Ý nghĩa
廷 có nghĩa là triều đình — nơi cai trị của vua chúa, hoàng gia, hoặc tòa án tư pháp. Chữ này chỉ không gian trang trọng nơi các bậc vua chúa nắm quyền lực, quan tòa chủ tọa, và các nghi lễ quốc gia được thực hiện. Ở Nhật Bản cổ đại, 廷 là trung tâm vật chất lẫn biểu tượng của quyền lực hoàng gia — đại sảnh nơi thiên hoàng và quần thần tụ họp để cai trị đất nước. Chữ này về sau còn đi vào ngôn ngữ pháp lý Nhật Bản, chỉ phòng xử án nơi các phiên tòa diễn ra.
Bộ thủ 廴 (えんにょう) tạo nên nền tảng của chữ — một nét dài, cuộn rộng gợi lên hình ảnh bước chân tiến vào một hành lang dài tráng lệ. Thành phần bên trong gợi lên hình ảnh những người tụ họp theo đội ngũ chỉnh tề. Kết hợp lại, chúng phác nên một không gian trang nghiêm ở cuối hành lang ấy: triều đình đang chờ đợi ở phía xa. Nét nằm ngang rộng của 廴 mang lại cho toàn bộ chữ cảm giác của một nơi chốn rộng lớn và uy quyền.
廷 có 7 nét và là kanji Joyo cấp 8 — trình độ trung học phổ thông. Chữ này hầu như không bao giờ xuất hiện độc lập, mà sống bên trong các từ ghép (熟語). Nó xuất hiện trong văn bản pháp lý, tin tức tòa án, và các tài liệu cổ điển về hệ thống triều đình hoàng gia Nhật Bản cổ xưa.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
廷 có một âm on'yomi duy nhất:
- テイ (TEI) — Mượn từ tiếng Trung thời Trung cổ, đây là cách đọc duy nhất của 廷. Nó xuất hiện trong cả ngữ cảnh pháp lý (phòng xử án, phiên tòa) lẫn lịch sử (triều đình hoàng gia, chính quyền cổ đại). Không có biến thể, không có kun'yomi — bất cứ khi nào bạn thấy 廷, hãy đọc là テイ.
Các từ ghép dùng テイ:
- 法廷 (hōtei) — tòa án, phòng xử án (PHÁP ĐÌNH); không gian trang trọng nơi các thủ tục pháp lý diễn ra
- 宮廷 (kyūtei) — triều đình hoàng gia, cung đình (CUNG ĐÌNH); thế giới xung quanh một quân vương, cùng với tất cả các nghi lễ và quan chức
- 朝廷 (chōtei) — triều đình hoàng gia Nhật Bản cổ đại (TRIỀU ĐÌNH); dùng trong văn học cổ điển và lịch sử để chỉ thể chế hoàng gia cai trị
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
廷 không có kun'yomi. Khái niệm về một triều đình chính quyền trang trọng đã đến Nhật Bản cùng với chữ Hán và mô hình cai trị theo kiểu Trung Quốc — không có từ thuần Nhật nào sẵn sàng tiếp nhận nó. Chữ kanji này đi thẳng vào vốn từ Hán-Nhật mà không có đối ứng thuần Nhật.
Điều này giúp mọi thứ đơn giản hơn trong thực tế: bất cứ khi nào bạn thấy 廷, hãy đọc là テイ. Không có ngoại lệ, không cần đổi cách đọc theo ngữ cảnh.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
廷 có phạm vi ngữ nghĩa hẹp, nhưng các từ ghép mà nó làm nền tảng lại có sức nặng thực sự trong tiếng Nhật trang trọng. Chúng chia làm hai nhóm: từ vựng pháp lý và từ vựng lịch sử/hoàng gia.
Từ vựng Pháp lý và Tư pháp:
- 法廷 (hōtei) — tòa án, phòng xử án (PHÁP ĐÌNH); từ phổ biến nhất chứa 廷, xuất hiện hàng ngày trong tin tức và bản tin pháp lý
- 出廷 (shutei) — ra hầu tòa (XUẤT ĐÌNH); dùng khi nhân chứng, bị cáo, hoặc luật sư phải có mặt trực tiếp
- 開廷 (kaitei) — khai mạc phiên tòa (KHAI ĐÌNH); sự khởi đầu chính thức của một phiên xử hoặc buổi điều trần
- 閉廷 (heitei) — bế mạc hoặc hoãn phiên tòa (BẾ ĐÌNH); được tuyên bố bởi thẩm phán chủ tọa
- 廷吏 (teiri) — nhân viên tòa án, cảnh sát viên tòa án (ĐÌNH LỆ); chịu trách nhiệm duy trì trật tự bên trong phòng xử án
Từ vựng Lịch sử và Hoàng gia:
- 宮廷 (kyūtei) — triều đình hoàng gia, cung đình (CUNG ĐÌNH); thế giới xã hội và chính trị xoay quanh một quân vương, bao gồm các nghi lễ và quan chức cấp cao
- 朝廷 (chōtei) — triều đình hoàng gia Nhật Bản cổ đại (TRIỀU ĐÌNH); chỉ riêng thể chế hoàng gia cai trị trước khi tầng lớp samurai lên nắm quyền
- 廷臣 (teishin) — cận thần, quan lại triều đình (ĐÌNH THẦN); người phục vụ tại một triều đình hoàng gia và tham gia vào các nghi lễ và hoạt động cai trị
Từ ghép mở rộng:
- 宮廷劇 (kyūteigeki) — phim cung đình (CUNG ĐÌNH KỊCH); phim điện ảnh hoặc phim truyền hình lấy bối cảnh triều đình hoàng gia
- 宮廷料理 (kyūtei ryōri) — ẩm thực cung đình (CUNG ĐÌNH LIỆU LÝ); những món ăn tinh tế được chế biến cho hoàng tộc và quan chức cấp cao trong cung điện
- 宮廷文化 (kyūtei bunka) — văn hóa cung đình (CUNG ĐÌNH VĂN HÓA); nghệ thuật, văn học và phong tục hình thành bên trong triều đình hoàng gia
Câu ví dụ
彼は明日、法廷に出廷する。
Kare wa ashita, hōtei ni shutei suru.
Anh ấy sẽ ra hầu tòa vào ngày mai.
裁判は午前10時に開廷された。
Saiban wa gozen jūji ni kaitei sareta.
Phiên tòa được khai mạc vào lúc mười giờ sáng.
弁護士は法廷で依頼人を力強く弁護した。
Bengoshi wa hōtei de irainin wo chikarazuyoku bengo shita.
Luật sư đã bào chữa mạnh mẽ cho thân chủ tại tòa.
昔、朝廷は日本の政治の中心であった。
Mukashi, chōtei wa Nihon no seiji no chūshin de atta.
Ngày xưa, triều đình hoàng gia là trung tâm chính trị của Nhật Bản.
宮廷の生活は華やかだったが、厳しい礼儀も求められた。
Kyūtei no seikatsu wa hanayaka datta ga, kibishii reigi mo motomerareta.
Cuộc sống trong cung đình rất hoa lệ, nhưng mọi người đều phải tuân thủ lễ nghi nghiêm khắc.
法廷には多くの傍聴人が集まった。
Hōtei ni wa ōku no bōchōnin ga atsumatta.
Phòng xử án chật kín khán giả theo dõi phiên tòa.
廷臣たちは天皇に忠誠を誓った。
Teishin-tachi wa tennō ni chūsei wo chikatta.
Các cận thần đã tuyên thệ trung thành với Thiên hoàng.
証人は法廷で真実を述べるよう宣誓した。
Shōnin wa hōtei de shinjitsu wo noberu yō sensei shita.
Nhân chứng đã tuyên thệ trước tòa rằng sẽ nói sự thật.
裁判官は判決を読み上げたあと、閉廷を宣言した。
Saibankan wa hanketsu wo yomiageta ato, heitei wo sengen shita.
Sau khi đọc bản án, thẩm phán tuyên bố bế mạc phiên tòa.
この宮廷劇は平安時代の朝廷を舞台にしている。
Kono kyūteigeki wa Heian jidai no chōtei wo butai ni shite iru.
Bộ phim cung đình này lấy bối cảnh triều đình hoàng gia thời Heian.
Mẹo ghi nhớ
Hãy bắt đầu với bộ thủ 廴 (えんにょう): một nét dài, cuộn rộng như một hành lang lộng lẫy dẫn đến một nơi chốn quan trọng. Hãy hình dung hành lang của một cung điện Nhật Bản cổ đại — sàn gỗ được đánh bóng, những tấm bình phong lụa dọc hai bên tường, tiếng bước chân vang vọng theo từng nhịp. Ở phía xa: triều đình hoàng gia. Con đường dài ấy chính là điều mà 廴 biểu trưng, và nó dẫn bạn thẳng đến 廷.
Hình ảnh tương tự cũng hiệu quả cho cách dùng hiện đại. Hãy thay cung điện bằng tòa nhà tư pháp, và hành lang ấy kết thúc ở một cánh cửa có ghi 法廷. Hình dạng của kanji mã hóa chính con đường tiến vào.
Chú ý phân biệt với 庭 (sân vườn, sân trong) — gần như giống hệt, cùng cách đọc テイ. Sự khác biệt nằm ở bộ thủ: 廴 (えんにょう) trong 廷 biểu thị một thể chế trang trọng; 广 (まだれ) trong 庭 gợi lên một không gian mở ngoài trời. Khi bạn thấy nét quét rộng ở dưới, đó là 廷, không phải 庭.
Kanji liên quan
- 庭 — sân vườn, sân trong (ví dụ: 庭園, vườn cảnh; 家庭, gia đình); có cùng cách đọc テイ và trông gần giống hệt 廷, nhưng mang bộ thủ 广 và chỉ những không gian ngoài trời vật lý thay vì các thể chế trang trọng — đây là nguồn gây nhầm lẫn thường gặp
- 宮 — cung điện, đền thờ (ví dụ: 宮廷, triều đình hoàng gia); thường được ghép với 廷 để mô tả khung cảnh hoàng gia và là từ trung tâm trong từ vựng về hoàng gia
- 朝 — buổi sáng; triều đại, triều đình hoàng gia (ví dụ: 朝廷, triều đình hoàng gia); trong văn học cổ điển, chỉ một triều đại cai trị hoặc việc thiết triều vào buổi sáng
- 裁 — phán xét, quyết định (ví dụ: 裁判, phiên tòa); liên kết chặt chẽ với 廷 trong các ngữ cảnh pháp lý và thường xuất hiện cùng nhau trong các câu về tòa án và công lý
- 庁 — cơ quan chính phủ, sở (ví dụ: 警視庁, Sở Cảnh sát Metropolitan); cùng chủ đề về thẩm quyền chính phủ chính thức, tuy nhiên chỉ các cơ quan hành chính thay vì tòa án