Ý nghĩa
廃 (hai) chỉ những thứ từng hoạt động hoặc có ích, nay đã bị bỏ hoang, bãi bỏ hoặc để mục rữa. Một đạo luật có từ hàng thế kỷ bị 廃止された. Một nhà máy xả 廃水 xuống sông. Một lâu đài trở thành 廃墟. Ngay cả những chất cặn bã mà cơ thể thải ra cũng gọi là 老廃物. Tất cả đều có một điểm chung: sự chuyển đổi từ hữu dụng sang bị loại bỏ — thứ gì đó từng có vai trò, và nay không còn nữa.
Về mặt cấu trúc, 廃 kết hợp bộ thủ 广 (まだれ, madare) — mái nhà nghiêng hoặc mái che xây tựa vào vách núi — với thành phần biểu âm-biểu nghĩa liên quan đến 発 (phát ra, bắn đi, rời đi). Hãy tưởng tượng một tòa nhà còn mái nhưng bên trong đã hoàn toàn trống rỗng. Lớp vỏ 广 vẫn còn đó; phần nội dung 発 đã biến mất. Hình ảnh đó phản ánh chính xác ý nghĩa của kanji này.
廃 là kanji Jōyō viết với 12 nét, được đưa vào chương trình trung học phổ thông. Kanji này xuất hiện thường xuyên trong văn bản pháp lý, quy định môi trường, báo cáo chính sách và thảo luận về di sản lịch sử — khiến nó trở thành một trong những kanji N1 thực dụng nhất cần nhận diện được ngay khi nhìn thấy.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
廃 có một on'yomi: ハイ (hai), vay mượn từ tiếng Hán Trung cổ. Cách đọc này xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép Hán-Nhật (熟語, jukugo), và bạn sẽ gặp nó thường xuyên hơn nhiều so với kun'yomi — ハイ chiếm ưu thế trong văn bản pháp lý, luật môi trường và báo chí.
- 廃止 (haishi) — bãi bỏ, hủy bỏ (PHẾ CHỈ); chấm dứt chính thức một đạo luật, hệ thống hoặc tổ chức
- 廃棄 (haiki) — thải bỏ, loại bỏ, phá hủy (PHẾ KHÌ); vứt bỏ thứ gì đó vì không còn sử dụng được
- 廃墟 (haikyo) — phế tích, đổ nát (PHẾ HƯ); tàn tích của công trình, thị trấn hoặc nền văn minh bị bỏ hoang
- 廃業 (haigyou) — đóng cửa doanh nghiệp (PHẾ NGHIỆP); chấm dứt hoạt động thương mại vĩnh viễn
- 廃車 (haisha) — xe phế liệu, xe đã hủy đăng ký (PHẾ XA); xe không còn được đăng ký lưu thông
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi là すた(れる) — sutareru và すた(る) — sutaru. 廃れる (sutareru) là động từ bất quy tắc ichidan nội động nghĩa là "bị lỗi thời, trở nên lạc hậu, không còn được dùng nữa." Khác với các từ ghép on'yomi — thường chỉ những quyết định chính sách có chủ ý — sutareru diễn tả một quá trình suy tàn dần dần, tự nhiên. 廃る (sutaru) là dạng cũ hơn hoặc mang tính văn học hơn với cùng nghĩa.
- 廃れる (sutareru) — trở nên lỗi thời, bị bỏ không dùng, dần biến mất
- 廃れた習慣 (sutareta shuukan) — phong tục đã lỗi thời hoặc đang mai một
- 廃れゆく技術 (sutareyuku gijutsu) — một nghề thủ công hoặc kỹ thuật đang dần mai một theo thời gian
Từ & Cụm từ thường gặp
廃 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh pháp lý, môi trường và đời thường. Dưới đây là các nhóm từ ghép chính cần nắm.
Pháp luật, Chính sách & Hành chính:
- 廃止 (haishi) — bãi bỏ, hủy bỏ một đạo luật hoặc hệ thống thể chế (PHẾ CHỈ)
- 廃絶 (haizetsu) — xóa bỏ hoàn toàn; hủy diệt tuyệt đối (dùng cho vũ khí hạt nhân, dịch bệnh, v.v.) (PHẾ TUYỆT)
- 廃案 (haian) — dự luật hoặc đề xuất lập pháp bị bác bỏ hoặc rút lại (PHẾ ÁN)
- 廃法 (haihou) — bãi bỏ một đạo luật; bãi quy định thông qua hủy bỏ (PHẾ PHÁP)
Môi trường, Công nghiệp & Khoa học:
- 廃棄物 (haikibutsu) — chất thải, rác thải; thuật ngữ chuẩn trong luật môi trường (PHẾ KHÌ VẬT)
- 廃水 (haisui) — nước thải; nước thải ra từ nhà máy hoặc cơ sở sản xuất (PHẾ THỦY)
- 廃液 (haieki) — chất lỏng thải; dung dịch hóa chất đã qua sử dụng (PHẾ DỊCH)
- 廃熱 (hainetsu) — nhiệt thải; năng lượng nhiệt bị tổn thất trong quá trình công nghiệp (PHẾ NHIỆT)
- 老廃物 (rouhaibutsu) — chất cặn bã trao đổi chất do cơ thể sinh vật tạo ra (LÃO PHẾ VẬT)
Công trình, Cơ sở hạ tầng & Đồ vật:
- 廃墟 (haikyo) — phế tích; công trình hay khu dân cư bị bỏ hoang và đang đổ nát (PHẾ HƯ)
- 廃屋 (haioku) — ngôi nhà bỏ hoang, không có người ở (PHẾ ỐC)
- 廃車 (haisha) — xe phế liệu hoặc xe đã hủy đăng ký (PHẾ XA)
- 廃品 (haihin) — đồ phế liệu, hàng bị loại bỏ (PHẾ PHẨM)
- 廃線 (haisen) — tuyến đường sắt đã ngừng hoạt động hoặc bị xóa bỏ (PHẾ TUYẾN)
Con người & Doanh nghiệp:
- 廃業 (haigyou) — đóng cửa vĩnh viễn một doanh nghiệp, cửa hàng hoặc ngành nghề (PHẾ NGHIỆP)
- 廃人 (haijin) — người tàn phế hoặc người hoàn toàn mất khả năng lao động; dùng với hàm ý rất nặng nề (PHẾ NHÂN)
Câu ví dụ
その古い法律は昨年廃止された。
Sono furui houritsu wa sakunen haishi sareta.
Bộ luật cũ đó đã bị bãi bỏ vào năm ngoái.
廃墟となった城が山の上に静かに立っている。
Haikyo to natta shiro ga yama no ue ni shizuka ni tatte iru.
Phế tích của một tòa lâu đài đứng lặng lẽ trên đỉnh núi.
産業廃棄物の不法投棄は厳しく禁止されている。
Sangyou haikibutsu no fuhou touki wa kibishiku kinshi sarete iru.
Việc đổ thải chất thải công nghiệp trái phép bị nghiêm cấm.
その地域の伝統的な習慣はすっかり廃れてしまった。
Sono chiiki no dentouteki na shuukan wa sukkari sutarete shimatta.
Những phong tục truyền thống của vùng đó đã hoàn toàn mai một.
工場から排出される廃水が近くの川を汚染している。
Koujou kara haishutsusareru haisui ga chikaku no kawa wo osen shite iru.
Nước thải xả ra từ nhà máy đang gây ô nhiễm dòng sông gần đó.
彼の会社は経営難により廃業を余儀なくされた。
Kare no kaisha wa keieinan ni yori haigyou wo yoginaku sareta.
Công ty của anh ấy buộc phải đóng cửa vì khó khăn tài chính.
核兵器の廃絶は国際社会全体の悲願だ。
Kakuheiki no haizetsu wa kokusai shakai zentai no higan da.
Xóa bỏ hoàn toàn vũ khí hạt nhân là khát vọng thiết tha của toàn thể cộng đồng quốc tế.
廃線になった鉄道の跡を歩く旅が若者の間で人気だ。
Haisen ni natta tetsudou no ato wo aruku tabi ga wakamono no aida de ninki da.
Hành trình đi bộ dọc theo dấu vết của những tuyến đường sắt đã ngừng hoạt động đang trở nên phổ biến trong giới trẻ.
体内の老廃物を効率よく排出するために、水分を十分に摂ることが大切だ。
Tainai no rouhaibutsu wo kouritsuyoku haishutsusuru tame ni, suibun wo juubun ni toru koto ga taisetsu da.
Uống đủ nước giúp cơ thể đào thải các chất cặn bã trao đổi chất một cách hiệu quả.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một mái che nghiêng hoành tráng — đó là bộ thủ 广 (madare). Bây giờ hãy hình dung mọi thứ bên trong bị tống ra ngoài: đồ đạc, con người, mục đích sống — tất cả đều rời bỏ như 発 (xuất phát, tỏa ra). Mái nhà vẫn còn đó, nhưng bên trong trống rỗng, im lìm và đang sụp đổ. Từng có gì đó ở đây. Nay chẳng còn gì.
Khi bạn thấy mái vòm 广 phủ trên phần nội thất phức tạp bên trong, hãy nghĩ: "Cái vỏ còn tồn tại, nhưng mục đích thì không." Người học tiếng Việt có một lối tắt trực tiếp: PHẾ — phế tích (tàn tích), phế bỏ (loại bỏ) — cùng âm, cùng nghĩa.
Kanji liên quan
- 棄 — bỏ đi, vứt bỏ; xuất hiện trong 廃棄 (haiki, thải bỏ) như kanji đi kèm nhấn mạnh hành động loại bỏ
- 滅 — hủy diệt, tuyệt diệt; thường đi cùng về mặt ý nghĩa với 廃, như trong 荒廃 (kouhai, hoang tàn) và 滅亡 (metsubou, suy vong)
- 荒 — hoang vắng, hoang dã, thô bạo; mô tả trạng thái xảy ra sau khi bị bỏ hoang — 荒廃 (kouhai) có nghĩa là hoàn toàn điêu tàn hoặc tan hoang
- 止 — dừng lại, ngừng; kết hợp với 廃 trong 廃止 (haishi, bãi bỏ) — dừng hẳn một thứ gì đó và loại bỏ nó hoàn toàn
- 発 — phát ra, rời đi, bắn đi; thành phần biểu âm-biểu nghĩa được nhúng trong 廃, giúp giải thích cả hình dạng lẫn ý nghĩa "tống ra ngoài" của kanji
- 旧 — cũ, xưa; những thứ trở thành 旧 (cũ/lỗi thời) có nguy cơ 廃れる (bị bỏ không dùng), khiến hai kanji này trở thành hàng xóm về mặt khái niệm