12345678
8 strokes

征 — Chinh phục, Khuất phục, Xuất chinh

N1
On: セイ
Kun: ゆ.く
HV: CHINH

Ý nghĩa

征 (セイ) có nghĩa là chinh phục, khuất phục, hoặc đi chinh phạt. Hình ảnh cốt lõi là những người lính hành quân ra trận — để dẹp loạn, mở rộng lãnh thổ, hoặc khuất phục vùng đất xa lạ. Trọng lượng lịch sử và chiến sự đó khiến 征 trở thành chữ không thể thiếu trong các văn bản về Nhật Bản phong kiến, chiến tranh samurai và các chiến dịch đế quốc.

Tiếng Nhật hiện đại đã mở rộng nghĩa vượt ra ngoài chiến trường. 征服 ngày nay bao gồm cả việc chinh phục đỉnh núi hay vượt qua nỗi sợ hãi không kém gì chiến thắng quân sự.

Về cấu trúc, 征 kết hợp hai thành phần: bộ thủ (gyōninben, bộ 60) bên trái và (đúng, chính trực) bên phải. 彳 biểu thị sự chuyển động — hành quân, lên đường. 正 thêm vào sự cho phép chính thức. Ghép lại, ta có hình ảnh ai đó bước đi mạnh mẽ trong một sứ mệnh được ủy quyền. Sự kết hợp này không phải ngẫu nhiên: các nhà cai trị xưa thường lấy cớ chiến dịch là hành động chính nghĩa, và chữ này mã hóa đúng luận điểm đó.

Viết bằng 8 nét — ba nét cho 彳 và năm nét cho 正 — 征 là chữ Jōyō được giới thiệu ở cấp trung học phổ thông. Hầu hết người bản ngữ lần đầu gặp nó trong giờ lịch sử hoặc văn học cổ điển. Hội thoại hàng ngày hiếm khi dùng đến, nhưng bất kỳ ai đọc về lịch sử Nhật Bản, theo dõi tin tức thể thao (nơi 遠征 xuất hiện liên tục) hoặc luyện thi JLPT N1 đều sẽ gặp nó thường xuyên.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo âm Trung Quốc)

Âm on'yomi duy nhất là セイ (sei). Hầu hết các hợp từ chứa 征 đều dùng cách đọc này, vì 征 hiếm khi xuất hiện một mình. Hãy học セイ trước; kun'yomi có thể để sau.

Các hợp từ chính dùng セイ:

  • 征服せいふく (seifuku) — chinh phục, khuất phục (CHINH PHỤC); cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc vượt qua thử thách cá nhân
  • 遠征えんせい (ensei) — viễn chinh, chiến dịch đường dài (VIỄN CHINH); trong thể thao, chỉ trận đấu sân khách hoặc chuyến đi thi đấu xa
  • 出征しゅっせい (shussei) — xuất chinh, lên đường ra trận (XUẤT CHINH)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo tiếng Nhật thuần)

Âm kun'yomi là ゆ.く (yuku), có nghĩa là đi ra hoặc hành quân. Trong tiếng Nhật đương đại, cách đọc này rất hiếm — chủ yếu xuất hiện trong thơ cổ điển, tài liệu cũ và văn xuôi văn học trang trọng. Viết bằng kana là ゆく, trông giống hệt động từ thông thường 行く (đi). Dùng chữ kanji 征く thay vào đó biểu thị một sắc thái cụ thể: chuyển động quân sự, một cuộc viễn chinh, một cuộc ra đi anh hùng.

  • く (yuku) — lên đường chinh chiến, hành quân (dùng trong văn chương/cổ điển)

Từ và Hợp từ Thông dụng

征 là một chữ kanji trang trọng, nặng về lịch sử, nên các hợp từ của nó tập trung trong ba lĩnh vực: lịch sử quân sự, văn học cổ điển và báo chí thể thao. Nắm vững chúng sẽ giúp hiểu được hầu hết các văn bản lịch sử ở trình độ N1.

Thuật ngữ Lịch sử và Quân sự:

  • 征服せいふく (seifuku) — chinh phục, khuất phục (CHINH PHỤC); hợp từ linh hoạt nhất, bao gồm cả chinh phục quân sự theo nghĩa đen lẫn chiến thắng theo nghĩa bóng
  • 征夷大将軍せいいたいしょうぐん (seii taishōgun) — tước hiệu đầy đủ của shogun (CHINH DI ĐẠI TƯỚNG QUÂN); theo nghĩa đen là "đại tướng quân chinh phạt di địch"; tước hiệu quân sự-chính trị cao nhất ở Nhật Bản phong kiến, do các gia tộc Tokugawa, Ashikaga và các dòng tướng quân khác nắm giữ
  • 出征しゅっせい (shussei) — xuất chinh, lên đường ra mặt trận (XUẤT CHINH); phổ biến trong các văn bản về Thế chiến II và lịch sử quân sự Nhật Bản trước đó
  • 征討せいとう (seitō) — chinh thảo, trấn áp (CHINH THẢO); một cuộc viễn chinh trừng phạt chống lại quân phiến loạn
  • 親征しんせい (shinsei) — thân chinh (THÂN CHINH); cuộc viễn chinh do chính Thiên hoàng đích thân chỉ huy
  • 東征とうせい (tōsei) — đông chinh (ĐÔNG CHINH); chỉ cuộc chinh phạt huyền thoại của Thiên hoàng Jinmu nhằm lập đế đô

Cách dùng Hiện đại và Rộng hơn:

  • 遠征えんせい (ensei) — viễn chinh, chuyến đi xa (VIỄN CHINH); hợp từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại, xuất hiện trong tin tức thể thao và các ngữ cảnh khoa học hay leo núi
  • 長征ちょうせい (chōsei) — trường chinh (TRƯỜNG CHINH); nổi tiếng nhất là cuộc Trường Chinh của Trung Quốc những năm 1930
  • 征途せいと (seito) — chinh đồ (CHINH ĐỒ); con đường chiến trận hay viễn chinh; thuật ngữ văn học chỉ việc lên đường cho một thử thách lớn
  • 征戦せいせん (seisen) — chinh chiến (CHINH CHIẾN); chiến dịch quân sự, trận đánh; thuật ngữ trang trọng trong các sử liệu và văn học sử thi

Câu ví dụ

Kare no chīmu wa zenkoku taikai e no ensei ni shuppatsu shita.

Đội của anh ấy đã lên đường viễn chinh tới giải toàn quốc.

Jinrui wa itsuka uchū wo seifuku dekiru to shinjite iru.

Nhân loại tin rằng một ngày nào đó sẽ chinh phục được vũ trụ.

Sofu wa senjichū ni shussei shita keiken wo shizuka ni katatta.

Ông nội tôi lặng lẽ kể về trải nghiệm xuất chinh trong thời chiến.

Seii taishōgun no chii wa Edo jidai wo tsūjite Tokugawa-ke ga dokusen shita.

Gia tộc Tokugawa nắm độc quyền chức vị tướng quân suốt thời đại Edo.

Senshu-tachi wa kaigai ensei kara kikoku shi, yūshō no yorokobi wo wakachi atta.

Trở về từ chuyến viễn chinh nước ngoài, các vận động viên cùng nhau chia sẻ niềm vui vô địch.

Kanojo wa kyōfushin wo seifuku shi, hajimete no sukaidaibingu ni chōsen shita.

Cô ấy chinh phục nỗi sợ hãi và thử nhảy dù lần đầu tiên trong đời.

Rekishi no jugyō de Jinmu Tennō no tōsei ni tsuite kuwashiku mananda.

Trong giờ lịch sử, chúng tôi đã học chi tiết về cuộc đông chinh của Thiên hoàng Jinmu.

Hanrangun wo seitō suru tame ni, taigun ga haken sareta.

Một đại quân đã được điều động để chinh thảo quân phiến loạn.

Chōsei wa Chūgoku no kingendaishi ni oite shōchōteki na dekigoto da.

Trường Chinh là một sự kiện mang tính biểu tượng trong lịch sử cận hiện đại của Trung Quốc.

Mẹo ghi nhớ

Phân tích 征 thành các thành phần: (hành quân, chuyển động) và (thẳng, đúng, chính nghĩa). Hãy hình dung một vị tướng bước thẳng vào lãnh thổ địch — chắc chắn rằng chính nghĩa thuộc về mình. Hình ảnh đó nắm bắt được tinh thần của chữ kanji: hành quân thẳng tiến với sứ mệnh chính nghĩa. Khi thấy 彳 kết hợp với 正, hãy nghĩ đến chinh phục.

Kanji liên quan

  • — đúng, thẳng, chính nghĩa; thành phần bên phải của 征, chia sẻ âm đọc セイ và mang lại ý nghĩa được phép chính thức cho cuộc hành quân
  • — kiểm soát, quy định, hệ thống; cũng đọc là セイ và dễ nhầm lẫn với 征 trong các hợp từ — 制 cai trị bằng quy tắc (制度, hệ thống) trong khi 征 cai trị bằng vũ lực quân sự
  • — tấn công, chinh phạt, trừng phạt; từ đồng nghĩa gần gũi, xuất hiện trong các hợp từ như 討伐とうばつ (chiến dịch trừng phạt) và 征討せいとう
  • — khuất phục, quần áo, tuân theo; chữ thứ hai trong 征服せいふく (chinh phục), thêm vào ý nghĩa khiến kẻ thù phải khuất phục
  • — xa, cách xa; kết hợp với 征 tạo thành 遠征えんせい (viễn chinh), một trong những hợp từ hiện đại phổ biến nhất với 征
  • — chiến tranh, trận đánh; thường xuất hiện cùng 征 trong các văn bản lịch sử và quân sự
Share:

Bài viết liên quan