庶 — Thứ Dân, Các Loại, Bình Dân

N1
On: ショ
Kun: こいねが.う
HV: THỨ

Ý nghĩa

庶 gói gọn ba ý tưởng khác biệt nhưng liên quan vào một chữ: người dân thường (thứ dân, bình dân), đa dạng hoặc nhiều loại, và địa vị thứ cấp — như con cái sinh ra từ thê thiếp trong xã hội quý tộc Nhật Bản cổ điển. Cả ba đều có một điểm chung: những gì nằm ngoài trung tâm đặc quyền. Kanji này xuất hiện trong văn viết trang trọng của tiếng Nhật, văn bản lịch sử, tài liệu pháp lý, diễn ngôn chính trị và tác phẩm văn học.

Bắt đầu với bộ thủ 广 (まだれ, madare): một vách đá nhô ra, một mái nhà nghiêng che chắn. Bên dưới là một thành phần bên trong gợi lên lửa và hoạt động. Chữ tượng hình gốc cho thấy nhiều người tụ tập dưới một mái nhà chung — nấu ăn, làm việc, sinh hoạt hàng ngày. Chẳng có gì cao quý ở đây. Từ khung cảnh cộng đồng bình dị đó mà có nghĩa bình thườngtầm thường, mọi thứ mà tầng lớp quý tộc không phải.

Trong tiếng Hán và tiếng Nhật cổ điển, 庶 vạch ra ranh giới rõ ràng giữa dân thường và triều đình. Từ ghép 庶民しょみん (THỨ DÂN) vẫn xuất hiện hàng ngày trong các bài báo chính trị và bình luận xã hội — nghĩa của nó vẫn như xưa: người dân thường. Thuật ngữ hành chính 庶務しょむ (THỨ VỤ) cũng thể hiện tinh thần đó: công việc linh tinh, không hào nhoáng nhưng giữ cho bộ máy vận hành. Một cách dùng kanji rất phù hợp.

庶 còn mang ý nghĩa pháp lý trong hệ thống gia đình tiền hiện đại. 庶子しょし (THỨ TỬ) chỉ con do thê thiếp sinh ra — được đối lập rõ ràng với 嫡子ちゃくし (ĐÍCH TỬ), người thừa kế hợp pháp của vợ chính. Kanji này có 11 nét, nằm trong danh sách Jōyō ở cấp trung học phổ thông, và được phân loại ở JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

庶 có một on'yomi chính: ショ (SHO). Có nguồn gốc từ tiếng Hán trung cổ, cách đọc này xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép (jukugo). Hầu như không dùng độc lập trong tiếng Nhật hiện đại — 庶 cần kanji đi kèm mới có nghĩa. Cách đọc ショ xuất hiện trong từ vựng trang trọng liên quan đến chính quyền, tầng lớp xã hội, hành chính và văn học cổ điển.

  • 庶民しょみん (shomin) — người dân thường, thứ dân, công dân bình thường (THỨ DÂN)
  • 庶務しょむ (shomu) — công vụ chung, nhiệm vụ hành chính tạp vụ (THỨ VỤ)
  • 庶子しょし (shoshi) — con ngoài giá thú, con do thê thiếp sinh (THỨ TỬ)
  • 庶出しょしゅつ (shoshutsu) — sinh bởi thê thiếp; nguồn gốc không chính thức (THỨ XUẤT)
  • 庶政しょせい (shosei) — hành chính chung, mọi công việc chính phủ (THỨ CHÍNH)
  • 庶幾しょき (shoki) — hy vọng tha thiết, mong ước sâu sắc (THỨ KỲ) (cổ điển và văn học)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Cách đọc kun'yomi là こいねが.う (koinegau)ước nguyện tha thiết, hy vọng sâu sắc, cầu mong điều gì đó. Hãy nghĩ đó là 願うねがう nhưng với cường độ được đẩy lên tối đa: trang trọng hơn, cổ kính hơn. Hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày, nó xuất hiện trong văn học cổ điển, đơn từ trang trọng và văn xuôi cao cấp. Bắt gặp nó trong văn bản hiện đại cho thấy tác giả đang cố ý sử dụng phong cách ngôn ngữ cổ.

  • 庶幾こいねがう (koinegau) — mong muốn tha thiết, cầu nguyện sâu sắc; dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để diễn đạt khao khát chân thành

Từ ghép & Từ vựng thông dụng

庶 tồn tại trong văn phong trang trọng: bình luận tin tức, chức danh hành chính, tiểu thuyết lịch sử, tài liệu pháp lý. Dưới đây là các từ ghép đáng ghi nhớ, được nhóm theo lĩnh vực.

Thuật ngữ xã hội và chính trị:

  • 庶民しょみん (shomin) — người dân thường, thứ dân, công dân bình thường (THỨ DÂN); từ ghép bạn sẽ gặp thường xuyên nhất, đặc biệt trong bình luận chính trị
  • 庶民的しょみんてき (shominteki) — gần gũi, bình dị; thường dùng để khen chính trị gia hoặc người nổi tiếng vì có vẻ gần gũi với quần chúng
  • 庶人しょじん (shojin) — thứ dân, người bình thường (THỨ NHÂN); cổ kính, chủ yếu tìm thấy trong văn bản về xã hội phong kiến
  • 庶類しょるい (shorui) — nhiều loại, nhiều hạng mục (THỨ LOẠI); thuật ngữ văn học, hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại

Thuật ngữ hành chính:

  • 庶務しょむ (shomu) — công vụ chung, tạp vụ (THỨ VỤ); phổ biến trong chức danh như 庶務課しょむか (Phòng Công vụ Chung) hoặc 庶務係しょむがかり (Nhân viên Công vụ Chung)
  • 庶政しょせい (shosei) — hành chính chung, mọi vấn đề quản trị (THỨ CHÍNH); xuất hiện trong văn bản chính trị lịch sử và trang trọng

Thuật ngữ gia đình và lịch sử:

  • 庶子しょし (shoshi) — con do thê thiếp sinh (THỨ TỬ); thuật ngữ pháp lý lịch sử quan trọng, đối lập với 嫡子ちゃくし (ĐÍCH TỬ)
  • 庶出しょしゅつ (shoshutsu) — nguồn gốc không chính thức; sinh ngoài dòng dõi vợ chính (THỨ XUẤT)
  • 庶長子しょちょうし (shochōshi) — con trai cả của thê thiếp (THỨ TRƯỞNG TỬ); thuật ngữ từ hệ thống gia đình lịch sử
  • 庶流しょりゅう (shoryū) — nhánh phụ của gia tộc (THỨ LƯU); dòng thứ cấp đối lập với dòng thừa kế chính (本流ほんりゅう)

Thuật ngữ cổ điển và văn học:

  • 庶幾しょき (shoki) — hy vọng tha thiết, khao khát chân thành (THỨ KỲ); cũng đọc là こいねがう trong một số cấu trúc nhất định
  • 庶物しょぶつ (shobutsu) — vạn vật, mọi thứ (THỨ VẬT); thuật ngữ cổ điển bao hàm sự đa dạng của sự tồn tại

Câu ví dụ

Kono seisaku wa shomin no seikatsu wo mamoru tame ni tsukurareta.

Chính sách này được tạo ra để bảo vệ cuộc sống của người dân thường.

Ano seijika wa shominteki na imēji de hiroku ninki ga aru.

Chính khách đó được nhiều người yêu thích nhờ hình ảnh gần gũi, bình dị.

Kanojo wa kaisha no shomu-ka de hataraite iru.

Cô ấy làm việc ở Phòng Công vụ Chung của công ty.

Edo jidai no shomin wa shisso na seikatsu wo okutte ita.

Người dân thường trong thời Edo sống cuộc sống giản dị, tiết kiệm.

Sono bushō ni wa chakushi to shoshi ga sūnin ita.

Vị võ tướng đó có cả con thừa kế hợp pháp lẫn con ngoài giá thú.

Bukka no kyūjōshō ga shomin no kakei wo chokugeki shite iru.

Sự tăng vọt đột ngột của giá cả đang tác động trực tiếp đến ngân sách gia đình của người dân thường.

Seifu wa shosei no sasshin ni torikumu to sengen shita.

Chính phủ tuyên bố sẽ nỗ lực cải tổ toàn bộ nền hành chính.

Kono rāmen-ya wa shominteki de, yasukute oishii to hyōban da.

Quán ramen này bình dị và nổi tiếng với giá rẻ mà ngon.

Sekai no heiwa wo koinegau kimochi wa, kokkyō wo koete kyōtsū da.

Khao khát tha thiết về hòa bình thế giới vượt qua biên giới và là điều chung của tất cả mọi người.

Sono kaikaku wa shomin kara habahiroku shiji sare, rekishi ni nokoru henka wo motarashita.

Cuộc cải cách đó được người dân thường ủng hộ rộng rãi và mang lại những thay đổi đi vào lịch sử.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung như một nơi trú ẩn của làng quê. Bộ thủ 广 là một mái nhà nghiêng tựa vào vách đá — nơi che chắn cho tất cả mọi người, dù quý tộc hay không. Bên dưới, những người dân thị trấn bình thường nấu ăn trên lửa trại, buôn bán hàng hóa, cãi nhau về giá cả. Không có quý tộc ở đây. Chỉ có 庶民 (THỨ DÂN), người dân thường, cùng chung một mái nhà.

Đẩy hình ảnh đó xa hơn. Nhân viên 庶務 (THỨ VỤ) là người giữ cho nơi trú ẩn được ngăn nắp — không được ca tụng, không hào nhoáng, nhưng thiết yếu. 庶子 (THỨ TỬ) là đứa trẻ sinh ra ở phòng bên, không phải đại sảnh chính. Loại bỏ đặc quyền và địa vị đi, thứ còn lại là 庶: bình thường, thứ cấp, hàng ngày.

Kanji liên quan

  • — người, quốc dân (DÂN); gần nghĩa với 庶. Trong khi 民 chỉ người nói chung, 庶 nhấn mạnh địa vị bình dân hay thứ dân của họ. Hai chữ kết hợp trong từ ghép thiết yếu 庶民しょみん (THỨ DÂN).
  • — đám đông, quần chúng (CHÚNG); tương tự 庶 nhưng nhấn mạnh số lượng lớn người trong đám đông. Ví dụ: 大衆たいしゅう (công chúng nói chung, quần chúng — ĐẠI CHÚNG).
  • — thường thường, tầm thường (PHÀM); chia sẻ với 庶 sắc thái không đặc biệt. Ví dụ: 平凡へいぼん (bình thường, không nổi bật — BÌNH PHÀM).
  • — hợp pháp (về huyết thống), dòng thừa kế chính (ĐÍCH); từ đối nghĩa trực tiếp của 庶 trong ngữ cảnh dòng dõi. 嫡子ちゃくし (ĐÍCH TỬ - người thừa kế hợp pháp) so với 庶子しょし (THỨ TỬ - con ngoài giá thú).
  • — cơ quan chính phủ, sở (SẢNH); cùng bộ thủ 广 (まだれ) với 庶 và liên quan đến hành chính. Ví dụ: 都庁とちょう (Văn phòng Chính quyền Metropolitan Tokyo).
  • — thứ tự, lời mở đầu (TỰ); cũng được xây dựng với bộ thủ 广 và có cấu trúc tương tự 庶, mặc dù nghĩa khác nhau đáng kể.
Share:

Bài viết liên quan