Ý nghĩa
審 có nghĩa là xem xét cẩn thận — kiểu xem xét đứng trước một phán quyết, chứ không phải nhìn qua loa. Dù được dùng trong phán quyết tòa án, xét duyệt học bổng, hay hội đồng chấm thi, kanji này biểu thị sự thẩm tra kỹ lưỡng, có chủ ý. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó xuất hiện hầu như độc quyền trong các ngữ cảnh trang trọng và pháp lý.
Về mặt từ nguyên, 審 gồm hai thành phần. Bộ thủ phía trên 宀 (ukanmuri) tượng trưng cho mái nhà hoặc phòng kín — hình ảnh của một sảnh đường trang nghiêm. Bên dưới là 番, bản thân được tạo từ 釆 (phân biệt, phân loại) và 田 (ruộng đồng hoặc sổ đăng ký). Đọc cùng nhau: phân loại và phân tích sự việc dưới một mái nhà — chính xác là những gì xảy ra bên trong phòng xử án hay phòng nghị sự.
Với 15 nét, 審 nằm trong bậc trung học của danh sách Jōyō kanji. Bạn sẽ không nghe thấy nó trong hội thoại thường ngày, nhưng nó xuất hiện khắp nơi trong tài liệu pháp lý, báo cáo tòa án, thông báo thi đấu và công văn chính thức. Ở JLPT N1, hãy chuẩn bị gặp nó thường xuyên trong các bài báo và văn bản chính phủ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
審 có một âm on'yomi duy nhất: シン (shin). Nó xuất hiện trong hầu hết các từ ghép chứa kanji này — đặc biệt trong từ vựng trang trọng, pháp lý và hành chính. Trong thực tế, シン là cách đọc cần ghi nhớ: nó có mặt khắp nơi trong tiếng Nhật viết, từ tiêu đề báo và văn bản pháp lý đến tài liệu chính thức và bản tin.
Các từ ghép chính sử dụng cách đọc シン:
- 審査 (shinsa) — THẨM TRA — kiểm tra, sàng lọc, chấm điểm; dùng rộng rãi cho xét duyệt hồ sơ, chấm thi và kiểm soát chất lượng
- 審判 (shinpan) — THẨM PHÁN — phán quyết tư pháp hoặc xét xử; cũng dùng cho trọng tài trong các ngữ cảnh thể thao
- 審議 (shingi) — THẨM NGHỊ — thẩm luận, thảo luận chính thức trong cơ quan lập pháp hoặc ủy ban
- 審理 (shinri) — THẨM LÝ — phiên tòa xét xử hoặc thủ tục tố tụng của một vụ kiện
- 不審 (fushin) — BẤT THẨM — nghi ngờ, hoài nghi; điều gì đó trông đáng ngờ hoặc không bình thường
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Kun'yomi つまびらか (tsumabiraka) có nghĩa là chi tiết, kỹ lưỡng, chính xác, hoặc hoàn toàn rõ ràng. Hiếm gặp trong tiếng Nhật đương đại, nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ điển và văn học trang trọng. Sắc thái — sự chính xác toàn diện trong điều tra hoặc mô tả — ánh xạ trực tiếp lên ý nghĩa cốt lõi của kanji.
- 審にする (tsumabiraka ni suru) — làm rõ hoàn toàn, xem xét kỹ lưỡng và làm sáng tỏ điều gì đó
- 審ではない (tsumabiraka de wa nai) — chưa hoàn toàn rõ ràng hoặc chi tiết; vẫn còn bất định hoặc chưa đầy đủ
Đối với JLPT N1 và đọc thực tế, hãy ưu tiên các từ ghép シン. Kun'yomi đáng nhận biết, nhưng bạn khó có thể cần đến nó trong thực tế.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
審 xuất hiện trong một nhóm từ vựng pháp lý và trang trọng dày đặc. Dưới đây là những thuật ngữ có khả năng xuất hiện cao nhất trong JLPT N1 hoặc trong các văn bản thực tế:
Thuật ngữ Pháp lý và Tư pháp
- 審判 (shinpan) — THẨM PHÁN — phán quyết tư pháp; cũng là trọng tài hoặc người điều hành trong các cuộc thi thể thao
- 審理 (shinri) — THẨM LÝ — phiên tòa; thủ tục tố tụng của một vụ xét xử hoặc điều tra pháp lý
- 審問 (shinmon) — THẨM VẤN — thẩm vấn, điều tra hoặc hỏi cung chính thức do cơ quan có thẩm quyền tiến hành
- 予審 (yoshin) — DỰ THẨM — phiên xét xử sơ bộ hoặc điều tra trước khi phiên tòa chính thức bắt đầu
- 再審 (saishin) — TÁI THẨM — xét xử lại; xem xét lại một vụ án đã có phán quyết
- 陪審 (baishin) — BỒI THẨM — bồi thẩm đoàn; hệ thống xét xử bởi bồi thẩm đoàn
- 陪審員 (baishinin) — BỒI THẨM VIÊN — bồi thẩm viên; thành viên của một hội đồng bồi thẩm
Thuật ngữ Kiểm tra và Đánh giá
- 審査 (shinsa) — THẨM TRA — kiểm tra, sàng lọc, đánh giá; dùng trong cuộc thi, đơn xin việc và kiểm soát chất lượng
- 審査員 (shinsa-in) — THẨM TRA VIÊN — giám khảo, người kiểm tra, người đánh giá; người tiến hành 審査 chính thức
- 審議 (shingi) — THẨM NGHỊ — thẩm luận, thảo luận chính thức; dùng trong quốc hội, ủy ban và hội đồng chính thức
- 審決 (shinketsu) — THẨM QUYẾT — quyết định hoặc phán quyết chính thức của tòa án hoặc cơ quan quản lý
Các cụm từ với 不審
- 不審 (fushin) — BẤT THẨM — nghi ngờ, hoài nghi; điều gì đó trông đáng ngờ hoặc không thể lý giải được
- 不審者 (fushinsha) — BẤT THẨM GIẢ — người đáng ngờ; ai đó trông không bình thường hoặc có thể gây nguy hiểm
- 不審火 (fushinbi) — BẤT THẨM HỎA — đám cháy đáng ngờ; đám cháy không rõ nguồn gốc hoặc có thể do phóng hỏa
Câu ví dụ
審査の結果は来週発表されます。
Shinsa no kekka wa raishū happyō saremasu.
Kết quả thẩm tra sẽ được công bố vào tuần tới.
彼は不審な行動をとっていた。
Kare wa fushin na kōdō wo totte ita.
Anh ta đã có những hành động đáng ngờ.
国会で新しい法案が審議されている。
Kokkai de atarashii hōan ga shingi sarete iru.
Một dự luật mới đang được thẩm nghị tại quốc hội.
審判が反則を取った。
Shinpan ga hansoku wo totta.
Trọng tài đã thổi phạt phản lỗi.
写真コンテストの審査員に選ばれた。
Shashin kontesuto no shinsa-in ni erabareta.
Tôi được chọn làm giám khảo cho cuộc thi nhiếp ảnh.
再審が認められ、被告は無罪となった。
Saishin ga mitomerare, hikoku wa muzai to natta.
Yêu cầu xét xử lại được chấp thuận, và bị cáo được tuyên trắng án.
近所で不審者が目撃されたそうだ。
Kinjo de fushinsha ga mokugeki sareta sō da.
Nghe nói có người đáng ngờ đã bị phát hiện trong khu phố gần đây.
陪審員たちは評議のために退廷した。
Baishinin-tachi wa hyōgi no tame ni taitei shita.
Các bồi thẩm viên rời phòng xử án để tiến hành nghị án.
入学審査は非常に厳しいと聞いた。
Nyūgaku shinsa wa hijō ni kibishii to kiita.
Tôi nghe nói quá trình xét tuyển đầu vào vô cùng khắt khe.
この事件の審理は数年かかると予想されている。
Kono jiken no shinri wa sūnen kakaru to yosō sarete iru.
Phiên xét xử vụ án này được dự đoán sẽ kéo dài nhiều năm.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một tòa án nguy nga với mái ngói (宀). Bên trong, các quan chức đang cẩn thận lần lượt phân loại hồ sơ vụ án từng cái một, theo trật tự nghiêm ngặt (番 — lần lượt theo thứ tự). Mái nhà (宀) che chở và trao tính chính thức cho thủ tục, trong khi thành phần phía dưới 番 (bản thân được tạo từ 釆 "phân biệt hoặc phân loại" + 田 "ruộng đồng hoặc sổ đăng ký") gợi lên việc phân loại và phân tích có phương pháp từng bằng chứng. Mỗi khi nhìn thấy 審, hãy tưởng tượng một thẩm phán ngồi dưới mái nhà đó, kiên nhẫn lật qua từng tập tài liệu — phân biệt sự thật khỏi dối trá, thực tế khỏi nghi ngờ. 15 nét của nó không phải ngẫu nhiên: không có gì trong một cuộc điều tra thực sự diễn ra nhanh chóng.
Kanji liên quan
- 判 — phán quyết, xét xử; có chủ đề pháp lý chung và xuất hiện trong 審判 (shinpan). Dùng một mình trong 判断 (phán đoán, quyết định) và 裁判 (phiên tòa).
- 査 — điều tra, kiểm tra; kết hợp trực tiếp với 審 trong 審査 (thẩm tra). Cũng thấy trong 調査 (khảo sát, điều tra) và 検査 (kiểm tra).
- 議 — thẩm luận, thảo luận; xuất hiện cùng 審 trong 審議 (thẩm nghị). Thường gặp trong 会議 (cuộc họp) và 議会 (quốc hội).
- 裁 — xét xử, quyết định; dùng trong 裁判 (phiên tòa) và 裁判所 (tòa án). Liên quan chặt chẽ với 審 trong từ vựng pháp lý và thường xuất hiện trong cùng bối cảnh.
- 番 — lượt, thứ tự, số, canh gác; đây là thành phần phía dưới bên trong 審. Hiểu 番 là "lần lượt theo thứ tự" giúp giải thích tại sao 審 hàm ý một quá trình xem xét có hệ thống, từng bước.
- 疑 — nghi ngờ, hoài nghi; liên quan về mặt khái niệm qua 不審 (BẤT THẨM - nghi ngờ). Xuất hiện trong 疑問 (câu hỏi, hoài nghi) và 容疑者 (nghi phạm trong vụ án hình sự).