Ý nghĩa
宴 có nghĩa là tiệc, yến tiệc, hoặc buổi tụ họp ăn mừng (YẾN). Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chỉ các dịp trang trọng có ăn uống và hội tụ để kỷ niệm điều gì đó trọng đại — tiệc cưới, tiệc tất niên công ty, bữa tiệc mừng thăng chức. Từ này gợi lên sự sung túc được chia sẻ và không khí đặc biệt, phân biệt với bữa ăn bình thường hay buổi gặp gỡ thân mật.
Về cấu trúc, 宴 gồm hai phần: bộ thủ 宀 (mái nhà) ở trên, và 晏 (bình yên, thư thái) ở dưới. Thành phần phía dưới 晏 lại kết hợp 日 (mặt trời) và 女 (người phụ nữ). Ghép các mảnh lại, một hình ảnh hiện ra: một người phụ nữ nghỉ ngơi dưới ánh mặt trời, được che chở trong ngôi nhà — sự ấm áp thư thái của một buổi tụ họp dưới mái nhà hiếu khách.
Viết với 10 nét, 宴 thuộc bộ thủ 宀 (mái nhà) cùng với 家 (GIA - nhà), 室 (THẤT - phòng), 安 (AN - bình yên), và 宮 (CUNG - cung điện). Chưa được dạy cho đến trung học phổ thông, 宴 thuộc về tiếng Nhật trang trọng, văn học và thương mại hơn là lời nói hàng ngày bình thường.
Trong lịch sử, 宴 xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và hồ sơ triều đình — yến tiệc hoàng gia, lễ mừng của giới quý tộc, tiệc ngoại giao. Ngày nay nó vẫn đánh dấu các dịp trang trọng: thiệp mời đám cưới, thông báo sự kiện công ty, bài báo đưa tin về các buổi tiếp đón chính thức.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi là エン (en), được dùng hầu như hoàn toàn trong các từ ghép (熟語, jukugo). Bạn sẽ hiếm khi thấy 宴 đứng một mình với cách đọc này. Tiệc công ty, tiệc cưới, bữa tiệc chính thức — エン là cách đọc dùng trong văn phong trang trọng tiếng Nhật, và đây là cách đọc bạn cần thuộc nằm lòng cho N1.
- 宴会 (enkai) — tiệc, bữa tiệc (YẾN HỘI); từ thông dụng nhất hàng ngày chỉ tiệc công ty, buổi uống rượu, hoặc bữa ăn trang trọng
- 披露宴 (hirōen) — tiệc cưới (PHI LỘ YẾN); theo nghĩa đen là "bữa tiệc công bố và trưng bày," thuật ngữ này xuất hiện trên mọi thiệp mời cưới Nhật Bản
- 祝宴 (shukuen) — yến tiệc mừng lễ (CHÚC YẾN); dùng cho các dịp thăng chức, trao giải và kỷ niệm
- 酒宴 (shuen) — tiệc uống rượu (TỬU YẾN); cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương cho buổi tụ họp xoay quanh rượu
- 饗宴 (kyōen) — đại yến tiệc, yến tiệc thịnh soạn (HƯỞNG YẾN); từ ngữ cao quý, mang tính văn chương hơn chỉ buổi tụ họp lộng lẫy, thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghi lễ
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật
Kun'yomi là うたげ (utage), từ gốc Nhật cổ hơn chỉ bữa tiệc. Trong khi 宴会 (enkai) nghe như tiệc tùng của công ty vào tối thứ Sáu, うたげ gợi lên điều gì đó cổ điển hơn — những buổi đọc thơ dưới ánh trăng, tiệc hanami ngắm hoa mùa xuân, những yến tiệc trong văn học cung đình cổ đại. Bạn sẽ tìm thấy nó trong lời bài hát, thơ ca, tiểu thuyết lịch sử, và các bài phát biểu trang trọng khi người nói muốn chọn cách diễn đạt thanh lịch hơn 宴会.
- 宴 (utage) — tiệc, yến tiệc (dùng như từ văn học độc lập)
- 春の宴 (haru no utage) — tiệc mùa xuân (XUÂN YẾN); hình ảnh văn học cổ điển của buổi lễ kiểu hanami
- 夜の宴 (yoru no utage) — tiệc đêm (DẠ YẾN); bữa tiệc buổi tối mang hương vị lãng mạn hoặc cổ điển
Từ ghép thông dụng
宴 xuất hiện trong tiếng Nhật trang trọng, thương mại và văn học qua nhiều từ ghép khác nhau. Những từ này đáng học để đọc hiểu N1, bài báo và thư từ chuyên nghiệp.
Ngữ cảnh hàng ngày và công việc:
- 宴会 (enkai) — tiệc, bữa tiệc ăn tối (YẾN HỘI); từ phổ biến nhất chỉ tiệc công ty hoặc buổi uống rượu có tổ chức sau giờ làm
- 宴会場 (enkaijō) — phòng tiệc (YẾN HỘI TRƯỜNG); căn phòng lớn trong khách sạn hoặc nhà hàng được thiết kế cho các buổi tiếp đón và tiệc tùng
- 宴席 (enseki) — chỗ ngồi yến tiệc (YẾN TỊCH); thuật ngữ trang trọng chỉ chỗ ngồi của một người tại bữa tiệc, hoặc bản thân không gian tiệc
- 宴会費 (enkaihi) — chi phí tiệc (YẾN HỘI PHÍ); chi phí tổ chức hoặc tham dự một bữa tiệc
Ngữ cảnh lễ mừng và xã hội:
- 披露宴 (hirōen) — tiệc cưới (PHI LỘ YẾN); thuật ngữ thiết yếu cho bất kỳ ai sống hoặc làm việc tại Nhật Bản
- 祝宴 (shukuen) — yến tiệc mừng lễ (CHÚC YẾN); được tổ chức cho các dịp thăng chức, thành tựu và mốc quan trọng đặc biệt
- 歓迎宴 (kangei-en) — tiệc chào mừng (HOAN NGHÊNH YẾN); bữa tiệc tổ chức để chào đón chính thức nhân viên mới, khách hoặc đối tác
- 送別宴 (sōbetsu-en) — tiệc chia tay (TỐNG BIỆT YẾN); bữa tiệc tổ chức khi đồng nghiệp chuyển công tác, nghỉ hưu hoặc chuyển đi nơi khác
Ngữ cảnh văn học và trang trọng:
- 饗宴 (kyōen) — đại yến tiệc (HƯỞNG YẾN); từ cao quý, mang tính văn chương dùng trong các văn bản lịch sử và văn xuôi trang trọng
- 酒宴 (shuen) — tiệc rượu (TỬU YẾN); cách diễn đạt cổ hơn, trang trọng hơn cho bữa tiệc lấy sake làm trung tâm
- 宴楽 (enraku) — yến tiệc và vui chơi (YẾN LẠC); âm nhạc, niềm vui và sự giải trí được lồng vào bữa tiệc
- 夜宴 (yaen) — tiệc đêm (DẠ YẾN); bữa tiệc tổ chức sau khi trời tối, thường mang không khí lãng mạn hoặc nghi lễ
Câu ví dụ
今夜は会社の宴会があります。
Konya wa kaisha no enkai ga arimasu.
Tối nay có tiệc công ty.
披露宴のスピーチを頼まれました。
Hirōen no supīchi wo tanomaremashita.
Tôi được nhờ phát biểu tại tiệc cưới.
宴会場は二百人を収容できます。
Enkaijō wa nihyaku-nin wo shūyō dekimasu.
Phòng tiệc có thể chứa được hai trăm người.
送別宴で、彼女へのメッセージカードを渡した。
Sōbetsu-en de, kanojo e no messēji kādo wo watashita.
Tại tiệc chia tay, tôi đã trao cho cô ấy một tấm thiệp nhắn.
春の宴に招待されて、とても光栄です。
Haru no utage ni shōtai sarete, totemo kōei desu.
Tôi thực sự vinh dự được mời tham dự tiệc mùa xuân.
歓迎宴は来週の金曜日に開かれます。
Kangei-en wa raishū no kin'yōbi ni hirakaremasu.
Tiệc chào mừng sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần tới.
王様は豪華な饗宴を開いた。
Ōsama wa gōka na kyōen wo hiraita.
Nhà vua đã tổ chức một buổi đại yến tiệc linh đình.
宴席では、お酒を飲みすぎないようにしよう。
Enseki de wa, o-sake wo nomisuginai yō ni shiyō.
Tại tiệc, hãy cố gắng không uống quá nhiều rượu sake nhé.
宴会の幹事として、会場を予約した。
Enkai no kanji to shite, kaijō wo yoyaku shita.
Với tư cách là người tổ chức tiệc, tôi đã đặt chỗ hội trường.
祝宴の最後に、花火が打ち上げられた。
Shukuen no saigo ni, hanabi ga uchiagerareta.
Vào cuối tiệc mừng, pháo hoa đã được bắn lên.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách chữ ra: 宀 là mái nhà, 日 là mặt trời, 女 là người phụ nữ. Một người phụ nữ thư thái dưới ánh mặt trời, được che chở trong ngôi nhà — hình ảnh đó chính là ý nghĩa: một bữa tiệc thư thái trong không gian hiếu khách.
Với エン: hãy nghĩ đến "entertain" (chiêu đãi). Đón tiếp khách một cách xa hoa với đồ ăn thức uống chính là tổ chức 宴. Với うたげ: chú ý rằng nó bắt đầu bằng うた, từ chỉ bài hát (歌). Tiệc tùng và âm nhạc đã luôn đi đôi với nhau trong truyền thống Nhật Bản hàng thế kỷ — sự liên kết đó giúp bạn nhớ cách đọc này.
Kanji liên quan
- 宀 — bộ thủ mái nhà là cốt lõi của 宴; cũng xuất hiện trong 家 (GIA - nhà), 室 (THẤT - phòng), 安 (AN - bình yên), 宮 (CUNG - cung điện), và 宿 (TÚC - quán trọ), tất cả đều mang ý niệm về nơi trú ẩn và bao bọc
- 晏 — thành phần phía dưới của 宴, có nghĩa là bình yên hoặc thư thái; nhận ra thành phần này giải thích tại sao 宴 mang ý nghĩa của sự thưởng thức thư thái, không vội vã
- 饗 (きょう) — một chữ kanji khác có nghĩa là tiệc hoặc yến tiệc, dùng trong 饗宴 (kyōen); trang trọng và mang tính văn chương hơn 宴 đơn độc, thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghi lễ
- 祝 (しゅく / いわ) — lễ mừng, chúc phúc (CHÚC); thường ghép với 宴 để tạo thành 祝宴 (shukuen), yến tiệc mừng cho các mốc quan trọng vui vẻ
- 会 (かい / え) — cuộc họp, tụ họp (HỘI); kết hợp với 宴 để tạo thành 宴会 (enkai), từ phổ biến và thực tế nhất chỉ bữa tiệc hoặc yến tiệc trong tiếng Nhật hiện đại
- 酒 (しゅ / さけ) — sake, rượu (TỬU); liên kết chặt chẽ với 宴 vì uống rượu là trung tâm của văn hóa yến tiệc Nhật Bản, như thấy trong 酒宴 (shuen)