Ý nghĩa
Kanji 径 (ケイ / こみち) mang hai nghĩa khác nhau nhưng có liên quan đến nhau. Trong văn học và văn cổ điển, chữ này chỉ một con đường nhỏ hẹp — lối đi thân mật len lỏi qua rừng tre, khu vườn, hay rừng núi. Trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật, cùng chữ này lại tạo thành nòng cốt của từ đường kính (直径) và bán kính (半径) — hai phép đo cơ bản của bất kỳ hình tròn hay hình trụ nào.
径 được cấu tạo từ hai thành phần. Bên trái là 彳, bộ thủ "sải bước" (bộ số 60), một mảnh của chữ 行 biểu thị sự đi lại và chuyển động. Bên phải, thành phần 巠 liên quan đến việc chạy thẳng — như sợi chỉ dọc được căng thẳng trên khung dệt. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh di chuyển theo một đường thẳng, không lệch hướng. Một lối tắt qua rừng và đường kính vẽ xuyên qua hình tròn đều mang cùng một bản chất.
径 có 8 nét và thuộc nhóm chữ học cấp trung học trong danh sách Joyo — không được dạy ở bậc tiểu học. Vị trí JLPT N1 phản ánh vai trò của nó trong tiếng Nhật kỹ thuật và văn học trang trọng. Các từ ghép mà nó tạo thành — 直径, 半径, 口径 — xuất hiện thường xuyên trong sách giáo khoa, tài liệu kỹ thuật và văn bản học thuật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt)
Âm on'yomi duy nhất của 径 là ケイ (kei) — tương ứng âm Hán-Việt là KÍNH. Âm này chiếm ưu thế trong cách dùng hiện đại — hầu hết các từ ghép với 径 đều đọc theo âm này. Các văn bản toán học, khoa học và kỹ thuật gần như chỉ dùng âm đọc này.
- 直径 (chokkei) — đường kính (TRỰC KÍNH); đường thẳng đi qua tâm hình tròn từ cạnh này sang cạnh kia
- 半径 (hankei) — bán kính (BÁN KÍNH); đúng bằng một nửa đường kính, đo từ tâm đến mép
- 口径 (koukei) — cỡ nòng, khẩu kính (KHẨU KÍNH); đường kính bên trong của nòng súng, ống dẫn hoặc thấu kính
- 内径 (naikei) — đường kính trong (NỘI KÍNH); dùng trong hệ thống ống nước, sản xuất và cơ khí
- 外径 (gaikei) — đường kính ngoài (NGOẠI KÍNH); tổng chiều rộng của vật thể hình trụ
- 孔径 (koukei) — khẩu độ, đường kính lỗ (KHỔNG KÍNH); dùng trong quang học và kỹ thuật để mô tả kích thước lỗ mở
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Âm kun'yomi こみち (komichi) có nghĩa là con đường nhỏ, ngõ hẹp hay đường mòn. Âm đọc này mang sắc thái thơ ca, văn học — xuất hiện trong haiku, văn viết về thiên nhiên và địa danh nhiều hơn trong lời nói thường ngày. こみち gợi lên hình ảnh một lối mòn yên tĩnh uốn quanh khu vườn truyền thống Nhật Bản hay sườn đồi đầy cây cối. Ít phổ biến hơn ケイ trong cách dùng hiện đại, nhưng giàu sức biểu cảm và mang đậm giá trị văn hóa.
- 径 (komichi) — đường mòn, ngõ hẹp; lối đi nhỏ qua thiên nhiên hoặc khu dân cư
- 小径 (komichi) — đường mòn nhỏ, lối đi hẹp; viết thêm chữ 小 để nhấn mạnh quy mô thân mật của nó
- 山径 (yamamichi) — đường núi; lối mòn xuyên qua vùng núi
Từ thường gặp & Từ ghép
径 xuất hiện trong một tập hợp từ ghép nhỏ nhưng được dùng rộng rãi, được nhóm theo chủ đề dưới đây.
Thuật ngữ Toán học và Hình học
- 直径 (chokkei) — đường kính (TRỰC KÍNH); dây cung dài nhất của hình tròn, đi qua tâm
- 半径 (hankei) — bán kính (BÁN KÍNH); đúng bằng một nửa đường kính, đo từ tâm đến chu vi
Thuật ngữ Kỹ thuật và Công nghệ
- 内径 (naikei) — đường kính trong (NỘI KÍNH); số đo quan trọng trong hệ thống ống nước, sản xuất và cơ khí
- 外径 (gaikei) — đường kính ngoài (NGOẠI KÍNH); tổng chiều rộng của ống, bu lông hoặc chi tiết hình trụ
- 口径 (koukei) — cỡ nòng, khẩu kính (KHẨU KÍNH); xuất hiện trong súng, kính thiên văn và hệ thống chất lỏng
- 管径 (kankei) — đường kính ống (QUẢN KÍNH); dùng trong xây dựng, điều hòa không khí và hệ thống cấp nước
- 孔径 (koukei) — khẩu độ, đường kính lỗ (KHỔNG KÍNH); dùng trong quang học, lọc và khoa học vật liệu
Thuật ngữ về Đường đi và Lộ trình
- 小径 (komichi) — đường mòn nhỏ, ngõ hẹp; lối đi bộ qua cảnh quan thiên nhiên
- 径路 (keiro) — con đường, lộ trình (KÍNH LỘ); biến thể trang trọng hoặc văn học của 経路
- 捷径 (shoukei) — đường tắt (TIỆP KÍNH); từ văn học chỉ con đường nhanh nhất đến đích hoặc mục tiêu
Câu ví dụ
この円の直径は10センチです。
Kono en no chokkei wa juu senchi desu.
Đường kính của hình tròn này là 10 centimet.
地球の半径は約6,400キロメートルだ。
Chikyuu no hankei wa yaku rokusen-yonhyaku kiromeetoru da.
Bán kính Trái Đất xấp xỉ 6.400 kilômét.
森の中に細い径があった。
Mori no naka ni hosoi komichi ga atta.
Có một con đường mòn nhỏ hẹp chạy xuyên qua khu rừng.
この銃の口径は9ミリです。
Kono juu no koukei wa kyuu miri desu.
Khẩu súng này có cỡ nòng 9 milimet.
古い小径を歩きながら、昔のことを思い出した。
Furui komichi wo aruki nagara, mukashi no koto wo omoidashita.
Vừa bước đi trên con đường mòn cũ, tôi lại nhớ về những ngày xưa.
配管の内径を正確に測ってください。
Haikan no naikei wo seikaku ni hakatte kudasai.
Vui lòng đo chính xác đường kính trong của ống dẫn.
数学の授業で直径と半径の関係を学んだ。
Suugaku no jugyou de chokkei to hankei no kankei wo mananda.
Trong giờ toán, chúng tôi học về mối quan hệ giữa đường kính và bán kính.
月明かりの下、細い径を二人で歩いた。
Tsukiakari no shita, hosoi komichi wo futari de aruita.
Hai người chúng tôi cùng bước đi trên con đường mòn hẹp dưới ánh trăng.
この望遠鏡は口径が大きいので、暗い星もよく見える。
Kono bouenkyou wa koukei ga ookii node, kurai hoshi mo yoku mieru.
Kính thiên văn này có khẩu độ lớn nên có thể quan sát rõ cả những ngôi sao mờ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng phần bên trái 彳 là một người leo núi luôn chọn con đường thẳng nhất. Thành phần bên phải 巠 gợi lên một đường thẳng hoàn hảo — sợi dây căng từ mép này sang mép kia của hình tròn xuyên qua tâm. Đường đó chính là đường kính (直径). Cắt đôi nó ra là bán kính (半径). Để người leo núi đi theo nó xuyên qua rừng thì nó trở thành đường mòn (こみち). Một ý tưởng nối kết tất cả: con đường thẳng nhất để đi qua. Khi gặp 径 trong bất kỳ từ nào, hãy tự hỏi — đường thẳng hay lối đi trực tiếp nào được mô tả ở đây?
Kanji liên quan
- 経 — có cùng âm on'yomi ケイ và trông gần như giống hệt; 経 liên quan đến sự trôi qua của thời gian và kinh tuyến (経験 = kinh nghiệm, 経路 = lộ trình), trong khi 径 chỉ con đường thẳng hoặc đường kính vật lý; hai chữ này thường bị nhầm lẫn với nhau
- 道 — đường, lối đi; từ chung nhất chỉ bất kỳ con đường nào, rộng nghĩa hơn nhiều so với 径 vốn chỉ đường hẹp và thẳng
- 路 — đường, tuyến đường; xuất hiện trong 道路 (đường lộ) và 経路 (lộ trình), nghĩa có phần giao thoa với 径路
- 円 — hình tròn; liên kết mật thiết với 径 qua 直径 (đường kính) và 半径 (bán kính)
- 彳 — bộ thủ của 径, một mảnh của 行 mang nghĩa chuyển động; dùng chung trong các kanji như 待 (chờ đợi), 役 (vai trò) và 街 (phố phường)