Ý nghĩa
Chữ Hán 巡 (TUẦN - jun, megu.ru) chủ yếu truyền tải ý nghĩa “đi vòng quanh,” “lưu thông,” “tuần tra,” hoặc “du ngoạn.” Nó ngụ ý sự di chuyển không theo đường thẳng mà bao phủ một khu vực, thường quay trở lại điểm xuất phát hoặc theo một lộ trình vòng vèo. Điều này có thể đề cập đến sự di chuyển vật lý, chẳng hạn như một sĩ quan cảnh sát tuần tra khu vực của họ hoặc một du khách đi vòng quanh thế giới, mà còn đến các khái niệm trừu tượng như sự lưu thông của máu hoặc sự lặp lại của các mùa.
Nguồn gốc của nó có thể được truy về hai yếu tố. Bộ thủ 廴 (DIỄN - ennyou) biểu thị “bước dài” hoặc “tiến lên.” Thành phần còn lại, 巛, ban đầu miêu tả một “dòng sông” hoặc thứ gì đó đang chảy. Cùng với nhau, các yếu tố này gợi ý ý tưởng “đi bước dài vòng quanh” hoặc “di chuyển theo con đường quanh co như một dòng sông.” Mối liên hệ hình ảnh này truyền tải hiệu quả ý nghĩa cốt lõi của sự di chuyển hoặc quan sát liên tục, thường theo vòng tròn, trong một khu vực.
Với 6 nét, 巡 là một chữ Hán tương đối đơn giản về cấu trúc, nhưng ý nghĩa của nó lại phong phú và đa dạng. Nó được phân loại ở cấp độ N1 của JLPT, cho thấy cách sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật. Mặc dù nó là một chữ Hán Jōyō, nó không có cấp độ lớp cụ thể nào để giảng dạy ở trường tiểu học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi của 巡 (TUẦN) được bắt nguồn từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung và thường được sử dụng khi chữ Hán này tạo thành một phần của từ ghép, thường đi kèm với các chữ Hán khác.
- ジュン (jun)
Cách đọc này xuất hiện trong nhiều từ trang trọng và từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến tuần tra, du ngoạn hoặc thứ tự tuần tự. Nó thường ngụ ý một sự di chuyển có hệ thống hoặc chính thức xung quanh một khu vực.
- 巡礼 (TUẦN LỄ) (junrei) — cuộc hành hương; một hành trình tôn giáo, thường liên quan đến việc thăm nhiều địa điểm linh thiêng.
- 巡査 (TUẦN TRA) (junsa) — sĩ quan cảnh sát; cụ thể là một cảnh sát tuần tra di chuyển trong khu vực được giao.
- 巡航 (TUẦN HÀNG) (junkou) — du thuyền; hành động đi thuyền vòng quanh một khu vực, thường để giải trí hoặc trinh sát.
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi là những từ thuần Nhật đã được gán cho chữ Hán, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó một cách trực tiếp hơn và thường mang tính ngữ pháp.
- めぐ.る (megu.ru)
Đây là một nội động từ có nghĩa là “đi vòng quanh,” “lưu thông,” “tái diễn,” hoặc “xoay vòng.” Nó mô tả thứ gì đó tự thực hiện hành động di chuyển theo một vòng tròn.
世界 (THẾ GIỚI)を巡る (sekai o meguru) — đi du lịch vòng quanh thế giới.
季節 (QUÝ TIẾT)が巡る (kisetsu ga meguru) — các mùa chuyển mình/tái diễn.
血 (HUYẾT)が巡る (chi ga meguru) — máu lưu thông.
めぐ.らす (megu.rasu)
Đây là một ngoại động từ có nghĩa là “làm cho đi vòng quanh,” “bao quanh,” hoặc “xoay chuyển (suy nghĩ).” Nó ngụ ý việc khiến một vật di chuyển theo một vòng tròn hoặc tham gia vào một quá trình suy nghĩ sâu sắc, vòng vèo.
頭 (ĐẦU)を巡らす (atama o megurasu) — vắt óc suy nghĩ, suy ngẫm sâu sắc.
思考 (TƯ KHẢO)を巡らす (shikou o megurasu) — suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó, suy ngẫm nhiều khía cạnh.
周囲 (CHU VI)に目 (MỤC)を巡らす (shūi ni me o megurasu) — nhìn quanh môi trường xung quanh.
めぐ.り (megu.ri)
Đây là dạng danh từ được tạo thành từ động từ, có nghĩa là “một vòng,” “một chuyến đi,” “sự lưu thông,” hoặc “một lượt.”
- 星 (TINH)の巡り (hoshi no meguri) — quỹ đạo của một ngôi sao, sự di chuyển của các thiên thể.
- 世 (THẾ)の巡り (yo no meguri) — sự xoay vần của sự kiện, dòng chảy của thế giới/thời đại.
- 旅 (LỮ)の巡り (tabi no meguri) — hành trình hoặc lộ trình của một chuyến đi.
Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến
Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến hơn sử dụng 巡 (TUẦN), được sắp xếp theo các mối liên hệ chủ đề của chúng. Những ví dụ này minh họa tính linh hoạt của chữ Hán.
Di chuyển & Du lịch:
巡回 (TUẦN HỒI) (junkai) — chuyến đi, tuần tra, vòng quanh; di chuyển quanh một khu vực được chỉ định.
巡業 (TUẦN NGHIỆP) (jungyou) — biểu diễn lưu diễn; một loạt các buổi biểu diễn ở nhiều địa điểm khác nhau.
巡航船 (TUẦN HÀNG THUYỀN) (junkousen) — tàu du lịch; một con tàu được thiết kế cho các chuyến đi vui chơi quanh nhiều điểm đến khác nhau.
巡礼者 (TUẦN LỄ GIẢ) (junreisha) — người hành hương; một người thực hiện một hành trình tôn giáo.
巡る旅 (LỮ) (meguru tabi) — một chuyến đi vòng quanh (đâu đó).
Cảnh sát & An ninh:
巡邏 (TUẦN LA) (junra) — tuần tra; thường dùng để chỉ đội tuần tra của bảo vệ hoặc cảnh sát, thường mang tính trang trọng hoặc hơi cổ kính.
巡邏隊 (TUẦN LA ĐỘI) (junratai) — đơn vị/đội tuần tra.
警邏 (CẢNH LA) (keira) — tuần tra cảnh sát (tương tự 巡邏 nhưng thường ngụ ý giám sát tích cực).
Lưu thông & Tái diễn:
巡り合 (HỢP)わせ (meguri awase) — số phận, cuộc gặp gỡ tình cờ; nghĩa đen là "một sự xoay chuyển tình cờ."
四季 (TỨ QUÝ)の巡り (shiki no meguri) — chu kỳ của bốn mùa.
星 (TINH)の巡り会 (HỘI)わせ (hoshi no meguri awase) — sự sắp xếp của vũ trụ, cơ hội may mắn.
Sử dụng trừu tượng & ẩn dụ:
巡察 (TUẦN SÁT) (junsatsu) — chuyến kiểm tra; một chuyến đi chính thức để kiểm tra nhiều địa điểm khác nhau.
巡見 (TUẦN KIẾN) (junken) — tương tự như 巡察, một chuyến kiểm tra hoặc quan sát.
Câu Ví dụ
お巡りさんが毎日、この地域を巡回しています。
Omawarisan ga mainichi, kono chiiki o junkai shiteimasu.
Một sĩ quan cảnh sát tuần tra khu vực này mỗi ngày.
世界中を巡る旅に出るのが私の夢です。
Sekaijū o meguru tabi ni deru no ga watashi no yume desu.
Ước mơ của tôi là thực hiện một chuyến đi vòng quanh thế giới.
血の巡りを良くするために、運動が大切です。
Chi no meguri o yoku suru tame ni, undō ga taisetsu desu.
Tập thể dục rất quan trọng để máu lưu thông tốt.
私たちは日本の歴史的な町並みを巡るツアーに参加しました。
Watashitachi wa Nihon no rekishiteki na machinami o meguru tsuā ni sanka shimashita.
Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan các thị trấn lịch sử của Nhật Bản.
人生では、予期せぬ巡り合わせが多くあります。
Jinsei dewa, yoki senu meguri awase ga ooku arimasu.
Trong cuộc sống, có nhiều cuộc gặp gỡ tình cờ không lường trước được.
この船は地中海を巡航する豪華客船です。
Kono fune wa Chichūkai o junkō suru gōka kyakusen desu.
Con tàu này là một du thuyền sang trọng chạy tuần tra trên Địa Trung Hải.
問題の解決策を見つけるために、頭を巡らす必要がある。
Mondai no kaiketsusaku o mitsukeru tame ni, atama o megurasu hitsuyō ga aru.
Chúng ta cần vắt óc suy nghĩ để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
彼は歴史の様々な局面を巡りながら、その意味を考えた。
Kare wa rekishi no samazama na kyokumen o megurinagara, sono imi o kangaeta.
Anh ấy đã suy ngẫm ý nghĩa trong khi đi qua nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 巡 (TUẦN), hãy nghĩ nó như một người đang đi những bước dài để đi vòng quanh hoặc tuần tra. Bộ thủ 廴 (DIỄN - ennyou) ở bên trái có nghĩa là "bước dài" hoặc "tiến lên." Phần bên phải trông hơi giống 巾 (CÂN - kin - vải) hoặc một dạng giản lược của 己 (KỶ - ki - bản thân). Bạn có thể hình dung nó như thứ gì đó giúp phân định một con đường hoặc một ranh giới đang được đi bộ. Hãy hình dung một cảnh sát tuần tra (ngụ ý bởi bước dài) đang đi tuần, tạo thành một vòng tròn, hoặc đi 'quanh' khu vực được chỉ định. Hành động 'xoay' hoặc 'đi vòng quanh' là yếu tố then chốt ở đây, được hỗ trợ bởi thành phần 'bước dài'.
Các Chữ Hán Liên Quan
- 回 (HỒI) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là "quay," "xoay," hoặc "đi vòng quanh." Tuy nhiên, 回 thường ngụ ý một sự quay đơn giản, trực tiếp hơn hoặc một lần xoay, trong khi 巡 (TUẦN) nhấn mạnh một vòng tròn rộng hơn, sự tuần tra, hoặc sự di chuyển lặp lại trên một khu vực hoặc thời gian.
- 周 (CHU) — Có nghĩa là "chu vi," "vòng," hoặc "xung quanh," 周 thường đề cập đến ranh giới hoặc toàn bộ một chu trình hoặc khu vực, như một chu vi. Mặc dù có liên quan đến chuyển động tròn, nó tập trung nhiều hơn vào phạm vi chứ không phải hành động di chuyển như 巡 (TUẦN).
- 環 (HOÀN) — Chữ Hán này có nghĩa là "nhẫn," "vòng tròn," hoặc "vòng lặp." Nó nhấn mạnh mạnh mẽ hình dạng hoặc cấu trúc tròn, như đường vành đai hoặc quỹ đạo, hơn là hành động đi vòng quanh nó.
- 旅 (LỮ) — Chữ Hán này có nghĩa là "hành trình" hoặc "du lịch." Mặc dù 巡 (TUẦN) có thể được sử dụng trong ngữ cảnh du ngoạn hoặc đi vòng quanh, 旅 (LỮ) là một thuật ngữ rộng hơn cho bất kỳ loại hành trình nào, không nhất thiết là một hành trình có tính chất vòng tròn hoặc liên quan đến tuần tra.