Ý nghĩa
Kanji 庸 mang nghĩa bình thường, tầm thường và phổ thông. Chữ này dùng để chỉ những gì ở mức trung bình — không xuất sắc cũng không tệ hại, chỉ đơn giản là không có gì nổi bật. Nhưng 庸 không phải là một chữ đơn chiều. Trong các ngữ cảnh triết học, nó mang hàm ý đức hạnh, hướng đến lý tưởng Nho giáo về sự cân bằng. Trong đời thường, ý nghĩa của nó nặng nề hơn, trở thành lời phê bình nhẹ nhàng nhưng sắc bén dành cho người thiếu tài năng, thiếu cá tính hoặc thiếu chí khí.
Chữ này được cấu tạo từ bộ 广 (mái ngói nghiêng của một mái nhà) kết hợp với thành phần bên trong liên quan đến việc sử dụng và chức năng. Xét về mặt nguyên nghĩa, chữ từng miêu tả một người lao động làm việc dưới mái nhà đó cho những công việc thông thường, không đòi hỏi kỹ năng. Nghĩa của chữ dần chuyển từ hành động thuê mướn, sang người được thuê, rồi đến phẩm chất trừu tượng của sự tầm thường. Mỗi bước trong chuỗi đó vẫn còn dấu vết trong các từ ghép hiện đại.
庸 có 11 nét và mang bộ 广. Là một kanji Jōyō bổ sung ở cấp trung học (tương đương Lớp 8), chữ này hiếm khi xuất hiện trong văn nói thông thường. Khi bạn gặp nó trong văn bản, ngữ cảnh xung quanh hầu như chắc chắn là văn học, triết học hoặc học thuật — thấy 庸 là dấu hiệu rõ ràng cho thấy văn phong đã nâng lên một tầm cao hơn.
Vai trò triết học quan trọng nhất của 庸 nằm trong 中庸 (chūyō — TRUNG DUNG), học thuyết Nho giáo về Đạo Trung Dung — một trong Tứ Thư của Nho giáo. Học thuyết này khẳng định rằng đức hạnh không nằm ở thái cực nào mà nằm ở sự cân bằng: không thái quá cũng không bất cập. Trong ngữ cảnh này, 庸 hoàn toàn thoát khỏi sắc thái tiêu cực, trở thành biểu tượng cho trí tuệ của lối sống điều độ và trung chính. Ai nghiên cứu văn bản cổ điển Nhật Bản hay Trung Hoa đều sẽ thường xuyên gặp khái niệm này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
On'yomi duy nhất của 庸 là ヨウ (yō), bắt nguồn từ âm đọc Hán ngữ trung đại. Âm này xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép (熟語, jukugo). Đọc 庸 đơn lẻ là cực kỳ hiếm gặp — chữ này cần các kanji khác đi kèm để bộc lộ nghĩa.
Các từ ghép quan trọng dùng on'yomi ヨウ:
- 中庸 (chūyō) — trung dung; Học thuyết Trung Dung của Nho giáo; sự cân bằng như một nguyên tắc sống
- 凡庸 (bonyō) — tầm thường; phẩm chất của sự bình thường, không có gì nổi bật
- 平庸 (heiyō) — nhàm chán, tẻ nhạt, thiếu cá tính hay sự độc đáo
- 庸才 (yōsai) — tài năng tầm thường; người không có năng lực đặc biệt
- 登庸 (tōyō) — bổ nhiệm chính thức vào một chức vụ (cách dùng cổ điển)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
庸 không có kun'yomi thông dụng. Một số tài liệu lịch sử liệt kê つね (tsune, "thông thường") là âm kun cổ, nhưng nó không xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại. もちいる (mochiiru, "sử dụng") đôi khi xuất hiện trong các văn bản cổ điển — là dấu tích từ nghĩa gốc về thuê mướn của chữ — nhưng cũng đã lỗi thời và không được kiểm tra trong JLPT. Đối với N1, ヨウ là tất cả những gì bạn cần. Mọi ý nghĩa quan trọng của chữ này đều nằm trong các từ ghép.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
庸 vắng bóng trong hội thoại thông thường nhưng xuất hiện đều đặn trong văn phong học thuật, văn học và triết học. Các từ ghép dưới đây là những từ đáng ghi nhớ cho việc đọc ở trình độ nâng cao.
Thuật ngữ Triết học và Cổ điển:
- 中庸 (chūyō) — trung dung; Học thuyết Trung Dung của Nho giáo. Một trong Tứ Thư của Nho giáo và là nền tảng của lịch sử tư tưởng Đông Á.
- 登庸 (tōyō) — bổ nhiệm chính thức vào một chức vụ quan trọng; thường gặp trong các văn bản hành chính cổ điển và sử liệu.
Từ mô tả sự tầm thường:
- 凡庸 (bonyō) — tầm thường, bình thường, không có gì đáng chú ý. Thường gặp trong phê bình văn học và đánh giá về tài năng hay thành tựu.
- 平庸 (heiyō) — nhàm chán, tẻ nhạt, thiếu cá tính. Dùng cho các tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng hoặc con người thiếu sự độc đáo.
- 庸才 (yōsai) — năng lực tầm thường; người không có tài năng hay khả năng đặc biệt.
- 庸人 (yōjin) — người bình thường; người không có những phẩm chất nổi bật.
- 庸俗 (yōzoku) — thô tục, tầm thường, thiếu tinh tế; thiếu sự trau chuốt hay chiều sâu trí tuệ.
- 庸愚 (yōgu) — sự kết hợp khắc nghiệt của tầm thường và ngu ngốc; phê phán cả về trí tuệ lẫn nhân cách toàn diện.
Ngữ cảnh Y tế và Nghề nghiệp:
- 庸医 (yōi) — thầy thuốc lang băm; bác sĩ bất tài gây hại nhiều hơn lợi. Xuất hiện trong văn học Nhật cổ điển và cận đại.
Thuật ngữ Hành chính Cổ:
- 雇庸 (koyō) — dạng viết cũ của việc thuê mướn lao động (ngày nay thường viết là 雇用), phản ánh trực tiếp nghĩa gốc của 庸 là thuê người làm công việc thông thường.
Câu ví dụ
彼は凡庸な才能しか持っていないと言われていた。
Kare wa bonyō na sainō shika motte inai to iwarete ita.
Anh ấy được cho là chỉ có tài năng tầm thường.
中庸の道を歩むことが、賢者の理想とされてきた。
Chūyō no michi wo ayumu koto ga, kenja no risō to sarete kita.
Đi theo con đường trung dung từ lâu đã được xem là lý tưởng của bậc hiền nhân.
この作品は平庸で、読者に強い印象を与えなかった。
Kono sakuhin wa heiyō de, dokusha ni tsuyoi inshō wo ataenakatta.
Tác phẩm này nhàm nhạt và không để lại ấn tượng mạnh nơi độc giả.
孔子は中庸を最高の徳として重んじた。
Kōshi wa chūyō wo saikō no toku toshite omonjita.
Khổng Tử coi trung dung là đức hạnh cao nhất trong tất cả các đức.
庸俗な考え方を捨てて、新しい視点を持つべきだ。
Yōzoku na kangaekata wo sutete, atarashii shiten wo motsu beki da.
Bạn nên từ bỏ lối suy nghĩ thô tục và tiếp nhận một góc nhìn mới.
彼女の演技は凡庸どころか、観客全員を魅了する力があった。
Kanojo no engi wa bonyō dokoroka, kankyaku zen'in wo miryō suru chikara ga atta.
Diễn xuất của cô ấy không những không tầm thường mà còn có sức cuốn hút toàn bộ khán giả.
庸才と呼ばれていた彼が、のちに偉大な発明家になるとは誰も思わなかった。
Yōsai to yobarete ita kare ga, nochi ni idai na hatsumeika ni naru to wa dare mo omowanakatta.
Không ai ngờ rằng người từng bị gọi là tài năng tầm thường lại trở thành một nhà phát minh vĩ đại về sau.
平庸な日々に満足できず、彼女は海外への挑戦を決意した。
Heiyō na hibi ni manzoku dekizu, kanojo wa kaigai e no chōsen wo ketsui shita.
Không thể bằng lòng với những ngày tháng tẻ nhạt, cô ấy quyết tâm thử thách bản thân ở nước ngoài.
中庸の精神は、現代の政治においても重要な指針となりうる。
Chūyō no seishin wa, gendai no seiji ni oite mo jūyō na shishin to nariuru.
Tinh thần trung dung có thể trở thành kim chỉ nam quan trọng ngay cả trong nền chính trị hiện đại.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một mái nhà lớn (广) che chở cho một người lao động hoàn toàn bình thường được thuê để làm những công việc phổ thông nhất. Công cụ thông thường (用), không có gì đặc biệt — chỉ là lao động ngày qua ngày, lặng lẽ rồi bị lãng quên. Hình ảnh đó giữ cả hai mặt của chữ: hành động thuê người làm việc thông thường, và phẩm chất của sự hoàn toàn không đáng chú ý. Âm đọc cũng giúp liên kết: ヨウ (yō) trùng với 用 (yō, "sử dụng"), phản chiếu trực tiếp nguồn gốc "thuê để dùng" của chữ. Thấy 庸 — hãy nghĩ: mái nhà, người lao động bình thường, được thuê, vô hình.
Kanji liên quan
- 凡 — mang nghĩa "bình thường" hay "tầm thường"; thường ghép với 庸 trong 凡庸 (bonyō). Hai chữ kết hợp nhấn mạnh cảm giác hoàn toàn không có gì nổi bật.
- 用 — mang nghĩa "sử dụng" hay "mục đích"; chia sẻ thành phần hình thức với 庸 và có liên hệ từ nguyên với nghĩa gốc về thuê mướn. Nhận ra 用 bên trong 庸 là một điểm neo hình ảnh hữu ích.
- 平 — mang nghĩa "bằng phẳng", "ngang bằng" hay "bình thường"; tạo thành 平庸 (heiyō, "tẻ nhạt"). Cả hai chữ đều nhấn vào ý nghĩa của sự bằng phẳng, tầm thường không có gì nổi bật.
- 中 — mang nghĩa "giữa" hay "trung tâm"; tạo thành 中庸 (chūyō, "trung dung") — cách dùng có ý nghĩa văn hóa sâu sắc nhất của 庸 trong văn học cổ điển Đông Á.
- 俗 — mang nghĩa "thô tục" hay "tầm thường"; ghép với 庸 trong 庸俗 (yōzoku). Cả hai chữ đều mô tả sự thiếu tinh tế và chiều sâu văn hóa.