12345678910
10 strokes

宰 — Điều hành, Cai quản, Chủ trì

N1
On: サイ
HV: TỂ

Ý nghĩa

宰 (サイ) có nghĩa là cai quản, điều hành, hoặc chủ trì — luôn luôn từ một vị trí có thực quyền. Hình ảnh rất cụ thể: một quản gia điều hành đại gia tộc, một quan chức triều đình xử lý công việc thay mặt quân vương, một nguyên thủ quốc gia lãnh đạo đất nước. Tiếng Nhật cổ dùng 宰 để chỉ các quan lại cấp cao trực tiếp dưới quân chủ, tương đương với thủ tướng hoặc tể tướng. Ý nghĩa đó còn lưu giữ trong hai từ ghép quan trọng hiện đại: 宰相 (さいしょう, thủ tướng/tể tướng) và 主宰 (しゅさい, chủ trì hoặc lãnh đạo).

Chữ này gồm hai phần. Phía trên là (うかんむり), bộ mái nhà — nơi trú ẩn, không gian nơi mọi người tụ họp dưới quyền lực của ai đó. Phía dưới là , một chữ tượng hình cổ mô tả một công cụ sắc bén. Trong chữ viết Trung Hoa cổ đại, công cụ này dùng để đóng dấu lên nô lệ và khắc lệnh trừng phạt lên xương giáp cốt. Nó mang ý nghĩa về sự sắc bén, nghiêm khắc và sự thực thi quyền lực. Ghép lại: quyền uy sắc bén dưới mái nhà — một quản gia nắm quyền điều hành mọi thứ và có phương tiện để thực thi. Theo thời gian, hình ảnh này mở rộng từ việc quản lý gia đình đến việc cai trị cả vương quốc.

Mười nét, bộ 宀, kanji Jōyō bậc cao (cấp trung học phổ thông). 宰 ít xuất hiện trong lời nói hằng ngày nhưng thường xuyên xuất hiện trong văn bản lịch sử, bình luận chính trị và văn học cổ điển. Thí sinh N1 cần nhận biết ngay các từ ghép chính của kanji này.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Một cách đọc: サイ (SAI). Mượn từ tiếng Hán cổ điển, trong đó 宰 (tiếng Phổ thông: zǎi) chỉ các quan lại cai trị thay mặt quân vương. Âm Hán Việt: TỂ. サイ chỉ xuất hiện trong các từ ghép — không bao giờ đứng độc lập. Mọi từ dùng kanji này đều mang cách đọc duy nhất này.

  • 宰相さいしょう (saishō) — thủ tướng, tể tướng (TỂ TƯỚNG); trong lịch sử là quan chức đứng đầu phục vụ quân vương, ngày nay được dùng trong báo chí và văn học như một từ đồng nghĩa trang trọng với 首相
  • 主宰しゅさい (shusai) — chủ trì, tổ chức hoặc lãnh đạo (CHỦ TỂ); dùng khi ai đó đứng đầu một sự kiện, ấn phẩm hoặc tổ chức với tư cách là người lãnh đạo chính
  • 宰領さいりょう (sairyō) — giám sát, trông coi (TỂ LĨNH); một thuật ngữ cũ chỉ việc giám sát con người và hoạt động, hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử và thời Minh Trị
  • 宰臣さいしん (saishin) — đại thần, quan triều đình (TỂ THẦN); cố vấn cấp cao trong triều đình hoàng đế hoặc phong kiến (dùng trong văn học cổ điển và lịch sử)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Không có kun'yomi. Hệ thống Jōyō không liệt kê cách đọc nào, và không có cách đọc nào xuất hiện trong từ điển hiện đại. 宰 hoạt động hoàn toàn qua âm サイ — mọi từ chứa kanji này đều là từ ghép.

Từ và Từ ghép Thông dụng

宰 ít phổ biến nhưng được dùng đúng chỗ. Các từ ghép của nó xuất hiện đều đặn trong lịch sử chính trị, văn bản trang trọng và các ngữ cảnh tổ chức. Dưới đây là những từ đáng ghi nhớ.

Thuật ngữ Chính trị và Lịch sử

  • 宰相さいしょう (saishō) — thủ tướng, tể tướng (TỂ TƯỚNG); quan chức cao nhất trong chính phủ. Trong lịch sử là cố vấn đứng đầu phục vụ trực tiếp quân vương. Trong báo chí hiện đại, là từ văn học thay thế cho 首相.
  • 名宰相めいさいしょう (mei saishō) — vị thủ tướng lừng danh; dùng để chỉ những người đứng đầu chính phủ được đánh giá có di sản lịch sử xuất sắc.
  • 宰臣さいしん (saishin) — quan triều đình, đại thần (TỂ THẦN); cố vấn cấp cao trong triều đình cổ đại hoặc phong kiến. Chủ yếu xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử và văn bản cổ điển.
  • 大宰府だざいふ (Dazaifu) — phủ Dazaifu; cơ quan hành chính lớn được thành lập ở Kyushu trong thời Nara, cai quản miền tây Nhật Bản và quản lý quan hệ ngoại giao với Trung Quốc và Triều Tiên. Chữ 宰 trong tên phản ánh vai trò sáng lập là một thể chế cai trị.
  • 宰制さいせい (saisei) — cai trị, kiểm soát, thống trị (TỂ CHẾ); một thuật ngữ văn học chỉ việc thực thi quyền lực cai trị trên một vùng lãnh thổ hoặc dân chúng.

Thuật ngữ Tổ chức và Lãnh đạo

  • 主宰しゅさい (shusai) — chủ trì, tổ chức hoặc lãnh đạo (CHỦ TỂ); cách dùng hiện đại phổ biến nhất của 宰. Mô tả người tổ chức chính hoặc chủ tịch của một nhóm, sự kiện hoặc ấn phẩm.
  • 主宰者しゅさいしゃ (shusaisha) — người tổ chức, người chủ trì, chủ tịch; cá nhân đứng đầu một nhóm, cơ quan nghiên cứu hoặc tạp chí văn học.
  • 主宰するしゅさいする (shusai suru) — chủ trì, lãnh đạo và tổ chức; dạng động từ mô tả người tích cực điều hành một hoạt động đang diễn ra.
  • 宰領さいりょう (sairyō) — giám sát, trông coi (TỂ LĨNH); một thuật ngữ cũ chỉ việc chỉ đạo công việc của người khác. Thường gặp trong văn bản thời Minh Trị và trước đó, hiếm trong văn viết đương đại.
  • 宰相府さいしょうふ (saishōfu) — văn phòng thủ tướng, phủ tể tướng; chủ yếu dùng cho văn phòng chính phủ của các nước ngoài trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng.

Câu ví dụ

Kare wa chiiki no bunka sākuru wo shusai shite iru.

Anh ấy chủ trì câu lạc bộ văn hóa địa phương.

Sono saishō wa rekishi ni na wo nokoshita idai na shidōsha datta.

Vị tể tướng đó là một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại dấu ấn trong lịch sử.

Shusaisha to shite, subete no kettei ni saishūteki na sekinin wo motsu.

Với tư cách là người chủ trì, người ta phải chịu trách nhiệm cuối cùng cho mọi quyết định.

Sono rōkyōju wa maishū seminā wo shusai shite ita.

Vị giáo sư lão thành đó từng chủ trì hội thảo mỗi tuần.

Kodai Chūgoku de wa, saishō wa kōtei wo hosa suru saikōi no kanryō datta.

Ở Trung Quốc cổ đại, tể tướng là quan lại cấp cao nhất phò tá hoàng đế.

Kanojo ga shusai suru kenkyūkai ni wa, zenkoku kara senmonka ga atsumaru.

Các chuyên gia từ khắp cả nước tụ hội tại nhóm nghiên cứu do cô ấy lãnh đạo.

Edo jidai no rōjū wa, jijitsujō no saishō no yō na yakuwari wo hatashita.

Các Lão Trung (rōjū) thời Edo đảm nhận vai trò trên thực tế giống như một vị tể tướng.

Dazaifu wa Nara jidai ni secchi sareta jūyō na gyōsei kikan da.

Dazaifu là một cơ quan hành chính quan trọng được thành lập vào thời Nara.

Borantia katsudō wo shusai suru no wa taihen da ga, jūjitsukan ga aru.

Điều hành một chương trình tình nguyện rất vất vả, nhưng mang lại cảm giác thỏa mãn thực sự.

Sono kuni de wa, saishō ga gikai ni taishite sekinin wo ou seido ga kakuritsu sarete iru.

Ở quốc gia đó, hệ thống yêu cầu thủ tướng phải chịu trách nhiệm trước quốc hội đã được xác lập.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người quản gia nghiêm khắc đứng dưới mái nhà lớn (), tay cầm cây gậy sắc bén () — dấu hiệu quyền lực cổ xưa và quyền năng trừng phạt. Tất cả những gì dưới mái nhà đó đều phải nghe lệnh người này. Phóng to hình ảnh lên: người quản gia trở thành 宰相, cai quản không phải một gia đình mà là cả một quốc gia. Mái nhà + quyền uy sắc bén = người nắm quyền tối cao. Đó chính là 宰.

Kanji liên quan

  • (カン) — quan chức, công sở (QUAN); cùng mang khái niệm về thẩm quyền hành chính chính thức và xuất hiện trong nhiều từ ghép về chính quyền và bộ máy quan liêu
  • (ショウ/ソウ) — đại thần, giai đoạn, tương hỗ (TƯỚNG/TƯƠNG); kết hợp trực tiếp với 宰 trong 宰相さいしょう (tể tướng) và độc lập mang ý nghĩa liên quan đến các đại thần cấp cao và mối quan hệ tương hỗ
  • (キュウ/グウ) — cung điện, đền thờ, hoàng tử (CUNG); cùng bộ 宀 và liên quan đến các không gian hoàng gia và quyền lực chính thức
  • (カ/いえ) — nhà, gia đình, chuyên gia (GIA); cùng bộ 宀 và kết nối với vai trò quản gia hộ gia đình ở gốc của 宰
  • (セイ) — kiểm soát, hệ thống, điều chỉnh (CHẾ); liên kết về mặt ngữ nghĩa với khía cạnh cai trị của 宰, và xuất hiện cùng nhau trong 宰制さいせい
  • (トウ) — cai trị, thống nhất, kiểm soát (THỐNG); song song về ngữ nghĩa với 宰, cả hai đều liên quan đến việc cai trị và quản lý các nhóm, quốc gia hoặc tổ chức
Share:

Bài viết liên quan