12345678
8 strokes

往 — Đi, Quá Khứ, Vãng Lai

N1
On: オウ
Kun: い.く、ゆ.く
HV: VÃNG

Ý nghĩa

往 có nghĩa là đi, tiến về phía trước — chuyển động hướng ra khỏi nơi bạn đang đứng. Cái ý niệm rời đi ấy, của một điều gì đó rời khỏi khoảnh khắc hiện tại, tự nhiên mở rộng sang quá khứ: những sự kiện đã qua, thời xưa, những thời đại nay đã lùi xa.

Chữ Hán này chia thành hai phần rõ ràng. Bên trái là , bộ "bước chân", xuất hiện trong nhiều chữ Hán liên quan đến đi lại và chuyển động. Bên phải là ("chủ nhân" hay "chính"), đóng vai trò một phần như thành phần gợi âm (VÃNG). Hình ảnh toát lên: một người chủ bước đi dứt khoát, thong thả nhưng có chủ đích, bỏ lại tất cả phía sau.

往 du nhập vào tiếng Nhật qua tiếng Hán cổ điển, nơi nó đã mang nghĩa "đi" hay "khởi hành". Qua nhiều thế kỷ, nghĩa mở rộng sang những gì đã đi qua — tức là quá khứ. Trong tiếng Nhật hiện đại, 往 hầu như không bao giờ đứng độc lập như một động từ. Nó tồn tại bên trong các từ ghép (熟語), mang lại sắc thái trang trọng, văn chương, hoặc hơi cổ điển. Được viết với 8 nét, kanji này được dạy ở lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Trên thang JLPT, nó thuộc N1 — thường gặp trong văn báo chí, văn bản chính thức và văn học, không phải trong hội thoại thường ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: ÂM)

Âm on'yomi オウ (ō) là cách đọc duy nhất bạn cần nắm cho các từ ghép. Nó bắt nguồn từ cách phát âm Hán cổ, và hầu hết mọi từ chứa 往 đều dùng âm này — khiến 往 trở thành một trong những kanji N1 dễ đoán hơn.

Các từ ghép chính dùng âm オウ:

  • 往復おうふく (ōfuku) — khứ hồi (ĐI VỀ); đi và trở lại

  • 往来おうらい (ōrai) — qua lại (VÃNG LAI); giao thông trên đường; thư từ qua lại giữa người với người

  • 往路おうろ (ōro) — chiều đi (VÃNG LỘ); hành trình đi (trái với chiều về)

  • 往診おうしん (ōshin) — khám nhà (VÃNG CHẨN); bác sĩ đến nhà bệnh nhân khám

  • 往生おうじょう (ōjō) — (1) Phật giáo: qua đời bình an, về cõi Tịnh Độ (VÃNG SINH); (2) khẩu ngữ: bế tắc hoàn toàn hoặc cuối cùng phải bỏ cuộc

  • 往年おうねん (ōnen) — những năm xưa (VÃNG NIÊN); thời hoàng kim; những ngày tươi đẹp đã qua

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các âm kun'yomi là い(く) (iku) và ゆ(く) (yuku), đều có nghĩa "đi". Chúng tương đương với động từ thông thường 行くいく, nhưng thay bằng 往 sẽ thêm vào sắc thái văn chương hoặc cổ kính có chủ ý. Bạn sẽ gặp 往くゆく trong thơ cổ điển hay lời bài hát truyền thống nhiều hơn là trong tin nhắn. Hãy nghĩ đến khoảng cách giữa tiếng Việt "đi" và "khởi hành" — cùng ý nghĩa, nhưng văn phong hoàn toàn khác nhau.

  • 往くゆく (yuku) — đi (sắc thái văn chương, thơ ca)

  • 往くいく (iku) — đi (dạng viết cổ; tiêu chuẩn hiện đại là 行くいく)

Trong lời nói và văn viết thông thường, luôn dùng 行くいく. Chỉ dùng 往くゆく khi muốn tạo giọng điệu cổ điển hay cảm xúc đặc biệt.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

往 thuộc văn phong trang trọng, nên các từ ghép nó tạo thành thường xuất hiện trong tin tức, văn bản y tế và văn học hơn là hội thoại thường ngày. Dưới đây là những từ hữu ích và quan trọng nhất cho kỳ thi, được nhóm theo chủ đề.

Chuyển động & Du lịch

  • 往復おうふく (ōfuku) — khứ hồi; đi và trở về. Dùng rộng rãi: 往復切符おうふくきっぷ (vé khứ hồi), 往復メールおうふくメール (trao đổi email qua lại)

  • 往路おうろ (ōro) — chiều đi; hành trình đến (đối lập với 復路ふくろ, chiều về)

  • 往来おうらい (ōrai) — qua lại; con đường đông đúc; ngày xưa còn chỉ thư từ trao đổi giữa người với người

  • 右往左往うおうさおう (uō saō) — chạy tứ tung trong hoảng loạn; bối rối không biết xoay sở thế nào

Thời gian & Quá khứ

  • 往年おうねん (ōnen) — những năm xưa (VÃNG NIÊN); thời cũ; thời đỉnh cao của sự nghiệp hay cuộc đời ai đó

  • 往時おうじ (ōji) — thời xưa; ngày cũ (cách diễn đạt rất văn chương)

  • 往事おうじ (ōji) — những sự việc đã qua; chuyện xảy ra từ lâu (cùng cách đọc với 往時 nhưng chỉ các sự kiện cụ thể trong quá khứ)

  • 既往きおう (kiō) — quá khứ; tiền sử bệnh. Thường gặp trong y tế: 既往症きおうしょう (bệnh đã mắc trước đây; tiền sử bệnh tật)

Tần suất & Các nghĩa khác

  • 往々おうおう (ōō) — thường thường; không hiếm gặp. Hầu như luôn đi kèm にして: 往々おうおうにして (thường xảy ra trường hợp...). Cách diễn đạt văn viết trang trọng.

  • 往診おうしん (ōshin) — khám bệnh tại nhà; bác sĩ đến gặp bệnh nhân thay vì bệnh nhân đến phòng khám

  • 往生おうじょう (ōjō) — trong văn cảnh Phật giáo: qua đời thanh thản (VÃNG SINH); trong khẩu ngữ: bí hoàn toàn, cùng đường, hoặc cuối cùng phải bỏ cuộc sau một cuộc vật lộn dài

Câu ví dụ

Ōfuku chiketto wo katte oita hō ga ii desu yo.

Bạn nên mua vé khứ hồi trước đi.

Ōro wa shinkansen de, fukuro wa hikōki de kaeru yotei da.

Tôi dự định đi bằng Shinkansen và trở về bằng máy bay.

Ōrai no hageshii tōri de kodomo ga asonde ita.

Bọn trẻ đang chơi trên một con phố đông đúc.

Ōnen no mei senshu ga kyō, intai wo seishiki ni happyō shita.

Một vận động viên huyền thoại thời đỉnh cao hôm nay chính thức tuyên bố giải nghệ.

Uō saō shinai de, mazu ochitsuite jōkyō wo seiri shiyō.

Đừng chạy tứ tung hoảng loạn — hãy bình tĩnh lại và sắp xếp tình huống trước đã.

Kō itta gokai wa ōō ni shite komyunikēshon busoku kara umareru.

Những hiểu lầm kiểu này thường xuất phát từ việc thiếu giao tiếp.

Sensei wa ōshin no tame, shinsatsu-shitsu wo deta.

Bác sĩ rời phòng khám để đến nhà bệnh nhân.

Ōjōgiwa ga warui na. Mō mitomete shimaeba ii no ni.

Anh thật không biết lúc nào nên dừng lại. Thừa nhận đi cho rồi.

Shinsatsu no sai wa, kiō no byōreki wo kuwashiku ishi ni tsutaete kudasai.

Khi đến khám, hãy kể chi tiết tiền sử bệnh tật của bạn cho bác sĩ nghe.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người chủ (主) bước lên đường. Cái chấm trên đỉnh 主 là cái đầu ngẩng cao; những nét bên dưới là đôi chân bước đi tự tin, dứt khoát. Thêm bên trái — dấu bước chân, hành động đi lại — và chữ Hán trở thành hình ảnh người chủ sải bước về phía trước, không một lần ngoái nhìn. Tất cả những gì ông bỏ lại phía sau trở thành "quá khứ".

Đà chuyển động một chiều ấy — đi và rời bỏ — là toàn bộ câu chuyện của 往. 往復 ghép chiều đi với chiều về. 往年 đặt tên cho những năm đã qua. 右往左往 là điều xảy ra khi bạn không biết mình phải đi về hướng nào. Trong mọi trường hợp, bước chân dứt khoát của người chủ là sợi chỉ xuyên suốt. 往 = đi, và những gì đã đi qua.

Kanji liên quan

  • — đi, làm; kanji thông dụng hàng ngày cho nghĩa "đi" — linh hoạt và phổ biến hơn 往 trong văn phong thông thường

  • — đến; cặp đôi tự nhiên của 往 (LAI); cùng nhau tạo thành 往来おうらい (qua lại)

  • — trở về, phục hồi (PHỤC); ghép với 往 trong 往復おうふく, thể hiện "chiều về" đối với "chiều đi" của 往

  • — rời đi, bỏ đi (KHỨ); cùng sắc thái "quá khứ" với 往 (thấy trong 過去かこ去年きょねん)

  • — bộ bước chân/chuyển động; cũng có trong あと, つ, và かれ — những chữ Hán gắn với vị trí hoặc chuyển động

Share:

Bài viết liên quan