Ý nghĩa
Chữ Hán 属 (THUỘC) mang nhiều ý nghĩa, chủ yếu liên quan đến 'thuộc về,' 'trực thuộc,' 'chi' (trong sinh học), 'phụ thuộc,' hoặc 'thuộc tính.' Về cốt lõi, nó biểu thị sự kết nối và phân loại—một thực thể là một phần của, hoặc được đặc trưng bởi, một nhóm lớn hơn hoặc một phẩm chất.
Nguồn gốc từ nguyên của nó khá thú vị, mặc dù vẫn còn một số tranh cãi. Chữ Hán này được cấu tạo từ hai bộ phận chính. Bên trái là 尸 (THI), có thể có nghĩa là 'xác chết' hoặc 'cơ thể.' Tuy nhiên, nó cũng có thể đại diện cho một người đang ngồi, một vật chứa, hoặc thậm chí là một lá cờ. Thành phần bên phải, 蜀 (THỤC), ban đầu mô tả một con tằm hoặc dùng để chỉ một vùng đất cổ đại (Thục, nay là Tứ Xuyên).
Trong ngữ cảnh của 属 (THUỘC), 蜀 (THỤC) thường được coi là một bộ phận biểu âm, góp phần tạo nên âm 'zoku'. Nó cũng có thể tinh tế gợi ý về điều gì đó 'gắn liền' hoặc 'kết nối,' giống như một con tằm gắn với kén của nó hoặc một sợi tơ. Kết hợp lại, 尸 (THI) (đại diện cho một danh mục hoặc cơ thể) và 蜀 (THỤC) (ngụ ý sự gắn kết hoặc cung cấp âm đọc) tạo thành ý nghĩa của việc điều gì đó 'gắn liền với' hoặc 'thuộc về' một nhóm hoặc đặc điểm cụ thể.
Bạn có thể hình dung 尸 (THI) như một ranh giới hoặc danh mục, và 蜀 (THỤC) như một vật được đặt bên trong hoặc được xác định cùng với nó. Sự kết nối với một tổng thể lớn hơn hoặc một định nghĩa là trọng tâm ý nghĩa của chữ Hán này. Chữ Hán này có 13 nét và được coi là Jōyō Kanji, thường được học ở cấp độ nâng cao, tương ứng với Lớp 8 hoặc JLPT N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi chính của 属 (THUỘC) là ゾク (zoku). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép có chứa 属. Nó thể hiện mạnh mẽ các ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán: sự thuộc về, phân loại, hoặc thuộc tính, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- 所属 (shozoku) — sự trực thuộc, sự thuộc về, việc gắn bó với (ví dụ: một công ty, câu lạc bộ).
例:彼はこの会社の所属です。
(Anh ấy trực thuộc công ty này.)
- 金属 (kinzoku) — kim loại (một vật liệu thuộc một danh mục cụ thể).
例:鉄は金属の一種です。
(Sắt là một loại kim loại.)
- 属性 (zokusei) — thuộc tính, tính chất, đặc điểm (một phẩm chất thuộc về cái gì đó).
例:このデータには複数の属性があります。
(Dữ liệu này có nhiều thuộc tính.)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Mặc dù 属 (THUỘC) không có cách đọc Kun'yomi độc lập cho một danh từ hoặc tính từ thông thường, nhưng nó thường là một phần của các động từ có nghĩa là 'thuộc về' hoặc 'trực thuộc.' Các động từ này thường được viết bằng chữ Hán theo sau là hiragana.
- -ぞくする (-zokusu suru) — thuộc về, trực thuộc. Đây là dạng động từ phổ biến nhất sử dụng 属 (THUỘC).
例:そのチームに属する選手は強い。
(Các cầu thủ thuộc đội đó rất mạnh.)
- -ぞくす (-zokusu) — một biến thể hơi trang trọng hoặc mang tính văn học hơn của '-ぞくする', cũng có nghĩa là 'thuộc về' hoặc 'trực thuộc'. Nó truyền tải một ý nghĩa tương tự về sự kết nối hoặc phân loại.
例:この種はバラ科に属す。
(Loài này thuộc họ hoa hồng.)
Từ và Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 属 (THUỘC) tạo thành nhiều từ ghép, phản ánh các ý nghĩa đa dạng của nó liên quan đến sự thuộc về, phân loại và đặc điểm. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại để dễ hiểu hơn:
Sự trực thuộc & Thuộc về
- 所属 (SỞ THUỘC) — sự trực thuộc, sự thuộc về, gắn bó với (ví dụ: một nhóm, tổ chức).
- 帰属 (QUY THUỘC) — sự quy về, sự thuộc về, sự gán cho (ví dụ: quyền sở hữu, trách nhiệm).
- 直属 (TRỰC THUỘC) — sự trực thuộc, sự liên kết trực tiếp (ví dụ: cấp dưới trực tiếp của một quản lý).
- 専属 (CHUYÊN THUỘC) — độc quyền, chuyên trách (ví dụ: một luật sư chuyên trách cho một khách hàng).
Phân loại & Danh mục
- 属性 (THUỘC TÍNH) — thuộc tính, tính chất, đặc điểm (một phẩm chất nổi bật).
- 種族 (CHỦNG TỘC) — chủng tộc, bộ lạc, loài, chi (thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nhân chủng học).
- 同族 (ĐỒNG TỘC) — cùng gia đình/dòng họ, có liên quan, thân thuộc (thuộc cùng một dòng dõi hoặc nhóm).
- 科属 (KHOA THUỘC) — họ và chi (các thuật ngữ phân loại sinh học).
Vật liệu & Sự vật
- 金属 (KIM THUỘC) — kim loại (một danh mục nguyên tố).
- 非金属 (PHI KIM THUỘC) — phi kim loại.
- 希少金属 (HI THIẾU KIM THUỘC) — kim loại quý hiếm, kim loại đất hiếm.
Động từ & Hành động
- 所属する (SỞ THUỘC) — thuộc về, trực thuộc.
- 帰属する (QUY THUỘC) — thuộc về, được gán cho.
Câu ví dụ
この会社に所属しています。
Kono kaisha ni shozoku shiteimasu.
Tôi thuộc về công ty này.
彼はどの部に属していますか?
Kare wa dono bu ni zokushiteimasu ka?
Anh ấy thuộc phòng ban nào?
鉄は金属の一種です。
Tetsu wa kinzoku no isshu desu.
Sắt là một loại kim loại.
その植物はバラ科に属します。
Sono shokubutsu wa bara ka ni zokushimasu.
Loài thực vật đó thuộc họ hoa hồng.
このキャラクターには複数の属性があります。
Kono kyarakutā ni wa fukusū no zokusei ga arimasu.
Nhân vật này có nhiều thuộc tính.
野生の動物は特定の生息地に属します。
Yasei no dōbutsu wa tokutei no seisokuchi ni zokushimasu.
Động vật hoang dã thuộc về môi trường sống cụ thể.
彼の意見は、どの政治団体にも属さない中立的なものです。
Kare no iken wa, dono seiji dantai ni mo zokusanai chūritsuteki na mono desu.
Ý kiến của anh ấy là trung lập, không thuộc về bất kỳ tổ chức chính trị nào.
弊社は環境保護団体に帰属する一部門です。
Heisha wa kankyō hogo dantai ni kizoku suru ichibumon desu.
Công ty chúng tôi là một bộ phận thuộc một tổ chức bảo vệ môi trường.
遺伝子の特定の属性が、その生物の特徴を決定します。
Idenshi no tokutei no zokusei ga, sono seibutsu no tokuchō o kettei shimasu.
Các thuộc tính cụ thể của gen quyết định đặc điểm của sinh vật đó.
所有権は会社に帰属し、個人には属しません。
Shoyūken wa kaisha ni kizoku shi, kojin ni wa zokushimasen.
Quyền sở hữu thuộc về công ty và không thuộc về cá nhân.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 属 (THUỘC), hãy chia nó thành các bộ phận cấu thành: 尸 (THI) ở bên trái, mà bạn có thể hình dung như một 'vật chứa' hoặc 'danh mục' (mặc dù nó cũng có nghĩa là 'xác chết'), và 蜀 (THỤC) ở bên phải, đại diện cho một con tằm hoặc cung cấp âm đọc 'zoku'.
Hãy hình dung một con tằm (蜀) nằm gọn bên trong kén của nó, một 'vật chứa' (尸), cho thấy nó 'thuộc về' cái kén đó. Hoặc, hãy nghĩ về một 'cơ thể' (尸) với một thẻ (蜀, giống như một sự gắn kết phức tạp) chỉ ra nhóm mà nó 'thuộc về'. Âm 'zoku' cũng có thể được liên kết với 'dính vào' hoặc 'gắn vào,' củng cố ý tưởng về sự thuộc về hoặc trực thuộc.
Kanji liên quan
- 族 (TỘC) — bộ lạc, gia đình, chủng tộc. Mặc dù phát âm giống nhau (zoku), 族 thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc động vật riêng biệt, trong khi 属 (THUỘC) ngụ ý hành động hoặc trạng thái là một phần của một nhóm hoặc một danh mục.
- 系 (HỆ) — hệ thống, dòng dõi, gia đình, nhóm. Giống như 属 (THUỘC), 系 cũng có thể chỉ sự thuộc về một hệ thống hoặc dòng dõi cụ thể, thường mang ý nghĩa rộng hơn, trừu tượng hơn về sự kết nối.
- 類 (LOẠI) — loại, kiểu, chi, lớp. Chữ Hán này có liên quan chặt chẽ đến 属 (THUỘC) trong ý nghĩa phân loại của nó, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học như chi và loài.
- 含 (HÀM) — bao gồm, chứa đựng. Chữ Hán này thể hiện ý tưởng về việc một thứ được chứa đựng bên trong hoặc là một phần của thứ khác, tương tự như cách một thứ 'thuộc về' một tổng thể lớn hơn.