Ý nghĩa
廊 có nghĩa là hành lang, lối đi có mái che, hoặc phòng trưng bày — một lối đi dài có mái nối liền các không gian bên trong hoặc giữa các tòa nhà. Chữ này xuất hiện nhiều trong từ vựng kiến trúc, dùng để mô tả hành lang chùa chiền, phòng triển lãm bảo tàng, lối đi trường học, và nhà ở truyền thống Nhật Bản.
廊 được cấu tạo từ hai thành phần. Bộ thủ 广 (まだれ) — một nét quét gợi hình mái nhà hoặc hiên che — đánh dấu đây là chữ liên quan đến công trình xây dựng và không gian có mái. Thành phần biểu âm 郎 (ろう) cung cấp cách đọc và gợi lên hình ảnh một không gian ngăn nắp, có chủ đích. Hãy tưởng tượng những hành lang gỗ thanh thoát của một quần thể chùa như Hōryūji: những lối đi có mái nối chánh điện với các tòa nhà bên cạnh, một phía mở ra khu vườn. Hoặc những hành lang lát gạch dài của một trường học hiện đại. Hình ảnh về không gian di chuyển có mái che, có hướng đi đó chính là điều 廊 muốn diễn đạt.
Trong đời thường, 廊 xuất hiện nhiều nhất trong 廊下 (ろうか), từ thông dụng chỉ hành lang. Với 12 nét, đây là chữ Jōyō cấp 8 — trình độ trung học — và xuất hiện nhiều hơn trong văn viết trang trọng và mô tả kiến trúc hơn là văn nói thông thường. Vì 廊 không có kun'yomi, bạn sẽ gặp chữ này hầu như chỉ qua các từ ghép. Học thuộc 廊下、回廊 và 画廊, bạn sẽ có nền tảng vững chắc với chữ này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
廊 có một on'yomi: ロウ (rō), bắt nguồn từ tiếng Hán trung cổ. Mọi từ ghép dùng chữ này đều mang cách đọc đó — không có biến thể nào cần ghi nhớ thêm.
Các từ ghép chính dùng cách đọc ロウ:
- 廊下 (rōka) — hành lang, lối đi; từ thông dụng hàng ngày chỉ bất kỳ lối đi trong nhà nào, từ nhà ở đến văn phòng
- 回廊 (kairō) — hồi lang, hành lang bao quanh sân; lối đi có mái vòng quanh sân trong, phổ biến ở đền thần đạo và chùa Phật giáo
- 画廊 (garō) — phòng tranh, phòng trưng bày nghệ thuật; không gian trưng bày và mua bán tác phẩm mỹ thuật
- 歩廊 (horō) — đường dạo, lối đi có mái che, hoặc hành lang có mái dọc theo sân ga tàu hỏa
Bất cứ khi nào gặp 廊 trong ngữ cảnh kiến trúc hay văn hóa, chữ này đọc là ロウ.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
廊 không có kun'yomi. Người Nhật mượn chữ này vì nghĩa kiến trúc của nó trước khi có từ thuần Nhật tương ứng, nên không có kun'yomi nào được gán cho nó. Người Nhật dùng ロウ ở mọi văn phong — 廊下 nghe tự nhiên và quen thuộc như bất kỳ từ thông dụng nào. Bạn không cần ghi nhớ gì ngoài ロウ và các từ ghép mang cách đọc đó.
Từ & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép với 廊 hữu ích nhất thuộc ba lĩnh vực: lối đi thường ngày, kiến trúc đền chùa, và địa điểm văn hóa.
Kiến trúc thường ngày & Không gian nội thất:
- 廊下 (rōka) — hành lang, lối đi; từ thông dụng nhất dùng chữ này, xuất hiện trong nhà ở, trường học, bệnh viện và văn phòng
- 渡り廊下 (watari rōka) — hành lang có mái nối liền hai tòa nhà
- 長廊下 (naga rōka) — hành lang dài hoặc lối đi kéo dài
- 廊下続き (rōka tsuzuki) — các phòng hoặc tòa nhà được nối với nhau bằng hành lang
Kiến trúc truyền thống & Đền chùa:
- 回廊 (kairō) — hồi lang bao quanh sân trong hoặc khu vườn; nét đặc trưng của đền thần đạo và chùa Phật giáo
- 回廊式 (kairōshiki) — kiến trúc kiểu hồi lang; thuật ngữ thiết kế kiến trúc
Nghệ thuật & Văn hóa:
- 画廊 (garō) — phòng tranh; không gian thương mại hoặc triển lãm tác phẩm mỹ thuật
- 美術廊 (bijutsurō) — phòng mỹ thuật; thuật ngữ trang trọng hoặc văn học hơn
Di chuyển & Cơ sở hạ tầng:
- 歩廊 (horō) — đường dạo, lối đi bộ có mái, hoặc hành lang có mái dọc theo sân ga tàu hỏa
Câu ví dụ
廊下を走らないでください。
Rōka wo hashiranaide kudasai.
Xin đừng chạy trong hành lang.
この学校の廊下はとても長い。
Kono gakkō no rōka wa totemo nagai.
Hành lang của trường học này rất dài.
廊下の突き当たりに非常口があります。
Rōka no tsukiatari ni hijōguchi ga arimasu.
Có lối thoát hiểm ở cuối hành lang.
寺の回廊を歩きながら、静かな空気を感じた。
Tera no kairō wo aruki nagara, shizuka na kūki wo kanjita.
Vừa đi dọc hồi lang của ngôi chùa, tôi cảm nhận được sự tĩnh lặng trong không khí.
博物館の回廊に古い絵画が並んでいた。
Hakubutsukan no kairō ni furui kaiga ga narande ita.
Những bức tranh cổ được treo dọc theo hồi lang của bảo tàng.
その画廊では若い芸術家の作品が展示されていた。
Sono garō dewa wakai geijutsuka no sakuhin ga tenji sarete ita.
Tác phẩm của các nghệ sĩ trẻ đang được trưng bày tại phòng tranh đó.
渡り廊下で本館と別館がつながっている。
Watari rōka de honkan to bekkan ga tsunagatte iru.
Tòa nhà chính và tòa nhà phụ được nối với nhau bằng một hành lang có mái che.
夜の廊下は薄暗く、足音が響いた。
Yoru no rōka wa usuguraku, ashioto ga hibiita.
Hành lang về đêm tối mờ mờ, tiếng bước chân vang vọng dọc lối đi.
この回廊は国宝に指定されている建物の一部だ。
Kono kairō wa kokuhō ni shitei sarete iru tatemono no ichibu da.
Hồi lang này là một phần của công trình được công nhận là bảo vật quốc gia.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 廊 thành hai phần rõ ràng. Thành phần phía trên bên trái 广 — nét mái nhà quét rộng — cho bạn biết đây là chữ liên quan đến công trình và mái che. Thành phần bên phải 郎, một từ cổ chỉ chàng quý tộc trẻ, cung cấp âm đọc ロウ. Hãy hình dung một chàng quý tộc trẻ (郎) đang bước đi bên dưới một mái hiên dài (广), tiếng bước chân vang vọng theo chiều dài lối đi. Đó chính là 廊. Để nhớ âm đọc, hãy tưởng tượng tiếng gọi vang lên trong một hành lang dài — rō... rō... rō... — và nghe tiếng vọng trở lại.
Kanji liên quan
- 郎 — thành phần biểu âm bên trong 廊; có nghĩa là chàng trai trẻ hoặc chồng; cùng cách đọc ロウ và xuất hiện trong tên người như 太郎 (Tarō)
- 广 — bộ thủ mái nhà/che chắn tạo nên ý nghĩa liên quan đến công trình của 廊; xuất hiện trong nhiều chữ kiến trúc khác
- 庭 — vườn, sân trong (ĐÌNH); dùng cùng bộ thủ 广 và liên quan đến các không gian bên trong tòa nhà hoặc khuôn viên
- 店 — cửa hàng, tiệm (ĐIẾM); bộ 广 ở đây bao phủ không gian thương mại thay vì lối đi, cho thấy sự linh hoạt của bộ thủ mái nhà
- 路 — đường, lối đi (LỘ); cùng họ âm ろ/ろう và khái niệm về một tuyến đường; thường xuất hiện cùng các từ ghép với 廊 trong mô tả sự di chuyển qua không gian
- 通 — đi qua, kết nối (THÔNG); thường đi kèm với các từ ghép của 廊 khi mô tả việc di chuyển qua hành lang