Ý nghĩa
Kanji 就 có nghĩa là nhận chức vụ, ổn định vào một vai trò, bắt tay vào một hoạt động, hoặc đạt được một mục tiêu. Về bản chất, 就 thể hiện sự chuyển dịch có định hướng — về nghề nghiệp, thể chất, hoặc theo nghĩa bóng — hướng đến một điều gì đó, tiếp theo là hành động quyết đoán hoàn toàn đảm nhận trạng thái đó.
Về cấu trúc, 就 kết hợp 京 (kinh đô, nơi cao quý và danh giá) ở bên trái với 尤 (đặc biệt, xuất chúng) ở bên phải. Hãy hình dung một người đang tiến bước có chủ đích về phía nơi cao đó và cuối cùng an vị — leo lên ghế quyền lực, chiếm lĩnh nó như của mình. Hình ảnh đó chạy xuyên suốt các từ ghép hiện đại chính của kanji: 就職 (an vị vào công việc), 就任 (nhận chức vụ chính thức), và 就寝 (an nghỉ qua đêm).
Về mặt lịch sử, tiếng Trung dùng 就 với nghĩa "tiếp cận", "đi đến" và "hoàn thành". Tiếng Nhật bảo tồn các sắc thái này chủ yếu trong vốn từ trang trọng, văn viết. Ngày nay, 就 xuất hiện nhiều nhất trong các ngữ cảnh nghề nghiệp, học thuật và nghi lễ — thông báo tuyển dụng, bổ nhiệm chính thức, số liệu nhập học, lễ hạ thủy tàu, những ước mơ ấp ủ lâu năm cuối cùng thành hiện thực. Sợi chỉ xuyên suốt luôn như nhau: vượt qua từ tìm kiếm sang sở hữu, từ ngoài một vai trò sang hoàn toàn đứng trong nó.
就 có 12 nét và là kanji Joyo (常用) được dạy ở cấp trung học tại Nhật Bản. Nó xuất hiện trong kỳ thi JLPT N1. Bộ thủ của nó là 尢 (hình người cong, bộ Kangxi số 43), nằm trong thành phần 尤 ở bên phải.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM HÁN-VIỆT: TỰU)
就 có hai cách đọc on'yomi: シュウ (shuu) và ジュ (ju). シュウ là cách đọc phổ biến hơn nhiều, bao gồm các từ ghép liên quan đến việc làm, nhiệm vụ chính thức, giấc ngủ và nhập ngũ. ジュ chỉ còn tồn tại trong một số thuật ngữ cổ điển hoặc chịu ảnh hưởng của Phật giáo.
シュウ (shuu) — Cách đọc chính, xuất hiện trong toàn bộ vốn từ trang trọng và nghề nghiệp:
- 就職 (shuushoku) — tìm được việc làm, xin được việc (TỰU CHỨC)
- 就任 (shuunin) — nhận chức, đảm nhận chức vụ hoặc danh hiệu (TỰU NHẬM)
- 就寝 (shuushin) — đi ngủ, nghỉ ngơi qua đêm (TỰU TẨM)
- 就業 (shuugyou) — bắt đầu làm việc, đang được tuyển dụng (TỰU NGHIỆP)
ジュ (ju) — Cách đọc thứ cấp, giới hạn trong một số từ ghép cổ điển nhất định:
- 成就 (jouju) — thành tựu, viên mãn, sự thực hiện một giấc mơ hay lời nguyện; thuật ngữ quan trọng trong các ngữ cảnh Phật giáo (THÀNH TỰU)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
就 có hai dạng động từ kun'yomi: つ・く (tsuku) và つ・ける (tsukeru). Cả hai xuất hiện chủ yếu trong ngôn ngữ văn viết và lời nói trang trọng khi mô tả ai đó đảm nhận hoặc được đặt vào một vị trí.
つく (tsuku) — Nội động từ: đảm nhận, tiếp quản, bước vào:
- 職に就く (shoku ni tsuku) — nhận việc làm, bắt đầu công việc
- 床に就く (toko ni tsuku) — đi ngủ; cũng có nghĩa là ngã bệnh nằm liệt giường
- 王位に就く (oui ni tsuku) — lên ngôi vua
つける (tsukeru) — Ngoại động từ: đặt ai đó vào một vị trí:
- 職に就ける (shoku ni tsukeru) — kiếm việc làm cho ai đó, bố trí người khác vào công việc
Từ & Từ ghép thông dụng
就 xuất hiện trong nhiều loại vốn từ trang trọng và nghề nghiệp. Các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề:
Việc làm & Sự nghiệp
- 就職 (shuushoku) — tìm được việc làm, xin được việc; từ ghép mà sinh viên gặp nhiều nhất trong mùa tốt nghiệp (TỰU CHỨC)
- 就任 (shuunin) — nhận chức, sự đảm nhận chính thức một chức vụ hay danh hiệu (TỰU NHẬM)
- 就業 (shuugyou) — bắt đầu làm việc, đang được tuyển dụng; xuất hiện trong 就業規則 (nội quy lao động) (TỰU NGHIỆP)
- 就労 (shuurou) — đang trong diện được tuyển dụng; phổ biến trong các thảo luận về phúc lợi xã hội, hỗ trợ người khuyết tật và chính sách lao động (TỰU LAO)
- 就活 (shuukatsu) — hoạt động tìm việc; viết tắt của 就職活動
Giáo dục & Nhập ngũ
- 就学 (shuugaku) — nhập học, bắt đầu đi học; dùng trong 就学率 (tỷ lệ nhập học) (TỰU HỌC)
- 就航 (shuukou) — đưa vào hoạt động (của tàu hoặc đường bay); một tàu hoặc tuyến đường chính thức đi vào khai thác (TỰU HÀNG)
- 就役 (shuueki) — biên chế tàu chiến, việc tàu chính thức đi vào phục vụ quân sự (TỰU DỊCH)
Thành tựu & Quyết định
- 成就 (jouju) — thành tựu, viên mãn; sự thực hiện một giấc mơ, mong ước hay mục tiêu; thường nghe trong câu 夢が成就する (một giấc mơ được thực hiện) (THÀNH TỰU)
- 去就 (kyoshuu) — hướng đi hoặc quyết định sự nghiệp của một người; dùng trong báo cáo trang trọng và chính trị (KHỨ TỰU)
Đời sống thường nhật & Dùng cổ điển
- 就寝 (shuushin) — đi ngủ, nghỉ ngơi qua đêm; thuật ngữ văn viết trang trọng để chỉ việc ngủ (TỰU TẨM)
- 就中 (nakanzuku) — đặc biệt là, nhất là; trạng từ cổ điển có nghĩa là "hơn tất cả" hoặc "trong số đó", xuất hiện trong văn học và văn viết trang trọng
Câu ví dụ
来年、大学を卒業して就職する予定です。
Rainen, daigaku wo sotsugyou shite shuushoku suru yotei desu.
Tôi dự định năm sau sẽ tốt nghiệp đại học và đi làm.
彼は新しい会社の社長に就任した。
Kare wa atarashii kaisha no shachou ni shuunin shita.
Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc của công ty mới.
子どもたちは就寝前に歯を磨く。
Kodomotachi wa shuushin mae ni ha wo migaku.
Bọn trẻ đánh răng trước khi đi ngủ.
彼女の長年の夢がついに成就した。
Kanojo no naganen no yume ga tsui ni jouju shita.
Giấc mơ ấp ủ bấy lâu của cô ấy cuối cùng đã thành hiện thực.
就活は大学3年生から始める人が多い。
Shuukatsu wa daigaku san-nensei kara hajimeru hito ga ooi.
Nhiều sinh viên bắt đầu tìm việc từ năm thứ ba đại học.
職に就くことは若者にとって重要な問題だ。
Shoku ni tsuku koto wa wakamono ni totte juuyou na mondai da.
Tìm được việc làm là vấn đề quan trọng đối với người trẻ.
新しい航路に大型客船が就航した。
Atarashii kouro ni oogata kyakusen ga shuukou shita.
Một tàu khách cỡ lớn đã bắt đầu khai thác trên tuyến đường mới.
父は疲れて早く床に就いた。
Chichi wa tsukarete hayaku toko ni tsuita.
Bố tôi mệt mỏi nên đi ngủ sớm.
就業規則に従って行動してください。
Shuugyou kisoku ni shitagatte koudou shite kudasai.
Vui lòng hành động theo đúng nội quy lao động.
彼は長い就活の末に、希望の会社に就職できた。
Kare wa nagai shuukatsu no sue ni, kibou no kaisha ni shuushoku dekita.
Sau một quá trình tìm việc dài, anh ấy cuối cùng đã vào được công ty mơ ước.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 就, hãy tập trung vào hai thành phần của nó: 京 (kinh đô — danh giá, cao quý) ở bên trái, và 尤 (đặc biệt, xuất chúng) ở bên phải. Hãy dựng lên cảnh này: một ứng viên tham vọng đã đặc biệt nhắm đến kinh đô. Họ đến Tokyo, bước qua cổng công ty, và cuối cùng ngồi xuống ghế tại bàn làm việc mới của mình. Khoảnh khắc an vị đó chính là bản chất của 就.
就職 (an vị vào công việc), 就任 (an vị vào chức vụ), 就寝 (an vị vào giấc ngủ), 成就 (an vị vào thành tựu) — mọi cách dùng chính của kanji này đều chia sẻ cùng một khoảnh khắc cốt lõi. Bạn đã đến nơi. Bạn đã chiếm lĩnh vị trí của mình. Bạn đã 就いた.
Kanji liên quan
- 従 (ジュウ / したがう) — đi theo, tuân theo; cùng mang nghĩa di chuyển về phía và hòa hợp với điều gì đó. So sánh 従業員 (nhân viên) với 就業 (bắt đầu làm việc) — 従 nhấn mạnh việc theo một vai trò, 就 nhấn mạnh việc bước vào nó.
- 着 (チャク / つく) — đến nơi, mặc; cũng đọc là つく, nhưng mô tả việc đến về mặt vật lý hoặc tiếp xúc — không phải đảm nhận vai trò. Chú ý sự tương phản: 職に就く (nhận việc làm) so với 席に着く (ngồi xuống chỗ ngồi về mặt vật lý).
- 成 (セイ / なる) — trở thành, đạt được; kết hợp với 就 trong 成就, trong đó 成 nghĩa là "hoàn thành" và 就 nghĩa là "đến được mục tiêu".
- 赴 (フ / おもむく) — tiến đến một vị trí, đi đến; mang nghĩa tương tự về việc hướng đến một nơi mới. Sự khác biệt: 赴任 (đến nơi được bổ nhiệm, thường xa nhà) nhấn mạnh hành trình, trong khi 就任 nhấn mạnh nghi lễ chính thức nhận chức.