123456789101112
12 strokes

圏 — Vùng, Phạm Vi, Khu Vực

N1
On: ケン
HV: KHUYÊN

Ý nghĩa

圏 có nghĩa là phạm vi, vùng, khu vực, hoặc lãnh địa — một không gian khép kín nơi các điều kiện đặc thù áp dụng hoặc các lực lượng nhất định chi phối. Dù trong bối cảnh địa lý, chính trị, văn hóa hay khoa học, kanji này đều hàm ý một không gian có ranh giới rõ ràng, phân biệt bên trong và bên ngoài.

Về mặt cấu trúc, được xây dựng xung quanh bộ thủ (くにがまえ), một ô vuông tượng trưng cho vùng có biên giới — giống như ký hiệu mà nhà vẽ bản đồ dùng khi khoanh ranh giới trên bản đồ. Các thành phần bên trong củng cố ý nghĩa về sự tổ chức và bao hàm trong phạm vi đó.

圏 xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật học thuật, trang trọng và báo chí. Kanji này không thể thiếu trong các danh từ ghép mô tả nhóm chính trị hay văn hóa (勢力圏せいりょくけん, 文化圏ぶんかけん), vùng địa lý (北極圏ほっきょくけん, 首都圏しゅとけん), và thuật ngữ khoa học (大気圏たいきけん, 電離圏でんりけん). Ý niệm về sự bao hàm và phạm vi xác định chạy xuyên suốt mọi cách dùng.

圏 có 13 nét và là kanji Jōyō cấp trung học (中学) — không có trong chương trình tiểu học, nhưng không thể thiếu trong báo chí, văn bản học thuật và bài viết địa lý. Bất kỳ ai từng mất sóng điện thoại ở Nhật đều đã thấy nó: màn hình điện thoại hiện lên 圏外けんがい.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

圏 có một on'yomi: ケン. Bắt nguồn từ ngữ âm tiếng Trung Trung cổ, âm này áp dụng cho mọi từ ghép — vùng địa lý, phạm vi văn hóa, tầng khí quyển, vùng phủ sóng — không có ngoại lệ. Kanji này không có kun'yomi, nên ケン bao phủ toàn bộ cách dùng trong tiếng Nhật hiện đại.

ケン — Dùng trong tất cả các từ ghép để chỉ một vùng, phạm vi hoặc khu vực xác định:

  • けんない (ken-nai) — trong phạm vi, bên trong khu vực được chỉ định
  • けんがい (ken-gai) — ngoài phạm vi, bên ngoài khu vực; thông báo hiển thị trên điện thoại thông minh Nhật Bản khi mất sóng
  • しゅけん (shuto-ken) — Vùng đô thị Tokyo (Thủ Đô Quyển)
  • たいけん (taiki-ken) — khí quyển, lớp không khí bao quanh Trái Đất (Đại Khí Quyển)
  • ほっきょくけん (hokkyoku-ken) — Vòng Bắc Cực (Bắc Cực Quyển)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

không có kun'yomi. Khác với hầu hết kanji vốn còn là từ đơn thuần Nhật, kanji này chỉ tồn tại bên trong các danh từ ghép gốc Hán — luôn đi kèm ít nhất một kanji khác. Đây là tin vui cho người học: nắm vững các từ ghép dưới đây là bạn đã nắm vững kanji này.

Từ và Từ ghép Thông dụng

圏 chỉ hoạt động khi kết hợp với kanji khác — nhưng những kết hợp đó trải rộng trên một phạm vi ấn tượng. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề và bao gồm những gì xuất hiện nhiều nhất trong văn bản thực tế ở trình độ N1.

Vùng Địa lý & Cực

  • しゅけん (shuto-ken) — Vùng đô thị Tokyo (Thủ Đô Quyển); từ ghép thông dụng nhất hàng ngày dùng 圏, xuất hiện liên tục trên tin tức, thông báo giao thông và danh sách bất động sản
  • ほっきょくけん (hokkyoku-ken) — Vòng Bắc Cực (Bắc Cực Quyển)
  • なんきょくけん (nankyoku-ken) — Vòng Nam Cực (Nam Cực Quyển)
  • けん (toshi-ken) — vùng đô thị, khu vực thành phố (Đô Thị Quyển)
  • ねったいけん (nettai-ken) — vùng nhiệt đới; đai xích đạo của Trái Đất (Nhiệt Đới Quyển)

Phạm vi Chính trị & Kinh tế

  • せいりょくけん (seiryoku-ken) — vùng ảnh hưởng (Thế Lực Quyển); khu vực phô chiếu quyền lực chính trị hoặc quân sự
  • けいざいけん (keizai-ken) — vùng kinh tế (Kinh Tế Quyển); khu vực được định nghĩa bởi hoạt động kinh tế chung
  • しょうけん (shō-ken) — vùng thương mại (Thương Quyển); khu vực mà một doanh nghiệp thu hút khách hàng

Phạm vi Văn hóa & Ngôn ngữ

  • ぶんけん (bunka-ken) — vùng văn hóa (Văn Hóa Quyển); khu vực được xác định bởi di sản hoặc truyền thống văn hóa chung
  • げんけん (gengo-ken) — vùng ngôn ngữ (Ngôn Ngữ Quyển); khu vực mà một ngôn ngữ cụ thể chiếm ưu thế
  • せいかつけん (seikatsu-ken) — vùng sinh hoạt (Sinh Hoạt Quyển); khu vực địa lý bao gồm các sinh hoạt thường ngày của một người

Tầng Khoa học & Khí quyển

  • たいけん (taiki-ken) — khí quyển (Đại Khí Quyển); lớp bao khí quyển của Trái Đất
  • でんけん (denri-ken) — tầng điện ly (Điện Ly Quyển); lớp khí quyển trên bị ion hóa, phản xạ sóng radio

Chỉ báo Phạm vi

  • けんない (ken-nai) — trong phạm vi, bên trong vùng
  • けんがい (ken-gai) — ngoài phạm vi, bên ngoài vùng; thấy hàng ngày trên điện thoại thông minh Nhật Bản khi mất sóng

Câu ví dụ

Ken-gai ni haitte, sumaho no denpa ga todokanaku natta.

Tôi đi vào vùng mất sóng và điện thoại thông minh bị mất kết nối.

Shuto-ken de wa densha ga hijō ni benri da.

Ở vùng đô thị Tokyo, tàu điện cực kỳ tiện lợi.

Taiki-ken wa chikyū wo tsutsunde iru kūki no sō da.

Khí quyển là lớp không khí bao bọc Trái Đất.

Sono kuni wa mada senshinkoku no seiryoku-ken-nai ni aru.

Quốc gia đó vẫn còn nằm trong vùng ảnh hưởng của các nước phát triển.

Nihon, Chūgoku, Kankoku wa kanji-bunka-ken ni zoku suru.

Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc đều thuộc vùng văn hóa chữ Hán.

Kono mise no shōken wa hankei go-kiro inai da.

Vùng thương mại của cửa hàng này trải rộng trong bán kính 5 km.

Hokkyoku-ken de wa natsu ni hakuya ga tsuzuku.

Ở Vòng Bắc Cực, mặt trời lúc nửa đêm kéo dài suốt mùa hè.

Sono chīki wa keizai-ken to shite kyūsoku ni hatten shite iru.

Khu vực đó đang phát triển nhanh chóng như một vùng kinh tế.

Kare no seikatsu-ken wa eki no shūhen ni shūchū shite iru.

Vùng sinh hoạt hàng ngày của anh ấy tập trung quanh khu vực gần ga tàu.

Mẹo Ghi nhớ

Hãy hình dung 圏 như một đường tròn đậm nét khoanh quanh một lãnh thổ trên bản đồ. Thành phần ngoài theo nghĩa đen là một đường viền hình vuông — cùng ranh giới mà nhà vẽ bản đồ dùng khi đánh dấu một vùng. Các nét bên trong tượng trưng cho hoạt động diễn ra trong không gian được bao bọc đó.

Hãy bắt đầu với cặp từ 圏内けんない (ken-nai) — trong phạm vi — và 圏外けんがい (ken-gai) — ngoài phạm vi. Bạn sẽ thấy 圏外 mỗi khi điện thoại mất sóng: trên núi, trên tàu hỏa ở nông thôn, hay trong tầng hầm. Khó mà quên được. Một khi đã nắm hai từ đó, mọi từ ghép 圏 khác đều trở nên dễ dàng.

Kanji Liên quan

  • — vùng, khu vực (いき); dùng trong 地域ちいき (chīki, khu vực địa phương) và 区域くいき (kuiki, khu vực hành chính); cụ thể và mang tính địa lý hơn 圏
  • — vùng, đai (たい); dùng trong 熱帯ねったい (nettai, nhiệt đới) và 地帯ちたい (chitai, vùng/đai); gợi lên một dải dài hoặc đai được định nghĩa theo khí hậu thay vì một hình cầu tròn
  • — thế giới, ranh giới (かい); dùng trong 世界せかい (sekai, thế giới) và 限界げんかい (genkai, giới hạn); tập trung vào đường ranh giới hay cạnh ngoài thay vì phần bên trong được bao bọc
  • — phạm vi, khuôn mẫu (はん); dùng trong 範囲はんい (han'i, phạm vi/tầm); truyền đạt độ rộng của phạm vi bao phủ thay vì một vùng địa lý cụ thể
  • — bao quanh, vây kín (い / かこ); dùng trong 範囲はんい包囲ほうい (hōi, bao vây); chia sẻ khái niệm bao hàm trực quan với 圏 nhưng nhấn mạnh hành động bao vây thay vì vùng tạo thành sau đó
Share:

Bài viết liên quan