Ý nghĩa
Chữ Hán 屈 (KHUẤT - KUTSU) chủ yếu có nghĩa là uốn cong, cúi xuống hoặc khom người. Ngoài tư thế vật lý, nó còn mở rộng sang các khái niệm trừu tượng hơn như nhượng bộ, khuất phục, co rúm lại hoặc bị hạ thấp. Nó ngụ ý sự rời bỏ trạng thái thẳng đứng, quyết đoán hoặc không nhân nhượng, gợi ý sự linh hoạt về thể chất, sự dễ bị tổn thương hoặc một sự nhượng bộ bắt buộc.
Để hiểu rõ hơn ý nghĩa của nó, hãy cùng xem xét từ nguyên. Chữ Hán này được tạo thành từ hai bộ thủ: 尸 (THI - shikabane), thường mô tả "xác chết" hoặc "mái nhà/nơi trú ẩn," và 出 (XUẤT - deru), có nghĩa là "đi ra" hoặc "thoát ra." Hãy hình dung một người cần "thoát ra" (出) từ dưới một "nơi trú ẩn" hoặc "mái nhà" (尸) thấp. Họ sẽ theo bản năng phải cúi người hoặc khom người để lọt qua. Mối liên hệ hình ảnh trực tiếp này gắn liền với các ý nghĩa vật lý cốt lõi của chữ Hán.
Ý tưởng về việc bị hạn chế hoặc giam cầm, và phải uốn cong cơ thể hoặc ý chí của mình để thoát ra hoặc tuân thủ, tự nhiên mở rộng sang ý nghĩa nhượng bộ hoặc khuất phục. Hình dạng tổng thể của nó gợi ý một tư thế cong hoặc phục tùng, thay vì thẳng đứng hoặc quyết đoán.
Chữ Hán này có 8 nét và được coi là một chữ Hán nâng cao, được phân loại ở cấp độ JLPT N1, không thường được giảng dạy trong các cấp học tiêu chuẩn của trường học Nhật Bản.
Cách đọc
Giống như nhiều chữ Hán, 屈 (KHUẤT) có cả cách đọc On'yomi (nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để truyền tải các sắc thái đa dạng của nó.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 屈 (KHUẤT) là クツ (KUTSU). Cách đọc này thường được tìm thấy trong các từ ghép, đặc biệt là những từ mang ý nghĩa trang trọng, trừu tượng hoặc ẩn dụ hơn liên quan đến việc uốn cong, nhượng bộ hoặc kháng cự.
- 屈伸 (kusshin) — uốn và duỗi; các bài tập linh hoạt. Từ ghép này nhấn mạnh hành động uốn và duỗi cơ thể, thường được nghe khi thảo luận về các bài tập khởi động.
- 屈辱 (kutsujoku) — sự sỉ nhục; sự ô nhục. Ở đây, 屈 truyền tải cảm giác bị buộc phải uốn cong niềm kiêu hãnh hoặc ý chí của mình, chẳng hạn như trải qua một sự sỉ nhục công khai.
- 屈服 (kuppuku) — sự khuất phục; sự đầu hàng. Từ này mô tả trực tiếp việc đầu hàng một lực lượng hoặc quyền lực bên ngoài, giống như một cuộc đầu hàng quân sự.
- 不屈 (fukutsu) — bất khuất; không lay chuyển; kiên cường. Tiền tố 不 (BẤT - fu-) phủ định 屈, nhấn mạnh sự kiên cường và từ chối nhượng bộ, như trong một tinh thần bất khuất.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi cho 屈 (KHUẤT) thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc với okurigana (hậu tố hiragana) như một động từ. Những cách đọc này thường mô tả các hành động vật lý hoặc trạng thái nhượng bộ.
かが-む (kaga-mu): Động từ nội động từ này có nghĩa là "cúi người," "khom người," hoặc "gập người xuống" (tự mình). Đây là một thuật ngữ thông thường hàng ngày cho hành động gập người vật lý.
屈む (kagamu) — cúi người; khom người. Ví dụ, 彼は地面に落ちたペンを拾うために屈んだ。(Anh ấy đã cúi người xuống để nhặt chiếc bút rơi trên mặt đất.)
かが-める (kaga-meru): Động từ ngoại động từ này có nghĩa là "gập (cái gì đó) xuống" hoặc "cúi (người mình) xuống," ngụ ý một hành động chủ động.
腰を屈める (koshi o kagameru) — cúi lưng.
身を屈める (mi o kagameru) — cúi người; khom người xuống.
くっ-する (kut-suru): Động từ này có nghĩa là "nhượng bộ," "khuất phục," hoặc "chịu thua," thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ cho việc thừa nhận thất bại hoặc bị đánh bại.
屈する (kut-suru) — nhượng bộ; chịu thua; khuất phục.
圧力に屈する (atsuryoku ni kus-suru) — nhượng bộ trước áp lực.
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ và từ ghép thông dụng sử dụng 屈 (KHUẤT), được nhóm theo chủ đề để giúp bạn hiểu ngữ cảnh của chúng:
Hành động và tư thế vật lý
- 屈伸 (kusshin) — uốn và duỗi, các bài tập linh hoạt. Cần thiết để khởi động trước khi chơi thể thao.
- 屈む (kagamu) — cúi người, khom người, gập người xuống. Ví dụ, để nhặt thứ gì đó từ sàn nhà.
- 屈める (kagameru) — gập (ngoại động từ). Ví dụ, gập đầu gối hoặc lưng.
- 屈曲 (kukkyoku) — một chỗ uốn, đường cong, khúc uốn. Thường được dùng để mô tả những con đường quanh co hoặc các khớp giải phẫu.
Sự khuất phục, kháng cự và sỉ nhục
- 屈服 (kuppuku) — sự khuất phục, đầu hàng. Nhượng bộ trước đối thủ hoặc quyền lực sau một cuộc đấu tranh dài.
- 屈する (kut-suru) — nhượng bộ, chịu thua, khuất phục. Thừa nhận thất bại hoặc nhượng bộ dưới áp lực.
- 不屈 (fukutsu) — bất khuất, không lay chuyển, kiên cường. Mô tả một tinh thần không chịu khuất phục hoặc gục ngã dù gặp thử thách.
- 屈辱 (kutsujoku) — sự sỉ nhục, ô nhục. Cảm giác bị hổ thẹn sâu sắc hoặc bị buộc vào một vị trí hạ thấp.
- 屈強 (kukkyō) — vạm vỡ, khỏe mạnh, cường tráng. Thật thú vị, điều này ngụ ý một sức mạnh chống lại sự uốn cong, thường được dùng cho một người có vóc dáng cường tráng.
Các thuật ngữ trừu tượng và chuyên ngành
- 迂屈 (ukutsu) — quanh co, gián tiếp, né tránh. Ngụ ý uốn cong hoặc đi chệch khỏi con đường hoặc cách tiếp cận trực tiếp, như một câu trả lời né tránh.
- 内屈 (naikutsu) — tính hướng nội. Một thuật ngữ tâm lý mô tả sự quay vào trong hoặc uốn cong suy nghĩ hoặc tính cách của một người.
Câu ví dụ
Hãy cùng xem 屈 (KHUẤT) xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau thông qua những câu ví dụ này, từ các hành động vật lý đơn giản đến các khái niệm trừu tượng hơn:
子供は遊びながら屈んだり伸びたりした。
Kodomo wa asobinagara kagandari nobitari shita.
Đứa trẻ cúi người xuống và vươn vai trong khi chơi.
彼は小さい入口を通るために身を屈めた。
Kare wa chiisai iriguchi o tōru tame ni mi o kagameta.
Anh ấy cúi người xuống để đi qua lối vào nhỏ.
幾度となく失敗しても、彼の不屈の精神は決して屈しなかった。
Ikudo tonaku shippai shitemo, kare no fukutsu no seishin wa kesshite kusshinakatta.
Dù thất bại không biết bao nhiêu lần, tinh thần bất khuất của anh ấy vẫn không bao giờ khuất phục.
敵の圧力に屈服することなく、彼らは戦い続けた。
Teki no atsuryoku ni kuppuku suru koto naku, karera wa tatakai tsuzuketa.
Không khuất phục trước áp lực của kẻ thù, họ vẫn tiếp tục chiến đấu.
運動前には必ず屈伸運動をして、怪我を防ぎましょう。
Undō mae ni wa kanarazu kusshin undō o shite, kega o fusegimashō.
Trước khi tập thể dục, hãy luôn thực hiện các bài tập uốn dẻo và duỗi cơ để phòng tránh chấn thương.
彼は屈辱を受けても、立ち直る強さがあった。
Kare wa kutsujoku o uketemo, tachinaoru tsuyosa ga atta.
Ngay cả sau khi chịu sự sỉ nhục, anh ấy vẫn có đủ sức mạnh để phục hồi.
山道は屈曲しており、運転には注意が必要だ。
Sandō wa kukkyoku shite ori, unten ni wa chūi ga hitsuyō da.
Con đường núi quanh co (uốn lượn), vì vậy cần thận trọng khi lái xe.
多額の借金を抱え、彼は遂に政府の救済策に屈した。
Tagaku no shakkin o kakae, kare wa tsui ni seifu no kyūsaitsusaku ni kusshita.
Mắc nợ lớn, cuối cùng anh ấy đã phải nhượng bộ trước các biện pháp cứu trợ của chính phủ.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp ghi nhớ 屈 (KHUẤT - KUTSU), hãy hình dung các thành phần của nó: 尸 (THI - shikabane, "xác chết" hoặc "mái nhà/nơi trú ẩn") và 出 (XUẤT - deru, "thoát ra"). Hãy tưởng tượng một tình huống bạn đang ở bên trong một "nơi trú ẩn" (尸) rất nhỏ, thấp hoặc một hang động chật hẹp. Để "thoát ra" (出) khỏi không gian chật chội này, bạn chắc chắn sẽ phải "cúi" hoặc "khom" người thấp xuống.
Hành động gập người vật lý để thoát ra này hoàn hảo bao hàm các ý nghĩa cốt lõi của 屈 (KHUẤT): gập người và cúi người. Mở rộng hơn, nó cũng đại diện cho sự nhượng bộ hoặc khuất phục khi một người bị buộc phải bẻ cong ý chí hoặc vị thế của mình để phù hợp với một tình huống.
Các chữ Hán liên quan
- 出 — Là một thành phần ngữ âm của 屈 (KHUẤT), 出 (XUẤT) có nghĩa là "thoát ra" hoặc "đi ra." Hơn cả âm thanh, nó đóng vai trò hình ảnh quan trọng trong 屈, gợi ý hành động di chuyển ra khỏi một không gian hạn chế và do đó cần phải cúi người.
- 伸 — Có nghĩa là "kéo dài" hoặc "mở rộng," 伸 (THÂN) thường xuất hiện đối lập trực tiếp với 屈 (KHUẤT) trong các từ ghép như 屈伸 (kusshin). Cặp từ này (uốn và duỗi) làm nổi bật sự tương tác giữa sự linh hoạt và sự mở rộng.
- 曲 — Có nghĩa là "bẻ cong," "uốn cong," hoặc "rẽ," 曲 (KHÚC) mô tả một đường cong hoặc chỗ uốn chung, như một con đường quanh co. Mặc dù tương tự 屈 (KHUẤT), 屈 thường ngụ ý một hành động bẻ cong, cúi người hoặc nhượng bộ có chủ ý hoặc bị ép buộc hơn, đặc biệt khi đề cập đến một sinh vật sống hoặc ý chí của một người.
- 服 — Mặc dù 服 (PHỤC) thường có nghĩa là "quần áo," nó còn có nghĩa là "vâng lời" hoặc "khuất phục." Khi kết hợp với 屈 (KHUẤT), như trong 屈服 (kuppuku), nó nhấn mạnh mạnh mẽ hành động nhượng bộ trước quyền lực hoặc áp lực.