Ý nghĩa
Chữ Hán 墾 (こん, はる) chủ yếu đề cập đến việc khai khẩn, khai hoang, mở đất, hoặc phát triển đất đai. Chữ này (墾 - KHẨN) thể hiện nỗ lực của con người nhằm biến đất hoang thành những khu vực có thể sử dụng được, thường là để canh tác nông nghiệp hoặc định cư.
Cấu trúc hình ảnh của nó mang lại những hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa của chữ. Ở phía bên trái, bộ 土 (ど, つち - THỔ) đại diện cho đất hoặc thổ nhưỡng, thể hiện rõ ràng mối liên hệ với đất đai hoặc mặt đất. Phần bên phải, 懇 (こん, ねがう - KHẨN), là thành phần ngữ âm, cung cấp cách đọc On'yomi 'コン'. Mặc dù 懇 bản thân nó có nghĩa là 'chân thành' hoặc 'thiết tha', nhưng sự xuất hiện của nó một cách tinh tế gợi ý về nỗ lực cần cù và nghiêm túc cần thiết để khai hoang hoặc canh tác đất đai. Việc kết hợp bộ 'thổ' với yếu tố ngữ âm 'chân thành' truyền tải mạnh mẽ ý tưởng về sự lao động chăm chỉ, tận tâm áp dụng vào đất đai.
Về mặt lịch sử, hành động khai hoang đất đai là một khía cạnh cơ bản của sự phát triển xã hội, đặc biệt là trong các xã hội nông nghiệp. Chữ Hán này nắm bắt tinh thần tiên phong và lao động thể chất liên quan đến những nỗ lực như vậy.
Đây là một chữ Hán cấp độ N1, biểu thị việc sử dụng nâng cao. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc trang trọng liên quan đến phát triển đất đai.
Chữ Hán 墾 có 16 nét. Nó không nằm trong danh sách Jōyō Kanji tiêu chuẩn được giảng dạy trong các trường học Nhật Bản. Do đó, nó được xếp loại ở cấp độ N1 dành cho người học nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) chính cho 墾 là コン (kon). Cách đọc này được sử dụng thường xuyên nhất trong các từ ghép và rất quan trọng để hiểu chữ Hán này trong tiếng Nhật hiện đại.
- 開墾 (kaikon) — Đây có lẽ là từ ghép thường gặp nhất. Nó (開墾 - KHAI KHẨN) có nghĩa là khai hoang, canh tác, hoặc khai phá. Nó đề cập đến hành động phát triển đất đai mới để canh tác hoặc định cư, thường là từ những khu vực hoang dã hoặc chưa được phát triển.
例: 広大な土地を開墾する (kōdai na tochi o kaikon suru) — khai khẩn đất đai rộng lớn.
- 墾田 (konden) — Về mặt lịch sử, thuật ngữ này (墾田 - KHẨN ĐIỀN) dùng để chỉ đất mới khai hoang. Nó đặc biệt nổi bật trong thời kỳ Nara của Nhật Bản và thường gắn liền với các chính sách đất đai cụ thể.
例: 墾田永年私財法 (konden einen shizai hō) — Luật cho phép tư hữu vĩnh viễn đất mới khai khẩn.
- 未墾地 (mikonchi) — Có nghĩa là đất chưa khai khẩn hoặc đất chưa phát triển, từ ghép này (未墾地 - VỊ KHẨN ĐỊA) sử dụng tiền tố 未 (mi), có nghĩa là 'chưa' hoặc 'không'.
例: その地域には多くの未墾地が残されている (sono chiiki ni wa ōku no mikonchi ga nokosarete iru) — Nhiều vùng đất chưa khai khẩn vẫn còn lại trong khu vực đó.
Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) chính cho 墾 là はる (haru). Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày so với On'yomi 'コン'. Nó thường xuất hiện trong các dạng động từ cụ thể hoặc các ngữ cảnh lịch sử, thường được viết là 墾る.
- 土地を墾る (tochi o haru) — Cụm từ này có nghĩa là canh tác hoặc khai hoang đất đai. Mặc dù đúng ngữ pháp, nó khá cổ xưa hoặc trang trọng trong tiếng Nhật nói hiện đại. Trong tiếng Nhật đương đại, việc sử dụng 開墾する phổ biến hơn.
例: 彼は山を開き田を墾った (kare wa yama o hiraki ta o hatta) — Anh ấy đã khai hoang núi và canh tác ruộng đất. (Lưu ý: Thì quá khứ của 墾る (haru) là 墾った (hatta)).
- 荒地を墾る (arechi o haru) — Điều này có nghĩa là khai hoang đất hoang. Một lần nữa, cách sử dụng này mang tính trang trọng hơn, hoặc được tìm thấy trong các ngữ cảnh văn học hơn là tiếng Nhật đàm thoại.
例: 新天地を求め、人々は岩をも墾った (shintenchi o motome, hitobito wa iwa o mo hatta) — Tìm kiếm những vùng đất mới, con người thậm chí đã khai hoang cả đất đá.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 墾 thường được tìm thấy nhất trong các từ ghép liên quan đến nông nghiệp, phát triển đất đai và các chính sách đất đai lịch sử. Ý nghĩa cốt lõi của nó là 'canh tác' hoặc 'khai hoang' đất đai vẫn nhất quán trong các thuật ngữ này.
- 開墾 (kaikon) — khai hoang, canh tác, khai phá. Đây là từ được sử dụng thường xuyên nhất có chứa 墾.
例: 困難な開墾作業 (konnan na kaikon sagyō) — công việc khai hoang khó khăn.
- 開墾地 (kaikonchi) — đất đã khai hoang, đất canh tác. (開墾地 - KHAI KHẨN ĐỊA)
例: 広大な開墾地が広がる (kōdai na kaikonchi ga hirogaru) — vùng đất khai hoang rộng lớn trải dài.
- 開墾者 (kaikonsha) — người khai hoang, người tiên phong. (開墾者 - KHAI KHẨN GIẢ) Một người phát triển đất đai mới.
例: 初期の開墾者たちの苦労 (shoki no kaikonsha tachi no kurō) — những khó khăn của những người khai hoang thời kỳ đầu.
- 墾田 (konden) — đất mới khai hoang (đặc biệt trong lịch sử, thời kỳ Nara).
例: 古代日本の墾田制度 (kodai Nihon no konden seido) — hệ thống konden của Nhật Bản cổ đại.
- 墾田永年私財法 (konden einen shizai hō) — Luật Vĩnh Niên Tư Hữu Điền Địa Khai Khẩn (một đạo luật lịch sử then chốt ở Nhật Bản).
例: この法律は日本の土地制度に大きな影響を与えた (kono hōritsu wa Nihon no tochi seido ni ōkina eikyō o ataeta) — Đạo luật này đã có tác động lớn đến hệ thống đất đai của Nhật Bản.
- 未墾 (mikon) — chưa khai khẩn, chưa phát triển. (未墾 - VỊ KHẨN) Nó thường được kết hợp với 地 để tạo thành 未墾地.
例: 未墾の土地を利用する (mikon no tochi o riyō suru) — sử dụng đất chưa khai khẩn.
- 墾殖 (konshoku) — khai hoang và canh tác (một thuật ngữ trang trọng, học thuật hơn). (墾殖 - KHẨN THỰC)
例: 大規模な墾殖事業 (daikibo na konshoku jigyō) — dự án khai hoang và canh tác quy mô lớn.
- 荒地開墾 (arechi kaikon) — khai hoang đất hoang. (荒地開墾 - HOANG ĐỊA KHAI KHẨN) Điều này đề cập đến một loại khai hoang cụ thể.
例: 数十年かけて荒地開墾を行った (sūjūnen kakete arechi kaikon o okonatta) — thực hiện việc khai hoang đất hoang trong vài thập kỷ.
- 森林開墾 (shinrin kaikon) — phá rừng để canh tác. (森林開墾 - SÂM LÂM KHAI KHẨN)
例: 入植者は森林開墾から始めた (nyūshokusha wa shinrin kaikon kara hajimeta) — những người định cư bắt đầu bằng việc khai phá rừng.
- 大規模な墾地開発 (daikibo na konchi kaihatsu) — phát triển đất khai hoang quy mô lớn. (墾地開発 - KHẨN ĐỊA KHAI PHÁT) Cụm từ này kết hợp khái niệm đất khai hoang với sự phát triển chung.
例: 政府は大規模な墾地開発プロジェクトを発表した (seifu wa daikibo na konchi kaihatsu purojekuto o happyō shita) — Chính phủ đã công bố một dự án phát triển đất khai hoang quy mô lớn.
Câu ví dụ
先人たちは広大な荒地を開墾し、豊かな土地を築いた。
Senjin-tachi wa kōdai na arechi o kaikon shi, yutaka na tochi o kizuita.
Tổ tiên của chúng ta đã khai hoang những vùng đất hoang rộng lớn và xây dựng nên những vùng đất màu mỡ.
この地域は、100年以上前に入植者によって開墾された。
Kono chiiki wa, hyaku-nen ijō mae ni nyūshokusha ni yotte kaikon sareta.
Khu vực này đã được những người định cư khai hoang hơn 100 năm trước.
新しい村を作るため、人々は広大な土地の開墾に着手した。
Atarashii mura o tsukuru tame, hitobito wa kōdai na tochi no kaikon ni chakushu shita.
Để tạo ra một ngôi làng mới, mọi người đã bắt đầu khai hoang vùng đất rộng lớn.
墾田は古代日本の経済を支える重要な基盤であった。
Konden wa kodai Nihon no keizai o sasaeru jūyō na kiban de atta.
Đất mới khai hoang (konden) là một nền tảng quan trọng hỗ trợ nền kinh tế Nhật Bản cổ đại.
世界には、まだ未墾の広大な自然林が数多く残されている。
Sekai ni wa, mada mikon no kōdai na shizenrin ga amata nokosarete iru.
Trên thế giới, nhiều cánh rừng tự nhiên rộng lớn, chưa được khai khẩn vẫn còn tồn tại.
過酷な環境下での開墾作業は、非常に大きな労力を要した。
Kakoku na kankyōka de no kaikon sagyō wa, hijō ni ōkina rōryoku o yō shita.
Công việc khai hoang trong điều kiện môi trường khắc nghiệt đòi hỏi một lượng lao động khổng lồ.
明治時代、北海道の開墾は国家の一大プロジェクトとして推進された。
Meiji-jidai, Hokkaidō no kaikon wa kokka no ichidai purojekuto to shite suishin sareta.
Trong thời Minh Trị, việc khai hoang Hokkaido đã được thúc đẩy như một dự án quốc gia lớn.
食料自給率向上のため、政府は新たな開墾計画を検討している。
Shokuryō jikyū-ritsu kōjō no tame, seifu wa arata na kaikon keikaku o kentō shite iru.
Để nâng cao tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực, chính phủ đang xem xét các kế hoạch khai hoang mới.
墾田永年私財法は、日本の土地所有制度に歴史的な転換点を与えた。
Konden Einen Shizai Hō wa, Nihon no tochi shoyū seido ni rekishiteki na tenkanten o ataeta.
Luật Vĩnh Niên Tư Hữu Điền Địa Khai Khẩn đã tạo ra một bước ngoặt lịch sử trong hệ thống sở hữu đất đai của Nhật Bản.
彼は生涯をかけて山林の開墾に尽力し、豊饒な農地を築き上げた。
Kare wa shōgai o kakete sanrin no kaikon ni jinryoku shi, hōjō na nōchi o kizukiageta.
Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình để khai hoang rừng và thiết lập những cánh đồng màu mỡ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 墾, hãy phân tách nó thành các thành phần cấu tạo: 土 (つち / tsuchi), có nghĩa là "đất" hoặc "thổ nhưỡng" (土 - THỔ), ở bên trái, và 懇 (こん / kon) ở bên phải. Phần bên phải, 懇, truyền tải ý nghĩa "chân thành" hoặc "thiết tha" (懇 - KHẨN) (và cũng cung cấp cách đọc On'yomi "コン"). Hãy tưởng tượng một người nông dân chân thành (懇) cần mẫn làm việc trên đất (土). Cần có sự nỗ lực chân thành và tận tâm để biến đất hoang thành những cánh đồng màu mỡ để canh tác. Hình ảnh về sự lao động cần cù trên đất đai này liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của chữ Hán là "canh tác" hoặc "khai hoang đất đai".
Các chữ Hán liên quan
- 開 (hiraku) — mở, phát triển. (開 - KHAI) Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 開拓 (khai thác), có ý nghĩa tương tự với 開墾, cả hai đều đề cập đến hành động mở rộng hoặc phát triển đất đai mới.
- 拓 (taku) — mở ra, khai quang. (拓 - THÁC) Chữ Hán này thường được kết hợp với 開 để tạo thành 開拓 (khai thác), biểu thị sự tiên phong và phát triển đất đai.
- 耕 (kō) — cày, canh tác. (耕 - CANH) Trong khi 墾 tập trung vào việc khai hoang đất đai ban đầu, 耕 tập trung hơn vào quá trình liên tục cày xới và canh tác trên đất nông nghiệp đã được thiết lập.
- 田 (ta) — ruộng lúa. (田 - ĐIỀN) Chữ Hán này thường đại diện cho mục tiêu cuối cùng của các nỗ lực khai hoang đất đai – biến đất hoang thành những cánh đồng nông nghiệp sản xuất, đặc biệt là ruộng lúa.
- 地 (chi) — mặt đất, trái đất, đất đai. (地 - ĐỊA) Thuật ngữ chung này cho đất đai chính là yếu tố được biến đổi bởi hành động 墾 (khai hoang hoặc canh tác).