Ý nghĩa
彫 (chō) có nghĩa là khắc, chạm trổ, hay điêu khắc — đục vào gỗ, đá, hoặc kim loại để tạo hình. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân đứng trước cổng đền, tay cầm đục chạm vào thớ gỗ tuyết tùng để giải phóng hình rồng ẩn trong đó. Công việc kiên nhẫn, tỉ mỉ, đòi hỏi thể lực. Đó chính là điều kanji này muốn nói.
Hai thành phần cấu tạo nói lên tất cả. Bên phải là 彡 (san), biểu thị các nét trang trí — ba đường gạch chéo gợi lên những vết mà lưỡi dao để lại. Bên trái là 周 (shū), nghĩa là "khắp nơi" hay "xung quanh." Ghép lại: những vết khắc được tạo ra khắp xung quanh bề mặt, tạo hình từ mọi góc độ. Bộ thủ 彡 còn xuất hiện trong nhiều kanji khác liên quan đến trang trí và chi tiết nghệ thuật, nên sự có mặt của nó ở đây không phải ngẫu nhiên.
彫 có 11 nét và thuộc danh sách Jōyō mở rộng cấp 8, đó là lý do nó nằm ở JLPT N1. Kanji này hiếm khi xuất hiện trong hội thoại thường ngày — nhưng hễ đọc về lịch sử nghệ thuật, thủ công truyền thống, kiến trúc đền chùa, hay di sản văn hóa Nhật Bản, bạn sẽ gặp nó liên tục.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: ĐIÊU)
チョウ (chō) là on'yomi, hầu như chỉ dùng trong các từ ghép. Bảng chú thích bảo tàng, phê bình nghệ thuật, sách giáo khoa lịch sử — đó là nơi cách đọc này tồn tại. Các từ ghép cốt lõi:
- 彫刻 (chōkoku) — điêu khắc, chạm trổ, khắc; từ ghép bạn sẽ gặp thường xuyên nhất
- 彫刻家 (chōkokuka) — nhà điêu khắc; người chuyên làm nghề chạm khắc hay tạo hình
- 彫像 (chōzō) — tượng điêu khắc; hình tượng ba chiều được tạo ra bằng cách chạm khắc
- 彫塑 (chōso) — điêu khắc như một hình thức nghệ thuật, bao gồm cả phương pháp đục bỏ (khắc) lẫn phương pháp đắp thêm (nặn)
- 彫金 (chōkin) — chạm kim loại; hoa văn trang trí được khắc vào bề mặt kim loại
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Động từ thuần Nhật là ほ.る (ho.ru) — khắc, chạm, đục. Dấu chấm đánh dấu nơi okurigana bắt đầu: る thay đổi theo chia động từ (彫った hotta, 彫って hotte, 彫らない horanai). Các từ quan trọng:
- 彫る (horu) — khắc, chạm, đục
- 彫り物 (horimono) — vật khắc; cũng là từ cổ chỉ hình xăm Nhật Bản, vì cả hai đều liên quan đến việc khắc hoa văn lên bề mặt
- 木彫り (kibori) — chạm khắc gỗ; một trong những nghề thủ công dân gian lâu đời nhất của Nhật Bản
- 浮き彫り (ukibori) — chạm nổi; hoa văn được nâng lên khỏi nền phẳng. Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm nổi bật điều gì đó
- 彫り師 (horishi) — thợ khắc hoặc nghệ nhân xăm truyền thống
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
彫 xuất hiện trong vốn từ vựng trải dài từ nghệ thuật truyền thống, kỹ thuật vật liệu đến ngôn ngữ bóng bẩy.
Nghệ thuật và Điêu khắc:
- 彫刻 (chōkoku) — điêu khắc, chạm trổ
- 彫刻家 (chōkokuka) — nhà điêu khắc
- 彫像 (chōzō) — tượng điêu khắc
- 彫塑 (chōso) — điêu khắc như một ngành nghệ thuật
- 彫金 (chōkin) — chạm kim loại; một nghề thủ công truyền thống quý giá của Nhật Bản
Vật liệu và Kỹ thuật:
- 木彫り (kibori) — chạm khắc gỗ
- 石彫り (ishibori) — chạm khắc đá
- 浮き彫り (ukibori) — chạm nổi
- 毛彫り (kebori) — khắc đường tóc; những đường cắt cực mảnh, thường dùng cho chi tiết tinh xảo
- 透し彫り (sukashibori) — chạm thủng; hoa văn được cắt xuyên qua vật liệu, tạo ra khoảng trống âm bản như ren
Văn hóa và Truyền thống:
- 彫り物 (horimono) — vật khắc; cũng là từ cổ chỉ hình xăm Nhật Bản, phản ánh gốc rễ thủ công mỹ nghệ của nghệ thuật xăm mình
- 彫り師 (horishi) — thợ khắc hoặc nghệ nhân xăm truyền thống
- 木彫像 (mokuchōzō) — tượng gỗ điêu khắc; thường gặp trong bối cảnh đền chùa và bảo tàng
Câu ví dụ
この神社の門には美しい彫刻が施されている。
Kono jinja no mon ni wa utsukushii chōkoku ga hodokosarete iru.
Cổng của ngôi đền này được trang trí bằng những hoa văn chạm khắc tinh xảo.
彼は木に花の模様を彫った。
Kare wa ki ni hana no moyō wo hotta.
Anh ấy đã khắc hoa văn hình hoa lên gỗ.
有名な彫刻家が新しい作品を発表した。
Yūmei na chōkokuka ga atarashii sakuhin wo happyō shita.
Một nhà điêu khắc nổi tiếng vừa ra mắt tác phẩm mới.
祖父は木彫りの熊を作ることが得意だった。
Sofu wa kibori no kuma wo tsukuru koto ga tokui datta.
Ông tôi rất giỏi làm tượng gấu chạm khắc gỗ.
この事件は社会の矛盾を浮き彫りにした。
Kono jiken wa shakai no mujun wo ukibori ni shita.
Vụ việc này đã làm nổi bật những mâu thuẫn của xã hội.
彼女は石に名前を彫るのに三時間もかかった。
Kanojo wa ishi ni namae wo horu no ni san-jikan mo kakatta.
Cô ấy mất tới ba tiếng đồng hồ để khắc cái tên lên đá.
博物館には江戸時代の木彫像が展示されている。
Hakubutsukan ni wa Edo-jidai no mokuchōzō ga tenji sarete iru.
Bảo tàng đang trưng bày những tượng gỗ điêu khắc từ thời Edo.
職人が丁寧に金属に模様を彫り込んでいる。
Shokunin ga teinei ni kinzoku ni moyō wo horikonde iru.
Người thợ thủ công đang tỉ mỉ khắc hoa văn lên kim loại.
彫刻の授業で、粘土を使って人物像を作った。
Chōkoku no jugyō de, nendo wo tsukatte jinbutsuzō wo tsukutta.
Trong giờ học điêu khắc, tôi đã dùng đất sét để nặn tượng người.
その彫り師は一本の木から観音像を彫り出した。
Sono horishi wa ippon no ki kara Kannonzō wo horidashita.
Người thợ khắc đó đã tạc ra tượng Quan Âm từ một thân cây duy nhất.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn vào phần bên phải của 彫: ba nét gạch chéo — 彡. Đó là những vết mà lưỡi dao để lại. Bên trái là 周, nghĩa là "khắp xung quanh." Một người thợ tay cầm đục xoay quanh khối gỗ, để lại dấu vết (彡) ở mọi nơi lưỡi dao đi qua — bản thân kanji đã là một bức tranh.
Từ ghép 彫刻 đáng được ghi nhớ riêng. Cả hai chữ đều mang nghĩa khắc: 彫 (làm việc khắp bề mặt) + 刻 (khía, chạm). Hai chữ "khắc" hợp lại thành một. Lần sau khi bạn thấy chōkoku trên bảng chú thích bảo tàng, hãy tưởng tượng xưởng của một nhà điêu khắc — búa, đục, bụi gỗ tuyết tùng vương trên sàn — và cách đọc sẽ khắc sâu vào trí nhớ.
Kanji liên quan
- 刻 — khắc, khía; đi đôi với 彫 trong từ 彫刻 (chōkoku), hai chữ này gần như không thể tách rời
- 削 — gọt, bào; cũng là lấy đi vật liệu để tạo hình, nhưng ở mức độ thô hơn
- 掘 — đào, khai quật; lấy đi vật liệu, nhưng sâu hơn và ở quy mô lớn hơn 彫
- 描 — vẽ, phác họa; tạo hình ảnh lên bề mặt, nhưng là hai chiều thay vì ba chiều
- 刺 — đâm, chọc; cắt vào bề mặt bằng lực
- 周 — chu vi, xung quanh; thành phần bên trái của chính kanji 彫