Ý nghĩa
Chữ Hán 尾 (お, ビ) (VĨ - đuôi) chủ yếu có nghĩa là "đuôi". Mặc dù nó có thể chỉ phần đuôi giải phẫu của một con vật, như chó hoặc chim, nhưng ý nghĩa của nó còn vượt ra ngoài nghĩa đen. Nó cũng biểu thị "phần cuối" hoặc "phần sau" của một cái gì đó, như đầu sợi dây hoặc phần cuối của một đám rước. Hơn nữa, nó có thể dùng để chỉ "chân" núi hoặc "vệt" mà sao chổi để lại. Về cơ bản, nó gợi ý phần tận cùng hoặc phần nối tiếp của một thực thể lớn hơn, thường hàm ý một điểm kết thúc hoặc một phần theo sau.
Về mặt từ nguyên, 尾 (VĨ) là một 形声文字 (keisei moji), một từ hình thanh (phono-semantic compound). Nó kết hợp hai thành phần: bộ thủ 尸 (THI - xác chết) (shikabane), đại diện cho "xác chết" hoặc "cơ thể" (và thường xuất hiện trong các bộ thủ để chỉ một bộ phận cơ thể hoặc một người đang nằm), và thành phần 毛 (MAO - lông) (ke), có nghĩa là "tóc" hoặc "lông". Về mặt hình ảnh, sự kết hợp này giữa bộ thủ chỉ bộ phận cơ thể với yếu tố chỉ lông đã mô tả rõ ràng phần phụ có lông ở phía sau của một con vật. Mối liên hệ hình ảnh này làm cho ý nghĩa cốt lõi "đuôi" trở nên khá trực quan để nắm bắt.
Chữ Hán 尾 (VĨ) có 7 nét và được phân loại là Jōyō Kanji, có nghĩa là nó được dạy ở trường trung học. Việc sử dụng thường xuyên của nó trong nhiều từ ghép khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc mô tả các khía cạnh cuối cùng của cả vật thể có sinh mệnh và vật thể vô tri trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi của 尾 (VĨ), ビ, thường được sử dụng trong các từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Trung. Những từ ghép này thường mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật hoặc trừu tượng hơn so với những từ sử dụng Kun'yomi. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp ビ trong các thuật ngữ liên quan đến giải phẫu, hàng không, hoặc khi thảo luận về sự bắt đầu và kết thúc của các quá trình.
尾行 (VĨ HÀNH - theo dõi) (bikō) — theo dõi; bám đuôi (ví dụ, một thám tử theo dõi một nghi phạm)
尾翼 (VĨ DỰC - vây đuôi) (biyoku) — vây đuôi; cánh đuôi (đặc biệt là các bề mặt ổn định phía sau của máy bay hoặc tên lửa)
首尾 (THỦ VĨ - đầu đuôi) (shubi) — bắt đầu và kết thúc; sự nhất quán; từ đầu đến cuối (ví dụ, 首尾一貫 - nhất quán từ đầu đến cuối)
語尾 (NGỮ VĨ - đuôi từ) (gobi) — phần cuối của một từ (quan trọng trong ngữ pháp tiếng Nhật đối với các cách chia động từ và các hình thức lịch sự)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi của 尾 (VĨ), お, là cách phát âm bản địa của tiếng Nhật. Nó được sử dụng khi 尾 xuất hiện như một từ độc lập hoặc trong các từ ghép mà nó trực tiếp bổ nghĩa hoặc được bổ nghĩa bởi các từ tiếng Nhật bản địa khác. Cách đọc này thường mang lại cảm giác tự nhiên hơn và phổ biến trong các biểu đạt hàng ngày, đặc biệt là khi nói đến đuôi động vật hoặc các đặc điểm địa lý.
尾 (VĨ - đuôi) (o) — đuôi; sống núi; phần cuối (thường thấy trong các cụm từ như 鳥の尾 - đuôi chim, hoặc dùng để chỉ sống núi)
尻尾 (KHẢO VĨ - đuôi) (shippo) — đuôi (của động vật). Đây là từ phổ biến nhất để chỉ đuôi động vật trong tiếng Nhật nói, thường được viết với chữ Hán 尻 (KHẢO - mông) cho "mông" và 尾 (VĨ - đuôi) cho "đuôi".
尾根 (VĨ CĂN - sống núi) (one) — sống núi; đỉnh (phần 'đuôi' hoặc phần trên của dãy núi).
尾瀬 (VĨ TRẠCH - Oze) (Oze) — Oze (một công viên quốc gia nổi tiếng ở Nhật Bản, nổi tiếng với những đầm lầy và vùng cao nguyên tuyệt đẹp, một địa danh).
Từ & Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 尾 (VĨ - đuôi) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép khác nhau, phản ánh ý nghĩa đa dạng của nó, từ đuôi động vật theo nghĩa đen đến các kết thúc trừu tượng và các đặc điểm địa lý. Để nắm vững cách sử dụng của nó, điều quan trọng là phải hiểu các từ ghép này trong ngữ cảnh.
Giải phẫu động vật & các thuật ngữ liên quan
尻尾 (KHẢO VĨ - đuôi) (shippo) — đuôi (của động vật). Đây là từ phổ biến nhất cho đuôi động vật trong tiếng Nhật hàng ngày.
尾ひれ (VĨ PHIẾN - vây) (ohire) — vây (đặc biệt là vây đuôi của cá). Thường được dùng để mô tả các vây giống đuôi của các loài thủy sinh.
尾長鳥 (VĨ TRƯỜNG ĐIỂU - chim đuôi dài) (onagadori) — chim đuôi dài. Một loại gà Nhật Bản đặc trưng nổi tiếng với bộ lông đuôi cực kỳ dài.
尾を振る (VĨ CHẤN - vẫy đuôi) (o o furu) — vẫy đuôi; nịnh nọt. Thường được sử dụng khi mô tả hành vi của chó, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả ai đó đang cố gắng lấy lòng (ví dụ, để được thăng chức).
Đặc điểm địa lý & tự nhiên
尾根 (VĨ CĂN - sống núi) (one) — sống núi; đỉnh. Chỉ phần 'đuôi' hoặc rìa núi.
山の尾 (SƠN CHI VĨ - sống núi/chân núi) (yama no o) — sống núi/chân núi. Một thuật ngữ chung hơn cho một sống núi hoặc các sườn núi thấp hơn của nó.
岬の尾 (GIÁP CHI VĨ - chóp mũi đất) (misaki no o) — chóp mũi đất. Phần 'đuôi' hoặc điểm xa nhất của một mũi đất nhô ra biển.
尾瀬 (VĨ TRẠCH - Oze) (Oze) — Oze. Một công viên quốc gia nổi tiếng ở Nhật Bản, được biết đến với những vùng đất ngập nước và núi non tuyệt đẹp, thường đóng vai trò là một cột mốc địa lý quan trọng.
Các kết thúc, phần cuối & trình tự
語尾 (NGỮ VĨ - đuôi từ) (gobi) — phần cuối của một từ. Cần thiết để hiểu ngữ pháp tiếng Nhật, chẳng hạn như cách chia động từ hoặc các hình thức lịch sự.
末尾 (MẠT VĨ - phần cuối) (matsubi) — phần cuối; phần cuối cùng (của một tài liệu, danh sách, v.v.). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để chỉ phần cuối cùng.
後尾 (HẬU VĨ - phía sau) (kōbi) — phía sau (của một hàng, đám rước hoặc chuỗi). Chỉ phần cuối cùng của một hàng hoặc đám rước, như phía sau hàng đợi hoặc một cuộc diễu hành.
首尾 (THỦ VĨ - đầu đuôi) (shubi) — bắt đầu và kết thúc; sự nhất quán. Thường thấy trong các cụm từ như 首尾一貫 (THỦ VĨ NHẤT QUÁN - shubi ikkan - nhất quán từ đầu đến cuối), nhấn mạnh sự mạch lạc.
Hành động & Khái niệm trừu tượng
尾行 (VĨ HÀNH - theo dõi) (bikō) — theo dõi; bám đuôi. Hành động bí mật theo dõi ai đó, theo nghĩa đen là 'đi theo đuôi'.
尾を引く (VĨ DẪN - để lại vết) (o o hiku) — để lại dấu vết kéo dài; kéo theo một cái đuôi. Được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một tác động hoặc hậu quả kéo dài, chẳng hạn như một vấn đề hoặc một tin đồn không dứt.
Câu ví dụ
犬が嬉しそうに尻尾を振っている。
Inu ga ureshisō ni shippo o futte iru.
Chú chó đang vui vẻ vẫy đuôi.
彗星の長い尾が夜空に輝いていた。
Suisei no nagai o ga yozora ni kagayaite ita.
Chiếc đuôi dài của sao chổi tỏa sáng trên bầu trời đêm.
飛行機の尾翼に会社のロゴが描かれている。
Hikōki no biyoku ni kaisha no rogo ga egakarete iru.
Logo công ty được vẽ trên cánh đuôi máy bay.
探偵は容疑者の尾行を続けた。
Tantei wa yōgisha no bikō o tsuzuketa.
Thám tử tiếp tục theo dõi nghi phạm.
あの山の尾根を歩くのは、とても気持ちがいい。
Ano yama no one o aruku no wa, totemo kimochi ga ii.
Đi bộ dọc theo sống núi đó thật dễ chịu.
この事件は、まだ尾を引いている。
Kono jiken wa, mada ato o hiite iru.
Vụ việc này vẫn còn để lại những hệ quả kéo dài.
日本語の動詞の語尾は、文法によって変化します。
Nihongo no dōshi no gobi wa, bunpō ni yotte henka shimasu.
Phần đuôi của động từ tiếng Nhật thay đổi theo ngữ pháp.
書類の末尾に署名を記入してください。
Shorui no matsubi ni shomei o kinyū shite kudasai.
Vui lòng điền chữ ký của bạn vào cuối tài liệu.
彼のスピーチは首尾一貫していて、とても分かりやすかった。
Kare no supīchi wa shubi ikkan shite ite, totemo wakariyasukatta.
Bài phát biểu của anh ấy nhất quán từ đầu đến cuối và rất dễ hiểu.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 尾 (VĨ - đuôi), hãy phân tích nó thành các phần cấu tạo: 尸 (THI - xác chết) (shikabane), đại diện cho "cơ thể" hoặc "xác chết" và thường xuất hiện trong các bộ thủ liên quan đến cơ thể hoặc một người đang nằm, và 毛 (MAO - lông) (ke), có nghĩa là "tóc" hoặc "lông". Bạn có thể hình dung một cơ thể động vật có lông (尸) với chiếc đuôi (毛) đặc trưng, có lông xù ra từ phía sau. Hãy hình dung một chú chó có chiếc đuôi rậm rạp, bông xù, đầy lông, kéo dài từ cơ thể nó. Mối liên hệ hình ảnh này làm cho chữ Hán 尾 (VĨ) dễ nhớ một cách trực quan. Hoặc, hãy tưởng tượng một người (được đại diện bởi bộ thủ cơ thể) đang đội một bộ tóc giả dài, xõa, có lông. Bộ tóc giả này hoạt động như một cái đuôi trang trí, đánh dấu phần cuối hoặc phần kéo dài của họ.
Kanji liên quan
末 (まつ, すえ) (MẠT - cuối, tận) — Chữ Hán này có nghĩa là "kết thúc" hoặc "chóp", thường trong ngữ cảnh thời gian, trình tự, hoặc điểm tận cùng của một cái gì đó. Mặc dù tương tự như 尾 (VĨ) trong việc chỉ một kết thúc, 尾 (VĨ) cụ thể hơn là một phần kéo dài hoặc phía sau, thường liên quan đến một phần mở rộng hữu cơ hoặc địa lý.
端 (はし, たん) (ĐOAN - mép, cạnh) — Có nghĩa là "cạnh", "chóp" hoặc "rìa". Chữ Hán này được sử dụng cho phần rìa hoặc điểm cuối cùng của một vật thể, như mép bàn hoặc đầu sợi dây, thường ngụ ý một ranh giới sắc nét, rõ ràng hơn 尾 (VĨ).
部 (ぶ, へ) (BỘ - phần, bộ phận) — Biểu thị "phần", "mục" hoặc "phòng ban". Đây là một thuật ngữ chung hơn cho một bộ phận hoặc phân đoạn của một tổng thể, chứ không phải là một phần tận cùng cụ thể như 尾 (VĨ), vốn chỉ một phần kéo dài hoặc cuối cùng.
毛 (け, もう) (MAO - lông) — Có nghĩa là "tóc" hoặc "lông". Là một thành phần ngữ nghĩa quan trọng của 尾 (VĨ), chữ Hán này trực tiếp góp phần vào hình ảnh "đuôi có lông" của nó, do đó chia sẻ một mối liên hệ cơ bản.
尻 (しり, ケツ) (KHẢO - mông, phía sau) — Chỉ "mông" hoặc "phần sau" của một cái gì đó. Nó rất thường xuyên được kết hợp với 尾 (VĨ) để tạo thành 尻尾 (KHẢO VĨ - shippo), từ phổ biến nhất cho đuôi động vật, vì nó chỉ vị trí giải phẫu.