123456789101112131415
15 strokes

寮 — Ký túc xá, Nhà ở tập thể

N1
On: リョウ
HV: LIÊU

Ý nghĩa

có nghĩa là ký túc xá hoặc nhà ở tập thể — nhà ở chung do trường học, đại học hoặc công ty cung cấp. Kanji này xuất hiện nhiều nhất trong 学生寮がくせいりょう (ký túc xá đại học) và 社員寮しゃいんりょう (nhà ở tập thể của công ty), nên dù là sinh viên hay nhân viên mới vào Nhật, bạn sẽ gặp nó rất sớm.

Kanji này gồm hai phần. Phía trên là — bộ mái nhà (ukanmuri), chỉ một công trình có mái che. Phía dưới là , một thành phần gắn liền với lửa và không gian sinh hoạt cộng đồng trong lịch sử. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một không gian có mái che nơi nhiều người sống chung với nhau: đúng như bản chất của một ký túc xá.

Trong tiếng Hán cổ và tiếng Nhật thời kỳ đầu, còn có thể chỉ một công sở nhỏ hoặc nơi ở riêng của quan chức — nhà ở gắn với vai trò nghề nghiệp. Lịch sử đó lý giải tại sao kanji này đôi khi mang nghĩa rộng hơn là "nơi ở công vụ" trong các văn bản trang trọng hay văn học. có 15 nét, nằm trong danh sách Jōyō (常用漢字), và thường được dạy ở cấp trung học, phù hợp với phân loại N1 của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Hán)

Âm on'yomi duy nhất, リョウ (ryō), là cách đọc bạn sẽ dùng trong mọi từ ghép hiện đại — nhà ở sinh viên, nhà ở nhân viên, quản lý ký túc xá. Không có âm on'yomi nào khác cần học thêm.

  • 学生寮がくせいりょう (gakusei-ryō) — ký túc xá sinh viên, khu lưu trú đại học
  • 社員寮しゃいんりょう (shain-ryō) — ký túc xá công ty, nhà ở tập thể cho nhân viên
  • 寮生りょうせい (ryō-sei) — người ở ký túc xá, học sinh nội trú

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

không có kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Các văn bản cổ đôi khi ghi nhận cách đọc つかさ (tsukasa), nghĩa là một chức vụ, nhưng cách đọc đó đã lỗi thời và không bao giờ xuất hiện trong văn nói hay văn viết hàng ngày. リョウ là đủ cho mọi trường hợp bạn cần.

Từ & Từ ghép thông dụng

寮 tập trung quanh nhà ở tập thể: bản thân cơ sở, những người sinh sống ở đó, và các quy định điều hành cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là những từ ghép hữu ích nhất cho người học N1.

Các loại ký túc xá

  • 学生寮がくせいりょう (gakusei-ryō) — ký túc xá sinh viên; nhà ở nội trú của trường đại học hoặc trường học
  • 社員寮しゃいんりょう (shain-ryō) — ký túc xá công ty; nhà ở do công ty cung cấp cho nhân viên
  • 独身寮どくしんりょう (dokushin-ryō) — ký túc xá độc thân; nhà ở cho nhân viên chưa kết hôn
  • 女子寮じょしりょう (joshi-ryō) — ký túc xá nữ
  • 男子寮だんしりょう (danshi-ryō) — ký túc xá nam

Quản lý & Đời sống ký túc xá

  • 寮生りょうせい (ryō-sei) — người ở ký túc xá, học sinh nội trú
  • 寮長りょうちょう (ryō-chō) — trưởng ký túc xá; người phụ trách, giám sát
  • 寮母りょうぼ (ryō-bo) — mẹ ký túc xá; người phụ nữ trông coi và quản lý ký túc xá
  • 寮費りょうひ (ryō-hi) — phí ký túc xá; phí ở theo tháng hoặc theo năm
  • 寮則りょうそく (ryō-soku) — nội quy ký túc xá

Các hoạt động liên quan đến ký túc xá

  • 入寮にゅうりょう (nyū-ryō) — vào ở ký túc xá
  • 退寮たいりょう (tai-ryō) — rời khỏi ký túc xá
  • 寮暮らしりょうぐらし (ryō-gurashi) — cuộc sống ký túc xá; sinh sống trong nhà ở tập thể

Câu ví dụ

Watashi wa daigaku no ryō ni sunde imasu.

Tôi đang sống trong ký túc xá của trường đại học.

Kare wa shigatsu ni shain-ryō ni nyūryō shita.

Anh ấy chuyển vào ký túc xá công ty vào tháng Tư.

Ryō-hi wa maitsuki san-man-en desu.

Phí ký túc xá là 30.000 yên mỗi tháng.

Ryō-chō wa mongen wo kibishiku mamoraseru.

Trưởng ký túc xá thực thi giờ giới nghiêm một cách nghiêm khắc.

Kanojo wa sengetsu tairyō shite apāto wo karita.

Cô ấy rời ký túc xá tháng trước và thuê một căn hộ.

Ryō de dōshitsu datta tomodachi to ima demo naka ga ii.

Tôi vẫn thân thiết với người bạn cùng phòng ký túc xá ngày xưa đến tận bây giờ.

Kono kaisha wa shin'nyū shain no tame ni dokushin-ryō wo teikyō shite iru.

Công ty này cung cấp ký túc xá độc thân cho nhân viên mới.

Ryō seikatsu wa fuben na koto mo aru ga, tomodachi ga takusan dekiru.

Cuộc sống ký túc xá tuy có đôi chút bất tiện, nhưng bạn sẽ kết bạn được rất nhiều.

Chihō kara jōkyō shita gakusei no ōku wa gakusei-ryō ni hairu.

Nhiều sinh viên từ các tỉnh lên Tokyo thường vào ở ký túc xá sinh viên.

Atarashii ryō ni wa shokudō ya sentaku-shitsu ga kanbi sarete iru.

Ký túc xá mới được trang bị đầy đủ cả nhà ăn lẫn phòng giặt.

Mẹo ghi nhớ

Hai bước đơn giản. Về hình dạng: ở trên là mái nhà, còn những nét dày đặc bên dưới là hình ảnh đám đông chen chúc — nhiều người cùng chung một mái, đó chính xác là ký túc xá. Về cách đọc: hãy tưởng tượng bạn gõ cửa phòng ký túc xá và gọi to "Ryō!" — giọng vang vọng dọc theo hành lang với hàng dãy cửa giống hệt nhau. Mái nhà trên đầu đám đông — Ryō vang vọng khắp hành lang.

Kanji liên quan

  • — đồng nghiệp, đồng liêu (cùng âm on'yomi リョウ và hay bị nhầm với 寮; nhưng 僚 chỉ người, không phải tòa nhà — như trong 同僚どうりょう, đồng nghiệp)
  • 宿 — nơi trọ, quán trọ (khái niệm liên quan đến chỗ ở; dùng trong 宿舎しゅくしゃ, nhà ở công vụ hoặc ký túc xá)
  • — nhà nhỏ, chỗ ở (xuất hiện trong 宿舎しゅくしゃ và độc lập trong 校舎こうしゃ, tòa nhà trường học)
  • — cư trú, ở tại (kanji nền tảng chỉ việc sinh sống ở đâu đó; như trong 居住きょじゅう, nơi cư trú)
  • — sinh sống, cư ngụ (kanji thông dụng nhất chỉ việc ở tại một nơi; đi cùng tự nhiên với 寮 khi nói về nhà ở sinh viên hay nhân viên)
Share:

Bài viết liên quan