尿
1234567
7 strokes

尿 — Nước tiểu

N1
On: ニョウ
HV: Niệu

Ý nghĩa

Chữ Hán 尿 (にょう) (NIỆU) dùng để chỉ nước tiểu hoặc sự đi tiểu (hành động tiểu tiện). Về mặt hình ảnh, các bộ phận cấu thành của chữ này gợi ý rõ ràng về ý nghĩa của nó. Nó được cấu tạo từ hai phần chính: 尸 (しかばね) (THI) và 水 (みず) (THỦY). Bộ 尸 (しかばね), thường liên quan đến 'xác chết' hoặc 'cơ thể', ở đây được dùng rộng rãi hơn để biểu thị cơ thể người hoặc một vật bao bọc. Nó cũng có thể được xem là một chữ tượng hình của một người đang ngồi xổm hoặc một mái nhà che phủ thứ gì đó. Thành phần 水 (THỦY), có nghĩa là 'nước', rõ ràng chỉ chất lỏng. Khi kết hợp 尸 bao quanh 水, 尿 gợi lên hình ảnh chất lỏng được thải ra từ cơ thể. Điều này trực tiếp mô tả sự bài tiết dịch cơ thể, cụ thể là nước tiểu.

Chữ Hán này chủ yếu được bắt gặp trong các ngữ cảnh trang trọng, y tế hoặc khoa học trong tiếng Nhật, phản ánh ý nghĩa chính xác và lâm sàng của nó. Mặc dù không được gán cho một cấp độ tiểu học cụ thể, nó là một Jōyō Kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), cho thấy việc sử dụng phổ biến của nó trong văn viết tiếng Nhật. Người học tiếng Nhật thường gặp chữ này ở cấp độ JLPT N1 nâng cao, nơi việc hiểu các từ vựng chuyên ngành là quan trọng. Để hiểu các báo cáo y tế, thảo luận về sức khỏe và văn bản sinh học, việc quen thuộc với 尿 (NIỆU) là rất cần thiết.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính và gần như độc quyền của 尿 (NIỆU) là ニョウ (nyou). Cách đọc này có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung và được sử dụng trong hầu hết các từ ghép tiếng Nhật hiện đại có liên quan đến chữ Hán này. Nó đặc biệt phổ biến trong các thuật ngữ y tế, sinh học và sức khỏe. Vì khái niệm 'nước tiểu' thường đòi hỏi từ vựng kỹ thuật, chuyên biệt, cách đọc on'yomi là tiêu chuẩn cho các từ ghép.

  • 尿検査にょうけんさ (nyoukensa) — xét nghiệm nước tiểu; phân tích nước tiểu (NIỆU KIỂM TRA). Thuật ngữ này được sử dụng trong các cuộc kiểm tra y tế để phân tích các thành phần của nước tiểu.
  • 尿道にょうどう (nyoudou) — niệu đạo (NIỆU ĐẠO). Chỉ ống dẫn nước tiểu ra khỏi cơ thể.
  • 泌尿器科ひにょうきか (hinyoukika) — khoa tiết niệu; tiết niệu học (BÍ NIỆU KHÍ KHOA). Đây là chuyên ngành y tế liên quan đến hệ tiết niệu và hệ sinh sản nam giới.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản xứ tiếng Nhật

Chữ Hán 尿 (NIỆU) không có cách đọc kun'yomi độc lập được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù các cách đọc cổ hoặc rất hiếm như 「しと」(shito, như trong しとをする 'đi tiểu') hoặc 「いばり」(ibari) có thể xuất hiện trong văn học cũ hoặc các phương ngữ vùng miền cụ thể, chúng phần lớn đã lỗi thời trong tiếng Nhật tiêu chuẩn đương đại. Đối với giao tiếp hàng ngày, người Nhật bản xứ thường sử dụng các từ như 「おしっこ」(oshikko, một thuật ngữ thân mật hơn cho nước tiểu) hoặc 「しょうべん」(shouben, có nghĩa là đi tiểu hoặc nước tiểu, thường được viết là 小便 (TIỂU TIỆN)) thay vì sử dụng 尿 với một cách đọc kun'yomi. Do đó, để học tập hiệu quả ở cấp độ JLPT N1 trở lên, tốt nhất là tập trung gần như hoàn toàn vào cách đọc on'yomi ニョウ, vì đây là tiêu chuẩn cho tất cả các từ ghép và thuật ngữ kỹ thuật liên quan.

Các từ và cụm từ thông dụng

Đối với người học tiếng Nhật cấp độ nâng cao, đặc biệt là những người làm việc trong lĩnh vực sức khỏe, y học và sinh học, việc hiểu 尿 (NIỆU) trong ngữ cảnh là rất quan trọng. Dưới đây là một số từ và cụm từ thông dụng được phân loại theo chủ đề:

Thuật ngữ Y tế & Chẩn đoán

  • 尿検査にょうけんさ (nyoukensa) — Xét nghiệm nước tiểu, phân tích nước tiểu (NIỆU KIỂM TRA). Một quy trình chẩn đoán tiêu chuẩn.
  • 検尿けんにょう (kennyou) — Xét nghiệm nước tiểu (KIỂM NIỆU). Tương tự như 尿検査 nhưng có thể chỉ hành động kiểm tra nước tiểu.
  • 採尿さいにょう (sainyou) — Lấy mẫu nước tiểu (THÁI NIỆU). Quá trình lấy mẫu nước tiểu.
  • 泌尿器科ひにょうきか (hinyoukika) — Khoa tiết niệu (BÍ NIỆU KHÍ KHOA). Một khoa bệnh viện chuyên về các vấn đề tiết niệu.

Cấu trúc & Chức năng cơ thể

  • 尿道にょうどう (nyoudou) — Niệu đạo (NIỆU ĐẠO). Ống nối bàng quang với bên ngoài cơ thể.
  • 排尿はいにょう (hainyou) — Đi tiểu, tiểu tiện (BÀI NIỆU). Hành động thải nước tiểu ra ngoài.
  • 利尿りにょう (rinyou) — Lợi tiểu (LỢI NIỆU). Tăng hoặc sản xuất nước tiểu quá mức.
  • 利尿剤りにょうざい (rinyouzai) — Thuốc lợi tiểu (LỢI NIỆU TỄ). Thuốc thúc đẩy sản xuất nước tiểu tăng lên.

Triệu chứng & Tình trạng

  • 血尿けつにょう (ketsunyou) — Đái máu, nước tiểu có máu (HUYẾT NIỆU). Một triệu chứng cho thấy có máu trong nước tiểu.
  • 多尿たにょう (tanyou) — Đa niệu, đi tiểu quá nhiều (ĐA NIỆU). Sản xuất một lượng nước tiểu lớn bất thường.
  • 頻尿ひんにょう (hinnyou) — Tiểu nhiều lần, tiểu dắt (TẦN NIỆU). Cần đi tiểu thường xuyên hơn bình thường.
  • 残尿ざんにょう (zannyou) — Nước tiểu tồn lưu (TÀN NIỆU). Nước tiểu còn lại trong bàng quang sau khi đi tiểu.
  • 蛋白尿たんぱくにょう (tanpakunyou) — Protein niệu, protein trong nước tiểu (ĐẠM BẠCH NIỆU). Một tình trạng protein dư thừa được bài tiết qua nước tiểu.
  • 糖尿病とうにょうびょう (tounyoubyou) — Đái tháo đường (nghĩa đen: 'bệnh đường niệu') (ĐƯỜNG NIỆU BỆNH). Một bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao.
  • 尿路結石にょうろけっせき (nyourokesseki) — Sỏi đường tiết niệu (NIỆU LỘ KẾT THẠCH). Sỏi hình thành trong hệ thống tiết niệu.

Câu ví dụ

Maiasa no nyoukensa de kenkou joutai o chekku shiteimasu.

Tôi kiểm tra tình trạng sức khỏe của mình bằng xét nghiệm nước tiểu buổi sáng hàng ngày.

Jinzou wa karada kara fuyou na busshitsu o roka shi, nyou to shite haishutsu shimasu.

Thận lọc các chất không cần thiết ra khỏi cơ thể và bài tiết chúng dưới dạng nước tiểu.

Hinyoukika no ishi ga nyouro kansenshou ni tsuite kuwashiku setsumei shimashita.

Bác sĩ chuyên khoa tiết niệu đã giải thích chi tiết về nhiễm trùng đường tiết niệu.

Rinyouzai o fukuyou suru to, nyou no ryou ga fuete mukumi ga toremasu.

Uống thuốc lợi tiểu làm tăng lượng nước tiểu và giảm sưng tấy.

Suibun o ooku toru koto wa, nyouro kesseki no yobou ni koukateki desu.

Uống nhiều nước có hiệu quả trong việc ngăn ngừa sỏi đường tiết niệu.

Tounyoubyou no kanja wa, nyou ni tou ga deru koto ga arimasu.

Bệnh nhân tiểu đường có thể bài tiết đường trong nước tiểu.

Undougo wa karada ga dassuikimi ni nari, nyou no iro ga koku naru koto ga arimasu.

Sau khi tập thể dục, cơ thể có xu hướng mất nước và nước tiểu có thể sẫm màu hơn.

Asa no kennyou no tame ni, zenjitsu kara inshu ohikaeru you ni shiji saremashita.

Tôi được hướng dẫn kiêng rượu vào ngày hôm trước để xét nghiệm nước tiểu buổi sáng.

Kare wa hinpan ni toire ni iku node, hinnyou no shoujou ga aru no kamo shiremasen.

Anh ấy đi vệ sinh thường xuyên, vì vậy có thể anh ấy đang gặp các triệu chứng tiểu nhiều lần.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 尿, hãy tập trung vào các bộ phận cấu thành hình ảnh của nó: 尸 (THI) và 水 (THỦY). Bạn có thể hình dung bộ 尸 (THI) như một biểu tượng cách điệu của một người đang ngồi xổm hoặc cơ thể người. Chữ 水 (THỦY) rõ ràng có nghĩa là nước. Do đó, hãy hình dung một người (尸) đang ngồi xổm và thải nước (水) ra. Hình ảnh trực tiếp này tạo ra một mối liên hệ rõ ràng với "nước tiểu" hoặc "sự bài tiết nước trong cơ thể". Bạn cũng có thể nghĩ 尸 như một mái nhà hoặc một vật bao bọc cho cơ thể, và 水 là chất lỏng thoát ra khỏi nó, củng cố ý tưởng về sự bài tiết của cơ thể. Câu chuyện đơn giản này giúp chữ 尿 (NIỆU) tương đối dễ nhớ, nhờ vào hình ảnh trực quan rõ ràng của nó.

Chữ Hán liên quan

  • (THỦY) — Thành phần cơ bản của 'nước', là thành phần chính của nước tiểu. Hiểu về 水 (THỦY) giúp nhận biết bản chất lỏng của 尿 (NIỆU).
  • (BÍ) — Chữ Hán này có nghĩa là 'tiết ra' hoặc 'thải ra'. Nó thường được thấy trong các từ ghép liên quan đến nước tiểu, như 泌尿器 (hinyouki - cơ quan tiết niệu) (BÍ NIỆU KHÍ) và 泌尿器科 (hinyoukika - khoa tiết niệu) (BÍ NIỆU KHÍ KHOA), liên kết trực tiếp với chức năng sinh lý của nước tiểu.
  • (BÀI) — Có nghĩa là 'thải ra', 'bài tiết' hoặc 'tống ra'. Nó tạo thành các từ như 排尿 (hainyou - tiểu tiện) (BÀI NIỆU), mô tả hành động tống nước tiểu ra khỏi cơ thể.
  • (PHÂN) — Chữ Hán này dùng để chỉ 'phân' hoặc 'chất thải'. Nó có liên quan đến 尿 (NIỆU) như một dạng bài tiết chất thải khác của cơ thể, và cả hai thường được thảo luận cùng nhau trong các ngữ cảnh y tế hoặc sinh học.
  • (HÃN) — Có nghĩa là 'mồ hôi' hoặc 'sự đổ mồ hôi'. Giống như nước tiểu, mồ hôi là một chất dịch khác được bài tiết ra khỏi cơ thể, chia sẻ chủ đề rộng hơn về sự bài tiết của cơ thể và cân bằng chất lỏng.
Share:

Bài viết liên quan