屯 — Đồn trú, Tập trung, Doanh trại (Hán-Việt: Đồn)

N1
On: トン、ドン
Kun: たむろ、たむろ.する
HV: Đồn

Ý nghĩa

Chữ Hán N1 屯 (ton) chủ yếu truyền tải các nghĩa liên quan đến đóng quân (TRÚN), đồn trú (TRÚN), và doanh trại. Nó cũng biểu thị hành động tập hợp hoặc thu gom, và có thể ngụ ý tích trữ hoặc tích lũy hàng hóa. Trong lịch sử, nó dùng để chỉ các đồn quân sự, khu định cư thuộc địa, hoặc đơn giản là một nơi mọi người tụ tập.

Mặc dù nguồn gốc chính xác của nó còn tùy thuộc vào nhiều cách giải thích khác nhau, 屯 thường được liên kết với một chữ tượng hình. Một lý thuyết nổi bật cho rằng 屯 mô tả một mầm cây (屮, cũng là bộ thủ của nó) đang nảy mầm xuyên qua mặt đất, vật lộn để vươn lên. Hình ảnh trực quan này về sự khó khăn hoặc trở ngại ban đầu đã tạo ra các nghĩa như 'khó khăn' hoặc 'gian khổ'.

Từ ý tưởng cơ bản này, ý nghĩa đã phát triển. Nó bắt đầu đại diện cho những nơi mà mọi người, thường là quân nhân hoặc người định cư, sẽ tụ tập hoặc đóng quân ở những địa điểm xa xôi hoặc đầy thử thách. Những địa điểm này sau đó sẽ hình thành một 'đồn trú' hoặc 'doanh trại'. Hình dạng trực quan của chữ Hán, với phần đế vững chắc và nét hướng lên, gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bám rễ vững chắc hoặc tập trung vào một chỗ. Điều này củng cố ý tưởng về một vị trí cố định hoặc một nhóm tập thể.

Với 4 nét, 屯 không được phân loại vào một cấp tiểu học cụ thể. Nó thường được học ở cấp trung học trở lên, khiến nó trở thành một chữ Hán cho kỳ thi JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Đối với 屯 (TRÚN), các cách đọc On'yomi chủ yếu là トン (TON) và, ít phổ biến hơn, ドン (DON). Những cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép, thường mang sắc thái trang trọng hoặc chính thức hơn.

  • トン (TON): Cách đọc On'yomi phổ biến nhất là トン (TON), được tìm thấy trong nhiều từ ghép thiết yếu liên quan đến quân sự, đóng quân và định cư.

  • 屯田とんでん (tonden) — (TRÚN ĐIỀN) dân quân thuộc địa; đất do binh lính canh tác. Điều này đề cập đến một hệ thống, đặc biệt nổi bật trong sự phát triển của Hokkaido, nơi binh lính cũng tham gia vào việc canh tác.

  • 屯所とんしょ (tonsho) — (TRÚN SỞ) một đồn cảnh sát, nhà bảo vệ, hoặc một trạm. Từ ghép này biểu thị một trạm hoặc tiền đồn nhỏ hơn, cục bộ cho các dịch vụ công cộng như cảnh sát hoặc cứu hỏa.

  • 屯営とんえい (ton'ei) — (TRÚN DOANH) một doanh trại; đồn lính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự để mô tả một trại tạm thời hoặc vĩnh viễn cho quân nhân.

  • ドン (DON): Cách đọc ドン (DON) ít phổ biến hơn đáng kể so với トン. Nó đôi khi xuất hiện như một cách phát âm thay thế hoặc lịch sử, đặc biệt trong các thành ngữ cố định cụ thể.

  • 屯食どんじき (donjiki) — (TRÚN THỰC) một bữa ăn đơn giản, thịnh soạn, thường gắn liền với binh lính hoặc thường dân. Mặc dù 屯食とんじき cũng là một cách đọc hợp lệ, ドン đáng chú ý trong ngữ cảnh này.

  • Mặc dù ドン có thể được bắt gặp trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc khu vực, việc sử dụng nó trong từ vựng tiếng Nhật tiêu chuẩn hiện đại vẫn còn hạn chế so với トン.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính cho 屯 (TRÚN) là たむろ (tamuro), cũng tạo thành động từ たむろする (tamuro suru).

  • たむろ (tamuro): Cách đọc này được sử dụng cho động từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa là tụ tập, la cà, hội họp, hoặc đi chơi. Nó thường ngụ ý một nhóm người tụ họp ở một địa điểm cụ thể, đôi khi không có mục đích rõ ràng, hoặc chỉ đơn thuần để giao lưu. Sắc thái có thể hơi thân mật hoặc thậm chí ngụ ý la cà.

  • たむろたむろ — (dưới dạng danh từ hoặc gốc của động từ) sự tụ tập; sự la cà; sự hội họp.

  • たむろたむろする — (động từ) tụ tập; la cà; hội họp; đi chơi. Ví dụ, 「駅前に若者がたむろたむろする」 (wakamono ga ekimae ni tamuro suru) có nghĩa là "những người trẻ tuổi tụ tập trước nhà ga."

  • たむろ場たむろば (tamuroba) — (TRÚN TRƯỜNG) một địa điểm tụ tập thường xuyên; một nơi để đi chơi. Điều này đề cập đến một địa điểm cụ thể nơi mọi người thường xuyên tụ tập, thường là một địa điểm yêu thích để đi chơi.

Các từ và từ ghép thông dụng

屯 (TRÚN) xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của nó về đóng quân, tụ tập và định cư lịch sử. Việc khám phá các từ ghép này giúp củng cố sự hiểu biết của bạn về các ứng dụng đa dạng của 屯 (TRÚN).

  • Liên quan đến Quân sự & Đóng quân:

  • 屯田兵とんでんへい (tondenhei) — (TRÚN ĐIỀN BINH) Một người lính dân quân thuộc địa, tham gia cả nhiệm vụ quân sự và định cư nông nghiệp.

  • 屯営とんえい (ton'ei) — (TRÚN DOANH) Doanh trại quân sự; đồn lính.

  • 屯所とんしょ (tonsho) — (TRÚN SỞ) Một đồn cảnh sát; nhà bảo vệ; trạm. Một tiền đồn chính thức nhỏ, cục bộ, như một đồn cảnh sát hoặc nhà bảo vệ.

  • 屯所勤務とんしょきんむ (tonsho kinmu) — (TRÚN SỞ CẦN VỤ) Nhiệm vụ đồn trú, đề cập đến công việc tại một đồn cảnh sát hoặc tiền đồn tương tự.

  • 駐屯ちゅうとん (chūton) — (TRÚ TRÚN) Đóng quân (binh lính); đồn trú. Từ ghép này kết hợp 駐 (TRÚ - ở lại, đóng quân) với 屯 (TRÚN), nhấn mạnh mạnh mẽ sự hiện diện quân sự hoặc đồn trú.

  • Liên quan đến Tụ tập & Tích lũy:

  • 屯集とんしゅう (tonshū) — (TRÚN TẬP) Tụ tập; tập hợp; thu gom (người, hàng hóa, v.v.), ngụ ý một cuộc tập hợp quy mô lớn.

  • 屯積とんせき (tonseki) — (TRÚN TÍCH) Tích trữ; chất đống; tích lũy (hàng hóa, tài nguyên). Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lưu trữ vật phẩm để sử dụng trong tương lai hoặc đầu cơ.

  • 屯泊とんぱく (tonpaku) — (TRÚN BẠC) Neo đậu; thả neo (tàu thuyền). Điều này đề cập đến việc các tàu thuyền tụ tập và ở lại trong một cảng hoặc bến cảng.

  • Sử dụng trong lịch sử & Cụ thể:

  • 屯田とんでん (tonden) — (TRÚN ĐIỀN) Dân quân thuộc địa; đất do binh lính canh tác. (Như đã đề cập ở trên, đặc biệt đề cập đến hệ thống này).

  • 屯倉みやけ (miyake) — (TRÚN THƯƠNG - Kun'yomi lịch sử) Một kho lúa hoặc thái ấp của hoàng gia ở Nhật Bản cổ đại. Đây là một cách đọc rất cũ và cụ thể từ lịch sử Nhật Bản cổ đại.

  • 屯食とんじき (tonjiki) — (TRÚN THỰC) Một bữa ăn đơn giản, đạm bạc thường được binh lính hoặc thường dân ăn. (Cũng đọc là どんじきどんじき).

Câu ví dụ

Keisatsukan ga tonsho kara dete kita.

Viên cảnh sát bước ra khỏi đồn cảnh sát.

Tondenhei wa Hokkaidō no kaitaku ni kōken shita.

Các binh lính dân quân thuộc địa đã đóng góp vào sự phát triển của Hokkaido.

Ōzei no wakamono ga ekimae ni tamuro shiteita.

Một số lượng lớn thanh niên đang la cà trước nhà ga.

Busshi ga sōko ni tonseki sareteiru.

Vật tư đang được tích trữ trong kho.

Furui tonsho wa rekishiteki kenzōbutsu to shite hozon sareteiru.

Đồn cảnh sát cũ được bảo tồn như một tòa nhà lịch sử.

Heishitachi wa kokkyō chikaku no ton'ei ni chūton shita.

Các binh sĩ đã đóng quân tại doanh trại gần biên giới.

Kare wa itsumo kōen de tomodachi to tamuro shite jikan o tsubushiteiru.

Anh ấy luôn đi chơi với bạn bè trong công viên để giết thời gian.

Kako no tonden seisaku wa, genzai no chiiki no hatten ni ōkina eikyō o ataeta.

Các chính sách dân quân thuộc địa trong quá khứ đã có tác động đáng kể đến sự phát triển hiện tại của khu vực.

Kinkyū busshi o tonseki suru koto wa, saigai taisaku ni oite jūyō da.

Tích trữ vật tư khẩn cấp là quan trọng cho việc phòng chống thiên tai.

Tondenhei mura wa, sono chiiki no tokutoku na bunka o hagukun de kita.

Ngôi làng dân quân thuộc địa đã nuôi dưỡng nền văn hóa độc đáo của khu vực đó.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 屯 (TRÚN), hãy xem xét các thành phần hình ảnh và ý nghĩa cốt lõi của nó. Phần trên, 屮 (chè), là bộ thủ cho 'mầm' hoặc 'cỏ'. Phần dưới giống 乙 (otsu), đôi khi có thể được coi là một 'móc' hoặc hình dạng 'người' đơn giản hóa. Hãy tưởng tượng một mầm cây (屮) chắc khỏe đang vươn lên từ mặt đất, tạo thành một điểm vững chắc nơi nó đóng quân. Điểm này cũng có thể đại diện cho một nhóm người nhỏ (gợi lên bởi 'móc' hoặc 'người' của 乙) đã tụ tập, hình thành một doanh trại tạm thời. Chữ Hán này mô tả một cách hiệu quả thứ gì đó bám rễ hoặc tập trung vào một chỗ, cho dù đó là cây cối, con người hay hàng hóa.

Các chữ Hán liên quan

  • ちゅう (TRÚ) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'đóng quân' hoặc 'cư trú', thường trong ngữ cảnh quân sự. Trong khi 屯 (TRÚN) có thể đề cập đến hành động tụ tập hoặc chính địa điểm (như doanh trại), 駐 đặc biệt nhấn mạnh hành động ở lại hoặc được đóng quân.
  • えい (DOANH) — Có nghĩa là 'doanh trại' hoặc 'đồn lính', 営 thường xuất hiện trong các từ ghép với 屯 (TRÚN), chẳng hạn như 駐屯営ちゅうとんえい (chūton'ei) cho một đồn trú hoặc doanh trại. Nó đại diện cho khái niệm rộng hơn về một trại hoặc cơ sở quân sự.
  • しゅう (TẬP) — Có nghĩa là 'tụ tập' hoặc 'thu gom', 集 là một thuật ngữ rộng hơn cho sự tụ tập. Trong khi 屯 (TRÚN) cũng có nghĩa là tụ tập, nó thường ngụ ý một cuộc tập hợp cục bộ hơn, tạm thời hoặc không chính thức, hoặc đặc biệt là việc đóng quân kiểu quân sự.
  • せき (TÍCH) — Có nghĩa là 'chất đống' hoặc 'tích lũy', 積 (TÍCH) chia sẻ khía cạnh 'tích trữ' hoặc 'chất đống' được thấy trong 屯積 (tonseki - TRÚN TÍCH). Nó đặc biệt tập trung vào hành động vật lý là tạo ra một số lượng lớn.
Share:

Bài viết liên quan