12345678910111213141516
16 strokes

壇 (ĐÀN) — Bàn thờ, Bệ thờ, Sân khấu

N1
On: ダン
HV: Đàn

Ý nghĩa

Kanji 壇 (ĐÀN - dan) có nghĩa là 'bàn thờ,' 'sân khấu,' 'bệ,' 'bục phát biểu,' 'sân khấu' hoặc 'đấu trường.' Nó dùng để chỉ một cấu trúc hoặc khu vực được nâng cao, thường được làm bằng đất hoặc đá, dùng cho các mục đích như nghi lễ tôn giáo, diễn thuyết, biểu diễn hoặc thi đấu. Rộng hơn, nó cũng có thể chỉ một 'diễn đàn' hoặc 'lĩnh vực' hoạt động, đặc biệt trong các thuật ngữ trừu tượng như giới văn học hoặc một nền tảng để tranh luận.

壇 là một HÌNH THANH VĂN TỰ (形声文字, keisei moji). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một thành phần ngữ nghĩa gợi ý về ý nghĩa với một thành phần ngữ âm gợi ý về cách đọc. Bộ thủ bên trái, 土 (THỔ - do, tsuchi), có nghĩa là 'đất' hoặc 'đất đai.' Điều này rõ ràng gợi ý rằng cấu trúc thường được xây dựng trên hoặc từ vật liệu đất, tạo thành một nền tảng hoặc gò đất cao. Thành phần bên phải, trông giống 曼 (man, ban), cung cấp cách đọc dan. Về mặt lịch sử, thành phần này cũng mang ý nghĩa 'trải rộng' hoặc 'mở rộng,' phù hợp với ý tưởng về một bề mặt phẳng, rộng của một bệ hoặc bàn thờ.

Vì vậy, hình thức trực quan của nó kết hợp hiệu quả 'đất' (土) với ý nghĩa 'một bề mặt rộng, trải dài' (thành phần 𦔻), tạo ra khái niệm về một khu vực được nâng cao được xây dựng từ đất hoặc trên mặt đất. 壇 có 16 nét và là một Jōyō Kanji (THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ - 常用漢字). Nó thường được giới thiệu ở cấp trung học cơ sở, phản ánh cấp độ N1 JLPT của nó.

Cách đọc

On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính cho 壇 là ダン (DAN). Nó hầu như chỉ được sử dụng trong các từ ghép, nơi nó kết hợp với các kanji khác để tạo ra các thuật ngữ cụ thể hơn cho bệ, bàn thờ hoặc diễn đàn. Nắm vững cách đọc này là điều cần thiết để hiểu nhiều từ vựng cấp độ N1.

  • 祭壇さいだん (TẾ ĐÀN - saidan) — 'bàn thờ' cho các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ tưởng niệm. Đây là cách sử dụng rất phổ biến trong các ngôi chùa, nhà thờ và gia đình.
  • 講演壇こうえんだん (GIẢNG DIỄN ĐÀN - kōendan) — 'bục diễn thuyết' hoặc 'bục phát biểu.' Đây là cấu trúc được nâng cao mà từ đó một diễn giả trình bày trước khán giả.
  • 教壇きょうだん (GIÁO ĐÀN - kyōdan) — 'bục giảng' của giáo viên hoặc 'diễn đàn.' Thuật ngữ này cũng có thể ẩn dụ chỉ nghề nghiệp giảng dạy hoặc môi trường lớp học nói chung.

Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

壇 không có cách đọc kun'yomi độc lập phổ biến. Mặc dù bạn có thể tìm thấy các cách đọc kun'yomi ít biết hoặc mang tính lịch sử trong các từ điển cũ hoặc văn bản chuyên ngành, nhưng vì mục đích thực tế trong tiếng Nhật hiện đại, 壇 hầu như chỉ được sử dụng với cách đọc on'yomi của nó trong các từ ghép. Do đó, người học nên tập trung vào việc nắm vững cách đọc on'yomi và các từ ghép khác nhau mà nó xuất hiện.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Kanji 壇 là một thành phần của nhiều từ ghép, thường dùng để chỉ các loại bệ, bàn thờ cụ thể, hoặc thậm chí là 'sân khấu' hoạt động theo nghĩa bóng. Những từ ghép này trải rộng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các nghi lễ tôn giáo đến các lĩnh vực học thuật và xã hội.

  • 祭壇さいだん (TẾ ĐÀN - saidan) — Một bàn thờ, một bệ để dâng lễ vật trong các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ tưởng niệm.
  • 仏壇ぶつだん (PHẬT ĐÀN - butsudan) — Bàn thờ Phật trong gia đình, dùng để thờ cúng và tưởng nhớ tổ tiên.
  • 演壇えんだん (DIỄN ĐÀN - endan) — Bục diễn thuyết hoặc bục phát biểu, nơi dành cho các bài phát biểu và thuyết trình.
  • 教壇きょうだん (GIÁO ĐÀN - kyōdan) — Bục giảng của giáo viên; mở rộng ra, là nghề nghiệp giảng dạy hoặc bản thân lớp học.
  • 論壇ろんだん (LUẬN ĐÀN - rondan) — Một diễn đàn hoặc nền tảng để tranh luận; giới báo chí nơi diễn ra các cuộc tranh luận công khai.
  • 文壇ぶんだん (VĂN ĐÀN - bundan) — Giới văn học, thế giới văn học hoặc lĩnh vực hoạt động văn học.
  • 画壇がだん (HỌA ĐÀN - gadan) — Thế giới nghệ thuật, đặc biệt là giới hội họa.
  • 壇上だんじょう (ĐÀN THƯỢNG - danjō) — Trên bục, trên sân khấu hoặc trên bệ.
  • 壇場だんじょう (ĐÀN TRƯỜNG - danjō) — Một nơi hoặc bệ được chuẩn bị đặc biệt cho các nghi lễ tôn giáo.
  • 壇徒だんと (ĐÀN ĐỒ - danto) — Một giáo dân hoặc người ủng hộ chùa Phật giáo; một thành viên của chùa.
  • 花壇かだん (HOA ĐÀN - kadan) — Bồn hoa hoặc vườn hoa, một khu vực được nâng cao hoặc chỉ định cho hoa.
  • 土壇場どたんば (THỔ ĐÀN TRƯỜNG - dotanba) — Khoảnh khắc cuối cùng, khoảnh khắc quyết định; trong lịch sử, một nơi hành quyết (nghĩa đen là bệ đất).

Câu Ví Dụ

Kekkonshiki de wa, shinrō shinpu ga saidan no mae ni naranda.

Trong lễ cưới, cô dâu và chú rể đứng trước bàn thờ.

Kyōju wa kyōdan kara gakusei-tachi ni atsuku katarikaketa.

Giáo sư đã nhiệt tình diễn thuyết trước các sinh viên từ bục giảng.

Ōku no chomeijin ga kono kōendan ni tatta keiken ga aru.

Nhiều người nổi tiếng đã có kinh nghiệm đứng trên bục diễn thuyết này.

Kare wa tsui ni, yumemite ita bundan no chōten ni tatta.

Cuối cùng anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của thế giới văn học mà anh ấy hằng mơ ước.

Kanojo wa danjō de dōdō to supīchi o hirō shita.

Cô ấy đã tự tin trình bày bài phát biểu của mình trên sân khấu.

Kono rondan wa, shakai mondai ni tsuite kappatsu na giron ga kawasareru ba da.

Diễn đàn này là nơi diễn ra các cuộc thảo luận sôi nổi về các vấn đề xã hội.

Jiin no butsudan ni wa, utsukushī sōshoku ga hodokosarete ita.

Bàn thờ Phật trong ngôi chùa được trang trí đẹp mắt.

Ano kadan ni wa irotoridori no bara ga sakihokotte iru.

Bồn hoa đó tràn ngập những bông hồng đủ màu sắc.

Shiai wa masaka no dotanba de gyokuten sareta.

Trận đấu đã bất ngờ lật ngược tình thế vào đúng phút cuối.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ 壇, hãy cùng phân tích các thành phần của nó. Bên trái là 土 (THỔ - tsuchi), có nghĩa là 'đất' hoặc 'đất đai.' Phần bên phải, 𦔻 (trông tương tự 曼), đại diện cho cái gì đó 'mở rộng' hoặc 'giống gò đất,' và nó cũng cung cấp âm dan. Hãy tưởng tượng một 'gò đất' (土) hoặc 'bệ' (𦔻) 'mở rộng' được xây dựng đặc biệt cho một 'bàn thờ' linh thiêng, một 'sân khấu' quan trọng, hoặc một 'bục phát biểu.' Hãy hình dung một vị linh mục đứng trên một bàn thờ đất, hai tay dang rộng trong một buổi lễ, hoặc một diễn giả truyền tải suy nghĩ của mình từ một bục phát biểu. Hình dung này kết nối cấu trúc vật lý (đất, bề mặt mở rộng) với các công dụng phổ biến của nó (bàn thờ, sân khấu, bệ), giúp củng cố cách đọc dan.

Kanji Liên Quan

  • (THỔ) — Đất, đất đai, mặt đất (bộ thủ của 壇)
  • (ĐÀI) — Bệ, bệ đỡ, nền tảng (ví dụ: 舞台 - sân khấu)
  • (TRƯỜNG) — Nơi, địa điểm, đấu trường (thường thấy trong các ngữ cảnh tương tự, ví dụ: 会場 - địa điểm tổ chức)
  • (TẾ) — Lễ hội, nghi lễ, thờ cúng (thường liên quan đến 祭壇)
  • (GIẢNG) — Bài giảng, cuộc nói chuyện, giải thích (như trong 講演 - bài giảng, thường được trình bày từ 講演壇)
  • (ĐƯỜNG) — Đại sảnh, đền thờ, tòa nhà công cộng (thường chứa các bệ hoặc bàn thờ, ví dụ: 講堂 - khán phòng)
  • (CUNG) — Đền thờ, cung điện, nơi ở của hoàng gia (những nơi chứa bàn thờ hoặc bệ nghi lễ)
Share:

Bài viết liên quan