Ý nghĩa
彰 có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, hiển thị, hoặc hiển lộ — đưa công lao ẩn giấu ra ánh sáng để mọi người nhìn nhận giá trị thực sự của nó. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ này xuất hiện hầu như chỉ trong các ngữ cảnh trang trọng: biểu dương công khai, ghi nhận chính thức, và tôn vinh thành tích hay đức hạnh của ai đó.
Cấu trúc của chữ nói lên tất cả. 章 (shō) bên trái tượng trưng cho huy hiệu, biểu tượng, hoặc dấu hiệu danh dự trang trọng. 彡 bên phải là bộ "tia sáng", gợi lên những tia sáng chiếu ra hoặc ánh lung linh của thứ gì đó thu hút ánh nhìn. Một huy hiệu (章) tỏa sáng ra bên ngoài (彡) — công lao được phô bày trước mọi người.
Với 14 nét, 彰 là kanji Jōyō được dạy ở cấp trung học (lớp 8). Đây là chữ thường xuất hiện trong văn phong trang trọng: văn bản chính thức, tin tức về lễ trao giải, và các danh hiệu của chính phủ. Hầu hết từ vựng được tạo ra xung quanh chữ này đều xoay quanh chủ đề ghi nhận công khai và biểu dương chính thức.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: CHƯƠNG)
ショウ (shō) là cách đọc chuẩn, và hầu như tất cả các từ ghép đều dùng cách đọc này. Tiếng Nhật viết trang trọng — lễ trao giải, văn bản chính phủ, tin tức — phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cách đọc này. Âm này trùng với 章 (shō, huy hiệu/chương), bộ phận bên trái của 彰, liên kết cả hình dạng lẫn cách phát âm.
Các từ ghép quan trọng dùng ショウ:
表彰 (hyōshō) — biểu dương công khai, giải thưởng (BIỂU CHƯƠNG); từ phổ biến nhất dùng 彰, xuất hiện khắp nơi từ lễ biểu dương ở trường học đến danh hiệu cấp quốc gia
顕彰 (kenshō) — ghi nhận thành tích, đặc biệt là những cống hiến sau khi mất (HIỂN CHƯƠNG)
褒彰 (hōshō) — biểu dương chính thức, giấy khen về công lao xuất sắc (KHEN CHƯƠNG)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
あきらか (akiraka) có nghĩa là "rõ ràng" hay "hiển nhiên". Trong thực tế, bạn sẽ hiếm khi gặp cách đọc này — tiếng Nhật thông thường dùng 明か (với chữ 明) cho khái niệm đó. Cách đọc của 彰 chỉ xuất hiện trong văn học cổ điển hay văn phong nghi lễ, nơi hàm ý "được phân biệt và hiển thị rõ ràng" mang sắc thái trang nghiêm hơn.
- 彰か (akiraka) — rõ ràng, hiển lộ; chỉ dùng trong văn học, hiếm gặp trong tiếng Nhật hàng ngày
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Hầu như tất cả các từ ghép dùng 彰 đều xoay quanh cùng một ý tưởng cốt lõi: chính thức công nhận công lao trước công chúng. Dưới đây là những từ quan trọng nhất:
Từ vựng về Giải thưởng & Biểu dương
表彰 (hyōshō) — biểu dương công khai, giải thưởng (BIỂU CHƯƠNG); từ có tần suất cao nhất dùng 彰, xuất hiện trong các sự kiện ở trường học, lễ của công ty và danh hiệu quốc gia
表彰式 (hyōshōshiki) — lễ trao giải (BIỂU CHƯƠNG THỨC); sự kiện chính thức nơi các danh hiệu biểu dương được trao
表彰状 (hyōshōjō) — giấy khen, bằng khen (BIỂU CHƯƠNG TRẠNG); tài liệu thực tế được trao cho người nhận
顕彰 (kenshō) — ghi nhận thành tích, thường là sau khi mất (HIỂN CHƯƠNG)
顕彰碑 (kenshōhi) — bia đá tưởng niệm ghi nhận cống hiến của ai đó (HIỂN CHƯƠNG BIA)
褒彰 (hōshō) — biểu dương chính thức vì công lao xuất sắc (KHEN CHƯƠNG)
Sử dụng trong lịch sử & văn học
彰義隊 (Shōgitai) — lực lượng quân sự ủng hộ Tokugawa hoạt động trong thời Minh Trị Duy Tân (CHƯƠNG NGHĨA ĐỘI); danh từ riêng bạn sẽ gặp trong lịch sử Nhật Bản
彰考館 (Shōkōkan) — cơ quan học thuật thời Edo được thành lập để biên soạn lịch sử chính thức của Nhật Bản (CHƯƠNG KHẢO QUÁN)
彰徳 (shōtoku) — làm cho đức hạnh được hiển lộ, tôn vinh đức hạnh để người khác có thể noi gương (CHƯƠNG ĐỨC)
彰明 (shōmei) — làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hiển nhiên; thuật ngữ văn học trang trọng (CHƯƠNG MINH)
Câu ví dụ
彼女は優秀な成績で表彰されました。
Kanojo wa yūshū na seiseki de hyōshō saremashita.
Cô ấy được biểu dương vì kết quả học tập xuất sắc.
表彰式は来週の金曜日に行われます。
Hyōshōshiki wa raishū no kin'yōbi ni okonawaremasu.
Lễ trao giải sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần tới.
社長から表彰状をいただきました。
Shachō kara hyōshōjō wo itadakimashita.
Tôi đã nhận được giấy khen từ giám đốc công ty.
その功績を顕彰するための碑が建てられた。
Sono kōseki wo kenshō suru tame no hi ga taterareta.
Một tấm bia đã được dựng lên để tôn vinh những thành tích đó.
消防士たちは勇敢な行動で表彰を受けた。
Shōbōshi-tachi wa yūkan na kōdō de hyōshō wo uketa.
Các lính cứu hỏa được biểu dương vì những hành động dũng cảm của họ.
この賞は地域に貢献した市民を表彰するためのものです。
Kono shō wa chiiki ni kōken shita shimin wo hyōshō suru tame no mono desu.
Giải thưởng này nhằm biểu dương những công dân đã có đóng góp cho cộng đồng.
市長は交通安全に尽力した団体を表彰した。
Shichō wa kōtsū anzen ni jinryoku shita dantai wo hyōshō shita.
Thị trưởng đã biểu dương tổ chức vì những nỗ lực đóng góp cho an toàn giao thông.
彼の偉業は後世に顕彰されるべきだ。
Kare no igyō wa kōsei ni kenshō sareru beki da.
Những thành tựu của ông xứng đáng được các thế hệ mai sau ghi nhận và tôn vinh.
国民の生活に貢献した科学者が表彰を受けた。
Kokumin no seikatsu ni kōken shita kagakusha ga hyōshō wo uketa.
Một nhà khoa học đã cải thiện cuộc sống của người dân cả nước đã nhận được danh hiệu biểu dương.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 彰 thành hai phần: 章 (huy hiệu, biểu tượng) bên trái, 彡 (những tia sáng) bên phải. Hãy tưởng tượng một tấm huy chương vàng bắt ánh đèn sân khấu, các tia sáng chiếu ra tứ phía — công lao thầm lặng bỗng nhiên được phô bày trước mắt mọi người.
Về cách đọc: ショウ xuất phát trực tiếp từ 章 (shō). Biết chữ này là biết cả hai. Hãy nghĩ 彰 như khoảnh khắc một chương (章) công lao chưa được ghi nhận cuối cùng được tỏa sáng (彡).
Kanji liên quan
章 — chương, huy hiệu (CHƯƠNG); bộ phận bên trái của 彰, có cùng cách đọc ショウ; biết 章 là bạn đã nắm được cả hình dạng lẫn âm đọc của 彰
明 — sáng, rõ ràng (MINH); có cùng khái niệm làm cho mọi thứ trở nên hiển nhiên; 明か là từ thông dụng hàng ngày để chỉ "rõ ràng/hiển nhiên", phổ biến hơn 彰か rất nhiều
顕 — hiển thị, nổi bật (HIỂN); ghép với 彰 trong 顕彰; cả hai đều mang nghĩa đưa điều gì đó ra ánh sáng công khai
表 — bề mặt, biểu đạt, thể hiện (BIỂU); xuất hiện trong 表彰, từ ghép quan trọng nhất dùng kanji này, bổ sung thêm sắc thái thể hiện ra bên ngoài, công khai
褒 — khen ngợi, biểu dương (KHEN); dùng trong 褒彰; cùng thuộc phạm trù ghi nhận và khen thưởng chính thức
彡 — bộ "tia sáng"; cũng xuất hiện trong 形 (hình dạng) và 影 (bóng tối/bóng hình), những kanji liên quan đến ngoại hình và tính chất thị giác