12345678
8 strokes

宗 — Tôn giáo, Giáo phái, Nguồn gốc

N1
On: シュウ、ソウ
Kun: むね
HV: TÔNG

Ý nghĩa

宗 bao phủ hai lĩnh vực rộng lớn trong tiếng Nhật hiện đại. Thứ nhất là tôn giáo có tổ chức — các giáo phái, tông phái và hệ thống tín ngưỡng đã định hình xã hội Nhật Bản hơn một thiên niên kỷ. Thứ hai mang tính trừu tượng hơn: điểm cốt lõi, nguồn gốc khai sáng, hay mục đích trung tâm của một điều gì đó. Cả hai nghĩa đều có điểm chung: những gì nằm ở trung tâm của một truyền thống.

Hai bộ thủ cấu thành chữ này. 宀 (ukanmuri, bộ mái nhà) che phủ bên trên 示 (bàn thờ hay biểu tượng thiêng liêng). Hai bộ hợp lại tạo hình ảnh một bàn thờ linh thiêng được che chở dưới mái nhà — ngôi miếu thờ tổ tiên ở trung tâm cuộc sống gia đình truyền thống. Các gia đình tụ họp nơi đó để tưởng nhớ người đã khuất và duy trì ý thức về dòng tộc. Từ hình ảnh đó, chữ kanji này mở rộng nghĩa ra để chỉ tôn giáo, tông phái, người đứng đầu dòng tộc, và bản chất căn bản của bất kỳ truyền thống nào.

宗 có 8 nét và xuất hiện trong danh sách kanji Jōyō (常用) với tư cách là chữ bậc trung học, thường được giới thiệu ở cấp trung học cơ sở. Trên thang JLPT, nó nằm ở N1, thuộc nhóm các chữ nâng cao nhất. Chữ này xuất hiện thường xuyên trong báo chí, văn bản tôn giáo, bình luận văn hóa và tài liệu trang trọng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo âm Trung Quốc)

宗 có hai cách đọc on'yomi: シュウ (shū)ソウ (sō). Mỗi cách tập trung vào một lĩnh vực nghĩa riêng biệt.

シュウ (shū) là cách đọc phổ biến hơn. Cách đọc này chiếm ưu thế trong các từ liên quan đến giáo phái tôn giáo, tông phái, giáo lý và cải đạo.

  • 宗教しゅうきょう (shūkyō) — tôn giáo, đức tin (TÔN GIÁO); thuật ngữ rộng nhất chỉ bất kỳ hệ thống tín ngưỡng và thờ phụng có tổ chức nào
  • 宗派しゅうは (shūha) — giáo phái hoặc tông phái tôn giáo (TÔNG PHÁI), chẳng hạn như các trường phái Phật giáo khác nhau
  • 宗旨しゅうし (shūshi) — giáo lý hoặc tín điều tôn giáo (TÔNG CHỈ); cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ cho nguyên tắc cá nhân của ai đó
  • 改宗かいしゅう (kaishū) — cải đạo (CẢI TÔNG), chuyển từ tín ngưỡng này sang tín ngưỡng khác
  • 禅宗ぜんしゅう (Zenshū) — Thiền tông (THIỀN TÔNG), một trong những trường phái Phật giáo có ảnh hưởng nhất ở Nhật Bản

ソウ (sō) ít phổ biến hơn nhưng quan trọng. Cách đọc này xuất hiện trong các từ chỉ người đứng đầu dòng tộc hay tông sư của một môn nghệ thuật truyền thống — thẩm quyền khai sáng ở đỉnh cao của một môn phái.

  • 宗家そうけ (sōke) — gia tộc trưởng tộc hoặc dòng họ khai sáng của một môn võ thuật, trường phái trà đạo hay truyền thống khác (TÔNG GIA)
  • 宗主そうしゅ (sōshu) — bá chủ, lãnh đạo tối cao (TÔNG CHỦ); về mặt lịch sử dùng cho một quốc gia thống trị trong quan hệ triều cống
  • 宗匠そうしょう (sōshō) — tông sư hoặc thầy chủ trong các nghệ thuật truyền thống như trà đạo, haiku hay cắm hoa (TÔNG TƯỢNG)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo âm thuần Nhật)

Cách đọc kun'yomi là むね (mune), có nghĩa là điểm cốt yếu, nội dung chính, hay ý định căn bản của một điều gì đó. Khá hiếm trong tiếng Nhật hiện đại, cách đọc này xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn bản cổ điển và các tài liệu pháp lý hay chính thức.

  • むね (mune) — điểm cốt yếu, nội dung chính; dùng trong văn cảnh trang trọng và văn học

Lưu ý: 旨 (cũng đọc là むね) có nghĩa trùng lặp và phổ biến hơn đôi chút trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày. Biết cả hai sẽ rất có ích khi đọc văn bản cổ hay tiếng Nhật trang trọng.

Từ ghép thông dụng

宗 xuất hiện trong nhiều từ ghép, được sắp xếp theo chủ đề dưới đây.

Tôn giáo và Tín ngưỡng

  • 宗教しゅうきょう (shūkyō) — tôn giáo, đức tin (TÔN GIÁO); thuật ngữ chung chỉ bất kỳ hệ thống tín ngưỡng có tổ chức nào
  • 宗派しゅうは (shūha) — giáo phái hoặc tông phái tôn giáo (TÔNG PHÁI); chỉ các trường phái riêng biệt trong một tôn giáo rộng lớn hơn, chẳng hạn như Phật giáo Theravada so với Đại Thừa
  • 宗旨しゅうし (shūshi) — giáo lý hoặc tín điều tôn giáo (TÔNG CHỈ); giáo huấn căn bản của một giáo phái
  • 宗徒しゅうと (shūto) — tín đồ, tín hữu, người theo một tôn giáo hay giáo phái cụ thể (TÔNG ĐỒ)
  • 宗門しゅうもん (shūmon) — giáo phái hay dòng tu tôn giáo (TÔNG MÔN); thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính thức
  • 改宗かいしゅう (kaishū) — cải đạo (CẢI TÔNG); chuyển từ một tín ngưỡng hay giáo phái sang tín ngưỡng khác
  • 禅宗ぜんしゅう (Zenshū) — Thiền tông (THIỀN TÔNG); một trường phái lớn nhấn mạnh thiền định và trải nghiệm trực tiếp hơn là kinh điển
  • 浄土宗じょうどしゅう (Jōdoshū) — Tịnh Độ tông (TỊNH ĐỘ TÔNG); một trong những tông phái Phật giáo được thực hành rộng rãi nhất ở Nhật Bản, do Hōnen sáng lập vào cuối thế kỷ 12

Dòng tộc, Tông sư và Nguồn gốc

  • 宗家そうけ (sōke) — gia tộc trưởng tộc hoặc dòng họ chính của một môn truyền thống như võ thuật hay trường phái trà đạo (TÔNG GIA); sōke nắm giữ quyền uy tối thượng đối với truyền thống đó
  • 宗主そうしゅ (sōshu) — bá chủ, lãnh đạo tối cao (TÔNG CHỦ); về mặt lịch sử chỉ một thế lực thống trị nhận triều cống từ các quốc gia nhỏ hơn
  • 宗匠そうしょう (sōshō) — tông sư, thầy chủ (TÔNG TƯỢNG); danh hiệu tôn kính dành cho thầy hàng đầu của một môn nghệ thuật truyền thống Nhật Bản
  • 宗像むなかた (Munakata) — thành phố thuộc tỉnh Fukuoka, nơi có đền Munakata Taisha, quần thể đền thờ di sản thế giới UNESCO

Câu ví dụ

Nihon ni wa samazama na shūkyō ga arimasu.

Nhật Bản có nhiều tôn giáo khác nhau.

Kare wa kaishū shite Kirisuto-kyōto ni natta.

Anh ấy đã cải đạo và trở thành tín đồ Thiên Chúa giáo.

Zenshū wa Nihon no bunka ni ōkina eikyō wo ataeta.

Thiền tông đã để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa Nhật Bản.

Kono shūha no oshie wa heiwa wo omonjiru.

Giáo lý của tông phái này đặt hòa bình làm trọng tâm.

Sōke no dentō wo mamoru koto ga kanojo no shimei da.

Gìn giữ truyền thống của tông gia là sứ mệnh của cô ấy.

Shūkyōteki na tairitsu ga sekai kakuchi de mondai ni natte iru.

Xung đột tôn giáo đang bùng phát ở khắp nơi trên thế giới.

Sono sadōka wa sōshō to shite ōku no deshi wo sodateta.

Vị thầy trà đạo đó đã đào tạo nhiều đệ tử với tư cách là tông sư của trường phái.

Watashi no ie wa daidai Jōdoshū desu.

Gia đình tôi đã theo Tịnh Độ tông qua nhiều thế hệ.

Kaigi no mune wa atarashii hōshin wo kettei suru koto da.

Mục đích của cuộc họp là quyết định chính sách mới.

Mẹo ghi nhớ

Hãy phân tích chữ kanji thành hai phần: bộ mái nhà (宀) ở trên và bàn thờ (示) ở dưới. Hãy hình dung một căn phòng kiểu Nhật truyền thống nằm khuất dưới mái hiên — yên tĩnh, ánh sáng mờ ảo, hương khói nghi ngút trước một bàn thờ gỗ đặt ảnh của tổ tiên. Căn phòng này là trung tâm tâm linh của ngôi nhà, nơi nguồn gốc của một gia đình được gìn giữ sống mãi. Hình ảnh đó chính là 宗: một mái nhà che phủ bàn thờ, phần thiêng liêng cốt lõi của một dòng tộc.

Kanji liên quan

  • — giáo huấn, giáo lý; kết hợp với 宗 trong 宗教しゅうきょう (tôn giáo)
  • — phái, trường phái; xuất hiện trong 宗派しゅうは (tông phái)
  • — bàn thờ, biểu tượng thiêng liêng; tạo thành nửa dưới của 宗 và liên kết trực tiếp với các ngữ cảnh nghi lễ
  • — thần, thần linh; liên quan mật thiết đến 宗 trong từ vựng Thần đạo và tôn giáo
  • — Phật; thường kết hợp với 宗 trong các thuật ngữ Phật giáo như 仏教ぶっきょう
  • — nhà, dòng tộc; xuất hiện trong 宗家そうけ (tông gia), nhấn mạnh chiều kích tổ tiên của 宗
Share:

Bài viết liên quan