1234567891011
11 strokes

密 — Bí mật, Dày đặc, Mật thiết

N1
On: ミツ
Kun: ひそ.か
HV: MẬT

Ý nghĩa

密 mang bốn ý nghĩa khác biệt trong một chữ: bí mật, dày đặc, thân thiết, và chính xác. Một tài liệu mật, một khu rừng rậm rạp, một tình bạn thân thiết, một bằng chứng chặt chẽ — tất cả đều nằm dưới chữ kanji này. Điểm chung liên kết chúng là hình ảnh những thứ được siết chặt lại với nhau, dù có nghĩa là ẩn giấu, cô đọng, thân mật, hay tỉ mỉ.

密 được cấu thành từ ba bộ phận xếp chồng: (bộ mái nhà, ukanmuri) ở trên, (núi) ở giữa, và (chắc chắn) ở dưới. Hãy tưởng tượng thứ gì đó được bịt kín dưới một mái nhà, sâu bên trong một ngọn núi — xa xôi, không thể tiếp cận, cách biệt với thế giới bên ngoài. 必 thêm vào nghĩa của sự cố định và không thể thoát khỏi. Bí mật được giữ kín. Vật chất dày đặc không có kẽ hở. Những thứ thân mật được ôm giữ chặt chẽ. Cấu trúc chữ đã mã hóa tất cả điều này cùng một lúc.

Với 11 nét, 密 được dạy từ lớp 6 (小学校6年生) và xuất hiện trong kỳ thi JLPT N1 — cấp độ cao nhất. Chữ này xuất hiện thường xuyên trong các bài báo, văn bản pháp lý, bài viết học thuật và văn học. Các từ ghép của nó rất đáng học sớm.

Bốn lĩnh vực bao quát toàn bộ phạm vi ý nghĩa. Trong luật pháp và đời sống xã hội: bí mật hoặc mật (秘密, 機密). Trong thế giới vật chất: dày đặc, chặt chẽ, hoặc bịt kín (密度, 密封). Trong các mối quan hệ: thân mật và gắn bó sâu sắc (親密). Trong văn viết học thuật và khoa học: chính xác, chặt chẽ, tỉ mỉ (厳密, 緻密).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán (Hán-Việt: MẬT)

ミツ (MITSU) là cách đọc bạn sẽ gặp trong hầu hết các từ ghép. Một quy tắc phát âm cần nắm: khi 密 đứng trước âm tiết bắt đầu bằng phụ âm, âm cuối -tsu bị hấp thụ và phụ âm tiếp theo được nhân đôi. Vì vậy 密接 → みっせつ (missetsu) và 密集 → みっしゅう (misshuu). Khi đã nhận ra quy tắc nhân đôi này, bạn sẽ tự động áp dụng được cho toàn bộ từ vựng.

Các từ ghép quan trọng dùng on'yomi ミツ:

  • 秘密ひみつ (himitsu) — bí mật (BÍ MẬT); thông tin được giữ kín khỏi người khác
  • 密度みつど (mitsudo) — mật độ (MẬT ĐỘ); mức độ cô đọng hoặc tập trung
  • 親密しんみつ (shinmitsu) — thân mật (THÂN MẬT); mối quan hệ gần gũi và gắn bó
  • 厳密げんみつ (genmitsu) — nghiêm mật (NGHIÊM MẬT); chặt chẽ, chính xác, tỉ mỉ
  • 密接みっせつ (missetsu) — mật tiếp (MẬT TIẾP); liên kết chặt chẽ, có quan hệ mật thiết

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

ひそ.か (hisoka) xuất hiện chủ yếu dưới dạng ひそかに (hisoka ni) — "một cách bí mật" hoặc "lén lút". Đây là cách đọc văn học, thường gặp trong tiểu thuyết và văn xuôi trang trọng, hiếm dùng trong lời nói hàng ngày. Sắc thái ý nghĩa là lặng lẽ làm điều gì đó mà không bị người khác chú ý — thường mang âm điệu lãng mạn hoặc kịch tính. Dấu chấm trong ひそ.か chỉ đơn giản đánh dấu ranh giới giữa phần kanji và okurigana.

Các từ dùng kun'yomi ひそ.か:

  • ひそかに (hisoka ni) — bí mật, lén lút, âm thầm mà không gây chú ý
  • ひそかなこい (hisoka na koi) — tình yêu thầm lặng; cảm xúc ẩn giấu, chỉ giữ trong lòng
  • ひそかな野心やしん (hisoka na yashin) — tham vọng bí mật; khát vọng che giấu

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

密 tạo thành một họ lớn các từ ghép. Dưới đây là các từ quan trọng được nhóm theo chủ đề.

Bí mật và Thông tin mật

  • 秘密ひみつ (himitsu) — bí mật (BÍ MẬT); thông tin riêng tư được giữ kín khỏi người khác
  • 機密きみつ (kimitsu) — cơ mật (CƠ MẬT); thông tin mật của nhà nước hoặc doanh nghiệp cần được bảo vệ
  • 密告みっこく (mikkoku) — mật cáo (MẬT CÁO); tố giác bí mật; âm thầm báo cáo ai đó với cảnh sát hoặc cơ quan chức năng
  • 密偵みってい (mittei) — mật thám (MẬT THÁM); điệp viên bí mật; người hoạt động ngầm
  • 密約みつやく (mitsuyaku) — mật ước (MẬT ƯỚC); thỏa thuận bí mật; hiệp ước ngầm không công khai
  • 密輸みつゆ (mitsuyu) — mật du (MẬT DU); buôn lậu; nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa bất hợp pháp

Mật độ và Sự cô đọng vật lý

  • 密度みつど (mitsudo) — mật độ (MẬT ĐỘ); mức độ chặt chẽ của vật chất hay dân số trong một không gian
  • 密集みっしゅう (misshuu) — mật tập (MẬT TẬP); tụ tập dày đặc; chen chúc trong một khối cô đọng
  • 密林みつりん (mitsurin) — mật lâm (MẬT LÂM); rừng rậm; rừng nhiệt đới nơi cây mọc rất sát nhau
  • 過密かみつ (kamitsu) — quá mật (QUÁ MẬT); quá đông đúc; mật độ dân số quá cao
  • 密封みっぷう (mippuu) — mật phong (MẬT PHONG); bịt kín hoàn toàn; đóng gói kín không khí hoặc nước
  • 密室みっしつ (misshitsu) — mật thất (MẬT THẤT); căn phòng kín; phòng bị khóa; hiện trường án mạng bí ẩn kinh điển trong tiểu thuyết trinh thám

Sự thân mật và Mối liên kết gần gũi

  • 親密しんみつ (shinmitsu) — thân mật (THÂN MẬT); sự ấm áp và gần gũi trong mối quan hệ cá nhân
  • 密接みっせつ (missetsu) — mật tiếp (MẬT TIẾP); liên kết chặt chẽ; gắn bó không thể tách rời
  • 密着みっちゃく (mitchaku) — mật trước (MẬT TRƯỚC); bám chặt vào bề mặt; trong báo chí, phóng sự theo sát đối tượng một cách chân thực, gần gũi

Sự chính xác và Tỉ mỉ

  • 厳密げんみつ (genmitsu) — nghiêm mật (NGHIÊM MẬT); chặt chẽ, chính xác, tỉ mỉ; từ mà văn viết học thuật và khoa học dùng khi cần sự chính xác tuyệt đối
  • 緻密ちみつ (chimitsu) — trí mật (TRÍ MẬT); tinh tế, tỉ mỉ, được chế tác công phu; dùng cho thủ công nghệ cẩn thận hoặc công trình trí tuệ tỉ mỉ
  • 周密しゅうみつ (shuumitsu) — chu mật (CHU MẬT); kỹ lưỡng; tỉ mỉ; bao quát mọi khía cạnh (trang trọng, ít phổ biến hơn)

Câu ví dụ

Ano futari wa shinmitsu na kankei da.

Hai người đó có mối quan hệ thân mật.

Himitsu wo mamoru koto wa taisetsu desu.

Giữ bí mật là điều quan trọng.

Kono chiku wa jinkou ga kamitsu da.

Khu vực này có dân số quá đông đúc.

Sono keikaku wa hisoka ni susumerareta.

Kế hoạch đó được tiến hành một cách bí mật.

Genmitsu ni ieba, sore wa seikaku de wa nai.

Nói một cách chính xác, điều đó không đúng.

Kare wa kimitsu jouhou wo gaibu ni morashita.

Anh ta đã để lộ thông tin mật ra bên ngoài.

Mitsuyu wa juudai na hanzai da.

Buôn lậu là tội phạm nghiêm trọng.

Kono jiken wa misshitsu de okita.

Vụ án này xảy ra trong một căn phòng kín.

Toshi no jinkou mitsudo wa nennen takaku natte iru.

Mật độ dân số của các thành phố đang tăng lên từng năm.

Ryoukoku wa missetsu na keizai kankei wo kizuite kita.

Hai quốc gia đã xây dựng mối quan hệ kinh tế gắn bó chặt chẽ.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) ẩn dưới mái nhà (宀), với sự chắc chắn (必) được niêm phong ở phía dưới. Một căn cứ bí mật dưới lòng đất, sâu bên trong ngọn núi, lối vào hòa lẫn vào cảnh quan xung quanh. Bên trong: những hàng thiết bị dày đặc, hồ sơ mật chất từ sàn đến trần, các điệp viên làm việc trong không gian chật hẹp. Không có gì lọt vào hay ra ngoài được. Khi bạn thấy 密, hãy nghĩ đến nơi này — dưới mái nhà ẩn khuất, bên trong ngọn núi, những bí mật chắc chắn bị khóa chặt. Một hình ảnh, bốn ý nghĩa: bí mật (căn cứ ẩn giấu), dày đặc (mọi thứ nhồi nhét vào), thân mật (không gian chật hẹp gần gũi), chính xác (từng chi tiết được bảo vệ).

Kanji liên quan

  • — bí mật, che giấu (BÍ); nổi tiếng nhất khi ghép với 密 tạo thành 秘密ひみつ (himitsu, bí mật); đứng một mình có nghĩa là ẩn giấu hoặc che giấu điều gì đó
  • — chắc chắn, tất yếu (TẤT); bộ phận dưới cùng của chính chữ 密; xuất hiện trong 必要ひつよう (hitsuyou, cần thiết)
  • — mật ong (MẬT); cùng on'yomi ミツ với 密, hình dạng gần như giống hệt. Điểm khác biệt duy nhất: 虫 (côn trùng) ở phía dưới thay vì 必. Hãy nghĩ đây là "phiên bản con bọ" — ong tạo ra vị ngọt.
  • — cha mẹ, thân thiết, gần gũi (THÂN); ghép với 密 trong 親密しんみつ (shinmitsu, thân mật); đứng một mình có nghĩa là cha mẹ hoặc mối quan hệ gần gũi
  • — nghiêm khắc, nghiêm túc, khắt khe (NGHIÊM); ghép với 密 trong 厳密げんみつ (genmitsu, chính xác và chặt chẽ)
  • — chạm, tiếp xúc, kết nối (TIẾP); ghép với 密 trong 密接みっせつ (missetsu, liên kết chặt chẽ)
Share:

Bài viết liên quan