12345678910111213
13 strokes

寛 — Khoan Dung, Rộng Lượng, Bao Dung

N1
On: カン
Kun: ひろ.い、くつろ.ぐ、ゆた.か
HV: KHOAN

Ý nghĩa

寛 mang ý nghĩa trên hai tầng: không gian vật lý và nhân cách con người. Về mặt vật lý, nó chỉ sự rộng rãi và thoáng đãng — một căn phòng có không gian để thở. Áp dụng cho một người, nó mô tả ai đó dễ dàng tha thứ, không phán xét vội vàng, và không bị căng thẳng khi người khác mắc sai lầm. Như một bầu không khí, nó gợi lên sự thoải mái và không áp lực.

Chữ này có nguồn gốc từ chữ Hán truyền thống . Ở trên cùng là bộ thủ (ukanmuri, mái nhà), với một thành phần liên quan đến sự rộng rãi ở phía dưới. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà có mái rộng — các phòng rộng rãi, khách được tiếp đón tự do, cư dân di chuyển không bị hạn chế. Hình ảnh không gian vật lý rộng lượng đó đã trở thành ẩn dụ cho nhân cách. Một người mang nét 寛 có thể đón nhận những quan điểm đối lập, chấp nhận lỗi lầm của người khác, và giữ vững thái độ. Mái rộng, lòng rộng.

Với 13 nét, 寛 là một kanji Joyo cấp trung học (常用漢字), thường được dạy ở bậc trung học cơ sở tại Nhật Bản. Bộ thủ (mái nhà) liên kết nó với 家 (GIA — nhà), 安 (AN — bình yên) và 宮 (CUNG — cung điện) — tất cả đều là chữ xây dựng xung quanh nơi trú ẩn. Ở trình độ JLPT N1, 寛 xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học cổ điển, văn bản y tế và triết học, nơi sự khoan dung và độ lượng là những chủ đề thường gặp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)

On'yomi duy nhất là カン (kan), bắt nguồn từ tiếng Hán cổ điển. Âm đọc này chủ yếu xuất hiện trong văn viết tiếng Nhật — bài luận trang trọng, bài báo, báo cáo y tế, văn bản lịch sử. Tiếng Nhật nói hàng ngày hiếm khi dùng nó một mình; các hợp từ dưới đây mới là nơi nó thể hiện vai trò.

  • 寛大かんだい (kandai) — độ lượng, khoan nhượng, rộng lượng (KHOAN ĐẠI); mô tả một người hoặc hành động tha thứ lỗi lầm với trái tim cởi mở
  • 寛容かんよう (kanyō) — khoan dung, nhẫn nhịn (KHOAN DUNG); phẩm chất chấp nhận sự khác biệt của người khác mà không lên án hay thù địch
  • 寛解かんかい (kankai) — thuyên giảm (thuật ngữ y tế); sự biến mất một phần hoặc hoàn toàn các triệu chứng của bệnh mãn tính

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc Nhật)

Tiếng Nhật bản địa gắn ba kun'yomi cho 寛, mỗi âm làm nổi bật một sắc thái khác nhau của ý nghĩa kanji.

ひろ.い (hiroi) — Rộng rãi cả về tinh thần lẫn kích thước. Trong khi 広い thường chỉ kích thước đo được (con đường rộng, căn phòng lớn), 寛い nghiêng về sự rộng lượng đạo đức: phẩm chất của người có trái tim không bị thu hẹp dưới áp lực.

  • ひろこころ (hiroi kokoro) — một trái tim rộng lượng, cởi mở; một tâm hồn dễ dàng chấp nhận và tha thứ cho người khác

くつろ.ぐ (kutsurogu) — Thư giãn, xả hơi, cảm thấy thoải mái. Mối liên hệ với 寛 là trực tiếp: không gian rộng, thoáng đãng mời bạn hạ thấp phòng thủ. Bước vào bên trong, đặt túi xuống, thôi căng thẳng.

  • いえくつろぐ (ie de kutsurogu) — thư giãn ở nhà, xả hơi trong không gian riêng của mình
  • くつろいだ雰囲気ふんいき (kutsuroida fun'iki) — bầu không khí thư thái, thoải mái

ゆた.か (yutaka) — Phong phú, dồi dào, đầy ắp hào phóng. Trong văn cảnh văn học, 寛やかな心 gợi lên một đời sống nội tâm không chật hẹp hay lo âu — điều gì đó rộng rãi và không vội vã ở cốt lõi.

  • ゆたかなこころ (yutaka na kokoro) — một tâm hồn phong phú, rộng lượng; một đời sống nội tâm dồi dào

Từ vựng & Hợp từ thông dụng

寛 xuất hiện trong tiếng Nhật trang trọng và văn học trong nhiều hợp từ quan trọng. Những hợp từ hữu ích nhất ở trình độ N1:

Khoan dung, Rộng lượng và Phẩm cách đạo đức:

  • 寛大かんだい (kandai) — độ lượng, khoan nhượng, rộng lượng (KHOAN ĐẠI); dùng để khen ngợi người dễ dàng tha thứ và không ôm mối hận thù
  • 寛容かんよう (kanyō) — khoan dung, nhẫn nhịn, chấp nhận sự khác biệt (KHOAN DUNG); một giá trị cốt lõi trong các diễn ngôn đa văn hóa và đa nguyên
  • 寛仁かんじん (kanjin) — lòng nhân từ rộng lượng (KHOAN NHÂN); sự hào phóng khoan hòa gắn liền với các nhà cai trị và lãnh đạo
  • 寛恕かんじょ (kanjo) — tha thứ, xá tội (KHOAN THỨ); hành động có chủ ý buông bỏ oán giận và ban phép tha thứ
  • 寛厳かんげん (kangen) — sự cân bằng giữa khoan dung và nghiêm khắc (KHOAN NGHIÊM); dùng trong các thảo luận về quản trị, giáo dục và kỷ luật

Thư giãn, Thoải mái và Không gian:

  • くつろぎ (kutsurogi) — thư giãn, thoải mái; trạng thái nghỉ ngơi dễ chịu, không vội vàng
  • 寛緩かんかん (kankan) — lỏng lẻo, không bị ràng buộc chặt chẽ; dùng để mô tả các quy định, trang phục hoặc thái độ không cứng nhắc

Thuật ngữ y tế:

  • 寛解かんかい (kankai) — thuyên giảm; giai đoạn các triệu chứng giảm đáng kể hoặc biến mất hoàn toàn
  • 完全寛解かんぜんかんかい (kanzen kankai) — thuyên giảm hoàn toàn; sự biến mất hoàn toàn các triệu chứng bệnh có thể phát hiện được

Tên niên hiệu lịch sử:

  • 寛政かんせい (Kansei) — thời kỳ Kansei (1789–1801), có nghĩa là "thời đại cai trị khai sáng và rộng lượng"; gắn liền với các cải cách của Matsudaira Sadanobu
  • 寛永かんえい (Kan'ei) — thời kỳ Kan'ei (1624–1644), một giai đoạn phát triển văn hóa vào đầu thời Edo của Nhật Bản

Câu ví dụ

Kare wa kandai na kokoro de, buka no shippai wo yurushita.

Với tấm lòng khoan dung, anh ấy đã tha thứ cho lỗi lầm của cấp dưới.

Kotonaru bunka ni taishite kanyō de aru koto ga taisetsu da.

Điều quan trọng là phải khoan dung với các nền văn hóa khác nhau.

Shigoto no ato, jitaku de kutsurogu jikan ga ichiban suki da.

Sau giờ làm việc, khoảng thời gian thư giãn ở nhà là thời gian tôi yêu thích nhất.

Kanja no byōki ga kankai shi, tantō ishi wa ando shita.

Bệnh của bệnh nhân đã thuyên giảm, và bác sĩ phụ trách cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm.

Sensei wa kibishii ga, kandai-sa mo mochi awasete iru.

Giáo viên rất nghiêm khắc, nhưng cũng có một mặt rộng lượng và tha thứ.

Shakai wa shōsūha no iken ni taishite, motto kanyō ni naru beki da.

Xã hội nên khoan dung hơn với ý kiến của các nhóm thiểu số.

Kanojo no hiroi kokoro ga, ōku no hito wo hikitsukeru.

Trái tim rộng lượng, cởi mở của cô ấy thu hút rất nhiều người đến với cô.

Kanjo no seishin wo motte sessuru koto ga, wakai e no daiippo da.

Tiếp cận người khác với tinh thần tha thứ là bước đầu tiên hướng đến hòa giải.

Kansei no kaikaku wa, Edo jidai no jūyō na seiji kaikaku no hitotsu da.

Cải cách Kansei là một trong những cuộc cải cách chính trị quan trọng của thời Edo.

Chiryō no okage de, byōki ga kanzen kankai ni itatta.

Nhờ điều trị, bệnh đã đạt được trạng thái thuyên giảm hoàn toàn.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một ngôi nhà lộng lẫy với mái nhà rộng, hào phóng — đó là bộ thủ 宀 vươn cong qua đỉnh chữ. Bên dưới, có chỗ cho tất cả mọi người: vị khách cứng đầu, đồng nghiệp khó tính, người đã mắc sai lầm. Ngôi nhà không từ chối ai. Đó là 寛大 (kandai) — một trái tim rộng như mái nhà hiếu khách. Liên kết kutsurogu (thư giãn) với cùng hình ảnh đó: bước vào dưới mái nhà rộng lớn ấy, đặt túi xuống, và thư thái. Không gian rộng, lòng rộng. Hình ảnh duy nhất đó đi xuyên suốt hầu hết các lần gặp chữ 寛.

Kanji liên quan

  • — Rộng, mênh mông, thoáng đãng; chia sẻ nghĩa rộng về mặt vật lý với 寛, nhưng tập trung vào diện tích đo được hơn là sự rộng lượng về đạo đức
  • — Chứa đựng, dung nạp, vẻ ngoài (DUNG); xuất hiện trong 寛容 (kanyō) và độc lập mang sắc thái chấp nhận và dung nạp người khác
  • — Cho phép, tha thứ, chấp thuận (HỨA); về mặt khái niệm liên kết với 寛 qua hành động ban ân xá và rộng lượng
  • — Bình tĩnh, hiền hòa, nhẹ nhàng (ÔN); thường kết hợp với 寛 để mô tả tính cách, như trong 穏やかで寛大な人 (một người bình tĩnh và rộng lượng)
  • — Lòng từ bi, lòng thương xót, tình yêu mẫu tử (TỪ); chia sẻ phạm vi đạo đức với 寛, nhấn mạnh sự tử tế chủ động và sự quan tâm hướng ra ngoài đối với người khác
Share:

Bài viết liên quan