Ý nghĩa
往 có nghĩa là đi, tiến về phía trước — chuyển động hướng ra khỏi nơi bạn đang đứng. Cái ý niệm rời đi ấy, của một điều gì đó rời khỏi khoảnh khắc hiện tại, tự nhiên mở rộng sang quá khứ: những sự kiện đã qua, thời xưa, những thời đại nay đã lùi xa.
Chữ Hán này chia thành hai phần rõ ràng. Bên trái là 彳, bộ "bước chân", xuất hiện trong nhiều chữ Hán liên quan đến đi lại và chuyển động. Bên phải là 主 ("chủ nhân" hay "chính"), đóng vai trò một phần như thành phần gợi âm (VÃNG). Hình ảnh toát lên: một người chủ bước đi dứt khoát, thong thả nhưng có chủ đích, bỏ lại tất cả phía sau.
往 du nhập vào tiếng Nhật qua tiếng Hán cổ điển, nơi nó đã mang nghĩa "đi" hay "khởi hành". Qua nhiều thế kỷ, nghĩa mở rộng sang những gì đã đi qua — tức là quá khứ. Trong tiếng Nhật hiện đại, 往 hầu như không bao giờ đứng độc lập như một động từ. Nó tồn tại bên trong các từ ghép (熟語), mang lại sắc thái trang trọng, văn chương, hoặc hơi cổ điển. Được viết với 8 nét, kanji này được dạy ở lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Trên thang JLPT, nó thuộc N1 — thường gặp trong văn báo chí, văn bản chính thức và văn học, không phải trong hội thoại thường ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: ÂM)
Âm on'yomi オウ (ō) là cách đọc duy nhất bạn cần nắm cho các từ ghép. Nó bắt nguồn từ cách phát âm Hán cổ, và hầu hết mọi từ chứa 往 đều dùng âm này — khiến 往 trở thành một trong những kanji N1 dễ đoán hơn.
Các từ ghép chính dùng âm オウ:
往復 (ōfuku) — khứ hồi (ĐI VỀ); đi và trở lại
往来 (ōrai) — qua lại (VÃNG LAI); giao thông trên đường; thư từ qua lại giữa người với người
往路 (ōro) — chiều đi (VÃNG LỘ); hành trình đi (trái với chiều về)
往診 (ōshin) — khám nhà (VÃNG CHẨN); bác sĩ đến nhà bệnh nhân khám
往生 (ōjō) — (1) Phật giáo: qua đời bình an, về cõi Tịnh Độ (VÃNG SINH); (2) khẩu ngữ: bế tắc hoàn toàn hoặc cuối cùng phải bỏ cuộc
往年 (ōnen) — những năm xưa (VÃNG NIÊN); thời hoàng kim; những ngày tươi đẹp đã qua
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các âm kun'yomi là い(く) (iku) và ゆ(く) (yuku), đều có nghĩa "đi". Chúng tương đương với động từ thông thường 行く, nhưng thay bằng 往 sẽ thêm vào sắc thái văn chương hoặc cổ kính có chủ ý. Bạn sẽ gặp 往く trong thơ cổ điển hay lời bài hát truyền thống nhiều hơn là trong tin nhắn. Hãy nghĩ đến khoảng cách giữa tiếng Việt "đi" và "khởi hành" — cùng ý nghĩa, nhưng văn phong hoàn toàn khác nhau.
往く (yuku) — đi (sắc thái văn chương, thơ ca)
往く (iku) — đi (dạng viết cổ; tiêu chuẩn hiện đại là 行く)
Trong lời nói và văn viết thông thường, luôn dùng 行く. Chỉ dùng 往く khi muốn tạo giọng điệu cổ điển hay cảm xúc đặc biệt.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
往 thuộc văn phong trang trọng, nên các từ ghép nó tạo thành thường xuất hiện trong tin tức, văn bản y tế và văn học hơn là hội thoại thường ngày. Dưới đây là những từ hữu ích và quan trọng nhất cho kỳ thi, được nhóm theo chủ đề.
Chuyển động & Du lịch
往復 (ōfuku) — khứ hồi; đi và trở về. Dùng rộng rãi: 往復切符 (vé khứ hồi), 往復メール (trao đổi email qua lại)
往路 (ōro) — chiều đi; hành trình đến (đối lập với 復路, chiều về)
往来 (ōrai) — qua lại; con đường đông đúc; ngày xưa còn chỉ thư từ trao đổi giữa người với người
右往左往 (uō saō) — chạy tứ tung trong hoảng loạn; bối rối không biết xoay sở thế nào
Thời gian & Quá khứ
往年 (ōnen) — những năm xưa (VÃNG NIÊN); thời cũ; thời đỉnh cao của sự nghiệp hay cuộc đời ai đó
往時 (ōji) — thời xưa; ngày cũ (cách diễn đạt rất văn chương)
往事 (ōji) — những sự việc đã qua; chuyện xảy ra từ lâu (cùng cách đọc với 往時 nhưng chỉ các sự kiện cụ thể trong quá khứ)
既往 (kiō) — quá khứ; tiền sử bệnh. Thường gặp trong y tế: 既往症 (bệnh đã mắc trước đây; tiền sử bệnh tật)
Tần suất & Các nghĩa khác
往々 (ōō) — thường thường; không hiếm gặp. Hầu như luôn đi kèm にして: 往々にして (thường xảy ra trường hợp...). Cách diễn đạt văn viết trang trọng.
往診 (ōshin) — khám bệnh tại nhà; bác sĩ đến gặp bệnh nhân thay vì bệnh nhân đến phòng khám
往生 (ōjō) — trong văn cảnh Phật giáo: qua đời thanh thản (VÃNG SINH); trong khẩu ngữ: bí hoàn toàn, cùng đường, hoặc cuối cùng phải bỏ cuộc sau một cuộc vật lộn dài
Câu ví dụ
往復チケットを買っておいた方がいいですよ。
Ōfuku chiketto wo katte oita hō ga ii desu yo.
Bạn nên mua vé khứ hồi trước đi.
往路は新幹線で、復路は飛行機で帰る予定だ。
Ōro wa shinkansen de, fukuro wa hikōki de kaeru yotei da.
Tôi dự định đi bằng Shinkansen và trở về bằng máy bay.
往来の激しい通りで子供が遊んでいた。
Ōrai no hageshii tōri de kodomo ga asonde ita.
Bọn trẻ đang chơi trên một con phố đông đúc.
往年の名選手が今日、引退を正式に発表した。
Ōnen no mei senshu ga kyō, intai wo seishiki ni happyō shita.
Một vận động viên huyền thoại thời đỉnh cao hôm nay chính thức tuyên bố giải nghệ.
右往左往しないで、まず落ち着いて状況を整理しよう。
Uō saō shinai de, mazu ochitsuite jōkyō wo seiri shiyō.
Đừng chạy tứ tung hoảng loạn — hãy bình tĩnh lại và sắp xếp tình huống trước đã.
こういった誤解は往々にしてコミュニケーション不足から生まれる。
Kō itta gokai wa ōō ni shite komyunikēshon busoku kara umareru.
Những hiểu lầm kiểu này thường xuất phát từ việc thiếu giao tiếp.
先生は往診のため、診察室を出た。
Sensei wa ōshin no tame, shinsatsu-shitsu wo deta.
Bác sĩ rời phòng khám để đến nhà bệnh nhân.
往生際が悪いな。もう認めてしまえばいいのに。
Ōjōgiwa ga warui na. Mō mitomete shimaeba ii no ni.
Anh thật không biết lúc nào nên dừng lại. Thừa nhận đi cho rồi.
診察の際は、既往の病歴を詳しく医師に伝えてください。
Shinsatsu no sai wa, kiō no byōreki wo kuwashiku ishi ni tsutaete kudasai.
Khi đến khám, hãy kể chi tiết tiền sử bệnh tật của bạn cho bác sĩ nghe.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người chủ (主) bước lên đường. Cái chấm trên đỉnh 主 là cái đầu ngẩng cao; những nét bên dưới là đôi chân bước đi tự tin, dứt khoát. Thêm 彳 bên trái — dấu bước chân, hành động đi lại — và chữ Hán trở thành hình ảnh người chủ sải bước về phía trước, không một lần ngoái nhìn. Tất cả những gì ông bỏ lại phía sau trở thành "quá khứ".
Đà chuyển động một chiều ấy — đi và rời bỏ — là toàn bộ câu chuyện của 往. 往復 ghép chiều đi với chiều về. 往年 đặt tên cho những năm đã qua. 右往左往 là điều xảy ra khi bạn không biết mình phải đi về hướng nào. Trong mọi trường hợp, bước chân dứt khoát của người chủ là sợi chỉ xuyên suốt. 往 = đi, và những gì đã đi qua.
Kanji liên quan
行 — đi, làm; kanji thông dụng hàng ngày cho nghĩa "đi" — linh hoạt và phổ biến hơn 往 trong văn phong thông thường
来 — đến; cặp đôi tự nhiên của 往 (LAI); cùng nhau tạo thành 往来 (qua lại)
復 — trở về, phục hồi (PHỤC); ghép với 往 trong 往復, thể hiện "chiều về" đối với "chiều đi" của 往
去 — rời đi, bỏ đi (KHỨ); cùng sắc thái "quá khứ" với 往 (thấy trong 過去 và 去年)
彳 — bộ bước chân/chuyển động; cũng có trong 後, 待つ, và 彼 — những chữ Hán gắn với vị trí hoặc chuyển động