123456789101112131415
15 strokes

弊 — Gây hại, Xấu xa, Tiếp đầu ngữ khiêm tốn

N1
On: ヘイ
HV: TỆ

Ý nghĩa

弊 (on'yomi: ヘイ) mang hai nghĩa khác nhau — và trong văn phong trang trọng tiếng Nhật, bạn sẽ thường xuyên gặp cả hai.

Nghĩa thứ nhất là tác hại, cái ác, tệ nạn, hay tập tục xấu xa: điều gì đó gây hại, suy đồi về mặt đạo đức, hoặc xu hướng có hại trong một tổ chức hay xã hội. 弊害へいがい (TỆ HẠI) nghĩa là "tác hại" hay "ảnh hưởng tiêu cực"; 語弊ごへい (NGỮ TỆ) chỉ cách diễn đạt dễ gây hiểu lầm.

Vai trò thứ hai là tiền tố khiêm tốn trong keigo (敬語, kính ngữ): dùng để chỉ công ty, cửa hàng hay văn phòng của mình với thái độ tự hạ mình có chủ ý. Viết 弊社へいしゃ (TỆ XÃ) dịch nôm na là "công ty khiêm tốn của chúng tôi." Đây không phải nghi thức hình thức — nó thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận. Bạn sẽ thấy 弊社 trong hầu hết mọi email kinh doanh trang trọng, và đây là một trong những cách diễn đạt keigo đầu tiên mà nhân viên văn phòng học được.

Về mặt cấu trúc, 弊 kết hợp (sờn rách, tơi tả) ở trên và (hai tay giơ lên). Vải rách được dâng lên bằng hai tay gợi lên hình ảnh điều gì đó đã xuống cấp được dâng một cách khiêm tốn — hình ảnh đó nuôi dưỡng cả hai nghĩa cùng lúc. Sự xuống cấp tạo ra nghĩa "tác hại"; cử chỉ mở lòng bàn tay dâng thứ gì đó khiêm nhường tạo ra tiền tố khiêm tốn. Hãy tưởng tượng một doanh nhân đang cúi đầu và nghĩ rằng, "Xin nhận lấy công ty sờn rách, khiêm nhường của chúng tôi" — đó là tinh thần của 弊社.

Với 15 nét, 弊 xuất hiện trong danh sách Joyo cấp trung học và trong kỳ thi JLPT N1. Nó xuất hiện nhiều nhất trong văn bản kinh doanh, bài xã luận và thư từ trang trọng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)

Chỉ có một cách đọc bao quát tất cả: ヘイ (hei). Bắt nguồn từ tiếng Trung cổ đại, nó áp dụng đồng đều cho cả từ ghép chỉ tác hại/cái ác lẫn từ tiền tố khiêm tốn. Không có kun'yomi, 弊 khác thường ở chỗ rất gọn gàng — một cách đọc, được dùng nhất quán trong mọi ngữ cảnh.

Từ ghép mang nghĩa tác hại và tệ nạn:

  • 弊害へいがい (heigai) — TỆ HẠI: tác hại, ảnh hưởng tiêu cực; dùng trong phê bình xã hội và chính trị
  • 語弊ごへい (gohei) — NGỮ TỆ: cách diễn đạt gây hiểu lầm; dùng khi chỉnh sửa cách diễn đạt mơ hồ hoặc gây phản cảm
  • 悪弊あくへい (akuhei) — ÁC TỆ: thói quen xấu, tập tục xấu xa; tục lệ suy đồi đã bám rễ sâu
  • 旧弊きゅうへい (kyūhei) — CỰU TỆ: tệ nạn cổ hủ; những tập tục lỗi thời vẫn còn tồn tại và gây hại
  • 通弊つうへい (tsūhei) — THÔNG TỆ: lỗi phổ biến; xu hướng tiêu cực lan rộng trong một nhóm hay xã hội

Từ ghép mang nghĩa tiền tố khiêm tốn:

  • 弊社へいしゃ (heisha) — TỆ XÃ: công ty chúng tôi (khiêm tốn, do chính công ty dùng để chỉ mình)
  • 弊店へいてん (heiten) — TỆ ĐIẾM: cửa hàng chúng tôi (khiêm tốn)
  • 弊所へいしょ (heisho) — TỆ SỞ: văn phòng/công ty chúng tôi (khiêm tốn; phổ biến tại văn phòng luật và phòng khám)
  • 弊誌へいし (heishi) — TỆ CHÍ: tạp chí/ấn phẩm của chúng tôi (khiêm tốn, do nhà xuất bản dùng)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)

Chữ 弊 không có kun'yomi. Nó du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung mà không tương ứng với từ nào có sẵn trong tiếng Nhật thuần túy, vì vậy không bao giờ hình thành âm đọc bản địa. Trên thực tế, 弊 luôn xuất hiện trong từ ghép — không bao giờ đứng độc lập. Chỉ cần nhớ ヘイ là đủ.

Từ thường gặp & Từ ghép

弊 chia thành hai nhóm từ rõ ràng: thuật ngữ kinh doanh khiêm tốn và từ chỉ tác hại hay tập tục xấu xa. Các thuật ngữ kinh doanh xuất hiện hàng ngày tại các văn phòng Nhật; các từ chỉ tác hại xuất hiện trên tin tức, bài xã luận và bình luận xã hội.

Ngôn ngữ kinh doanh khiêm tốn (謙譲語) — dùng để khiêm tốn chỉ tổ chức hay cơ quan của mình:

  • 弊社へいしゃ (heisha) — TỆ XÃ: công ty chúng tôi; thuật ngữ khiêm tốn phổ biến nhất trong tiếng Nhật kinh doanh, xuất hiện liên tục trong email và văn bản trang trọng
  • 弊店へいてん (heiten) — TỆ ĐIẾM: cửa hàng của chúng tôi; dùng bởi các doanh nghiệp bán lẻ trong giao tiếp trang trọng
  • 弊所へいしょ (heisho) — TỆ SỞ: văn phòng/công ty chúng tôi; được ưa dùng tại văn phòng luật, công ty kế toán và phòng khám y tế
  • 弊誌へいし (heishi) — TỆ CHÍ: tạp chí của chúng tôi; dùng bởi các nhà xuất bản trong thư từ trang trọng
  • 弊行へいこう (heikō) — TỆ HÀNH: ngân hàng của chúng tôi; dùng bởi các tổ chức ngân hàng trong giao tiếp chính thức

Tác hại, Tệ nạn và Tập tục tiêu cực:

  • 弊害へいがい (heigai) — TỆ HẠI: tác hại, ảnh hưởng tiêu cực; dùng trong diễn ngôn xã hội và chính trị
  • 語弊ごへい (gohei) — NGỮ TỆ: cách diễn đạt gây hiểu lầm; dùng khi chỉnh sửa cách diễn đạt mơ hồ hoặc có thể gây phản cảm
  • 悪弊あくへい (akuhei) — ÁC TỆ: thói quen xấu, tập tục xấu xa; tục lệ suy đồi đã bám rễ sâu
  • 旧弊きゅうへい (kyūhei) — CỰU TỆ: tệ nạn cổ hủ; những tập tục lỗi thời vẫn còn tồn tại và gây hại
  • 通弊つうへい (tsūhei) — THÔNG TỆ: lỗi phổ biến; xu hướng tiêu cực lan rộng trong một nhóm hay xã hội
  • 弊習へいしゅう (heishū) — TỆ TẬP: tục lệ xấu, thói quen xấu xa; tập tục xã hội có hại đã ăn sâu vào nếp sống
  • 弊風へいふう (heifū) — TỆ PHONG: xu hướng xã hội suy đồi; xu hướng có hại đã lan rộng trong một cộng đồng hay thời đại

Câu ví dụ

Heisha wa raishū yori atarashii sābisu o kaishi itashimasu.

Công ty chúng tôi sẽ bắt đầu dịch vụ mới kể từ tuần tới.

Kono tabi wa heisha no seihin o go-kōnyū itadaki, arigatō gozaimasu.

Cảm ơn rất nhiều vì đã mua sản phẩm của công ty chúng tôi.

Karō wa kenkō ni heigai o motarasu koto ga aru.

Làm việc quá sức có thể gây tác hại cho sức khỏe.

Sono hyōgen ni wa gohei ga aru no de, ii naoshite kudasai.

Cách diễn đạt đó gây hiểu lầm, vì vậy xin hãy diễn đạt lại cho rõ hơn.

Kyūhei o daha shite, atarashii bunka o tsukuri agemasho.

Hãy phá bỏ những tập tục cổ hủ và xây dựng một nền văn hóa mới.

Heiten de wa, mainichi shinsen na shokuzai o shiyō shite orimasu.

Tại cửa hàng chúng tôi, chúng tôi sử dụng nguyên liệu tươi mỗi ngày.

Akuhei o tachikiru koto wa muzukashii ga, hitsuyō na koto da.

Thoát khỏi những thói quen xấu là điều khó khăn, nhưng rất cần thiết.

Heisho ni go-renraku itadakereba, shōsai o go-setsumei itashimasu.

Nếu bạn liên hệ với văn phòng chúng tôi, chúng tôi sẽ giải thích chi tiết cho bạn.

Tsūhei to shite, kaigi ga nagabiku keikō ga aru.

Một lỗi phổ biến trong tổ chức: các cuộc họp thường có xu hướng kéo dài quá lâu.

Heisha no tantōsha ga gojitsu go-renraku sasete itadakimasu.

Người phụ trách của công ty chúng tôi sẽ liên hệ với bạn vào một ngày sau đó.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một nhân viên công ty đang cúi đầu thật sâu, chìa ra hai tay (廾, bộ thủ phía dưới) trong khi mặc một bộ đồng phục rách nát, sờn mòn (敝, thành phần phía trên). Một hình ảnh, hai nghĩa: bộ quần áo rách rưới biểu trưng cho điều gì đó có hại hay đã xuống cấp (弊害), trong khi cái cúi đầu khiêm tốn với bàn tay mở ra biểu trưng cho cử chỉ keigo khi dâng "công ty khiêm nhường của chúng tôi" (弊社).

Hãy nghĩ đến một thói quen xấu được giơ lên để xem xét, hoặc một danh thiếp được trao bằng cái cúi đầu sâu. Dù theo cách nào, điều gì đó không hoàn hảo đang được dâng lên bằng hai tay. Sự căng thẳng đó — sờn mòn nhưng được dâng tặng một cách thành tâm — chính là cốt lõi cảm xúc của 弊. Sờn rách ở trên, bàn tay mở ra ở dưới.

Chữ Hán liên quan

  • (HẠI) — gây hại, thương tổn; xuất hiện trong 弊害; tập trung vào thiệt hại trực tiếp gây ra cho người hay vật
  • (ÁC) — ác, xấu; xuất hiện trong 悪弊; chữ tổng quát chỉ cái ác về mặt đạo đức hay phẩm chất tiêu cực
  • (TỆ) — sờn mòn, rách nát; thành phần phía trên của 弊, mang nghĩa xuống cấp và suy tàn
  • (CỦNG) — hai tay giơ lên; bộ thủ phía dưới của 弊, biểu trưng cho cử chỉ dâng tặng bằng hai tay
  • (KHIÊM) — khiêm tốn, nhún nhường; cùng chia sẻ không gian khái niệm với cách dùng tiền tố khiêm tốn của 弊; xuất hiện trong 謙虚 (sự khiêm tốn)
  • (TỆ) — đồ cúng bằng giấy trong Thần đạo, tiền tệ; từ đồng âm phổ biến (ヘイ) thường bị nhầm lẫn với 弊 trong văn viết — chú ý thành phần phía trên khác nhau (巾 thay vì 敝)
Share:

Bài viết liên quan