Ý nghĩa
Kanji 尽 (TẬN - 尽) mang các ý nghĩa cơ bản là 'cạn kiệt', 'sử dụng hết', 'hết sạch', 'bị tiêu thụ', 'hoàn thành', và 'cống hiến hết mình'. Nó nhấn mạnh mạnh mẽ cảm giác triệt để, đạt đến một điểm kết thúc tuyệt đối, hoặc nỗ lực hết sức mình cho đến khi không còn gì. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp kanji này trong các ngữ cảnh liên quan đến sự nỗ lực tận tâm, sự cạn kiệt tài nguyên, hoặc sự kết thúc của một quá trình.
Nguồn gốc từ nguyên của 尽 (TẬN) mang đến cái nhìn sâu sắc thú vị về ý nghĩa của nó. Kanji này là một chữ tượng hình, được cấu tạo khéo léo từ hai thành phần chính: 聿 (DUẬT - fude), có nghĩa là 'cọ' hoặc 'bút', và 皿 (MÃN - sara), có nghĩa là 'đĩa' hoặc 'vật chứa'. Một cách giải thích phổ biến hình dung một bàn tay cầm cọ quét sạch một cái đĩa. Hình ảnh này tượng trưng cho hành động làm rỗng hoặc sử dụng hết hoàn toàn các vật chứa bên trong. Một góc nhìn khác coi 聿 đại diện cho việc viết hoặc ghi chép, với 皿 biểu thị một vật chứa. Theo quan điểm này, 尽 (TẬN) có nghĩa là 'viết' hoặc 'ghi chép' cho đến khi 'đĩa' (đại diện cho không gian hoặc vật liệu có sẵn) 'cạn kiệt'. Mặc dù cảnh gốc chính xác có thể khác nhau, nhưng mối liên hệ cốt lõi với việc làm sạch triệt để, hoàn thành hoặc tiêu thụ vẫn kiên định mạnh mẽ trong cách sử dụng hiện đại của nó.
Mặc dù có hình dạng tương đối đơn giản với chỉ 6 nét, 尽 (TẬN) là một kanji giàu ý nghĩa. Là một kanji cấp độ N1, nó rất cần thiết cho người học tiếng Nhật nâng cao, xuất hiện trong nhiều từ vựng và biểu cảm phức tạp. Cấu trúc hình ảnh của nó, với thành phần cọ nằm trên đĩa, củng cố rõ ràng ý tưởng về một hành động được thực hiện đến kết luận tuyệt đối của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi chính cho 尽 (TẬN) là ジン (JIN). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này khi 尽 là một phần của từ ghép, nơi nó thường truyền tải ý nghĩa cạn kiệt, đỉnh điểm, hoặc nỗ lực hết mình trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn.
- 尽力 (TẬN LỰC - jinryoku) — nỗ lực, gắng sức. Thuật ngữ này có nghĩa là dồn hết sức lực hoặc nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu. Ví dụ: プロジェクト成功のために尽力する (nỗ lực vì sự thành công của dự án).
- 無尽蔵 (VÔ TẬN TÀNG - mujin'zō) — vô tận, nguồn cung cấp không cạn. Từ ghép này mô tả một thứ không thể cạn kiệt hoặc tiêu hao. Ví dụ: 彼の知識は無尽蔵だ (Kiến thức của anh ấy là vô tận).
- 尽忠 (TẬN TRUNG - jinchū) — lòng trung thành, sự cống hiến cho vua chúa hoặc một sự nghiệp. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc cống hiến lòng trung thành hoàn toàn. Ví dụ: 国に尽忠する (tận trung với đất nước).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi của 尽 (TẬN) bao gồm các dạng động từ và danh từ thường xuất hiện độc lập hoặc với okurigana. Những cách đọc này phản ánh các khái niệm hành động và trạng thái thuần Nhật, thường nhấn mạnh quá trình chủ động làm cạn kiệt hoặc cống hiến.
つくす (tsukusu) — Động từ tha động từ này có nghĩa là 'làm cạn kiệt', 'sử dụng hết', 'dùng hết', 'cống hiến hết mình', 'làm hết sức mình', hoặc 'cống hiến tối đa'. Đây là một trong những cách đọc Kun'yomi được sử dụng thường xuyên nhất.
力を尽くす (dốc hết sức lực).
最善を尽くす (làm hết sức mình).
恩を尽くす (đền đáp ân nghĩa trọn vẹn).
つきる (tsukiru) — Động từ tự động từ này có nghĩa là 'bị cạn kiệt', 'hết sạch', 'được sử dụng hết', hoặc 'kết thúc'. Cách đọc này nhấn mạnh một trạng thái cạn kiệt hoặc kết thúc hơn là một nỗ lực chủ động.
燃料が尽きる (nhiên liệu cạn kiệt).
寿命が尽きる (hết tuổi thọ).
資源が尽きる (tài nguyên cạn kiệt).
つき (tsuki) — Đây là dạng danh từ hoặc dạng tiếp diễn của động từ, thường xuất hiện trong các từ ghép hoặc là một phần của cụm động từ. Mặc dù ít phổ biến hơn như một danh từ độc lập, nó rất quan trọng để hiểu các cách chia động từ và các thành ngữ cụ thể. Ví dụ, trong các ngữ cảnh văn học, bạn có thể bắt gặp các cụm từ như 身のつき đề cập đến hồi kết của cuộc đời, hoặc 春尽きて chỉ 'xuân tàn'.
Các từ và từ ghép phổ biến
Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến có chứa 尽 (TẬN), được nhóm theo trọng tâm chủ đề của chúng:
Nỗ lực & Cống hiến
- 尽力 (TẬN LỰC - jinryoku) — nỗ lực, gắng sức. Thuật ngữ này có nghĩa là nỗ lực hết mình hoặc dốc hết sức lực.
- 全力を尽くす (dốc toàn lực, làm hết sức mình).
- 最善を尽くす (làm hết sức mình, làm tốt nhất có thể). Đây là một cụm từ phổ biến trong kinh doanh và đời sống hàng ngày.
- 職務を尽くす (hoàn thành nhiệm vụ).
- 身を尽くす (cống hiến bản thân (cho điều gì đó), hiến dâng cuộc đời hoặc toàn bộ con người cho một sự nghiệp).
Cạn kiệt & Tiêu hao
- 尽きる (TẬN - tsukiru) — hết sạch, cạn kiệt, kết thúc (động từ tự động từ).
- 枯れ尽きる (khô cạn hoàn toàn, héo tàn hoàn toàn).
- 無尽蔵 (VÔ TẬN TÀNG - mujin'zō) — vô tận, nguồn cung cấp không cạn.
- 万策尽きる (VẠN SÁCH - bansaku tsukiru) — mọi phương kế đã cạn kiệt, hết đường xoay sở. Thành ngữ này mô tả một tình huống không còn lựa chọn nào khác.
Hoàn thành & Diễn đạt
- 言を尽くす (nói hết lời, diễn đạt đầy đủ).
- 春尽きて (xuân tàn, mùa xuân kết thúc) (thường dùng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc văn học).
Câu ví dụ
彼はプロジェクトの成功のために全力を尽くした。
Kare wa purojekuto no seikō no tame ni zenryoku o tsukushita.
Anh ấy đã dốc toàn lực vì sự thành công của dự án.
資源はいつか尽きるものだということを忘れてはならない。
Shigen wa itsuka tsukiru mono da to iu koto o wasurete wa naranai.
Chúng ta không được quên rằng tài nguyên cuối cùng sẽ cạn kiệt.
困難な状況でも、最善を尽くすことが重要だ。
Konnan na jōkyō demo, saizen o tsukusu koto ga jūyō da.
Ngay cả trong những tình huống khó khăn, điều quan trọng là phải làm hết sức mình.
その画家の創造力はまるで無尽蔵のようだ。
Sono gaka no sōzōryoku wa marude mujin'zō no yō da.
Sức sáng tạo của họa sĩ đó dường như vô tận.
議論の余地を尽くして、結論に達した。
Giron no yochi o tsukushite, ketsuron ni tasshita.
Chúng tôi đã thảo luận cạn kiệt mọi khả năng và đạt được một kết luận.
万策尽きて、あとは天命を待つばかりだった。
Bansaku tsukite, ato wa tenmei o matsu bakari datta.
Mọi phương án đều đã cạn kiệt, và tất cả những gì còn lại là chờ đợi số phận.
彼のためにできる限りの尽力をしたいと思います。
Kare no tame ni dekiru kagiri no jinryoku o shitai to omoimasu.
Tôi muốn nỗ lực hết sức mình vì anh ấy.
長い冬がようやく尽きて、春の訪れを感じた。
Nagai fuyu ga yōyaku tsukite, haru no otozure o kanjita.
Mùa đông dài cuối cùng đã kết thúc, và tôi cảm nhận được sự đến của mùa xuân.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp ghi nhớ 尽 (TẬN), hãy hình dung hai thành phần chính của nó: 聿 (DUẬT - fude, cọ) được đặt phía trên 皿 (MÃN - sara, đĩa). Hãy tưởng tượng một họa sĩ tỉ mỉ hoặc một đầu bếp đang dùng cọ quét từng chút sơn hoặc nước sốt cuối cùng từ một cái đĩa. Hành động này tượng trưng một cách sinh động cho việc 'làm cạn kiệt' các vật chứa, 'sử dụng hết' mọi thứ, hoặc 'cống hiến' hoàn toàn cho đến khi chiếc đĩa sạch bóng. Cây cọ đảm bảo rằng không còn một phần nào sót lại, nhấn mạnh sự triệt để và hoàn thành. Vì vậy, khi bạn nghĩ về 尽 (TẬN), hãy nhớ hình ảnh 'cây cọ làm sạch hoàn toàn một cái đĩa' để gợi nhớ các ý nghĩa cốt lõi của nó là 'cạn kiệt', 'sử dụng hết' và 'cống hiến'.
Các Kanji liên quan
- 竭 (KIỆT - ketsu) — Kanji này là một biến thể truyền thống cũ hơn, phức tạp hơn của 尽 (TẬN), mang cùng các ý nghĩa cốt lõi là 'cạn kiệt' hoặc 'sử dụng hết'. Mặc dù ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các văn bản cổ điển.
- 枯 (KHÔ - kare) — Có nghĩa là 'héo tàn', 'khô cạn', hoặc 'hết'. Kanji này truyền đạt khái niệm về việc một thứ gì đó bị cạn kiệt hoặc đi đến một kết thúc tự nhiên, chẳng hạn như nước khô cạn hoặc cây cối héo úa.
- 滅 (DIỆT - metsu) — Có nghĩa là 'diệt vong', 'phá hủy', hoặc 'dập tắt'. Kanji này ngụ ý một sự kết thúc hoặc cạn kiệt dứt khoát hơn và thường mang tính hủy diệt, tương tự như sự cạn kiệt hoàn toàn dẫn đến sự hủy hoại.
- 費 (PHÍ - tsuiyasu) — Có nghĩa là 'tiêu tốn' hoặc 'tiêu thụ'. Kanji này tập trung vào hành động sử dụng hết tài nguyên, thời gian hoặc tiền bạc, gần giống với khía cạnh 'sử dụng hết' được tìm thấy trong 尽 (TẬN).
- 終 (CHUNG - owaru) — Có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'hoàn thành'. Mặc dù có phạm vi rộng hơn, kanji này chia sẻ chủ đề kết luận và hoàn thành với 尽 (TẬN), đặc biệt khi 尽 ngụ ý sự kết thúc cuối cùng của một thứ gì đó cạn kiệt hoàn toàn.