12345678910
10 strokes

従 — Theo, Tuân Theo, Đi Cùng

N1
On: ジュウ、ショウ、ジュ
Kun: したが・う、したが・える
HV: TÒNG

Ý nghĩa

Đi theo, tuân theo, tháp tùng — 従 (TÙNG) gói trọn cả ba nghĩa trong một chữ. Về bản chất, kanji này diễn tả sự nhún nhường trước một đối tượng nào đó: một người, một quy tắc, một truyền thống, hay dòng chảy tự nhiên của thời gian. Sự quy phục đó còn mở rộng sang lĩnh vực trừu tượng — hệ thống thứ bậc xã hội, quyền uy của thể chế, và vai trò thứ yếu mà một người đảm nhận trong một cấu trúc lớn hơn.

Về mặt cấu trúc, 従 được xây dựng xung quanh bộ thủ (xích), dạng rút gọn bên trái của (hành - đi, bước), biểu thị sự di chuyển hoặc hành trình. Các thành phần còn lại gợi lên hình ảnh nhiều người (从) cùng di chuyển theo một hướng. Hình ảnh trực quan là một đoàn người — một người dẫn đầu, những người khác bước theo sát phía sau. Nguồn gốc đó làm cho ý nghĩa trở nên tự giải thích: ai đó dẫn nhịp, và những người còn lại xếp hàng theo.

Trong tiếng Nhật cổ điển và văn học, 従 còn đóng vai trò tiếp đầu ngữ biểu thị hạng thứ yếu hoặc phụ trong phẩm trật. Hệ thống phẩm trật của Triều đình Hoàng gia sử dụng các danh hiệu như 従一位じゅういちい (tùng nhất vị - hạng nhất phụ) và 従二位じゅうにい (tùng nhị vị - hạng hai phụ), trong đó 従 đánh dấu cấp bậc ngay dưới hạng chính của cùng con số đó. Ngày nay bạn sẽ gặp cách dùng này trong các văn bản lịch sử, phim cổ trang (時代劇じだいげき), và các công trình học thuật về lịch sử Nhật Bản.

Với 10 nét, 従 là kanji cấp 6 tiểu học ở độ khó N1, xuất hiện thường xuyên trong văn viết trang trọng, văn bản thương mại và văn bản pháp lý. Bộ thủ (bộ xích — người đang bước đi) liên kết chữ này với chuyển động — gợi ý rất phù hợp cho một kanji mang nghĩa đi theo.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TÙNG/TÔNG)

ジュウ (jū) — Âm on'yomi chủ đạo. Hầu hết các từ ghép bạn gặp đều dùng âm đọc này — trong thông báo nội bộ doanh nghiệp, hợp đồng pháp lý, và hội thoại thường ngày. Hãy học âm này trước.

  • 従来じゅうらい (jūrai) — truyền thống, cho đến nay, theo lệ cũ; dùng để đối chiếu cách tiếp cận mới với những gì đã là thông lệ

  • 従事じゅうじ (jūji) — tham gia công việc hoặc nghề nghiệp; đang bận rộn với một nhiệm vụ hoặc lĩnh vực

  • 従業員じゅうぎょういん (jūgyōin) — nhân viên, công nhân, thành viên nhân sự; từ không thể thiếu trong tiếng Nhật thương mại

ショウ (shō) — Âm đọc ít phổ biến hơn, xuất hiện trong một số từ ghép nhất định. Trường hợp nổi bật là 追従: đọc là ついしょう, nghĩa là nịnh hót hay xu nịnh; đọc là ついじゅう, nghĩa là đi theo sau ai đó. Cùng một kanji, hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.

  • 追従ついしょう (tsuishō) — nịnh hót, xu nịnh, a dua; hành động khen ngợi không thật lòng để lấy lòng (phân biệt với ついじゅう bên dưới)

ジュ (ju) — Âm đọc hiếm gặp, xuất hiện trong từ vựng cổ điển hoặc từ chỉ quan hệ gia đình. Tuy không phổ biến, nó vẫn xuất hiện trong dạng viết của các từ chỉ quan hệ thân tộc.

  • 従兄じゅけい (jukei) — anh họ (từ cổ điển/trang trọng trong văn viết)

  • 従弟じゅてい (jutei) — em họ trai (từ cổ điển/trang trọng trong văn viết)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

したが・う (shitagau) — Động từ nội động từ thuần Nhật: "đi theo," "tuân theo," "hành động theo," hay "tuân thủ." Trợ từ に (ni) đánh dấu đối tượng được đi theo. Đây là âm đọc mà hầu hết người học gặp đầu tiên, và nó xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày.

  • したがう (shitagau) — đi theo, tuân theo, tuân thủ

  • 命令めいれいしたがう (meirei ni shitagau) — làm theo lệnh, tuân lệnh

  • 規則きそくしたがう (kisoku ni shitagau) — tuân theo quy tắc, tuân thủ quy định

したが・える (shitagaeru) — Động từ ngoại động từ tương ứng với したがう: "đặt ai đó dưới quyền chỉ huy của mình," "khuất phục," hay "để người đi theo tháp tùng." Trọng tâm ở đây là vai trò của người nắm quyền — chính bạn là người dẫn nhịp trong khi những người khác đi phía sau.

  • 部下ぶかしたがえる (buka wo shitagaeru) — để cấp dưới đi theo, dẫn dắt thuộc cấp

  • 兵士へいししたがえてすすむ (heishi wo shitagaete susumu) — tiến lên với đoàn binh sĩ đi theo

Từ và Cụm từ Thường gặp

従 xuất hiện trong nhiều mảng tiếng Nhật khác nhau — từ thuật ngữ thương mại hiện đại, từ vựng thứ bậc cổ điển, đến các biểu đạt tuân thủ trong cuộc sống hàng ngày. Các từ ghép chính theo chủ đề:

Công việc và Lao động

  • 従業員じゅうぎょういん (jūgyōin) — nhân viên, công nhân, nhân sự; dùng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp

  • 従事じゅうじ (jūji) — tham gia vào một nghề nghiệp hoặc công việc; vd: 医療いりょうに従事する (làm việc trong ngành y tế)

  • 従業じゅうぎょう (jūgyō) — làm việc, đang tham gia công việc

  • 従軍じゅうぐん (jūgun) — phục vụ trong quân đội, tháp tùng quân đội trong chiến dịch

Sự tuân thủ và Thứ bậc

  • 服従ふくじゅう (fukujū) — phục tùng (PHỤC TÙNG), quy phục, khuất phục; tuân thủ tuyệt đối dưới quyền lực

  • 盲従もうじゅう (mōjū) — mù quáng nghe theo; làm theo mà không suy nghĩ hay phán xét độc lập

  • 主従しゅじゅう (shujū) — chủ và tớ (CHỦ TÙNG); chúa và gia thần; khái niệm trọng tâm trong văn hóa samurai

  • 従順じゅうじゅん (jūjun) — ngoan ngoãn, phục tùng, nghe lời; thường dùng để mô tả tính cách hoặc loài vật hiền lành dễ bảo

  • 従者じゅうしゃ (jūsha) — người hầu cận, gia nhân, người theo hầu; người phục vụ cho người khác

  • 従属じゅうぞく (jūzoku) — lệ thuộc (TÙNG THUỘC), phụ thuộc; ở vào vị trí thứ yếu hoặc phụ thuộc

Truyền thống và Thời gian

  • 従来じゅうらい (jūrai) — từ trước đến nay, truyền thống, theo lệ cũ; thường dùng để đối chiếu cách làm cũ với cái mới

Đi theo và Truy đuổi

  • 追従ついじゅう (tsuijū) — đi theo sau; truy đuổi; bám theo ai đó

  • 追従ついしょう (tsuishō) — nịnh hót, xu nịnh; lời khen không chân thành để lấy lòng người có quyền lực

Quan hệ Gia đình

  • 従兄弟いとこ (itoko) — anh/em họ trai; cách viết bằng kanji phản ánh nghĩa cổ điển là "cùng theo" dòng dõi ông bà

  • 従姉妹いとこ (itoko) — chị/em họ gái; cùng âm đọc, tổ hợp kanji khác

Câu ví dụ

Sensei no shiji ni shitagatte kudasai.

Hãy làm theo hướng dẫn của giáo viên.

Inu wa shujin no ato wo jūjun ni shitagatte aruita.

Con chó ngoan ngoãn bước theo sau chủ nhân.

Jūrai no hōhō de wa kaiketsu dekinai mondai mo aru.

Cũng có những vấn đề không thể giải quyết bằng phương pháp truyền thống.

Kare wa naganen ni watatte iryō ni jūji shite iru.

Anh ấy đã làm việc trong ngành y tế nhiều năm nay.

Shinnyū shain wa kaisha no kisoku ni shitagawanakereba naranai.

Nhân viên mới phải tuân theo nội quy của công ty.

Jidai no henka ni shitagatte, hataraki kata mo ōkiku kawatte kita.

Theo với những thay đổi của thời đại, cách thức làm việc cũng đã biến chuyển lớn lao.

Jūgyōin zen'in ga shachō no kettei ni fukujū shita.

Toàn thể nhân viên đã phục tùng quyết định của giám đốc.

Dentō ni shitagai, shōgatsu ni wa kazoku de jinja ni sanpai suru.

Theo truyền thống, vào dịp Tết chúng tôi cùng gia đình đến đền thờ cầu nguyện.

Shōgun wa ōku no kashin wo shitagaete shiro ni haitta.

Tướng quân bước vào lâu đài với đoàn gia thần đông đảo đi theo hầu.

Unmei ni shitagau yori, jibun no ishi de michi wo kiri hiraku beki da.

Thay vì chạy theo số phận, hãy tự mình ý chí khai mở con đường riêng.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một cảnh samurai điển hình: một lãnh chúa uy quyền (主君しゅくん) oai vệ bước về phía trước, và một hàng dài gia thần trung thành (従者じゅうしゃ) đi theo phía sau trong sự đồng nhất hoàn hảo, không một ai lạc bước. Phần bên trái của 従 là — một người đang bước đi, luôn chuyển động, luôn tiến về phía trước. Phần bên phải gợi lên một nhóm người, tất cả cùng đi một hướng. Kết hợp lại, chúng vẽ nên một đoàn người — một người đi đầu, tất cả những người còn lại theo sau.

Để nhớ âm ジュウ (jū), hãy liên tưởng đến hình ảnh xếp hàng — một hàng người nhẫn nại, mỗi người đi theo người phía trước, không thắc mắc gì cả. Với したがう, âm tiết "shita" gợi nhớ đến 下 (bên dưới) — nhắc nhở rằng bạn luôn ở một bậc thấp hơn người bạn đang đi theo. Mỗi lần nhìn thấy 従, hãy nghe tiếng bước chân khẽ khàng của người gia thần trung thành — luôn một bước sau, luôn đi cùng nhịp.

Kanji liên quan

  • — "đi, tiến hành" (HÀNH); dạng đầy đủ của bộ thủ 彳 bên trong 従; cả hai đều chia sẻ khái niệm về chuyển động và hướng đi

  • — "tuân theo, quần áo" (PHỤC); xuất hiện cùng 従 trong 服従ふくじゅう (phục tùng); cả hai đều mang nghĩa khuất phục hoặc tuân theo một lực lượng bên ngoài

  • — "ngoan ngoãn, trật tự, thuận lợi" (THUẬN); gần nghĩa với 従; xuất hiện trong 従順じゅうじゅん (ngoan ngoãn, phục tùng)

  • — "tháp tùng, đi theo" (TÙY); gần nghĩa, dùng trong 随行ずいこう (tháp tùng) và 随従ずいじゅう (đoàn tùy tùng); mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn 従 một chút

  • — "chủ, chính, sơ cấp" (CHỦ); nghĩa đối lập và cặp đôi tự nhiên của 従; kết hợp lại tạo thành 主従しゅじゅう (chủ tùng — chủ và tớ)

  • — "thứ yếu, phó, phụ" (PHÓ); cùng với 従 chia sẻ nghĩa về địa vị thứ cấp. 副 đánh dấu vai trò thứ yếu cấp cao (副社長ふくしゃちょう, phó giám đốc), trong khi 従 mô tả những người phục vụ dưới sự lãnh đạo đó (従業員じゅうぎょういん, nhân viên)

Share:

Bài viết liên quan