Ý nghĩa
Hán tự N1 履 (リ, はく) mang nhiều ý nghĩa khác nhau, hầu hết đều liên quan đến các hành động liên quan đến đôi chân hoặc một cuộc hành trình. Ý nghĩa phổ biến nhất của nó trong tiếng Nhật hiện đại là 'mặc (giày dép, quần dài, váy)', cũng như bản thân 'giày dép'.
Ngoài cách sử dụng cụ thể này, 履 (LÝ) còn bao gồm các ý tưởng trừu tượng hơn. Chúng bao gồm 'đạp lên' hoặc 'bước lên', tự nhiên mở rộng sang các khái niệm như 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện' một nghĩa vụ. Hán tự này cũng có thể đề cập đến việc 'đi theo' một con đường hoặc thậm chí là 'lịch sử' hay 'hồ sơ' về hành trình hoặc hành động của một người. Một ví dụ về điều này là 履歴 (LÝ LỊCH - rireki), có nghĩa là 'lý lịch cá nhân'.
Hán tự 履 (LÝ) được cấu tạo trực quan từ hai phần chính: bộ 尸 (THI - shikabane), thường liên quan đến một người hoặc cơ thể, và 复 (PHỤC - fuku). Trong khi 复 có thể gợi ý 'lặp lại' hoặc 'trở lại', nó cũng chứa các yếu tố trực quan liên quan đến 'chân' hoặc 'chuyển động', liên kết với hán tự 夂 (TRI - fuyugashira), có nghĩa là 'đi' hoặc 'bước'. Trong lịch sử, ký tự này đã phát triển để mô tả một bàn chân (止 - CHỈ) dưới một vật che phủ, hoặc một người đang đi bộ. Cùng nhau, các thành phần 'người' (尸) và 'bước/đi' (复) minh họa hiệu quả hành động mang thứ gì đó vào chân. Mối liên hệ này giúp giải thích các ý nghĩa như 'đi giày' hoặc 'bước đi'. Công cụ hỗ trợ trực quan này giúp hiểu các ý nghĩa cơ bản của nó.
Hán tự này có 15 nét, khiến nó trở thành một ký tự có độ phức tạp vừa phải để viết. Đây là một Joyo Kanji, nghĩa là nó được chính thức chỉ định sử dụng hàng ngày, mặc dù nó được coi là một ký tự nâng cao thường gặp ở cấp trung học cơ sở hoặc giáo dục cao hơn. Mặc dù không được dạy ở trường tiểu học (Lớp 1-6), 履 (LÝ) rất quan trọng để hiểu từ vựng tiếng Nhật cấp cao hơn.
Các cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 履 (LÝ) là リ (RI). Bạn thường sẽ thấy cách đọc này trong các từ ghép, nơi 履 thường truyền tải một ý nghĩa trang trọng hoặc trừu tượng hơn liên quan đến lịch sử, sự hoàn thành hoặc các hành động.
- 履歴 (rireki) — Lý lịch cá nhân; lịch sử nghề nghiệp; sơ yếu lý lịch. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến, đặc biệt khi nộp đơn xin việc hoặc trình bày kinh nghiệm trong quá khứ của một người.
- 履行 (rikou) — Sự hoàn thành; sự thực hiện (một hợp đồng, nghĩa vụ, lời hứa). Thuật ngữ này nhấn mạnh hành động thực hiện một nghĩa vụ như đã thỏa thuận.
- 履修 (rishuu) — Tham gia một khóa học; hoàn thành một khóa học. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật để mô tả việc đăng ký và hoàn thành các môn học hoặc học phần cụ thể.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc kun'yomi chính của 履 (LÝ) là は.く (haku), được dùng làm động từ. Nó đặc biệt có nghĩa là 'mặc' các vật phẩm dưới thắt lưng, chẳng hạn như giày, quần dài, váy hoặc tất. Điều này khác với 'きる' (kiru) được sử dụng cho các vật phẩm mặc ở phần thân trên và 'かぶる' (kaburu) cho mũ đội đầu.
- 履く (haku) — Mặc (giày, quần dài, váy, tất). Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của hán tự 履 (LÝ) dưới dạng động từ.
- 靴を履く (kutsu o haku) — Đi giày. Một ứng dụng trực tiếp và phổ biến của động từ.
- ズボンを履く (zubon o haku) — Mặc quần dài. Minh họa cách sử dụng cho trang phục phần dưới cơ thể.
Một cách đọc kun'yomi khác là ふ.む (fumu), có nghĩa là 'giẫm lên' hoặc 'bước lên'. Mặc dù cách đọc này tồn tại, nhưng nó ít phổ biến hơn nhiều đối với 履 (LÝ) trong tiếng Nhật hiện đại, với hán tự 踏 (ĐẠP - fumu) gần như được sử dụng độc quyền cho ý nghĩa này. Khi hiếm khi gặp 履む, nó có thể truyền tải một ý nghĩa sắc thái hơn về 'đi theo một con đường' hoặc 'thực hiện' trong một ngữ cảnh cổ điển.
Các từ và từ ghép phổ biến
Hán tự 履 (LÝ) là một phần của nhiều từ phổ biến, thể hiện các ý nghĩa đa dạng của nó. Dưới đây là một số từ ghép chính, được nhóm theo chủ đề chính của chúng:
Giày dép & Mặc
- 履物 (hakimono) — Giày dép (LÝ VẬT). Một thuật ngữ chung bao gồm giày, dép, geta, v.v.
- 上履き (uwabaki) — Giày đi trong nhà; dép đi trong nhà (THƯỢNG LÝ). Thường được sử dụng trong trường học và một số nơi làm việc cho giày dép đi trong nhà được chỉ định.
- 下履き (shitabaki) — Giày đi ngoài trời (HẠ LÝ). Được sử dụng đối lập với giày đi trong nhà, dùng để chỉ giày dép mà người ta mang ra ngoài.
- 履き替え (hakikae) — Thay giày. Hành động đổi một đôi giày lấy một đôi khác, thường là khi vào một tòa nhà.
- 草履 (zōri) — Dép Nhật Bản làm từ rơm hoặc các vật liệu khác, truyền thống được mang với kimono (THẢO LÝ).
Lịch sử & Hồ sơ
- 履歴 (rireki) — Lý lịch cá nhân; lịch sử nghề nghiệp; sơ yếu lý lịch (LÝ LỊCH). Một thuật ngữ quan trọng cho các đơn xin việc và hồ sơ cá nhân.
- 履歴書 (rirekisho) — Sơ yếu lý lịch; curriculum vitae (CV) (LÝ LỊCH THƯ). Tài liệu chi tiết lịch sử cá nhân và nghề nghiệp của một người.
- 学歴 (gakureki) — Trình độ học vấn; lịch sử học vấn (HỌC LỊCH). Đề cập đến quá trình học tập và bằng cấp của một người.
- 職歴 (shokureki) — Lịch sử làm việc; hồ sơ việc làm (CHỨC LỊCH). Chi tiết các công việc trong quá khứ và kinh nghiệm chuyên môn.
Hoàn thành & Thực hiện
- 履行 (rikou) — Sự hoàn thành; sự thực hiện (một hợp đồng, nghĩa vụ, lời hứa) (LÝ HÀNH). Hành động thực hiện một nghĩa vụ.
- 履修 (rishuu) — Hoàn thành một khóa học; tham gia một khóa học (LÝ TU). Liên quan đến việc học tập và hoàn thành các yêu cầu của khóa học.
- 履践 (risen) — Thực hành; thực hiện; hoàn thành (LÝ TIỄN). Một thuật ngữ trang trọng hơn hoặc cổ điển để đưa một cái gì đó vào thực tiễn.
Câu ví dụ
新しい靴を履くと、気分が上がります。
Atarashii kutsu o haku to, kibun ga agarimasu.
Khi tôi mang giày mới, tâm trạng của tôi tốt hơn.
入社の際に履歴書を提出しました。
Nyūsha no sai ni rirekisho o teishutsu shimashita.
Tôi đã nộp sơ yếu lý lịch khi vào công ty.
この契約は早急に履行する必要があります。
Kono keiyaku wa sōkyū ni rikō suru hitsuyō ga arimasu.
Hợp đồng này cần được thực hiện khẩn cấp.
大学で専門科目を履修しています。
Daigaku de senmon kamoku o rishū shiteimasu.
Tôi đang theo học các môn chuyên ngành tại đại học.
履物は玄関で脱いでください。
Hakimono wa genkan de nuide kudasai.
Xin hãy cởi giày dép ở lối vào.
彼の職歴は多岐にわたっています。
Kare no shokureki wa taki ni watatteimasu.
Lịch sử làm việc của anh ấy trải rộng nhiều lĩnh vực.
この道は昔、多くの人が履み行った古道です。
Kono michi wa mukashi, ooku no hito ga fumiitta kodō desu.
Con đường này là một con đường cổ mà nhiều người đã đi qua từ lâu.
契約の内容を厳しく履践することが求められます。
Keiyaku no naiyō o kibishiku risen suru koto ga motomeraremasu.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản của hợp đồng là bắt buộc.
日本では、家の中で上履きを履くのが一般的です。
Nihon de wa, ie no naka de uwabaki o haku no ga ippanteki desu.
Ở Nhật Bản, việc đi giày trong nhà là phổ biến.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 履 (LÝ), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 尸 (THI - người) và 复 (PHỤC - bước/trở lại, ngụ ý chân hoặc chuyển động). Hãy tưởng tượng một người (尸) bước hoặc đặt chân xuống (复) để mang giày. Hán tự này mô tả rõ ràng một người đang thực hiện hành động với đôi chân của họ. Bạn có thể hình dung một người cẩn thận đặt chân vào giày, tượng trưng cho 'mang giày dép'. Hành động bước đi hoặc đi bộ này cũng gợi lên việc để lại một 'lịch sử' hoặc 'con đường'. Mối liên hệ này giúp liên kết nó với các ý nghĩa như 'lý lịch cá nhân' hoặc 'hoàn thành' một nghĩa vụ. Vì vậy, một 'người' (尸) 'bước đi' (复) hoặc 'mang giày' hoặc 'để lại một con đường lịch sử'.
Các Hán tự liên quan
- 靴 (NGOA) — Hán tự này theo nghĩa đen có nghĩa là 'giày dép'. Nó liên quan trực tiếp đến ý nghĩa phổ biến nhất của 履 (LÝ) là 'giày dép' hoặc 'mang giày'. Trong khi 履 (LÝ) có thể có nghĩa là 'mang (giày)', 靴 (NGOA) đề cập cụ thể đến chính vật phẩm đó.
- 足 (TÚC) — Có nghĩa là 'chân'. Hán tự này là nền tảng để hiểu bất kỳ khái niệm nào liên quan đến giày dép hoặc bước đi, vì các ý nghĩa của 履 (LÝ) bắt nguồn sâu sắc từ các hành động được thực hiện bởi bàn chân.
- 踏 (ĐẠP) — Có nghĩa là 'giẫm lên', 'bước lên'. Hán tự này chia sẻ một khái niệm tương tự về 'bước đi' với cách đọc kun'yomi ít phổ biến hơn của 履 (LÝ) (ふむ), nhưng 踏 (ĐẠP) là hán tự tiêu chuẩn cho hành động này trong tiếng Nhật hiện đại.
- 歴 (LỊCH) — Có nghĩa là 'trải qua,' 'lịch sử,' hoặc 'kinh nghiệm.' Hán tự này thường xuất hiện với 履 (LÝ) trong các từ ghép như 履歴 (rireki, lý lịch cá nhân) và 学歴 (gakureki, trình độ học vấn), nơi nó chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc một hồ sơ quá khứ.
- 行 (HÀNH) — Có nghĩa là 'đi,' 'thực hiện,' hoặc 'tiến hành.' Nó liên quan đến 履 (LÝ) thông qua các khái niệm về hành động và hoàn thành. Ví dụ, trong 履行 (rikou, sự hoàn thành), nó biểu thị một hành động đang được 'thực hiện' hoặc 'tiến hành.'