Ý nghĩa
序 (jo) mang hai ý nghĩa gắn kết nhau: sự sắp xếp có trật tự và những khởi đầu có cấu trúc. Lời tựa của một cuốn sách, chuỗi chỉ huy trong một công ty, hạng thấp nhất của một đô vật sumo, giai đoạn mở đầu của một ván cờ vây — tất cả đều xuất phát từ các từ ghép được tạo ra từ một chữ duy nhất này.
Về mặt từ nguyên, 序 kết hợp bộ thủ 广 (madare), biểu trưng cho một nơi trú ẩn hoặc công trình có mái che, và thành phần ngữ âm 予 (yo), có nghĩa là "trước" hoặc "chuẩn bị trước." Hình ảnh gợi lên là các vật phẩm được sắp xếp bên trong một tòa nhà theo một kế hoạch định sẵn — mọi thứ đều ở đúng chỗ của mình, đúng thứ tự, trước khi bất cứ điều gì bắt đầu.
Trong truyền thống văn học Hán văn và Nhật Bản cổ điển, 序 là tên gọi của lời tựa trang trọng đặt ở phần mở đầu của một cuốn sách hoặc tuyển tập thơ. Nó giới thiệu tác phẩm và thiết lập bối cảnh trước khi nội dung chính bắt đầu — vai trò này đã tạo ra các nghĩa hiện đại là "lời giới thiệu" và "phần mở đầu." Viết với 7 nét, 序 là kanji Jōyō được dạy ở cấp trung học và tương ứng với JLPT N1.
Trật tự không phải là khái niệm trừu tượng trong tiếng Nhật — nó chi phối hành vi ở mọi quy mô. Ai rót đồ uống trong bữa tối, ai phát biểu trước trong cuộc họp, cách các bước được trình bày trong một hướng dẫn: 序列 (TỰ LIỆT) điều phối tất cả những điều đó. 秩序 (TRẬT TỰ) được dùng trong diễn ngôn pháp lý và chính trị; 順序 (THUẬN TỰ) xuất hiện xuyên suốt các quy trình làm việc và hướng dẫn hàng ngày. Học chữ này mở ra một tầng ngôn ngữ chạy xuyên suốt văn viết trang trọng của tiếng Nhật ở mọi cấp độ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
序 có một on'yomi: ジョ (jo). Bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán cổ điển, cách đọc này trải rộng qua văn viết trang trọng, phê bình văn học, luận văn học thuật và bình luận thể thao. Hầu hết các từ ghép trong tiếng Nhật hiện đại đều sử dụng cách đọc này.
- 序文 (jobun) — lời tựa, lời mở đầu (TỰ VĂN); văn bản giới thiệu được đặt ở đầu một cuốn sách hoặc tác phẩm viết
- 序章 (joshō) — lời giới thiệu, chương mở đầu (TỰ CHƯƠNG); chương đầu tiên hoặc phần mở đầu của một tác phẩm văn học
- 秩序 (chitsujō) — trật tự, kỷ luật (TRẬT TỰ); trạng thái có tổ chức và quy củ của xã hội hoặc một hệ thống
- 順序 (junjo) — thứ tự, trình tự (THUẬN TỰ); sự sắp xếp đúng đắn của các bước, mục hay sự kiện
- 序列 (joretsu) — thứ bậc, phân cấp (TỰ LIỆT); sự sắp xếp người hoặc vật theo thứ hạng hay tầm quan trọng
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi ついで (tsuide) diễn đạt ý tưởng về dịp, cơ hội, hoặc thứ tự tự nhiên của sự vật. Cách đọc này xuất hiện trong văn học cổ điển nhưng hầu như không bao giờ được dùng trong tiếng Nhật nói hoặc viết hiện đại. Cách đọc này tồn tại trong các văn bản cổ điển; ジョ đảm nhận mọi thứ trong văn bản đương đại.
- 序 (tsuide) — dịp, cơ hội, thứ tự (dùng trong văn cổ/cổ điển)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
序 xuất hiện trong vốn từ vựng ở những lĩnh vực đa dạng đến bất ngờ — từ chương trình hòa nhạc đến bình luận cờ vây cho đến sơ đồ tổ chức doanh nghiệp.
Văn học & Học thuật
- 序文 (jobun) — lời tựa, lời mở đầu (TỰ VĂN); văn bản giới thiệu được viết ở đầu một cuốn sách, thường do tác giả hoặc một vị khách mời viết
- 序章 (joshō) — lời giới thiệu, phần mở đầu (TỰ CHƯƠNG); chương hoặc phần mở đầu tạo tiền đề cho một tác phẩm văn học hoặc học thuật
- 序論 (joron) — phần giới thiệu (TỰ LUẬN); phần lập luận mở đầu của một bài luận, luận văn hoặc bài báo học thuật, nơi chủ đề và mục tiêu được giới thiệu
- 序説 (josetsu) — nhận xét mở đầu, phần dẫn nhập (TỰ THUYẾT); những giải thích sơ bộ đứng trước phần nội dung chính của một công trình học thuật
Trật tự & Thứ bậc
- 秩序 (chitsujō) — trật tự, kỷ luật (TRẬT TỰ); trạng thái có tổ chức và cơ cấu của xã hội, một tổ chức hay một hệ thống
- 順序 (junjo) — thứ tự, trình tự (THUẬN TỰ); sự sắp xếp đúng đắn hoặc tự nhiên mà theo đó các sự vật diễn tiếp theo nhau
- 序列 (joretsu) — thứ hạng, thứ tự ưu tiên (TỰ LIỆT); sự sắp xếp có thứ bậc của con người, vị trí hay vật phẩm
- 無秩序 (muchitsujō) — hỗn loạn, vô trật tự (VÔ TRẬT TỰ); trạng thái thiếu cơ cấu tổ chức hoặc quy định đúng đắn
Nghệ thuật & Biểu diễn
- 序幕 (jomaku) — màn mở đầu, hồi mở đầu (TỰ MÀN); hồi đầu tiên của một vở kịch sân khấu hoặc phần khai mạc của một sự kiện lớn
- 序曲 (jokyoku) — khúc dạo đầu, overture (TỰ KHÚC); phần giới thiệu của dàn nhạc được trình diễn trước một vở opera, ballet hoặc tác phẩm âm nhạc lớn khác
Thể thao & Chiến thuật
- 序盤 (joban) — giai đoạn mở đầu, pha đầu (TỰ BÀN); giai đoạn đầu của một ván cờ như cờ vua, cờ vây (囲碁), shogi, hoặc một cuộc thi đấu thể thao
- 序の口 (jo no kuchi) — mới chỉ là bắt đầu, hạng thấp nhất; ban đầu là hạng thấp nhất trong sumo chuyên nghiệp, nay dùng theo nghĩa bóng để chỉ "chỉ mới là khởi đầu"
Câu ví dụ
この本の序文はとても面白かった。
Kono hon no jobun wa totemo omoshirokatta.
Lời tựa của cuốn sách này rất thú vị.
社会の秩序を守ることが大切です。
Shakai no chitsujō wo mamoru koto ga taisetsu desu.
Việc duy trì trật tự xã hội là điều quan trọng.
順序よく作業を進めましょう。
Junjo yoku sagyō wo susumemashō.
Hãy tiến hành công việc theo đúng thứ tự.
彼女の小説は序章から引き込まれる。
Kanojo no shōsetsu wa joshō kara hikikomareru.
Cuốn tiểu thuyết của cô ấy cuốn hút ngay từ phần mở đầu.
この交響曲の序曲はとても有名だ。
Kono kōkyōkyoku no jokyoku wa totemo yūmei da.
Khúc dạo đầu của bản giao hưởng này rất nổi tiếng.
序盤から積極的に攻める戦術をとった。
Joban kara sekkyokuteki ni semeru senjutsu wo totta.
Anh ấy áp dụng chiến thuật tấn công mạnh mẽ ngay từ giai đoạn mở đầu.
まだ序の口だから、諦めるのは早すぎる。
Mada jo no kuchi dakara, akirameru no wa hayasugiru.
Mới chỉ là bắt đầu thôi, nên từ bỏ lúc này là quá sớm.
序列を無視した発言は問題になった。
Joretsu wo mushi shita hatsugen wa mondai ni natta.
Phát ngôn coi thường thứ bậc đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
論文の序論に研究の目的を明記した。
Ronbun no joron ni kenkyū no mokuteki wo meiki shita.
Tôi đã ghi rõ mục tiêu nghiên cứu trong phần giới thiệu của luận văn.
無秩序な状況を立て直すのは難しい。
Muchitsujō na jōkyō wo tatenaosu no wa muzukashii.
Rất khó để khôi phục trật tự trong một tình huống hỗn loạn.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một tòa nhà (广) được xây dựng theo bản thiết kế được lên kế hoạch cẩn thận từ trước (予). Bộ thủ 广 là một nơi trú ẩn — mái nhà và các bức tường — và 予 có nghĩa là "đã lên kế hoạch trước" hoặc "đã chuẩn bị sẵn." Một tòa nhà chỉ được xây theo một trình tự duy nhất: móng, rồi đến tường, rồi đến mái. 序 mang theo logic tương tự — mọi thứ đều ở đúng chỗ của mình, đúng thứ tự, trước khi công việc thực sự bắt đầu.
Cấu trúc này cũng liên kết với nghĩa văn học: một lời tựa (序文) là cái khung bạn dựng lên trước văn bản chính, cũng giống như nền móng phải có trước khi xây tường.
Kanji liên quan
- 順 — thứ tự, trình tự, sự tuân theo (THUẬN); có nghĩa gần với 序, thể hiện qua từ ghép 順序 (trình tự, thứ tự đúng đắn). Trong khi 序 nhấn mạnh sự sắp xếp ban đầu và điểm khởi đầu của một trình tự, thì 順 nhấn mạnh hành động diễn tiến theo đúng chiều hướng mà không gặp trở lực.
- 秩 — trật tự, tính quy củ, bổng lộc (TRẬT); xuất hiện cùng với 序 trong từ ghép quan trọng 秩序 (trật tự xã hội, kỷ luật). Chữ 秩 đặc biệt chỉ tính quy củ có tổ chức và các quy tắc đã được thiết lập trong một hệ thống.
- 予 — trước, trước đó, tôi (ngôi thứ nhất) (DỰ); thành phần ngữ âm nằm bên trong 序, đóng góp cả vào cách phát âm (ジョ) lẫn ý nghĩa khái niệm về việc sắp xếp mọi thứ từ trước khi chúng bắt đầu.
- 章 — chương, phần, huy hiệu (CHƯƠNG); xuất hiện trong từ ghép 序章 (lời giới thiệu, phần mở đầu). Chữ 章 liên quan đến sự phân chia có cơ cấu và đặt tên cho các tác phẩm viết hoặc nghệ thuật.
- 列 — hàng, dãy, thứ hạng, đội hình (LIỆT); xuất hiện trong 序列 (thứ hạng, thứ bậc). Chữ 列 nhấn mạnh sự sắp xếp tuyến tính của các vật phẩm hoặc con người được đặt theo thứ tự thứ hạng hay vị trí.