yowasa ni torawarete, mae e susumenakatta.
Bị chính sự yếu đuối của mình giam cầm, anh ta không thể tiến về phía trước.
彼女は悪夢に囚われ、夜も眠れなかった。
Kanojo wa akumu ni toraware, yoru mo nemurenakatta.
Bị ác mộng ám ảnh, cô ấy không thể ngủ suốt đêm.
Mẹo ghi nhớ
Cấu trúc chính là cách ghi nhớ. 囗 là một hộp. 人 là một người. Một người bị nhốt trong hộp là tù nhân.
Hình ảnh đó tiếp tục trong 囚われる. Khi ai đó bị 囚われ bởi nỗi sợ hãi hay những lỗi lầm quá khứ, hãy hình dung họ vẫn còn ở trong khoảng không gian bao vây đó — những bức tường vô hình nhưng không kém phần thực. Logic của chữ kanji này đúng dù sự giam cầm là theo nghĩa đen hay nghĩa bóng.
Kanji liên quan
因 — Đọc là イン (in). Cũng dùng 囗, nhưng với thành phần bên trong khác. Có nghĩa là 'nguyên nhân' hoặc 'lý do,' với nghĩa lịch sử là bị ràng buộc hoặc phụ thuộc vào điều gì đó (NHÂN).
困 — Đọc là コン (kon). Bộ 囗 bao quanh 木 (cây). Một cái cây cố lớn trong một hộp nhỏ đang gặp khó khăn — 困 có nghĩa là khó khăn hay vất vả (KHỐN).
固 — Đọc là コ (ko) hoặc かた
(kata-). Bên trong 囗 là 古 (cũ). Thứ gì đó cũ, được giữ trong ranh giới chặt chẽ, trở nên cứng rắn hay cứng nhắc (CỐ).
国 — Đọc là コク (koku) hoặc くに (kuni), có nghĩa là đất nước. Có lẽ là kanji phổ biến nhất có bộ 囗, ban đầu mô tả một lãnh thổ được bao quanh trong các đường biên giới xác định (QUỐC).
捕 — Đọc là ホ (ho) hoặc とら
(tora-), có nghĩa là bắt giữ hay bắt giam (BỔ). Cả 囚われる và 捕われる đều có thể diễn đạt 'bị bắt giữ,' nhưng 捕 nhấn mạnh vào hành động bắt giữ, trong khi 囚 tập trung vào trạng thái bị giam cầm sau đó.