Ý nghĩa
廉 mang hai nghĩa gắn kết bởi một ý tưởng chung. Nghĩa chính là sự trung thực, liêm chính và không thể bị mua chuộc — phẩm chất đạo đức kỳ vọng ở người trong đời sống công quyền, không nhận hối lộ cũng không lạm dụng quyền lực. Nghĩa phụ là rẻ hoặc khiêm tốn về giá cả. Hai nghĩa này không phải ngẫu nhiên: người có 廉 không bao giờ đòi giá cao hay lợi dụng người khác để trục lợi. Nhân cách và giá cả của họ đều thanh bạch như nhau.
Về mặt cấu trúc, 廉 được xây dựng trên bộ thủ 广 (まだれ), hình mái nhà nghiêng hay vách đá xuất hiện trong các chữ liên quan đến công trình và không gian có mái che — 店 (cửa hàng), 庭 (sân vườn), 広 (rộng). Thành phần phía dưới 兼 (けん) gợi ý âm on'yomi レン và mang nghĩa giữ vững một tiêu chuẩn thống nhất. Về mặt lịch sử, toàn bộ chữ gợi lên hình ảnh người được bao bọc dưới mái nhà đức hạnh: hành xử thanh bạch, liêm khiết không bị ô nhiễm.
Trong triết học đạo đức Nho giáo — và trong văn hóa quan liêu Nhật Bản thời kỳ đầu — 廉 là một đức hạnh căn bản. Một quan chức có 廉 phụng sự nhân dân một cách trung thực, không nhận hối lộ và không tích lũy của cải bất chính. Lý tưởng này lan rộng khắp Đông Á, để lại 廉 ghi sâu trong các văn bản cổ điển, chức danh quan phương và các luận thuyết đạo đức. Kanji này có 13 nét và là Joyo kanji (常用漢字) được dạy ở cấp trung học phổ thông.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
廉 có một on'yomi: レン. Âm này xuất hiện hầu như hoàn toàn trong các từ ghép (熟語) bao gồm cả nghĩa về giá cả lẫn phẩm cách đạo đức, trong các văn cảnh trang trọng, văn học và thương mại.
- 廉価 (renka) — giá thấp, giá rẻ; thường gặp trong mô tả sản phẩm
- 清廉 (seiren) — thanh liêm, sự trong sạch và liêm chính về nhân cách
- 破廉恥 (harenchi) — trơ tráo, vô liêm sỉ; phủ định của 廉恥
- 廉売 (renbai) — bán hàng giá rẻ, bán thanh lý
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi かど có nghĩa là góc hoặc cạnh, và theo nghĩa mở rộng là điểm hoặc vấn đề đang được bàn đến. Hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại, âm này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc văn học. Hầu hết người học sẽ gặp on'yomi nhiều hơn, nhưng biết かど sẽ giúp ích khi đọc tài liệu cũ.
- 廉 (kado) — góc, cạnh; cũng có nghĩa là lý do hoặc sự việc trong cách dùng cổ điển
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
廉 xuất hiện chủ yếu trong từ vựng trang trọng, văn học và thương mại. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề.
Giá cả và giá trị thương mại:
- 廉価 (renka) — giá thấp, giá rẻ; cách dùng 廉 phổ biến nhất trong đời thường
- 廉価版 (renka-ban) — phiên bản bình dân, phiên bản tiết kiệm của sản phẩm
- 廉売 (renbai) — bán hàng giá rẻ, bán giảm giá
Liêm chính và phẩm cách đạo đức:
- 清廉 (seiren) — thanh liêm, liêm chính trong sạch; từ ghép đạo đức phổ biến nhất
- 廉潔 (renketsu) — trong sạch về đạo đức, ngay thẳng trong hành xử
- 廉直 (renchoku) — trung thực và ngay thẳng, liêm khiết trong nhân cách
- 廉明 (renmei) — trung thực và sáng suốt; dùng để nói về lãnh đạo hay quan chức
- 廉恥 (renchi) — liêm sỉ, lương tâm đạo đức
- 破廉恥 (harenchi) — vô liêm sỉ, trơ tráo; hành động không có lương tâm đạo đức
Thành ngữ bốn chữ (四字熟語):
- 清廉潔白 (seiren keppaku) — hoàn toàn trong sạch và trung thực; thuần khiết cả về nhân cách lẫn hành xử
Từ vựng cổ điển và lịch sử:
- 廉士 (renshi) — người có liêm sỉ (thuật ngữ cổ điển)
- 廉吏 (renri) — quan chức liêm khiết, không thể bị mua chuộc (thuật ngữ quan liêu cổ điển)
Câu ví dụ
この廉価なモデルは若者の間で人気がある。
Kono renka na moderu wa wakamono no aida de ninki ga aru.
Mẫu sản phẩm giá rẻ này rất được giới trẻ ưa chuộng.
彼は清廉な政治家として広く知られている。
Kare wa seiren na seijika toshite hiroku shirarete iru.
Ông ấy được biết đến rộng rãi là một chính trị gia thanh liêm.
その店は廉売を続けているので、多くの客が集まる。
Sono mise wa renbai wo tsuzukete iru node, ooku no kyaku ga atsumaru.
Vì cửa hàng đó liên tục tổ chức bán giảm giá nên thu hút rất nhiều khách.
破廉恥な行動は社会から強い批判を受ける。
Harenchi na kōdō wa shakai kara tsuyoi hihan wo ukeru.
Hành vi vô liêm sỉ sẽ bị xã hội lên án mạnh mẽ.
廉潔な人物は腐敗した組織の中でも自分の信念を守る。
Renketsu na jinbutsu wa fuhai shita soshiki no naka demo jibun no shinnen wo mamoru.
Người có phẩm cách trong sạch vẫn giữ vững nguyên tắc của mình dù ở trong một tổ chức tham nhũng.
廉価版の端末でも、日常の作業には十分な性能がある。
Renka-ban no tanmatsu demo, nichijō no sagyō ni wa jūbun na seinou ga aru.
Ngay cả thiết bị phiên bản bình dân cũng có hiệu năng đủ dùng cho các tác vụ hằng ngày.
清廉潔白な官僚が行政を支えるべきだ。
Seiren keppaku na kanryō ga gyōsei wo sasaeru beki da.
Những quan chức thanh liêm chính trực mới là người xứng đáng chống đỡ nền hành chính.
廉恥の精神を持つ人は、誘惑に負けにくい。
Renchi no seishin wo motsu hito wa, yūwaku ni make nikui.
Người có tinh thần liêm sỉ ít dễ bị cám dỗ lôi kéo hơn.
廉直な性格は長期的な信頼を築く上で不可欠だ。
Renchoku na seikaku wa chōkiteki na shinrai wo kizuku ue de fukaketsu da.
Tính cách trung thực ngay thẳng là điều không thể thiếu để xây dựng lòng tin lâu dài.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một vị quan lại già khôn ngoan đứng dưới mái nhà nghiêng (广, bộ thủ まだれ). Những quan tham chất chứa của cải ăn cắp dưới mái nhà của họ. Nơi trú ẩn của vị quan này thì thanh bạch và đơn sơ — không nhận hối lộ, không nâng giá, không tích trữ gì cả. Ngôi nhà ông khiêm tốn; nhân cách ông trong sạch. Cả hai nghĩa của 廉 đều sống trong hình ảnh đó: rẻ và giản dị về của cải, trung thực và liêm khiết trong hành xử.
Âm đọc レン nghe giống từ tiếng Anh lean (gầy guộc, ít ỏi) — ít tham lam, ít tham nhũng. Thành ngữ bốn chữ 清廉潔白 (seiren keppaku), có nghĩa là "hoàn toàn trong sạch và không chê được điều gì," là một điểm neo vững chắc cho chiều kích đạo đức của kanji này.
Kanji liên quan
- 广 — bộ thủ まだれ (mái nhà nghiêng); cũng thấy trong 広 (rộng), 店 (cửa hàng), 庭 (sân vườn), và 度 (mức độ)
- 兼 (ケン、か.ねる) — kiêm nhiệm, đảm nhiệm cùng lúc; thành phần phía dưới của 廉, đóng vai trò là yếu tố phiên âm
- 清 (セイ、きよ.い) — thuần khiết, trong sạch; chia sẻ khái niệm thanh khiết đạo đức với 清廉 và 清廉潔白
- 潔 (ケツ、いさぎよ.い) — thuần khiết, ngay thẳng, trong sạch; xuất hiện cùng 廉 trong thành ngữ bốn chữ 清廉潔白
- 直 (チョク、ジキ、なお.す) — thẳng, trung thực; xuất hiện trong 廉直, nơi cả hai kanji đều nhấn mạnh ý nghĩa về sự ngay thẳng
- 恥 (チ、は.じる) — xấu hổ; tạo thành từ ghép 廉恥 (liêm sỉ) và từ đối nghĩa 破廉恥 (vô liêm sỉ)