123456789101112131415
15 strokes

影 — Bóng, Hình Bóng, Ảnh Hưởng

N1
On: エイ
Kun: かげ
HV: ẢNH

Ý nghĩa

có nghĩa là bóng tối, bóng hìnhphản chiếu. Nghĩa cụ thể nhất là hình tối mà một vật thể tạo ra khi chắn ánh sáng — đường viền thoáng qua bám theo mọi hình thể vật chất. Kanji này còn mang nghĩa trừu tượng: ảnh hưởng, dấu vết, ấn tượng còn đọng lại. Điều vô hình vẫn có thể để lại dấu ấn, giống như bóng tối biến mất khi ánh sáng dịch chuyển nhưng rõ ràng đã từng hiện diện.

Về mặt từ nguyên, 影 là chữ hội ý (会意文字) ghép từ hai thành phần. Bên trái là (ケイ) — "phong cảnh" hay "cảnh vật", bản thân gồm 日 (mặt trời) và 京 (kinh đô/cao), gợi lên hình ảnh một vùng đất ngập nắng. Bên phải là (さんづくり), ba nét xiên tượng trưng cho tia sáng hoặc những đường chảy lan. Ghép lại: cảnh sáng (景) + ánh sáng tỏa ra (彡) = bóng tối hình thành khi ánh sáng gặp vật thể. Ánh sáng ở bên trái; hệ quả của nó — cái bóng — trở thành toàn bộ ký tự.

Viết với 15 nét, 影 là kanji Jōyō thuộc cấp trung học cơ sở (中学校). Chữ này xuất hiện trong báo chí, văn học, văn viết học thuật và thuật ngữ kỹ thuật của nhiếp ảnh lẫn điện ảnh. Bóng tối hiếm khi đơn giản. Trong thơ ca cổ điển Nhật Bản, かげ (影) xuất hiện liên tục — ánh trăng trên mặt nước, bóng hình in lên cửa shoji, hình ảnh nhạt dần của người đã đi xa.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (音読み)

エイ (ei) là on'yomi, bắt nguồn từ tiếng Trung Hán trung đại. Nó hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép — trang trọng, học thuật, văn chương. Bạn sẽ thấy nhiều nhất trong từ vựng về nhiếp ảnh, điện ảnh, chiếu hình và khái niệm trừu tượng về ảnh hưởng. Nó không bao giờ đứng một mình trong văn nói thông thường.

  • 影響えいきょう (eikyō) — ẢNH HƯỞNG; từ ghép phổ biến nhất dùng kanji này, xuất hiện trong tin tức, học thuật và cuộc sống hàng ngày
  • 撮影さつえい (satsuei) — chụp ảnh, quay phim; từ 撮 (nắm lấy, cầm lấy) + 影 (hình ảnh)
  • 投影とうえい (tōei) — chiếu sáng hoặc chiếu hình ảnh; trong tâm lý học còn dùng để chỉ việc "chiếu" cảm xúc của mình lên người khác
  • 陰影いんえい (in'ei) — ÂM ẢNH; sắc tối sáng, tương phản giữa bóng và ánh sáng; dùng trong phê bình nghệ thuật và văn chương
  • 幻影げんえい (gen'ei) — HUYỄN ẢNH; bóng ma, ảo giác; hình ảnh chỉ tồn tại trong tâm trí
  • 暗影あんえい (an'ei) — ÁM ẢNH; bóng tối u ám, điềm xấu; dùng theo nghĩa bóng cho những mối đe dọa hay sự ảm đạm bao trùm một tình huống

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

かげ (kage) là kun'yomi. Dùng khi 影 đứng độc lập hoặc trong các từ ghép mang sắc thái Nhật thuần túy. かげ chỉ cái bóng cụ thể mà cơ thể tạo ra, bóng hình thoáng thấy qua kính, hay khuôn mặt phản chiếu trên mặt nước tĩnh lặng. Về mặt thơ ca, nó mô tả dấu vết còn đọng lại của người đã đi xa — và trong văn cổ, nó thậm chí có thể có nghĩa là ánh trăng, "cái bóng" mà mặt trăng chiếu xuống.

  • かげ (kage) — bóng, bóng hình, phản chiếu; danh từ độc lập
  • 人影ひとかげ (hitokage) — bóng người, bóng hình của một người; thường dùng để mô tả một bóng dáng thoáng thấy ở phía xa hoặc qua tấm màn
  • 影絵かげえ (kagee) — tranh bóng, nghệ thuật bóng hình; nghệ thuật truyền thống dùng bóng tay hoặc hình cắt bằng giấy
  • 影法師かげぼうし (kagebōshi) — cái bóng của chính mình; dùng trong văn học và âm nhạc cho hình ảnh một bóng người cô đơn
  • 月影つきかげ (tsukikage) — bóng trăng hoặc ánh trăng; từ ghép cổ điển và thơ ca được ưa dùng trong thơ waka

Từ thông dụng & Từ ghép

影 trải dài trên một phổ rộng — từ cái bóng cụ thể dưới chân đến ảnh hưởng chính trị rồi đến chiếu hình điện ảnh. Các từ ghép chính theo chủ đề:

Ảnh hưởng & Tác động

  • 影響えいきょう (eikyō) — ẢNH HƯỞNG; từ ghép được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hiện đại, xuất hiện trong chính trị, khoa học, kinh tế và các mối quan hệ cá nhân
  • 影響力えいきょうりょく (eikyōryoku) — sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng; mức độ mà ai đó hoặc điều gì đó có thể tác động đến người khác
  • 影響下えいきょうか (eikyōka) — dưới sự ảnh hưởng của; dùng để mô tả việc nằm trong phạm vi tác động của một lực lượng hay quyền lực nào đó

Nhiếp ảnh & Nghệ thuật thị giác

  • 撮影さつえい (satsuei) — chụp ảnh, quay phim, ghi hình; từ vựng thiết yếu trong truyền thông, báo chí và sản xuất phim
  • 撮影所さつえいじょ (satsuei-jo) — trường quay, địa điểm quay phim; nơi tiến hành quay phim chuyên nghiệp
  • 投影とうえい (tōei) — chiếu hình; chiếu hình ảnh lên màn hình, hoặc trong tâm lý học là chiếu cảm xúc nội tâm ra bên ngoài

Bóng tối & Ánh sáng

  • 陰影いんえい (in'ei) — ÂM ẢNH; bóng và tối; dùng trong nghệ thuật và văn học để mô tả tương phản sắc độ, chiều sâu và sắc thái cảm xúc
  • 人影ひとかげ (hitokage) — bóng người, bóng hình của một người; gợi lên bầu không khí huyền bí hoặc nhớ nhung
  • 影絵かげえ (kagee) — nghệ thuật bóng, tranh bóng hình; một loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống của Nhật Bản
  • 月影つきかげ (tsukikage) — bóng trăng, hình ảnh do ánh trăng chiếu xuống; mang sắc thái cổ điển và thơ ca

Ảo ảnh & Dấu vết

  • 幻影げんえい (gen'ei) — HUYỄN ẢNH; bóng ma, ảo giác, một hình ảnh mờ ảo có thể không có thật
  • 残影ざんえい (zan'ei) — TÀN ẢNH; hình ảnh còn đọng lại, hậu ảnh, bóng dần tan; dấu vết còn lại sau khi điều gì đó đã mất đi
  • 暗影あんえい (an'ei) — ÁM ẢNH; bóng tối u ám, đám mây đen báo hiệu điều chẳng lành sắp ập xuống các sự kiện hay một đất nước
  • 影法師かげぼうし (kagebōshi) — cái bóng được nhân cách hóa; dùng theo nghĩa thơ ca cho những hình tượng cô đơn hay u sầu

Câu ví dụ

Ki no kage de yasumimashita.

Tôi đã nghỉ ngơi dưới bóng cây.

Kanojo no kage ga nagaku nobite ita.

Cái bóng của cô ấy kéo dài ra mãi trên mặt đất.

Mado ni hitokage ga utsutta.

Một bóng người in lên cửa sổ.

Kono eiga wa satsuei ni san-nen kakatta.

Bộ phim này mất ba năm để quay.

Keizai no akka ga seikatsu ni ōkina eikyō wo ataeta.

Sự suy thoái kinh tế đã tác động lớn đến đời sống hàng ngày.

Tsuki no kage ga mizuumi no suimen ni utsutte ita.

Bóng trăng lung linh phản chiếu trên mặt hồ.

Kurayami no naka ni gen'ei wo mita ki ga shita.

Tôi có cảm giác như mình nhìn thấy một bóng ma trong bóng tối.

Kare wa kage no yō ni shizuka ni heya wo dete itta.

Anh ấy rời phòng lặng lẽ như một cái bóng.

Kanojo no kotoba wa watashi ni fukai eikyō wo ataeta.

Những lời của cô ấy đã có ảnh hưởng sâu sắc đến tôi.

Sensō no an'ei ga kuni zentai wo ōtte ita.

Bóng tối của chiến tranh bao phủ khắp cả đất nước.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một vùng đất ngập nắng — đó là 景 (phần bên trái), ghép từ 日 (mặt trời) trên 京 (kinh đô), sáng và rực rỡ. Thêm ba tia sáng bắn ra phía bên phải — đó là 彡, bộ thủ tượng trưng cho ánh sáng, vạch kẻ hay đường chảy lan. Khi những tia sáng đó chạm vào vật thể, một cái bóng đổ xuống phía bên kia. Chữ kanji mã hóa nguyên lý vật lý: cảnh sáng + tia sáng = 影.

Để nhớ on'yomi エイ, hãy neo vào 影響 (eikyō, ảnh hưởng). Cái bóng không bao giờ chạm trực tiếp vào bạn — nó định hình không gian xung quanh bạn. Sự ảnh hưởng hoạt động y hệt như vậy.

Kanji liên quan

  • — CẢNH; phong cảnh, cảnh vật; thành phần bên trái của 影, chia sẻ nghĩa gốc về một môi trường nhìn thấy được và ngập sáng; xuất hiện trong 風景 (fūkei, phong cảnh) và 景色 (keshiki, cảnh sắc)
  • — QUANG; ánh sáng; mặt đối lập về mặt khái niệm với 影. Hai chữ xuất hiện song song trong các thảo luận về tương phản thị giác và sự tương tác giữa sáng và tối
  • — ÂM; bóng mát, phần tối, ẩn khuất; dễ nhầm với 影 vì cả hai đều có thể đọc là かげ. 陰 (いん/かげ) nhấn mạnh sự tối tăm, che giấu hay nguyên lý âm; 影 (えい/かげ) tập trung vào hình dạng chiếu hoặc bóng hình do ánh sáng tạo ra
  • — TƯỢNG; hình ảnh, hình dáng, tượng; chia sẻ nghĩa "hình ảnh phản chiếu hay chiếu ra" với 影 trong từ vựng nhiếp ảnh và điện ảnh
  • — ẢNH; phản chiếu, chiếu, tỏa sáng; liên quan chặt chẽ đến 影 trong điện ảnh và nhiếp ảnh; 映画 (eiga) có nghĩa là phim, và cả hai kanji đều liên quan đến việc ánh sáng tạo ra hình ảnh nhìn thấy được
Share:

Bài viết liên quan