Ý nghĩa
Đi theo, tuân theo, tháp tùng — 従 (TÙNG) gói trọn cả ba nghĩa trong một chữ. Về bản chất, kanji này diễn tả sự nhún nhường trước một đối tượng nào đó: một người, một quy tắc, một truyền thống, hay dòng chảy tự nhiên của thời gian. Sự quy phục đó còn mở rộng sang lĩnh vực trừu tượng — hệ thống thứ bậc xã hội, quyền uy của thể chế, và vai trò thứ yếu mà một người đảm nhận trong một cấu trúc lớn hơn.
Về mặt cấu trúc, 従 được xây dựng xung quanh bộ thủ 彳 (xích), dạng rút gọn bên trái của 行 (hành - đi, bước), biểu thị sự di chuyển hoặc hành trình. Các thành phần còn lại gợi lên hình ảnh nhiều người (从) cùng di chuyển theo một hướng. Hình ảnh trực quan là một đoàn người — một người dẫn đầu, những người khác bước theo sát phía sau. Nguồn gốc đó làm cho ý nghĩa trở nên tự giải thích: ai đó dẫn nhịp, và những người còn lại xếp hàng theo.
Trong tiếng Nhật cổ điển và văn học, 従 còn đóng vai trò tiếp đầu ngữ biểu thị hạng thứ yếu hoặc phụ trong phẩm trật. Hệ thống phẩm trật của Triều đình Hoàng gia sử dụng các danh hiệu như 従一位 (tùng nhất vị - hạng nhất phụ) và 従二位 (tùng nhị vị - hạng hai phụ), trong đó 従 đánh dấu cấp bậc ngay dưới hạng chính của cùng con số đó. Ngày nay bạn sẽ gặp cách dùng này trong các văn bản lịch sử, phim cổ trang (時代劇), và các công trình học thuật về lịch sử Nhật Bản.
Với 10 nét, 従 là kanji cấp 6 tiểu học ở độ khó N1, xuất hiện thường xuyên trong văn viết trang trọng, văn bản thương mại và văn bản pháp lý. Bộ thủ 彳 (bộ xích — người đang bước đi) liên kết chữ này với chuyển động — gợi ý rất phù hợp cho một kanji mang nghĩa đi theo.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TÙNG/TÔNG)
ジュウ (jū) — Âm on'yomi chủ đạo. Hầu hết các từ ghép bạn gặp đều dùng âm đọc này — trong thông báo nội bộ doanh nghiệp, hợp đồng pháp lý, và hội thoại thường ngày. Hãy học âm này trước.
従来 (jūrai) — truyền thống, cho đến nay, theo lệ cũ; dùng để đối chiếu cách tiếp cận mới với những gì đã là thông lệ
従事 (jūji) — tham gia công việc hoặc nghề nghiệp; đang bận rộn với một nhiệm vụ hoặc lĩnh vực
従業員 (jūgyōin) — nhân viên, công nhân, thành viên nhân sự; từ không thể thiếu trong tiếng Nhật thương mại
ショウ (shō) — Âm đọc ít phổ biến hơn, xuất hiện trong một số từ ghép nhất định. Trường hợp nổi bật là 追従: đọc là ついしょう, nghĩa là nịnh hót hay xu nịnh; đọc là ついじゅう, nghĩa là đi theo sau ai đó. Cùng một kanji, hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.
- 追従 (tsuishō) — nịnh hót, xu nịnh, a dua; hành động khen ngợi không thật lòng để lấy lòng (phân biệt với ついじゅう bên dưới)
ジュ (ju) — Âm đọc hiếm gặp, xuất hiện trong từ vựng cổ điển hoặc từ chỉ quan hệ gia đình. Tuy không phổ biến, nó vẫn xuất hiện trong dạng viết của các từ chỉ quan hệ thân tộc.
従兄 (jukei) — anh họ (từ cổ điển/trang trọng trong văn viết)
従弟 (jutei) — em họ trai (từ cổ điển/trang trọng trong văn viết)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
したが・う (shitagau) — Động từ nội động từ thuần Nhật: "đi theo," "tuân theo," "hành động theo," hay "tuân thủ." Trợ từ に (ni) đánh dấu đối tượng được đi theo. Đây là âm đọc mà hầu hết người học gặp đầu tiên, và nó xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày.
従う (shitagau) — đi theo, tuân theo, tuân thủ
命令に従う (meirei ni shitagau) — làm theo lệnh, tuân lệnh
規則に従う (kisoku ni shitagau) — tuân theo quy tắc, tuân thủ quy định
したが・える (shitagaeru) — Động từ ngoại động từ tương ứng với したがう: "đặt ai đó dưới quyền chỉ huy của mình," "khuất phục," hay "để người đi theo tháp tùng." Trọng tâm ở đây là vai trò của người nắm quyền — chính bạn là người dẫn nhịp trong khi những người khác đi phía sau.
部下を従える (buka wo shitagaeru) — để cấp dưới đi theo, dẫn dắt thuộc cấp
兵士を従えて進む (heishi wo shitagaete susumu) — tiến lên với đoàn binh sĩ đi theo
Từ và Cụm từ Thường gặp
従 xuất hiện trong nhiều mảng tiếng Nhật khác nhau — từ thuật ngữ thương mại hiện đại, từ vựng thứ bậc cổ điển, đến các biểu đạt tuân thủ trong cuộc sống hàng ngày. Các từ ghép chính theo chủ đề:
Công việc và Lao động
従業員 (jūgyōin) — nhân viên, công nhân, nhân sự; dùng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp
従事 (jūji) — tham gia vào một nghề nghiệp hoặc công việc; vd: 医療に従事する (làm việc trong ngành y tế)
従業 (jūgyō) — làm việc, đang tham gia công việc
従軍 (jūgun) — phục vụ trong quân đội, tháp tùng quân đội trong chiến dịch
Sự tuân thủ và Thứ bậc
服従 (fukujū) — phục tùng (PHỤC TÙNG), quy phục, khuất phục; tuân thủ tuyệt đối dưới quyền lực
盲従 (mōjū) — mù quáng nghe theo; làm theo mà không suy nghĩ hay phán xét độc lập
主従 (shujū) — chủ và tớ (CHỦ TÙNG); chúa và gia thần; khái niệm trọng tâm trong văn hóa samurai
従順 (jūjun) — ngoan ngoãn, phục tùng, nghe lời; thường dùng để mô tả tính cách hoặc loài vật hiền lành dễ bảo
従者 (jūsha) — người hầu cận, gia nhân, người theo hầu; người phục vụ cho người khác
従属 (jūzoku) — lệ thuộc (TÙNG THUỘC), phụ thuộc; ở vào vị trí thứ yếu hoặc phụ thuộc
Truyền thống và Thời gian
- 従来 (jūrai) — từ trước đến nay, truyền thống, theo lệ cũ; thường dùng để đối chiếu cách làm cũ với cái mới
Đi theo và Truy đuổi
追従 (tsuijū) — đi theo sau; truy đuổi; bám theo ai đó
追従 (tsuishō) — nịnh hót, xu nịnh; lời khen không chân thành để lấy lòng người có quyền lực
Quan hệ Gia đình
従兄弟 (itoko) — anh/em họ trai; cách viết bằng kanji phản ánh nghĩa cổ điển là "cùng theo" dòng dõi ông bà
従姉妹 (itoko) — chị/em họ gái; cùng âm đọc, tổ hợp kanji khác
Câu ví dụ
先生の指示に従ってください。
Sensei no shiji ni shitagatte kudasai.
Hãy làm theo hướng dẫn của giáo viên.
犬は主人の後を従順に従って歩いた。
Inu wa shujin no ato wo jūjun ni shitagatte aruita.
Con chó ngoan ngoãn bước theo sau chủ nhân.
従来の方法では解決できない問題もある。
Jūrai no hōhō de wa kaiketsu dekinai mondai mo aru.
Cũng có những vấn đề không thể giải quyết bằng phương pháp truyền thống.
彼は長年にわたって医療に従事している。
Kare wa naganen ni watatte iryō ni jūji shite iru.
Anh ấy đã làm việc trong ngành y tế nhiều năm nay.
新入社員は会社の規則に従わなければならない。
Shinnyū shain wa kaisha no kisoku ni shitagawanakereba naranai.
Nhân viên mới phải tuân theo nội quy của công ty.
時代の変化に従って、働き方も大きく変わってきた。
Jidai no henka ni shitagatte, hataraki kata mo ōkiku kawatte kita.
Theo với những thay đổi của thời đại, cách thức làm việc cũng đã biến chuyển lớn lao.
従業員全員が社長の決定に服従した。
Jūgyōin zen'in ga shachō no kettei ni fukujū shita.
Toàn thể nhân viên đã phục tùng quyết định của giám đốc.
伝統に従い、正月には家族で神社に参拝する。
Dentō ni shitagai, shōgatsu ni wa kazoku de jinja ni sanpai suru.
Theo truyền thống, vào dịp Tết chúng tôi cùng gia đình đến đền thờ cầu nguyện.
将軍は多くの家臣を従えて城に入った。
Shōgun wa ōku no kashin wo shitagaete shiro ni haitta.
Tướng quân bước vào lâu đài với đoàn gia thần đông đảo đi theo hầu.
運命に従うより、自分の意志で道を切り開くべきだ。
Unmei ni shitagau yori, jibun no ishi de michi wo kiri hiraku beki da.
Thay vì chạy theo số phận, hãy tự mình ý chí khai mở con đường riêng.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một cảnh samurai điển hình: một lãnh chúa uy quyền (主君) oai vệ bước về phía trước, và một hàng dài gia thần trung thành (従者) đi theo phía sau trong sự đồng nhất hoàn hảo, không một ai lạc bước. Phần bên trái của 従 là 彳 — một người đang bước đi, luôn chuyển động, luôn tiến về phía trước. Phần bên phải gợi lên một nhóm người, tất cả cùng đi một hướng. Kết hợp lại, chúng vẽ nên một đoàn người — một người đi đầu, tất cả những người còn lại theo sau.
Để nhớ âm ジュウ (jū), hãy liên tưởng đến hình ảnh xếp hàng — một hàng người nhẫn nại, mỗi người đi theo người phía trước, không thắc mắc gì cả. Với したがう, âm tiết "shita" gợi nhớ đến 下 (bên dưới) — nhắc nhở rằng bạn luôn ở một bậc thấp hơn người bạn đang đi theo. Mỗi lần nhìn thấy 従, hãy nghe tiếng bước chân khẽ khàng của người gia thần trung thành — luôn một bước sau, luôn đi cùng nhịp.
Kanji liên quan
行 — "đi, tiến hành" (HÀNH); dạng đầy đủ của bộ thủ 彳 bên trong 従; cả hai đều chia sẻ khái niệm về chuyển động và hướng đi
服 — "tuân theo, quần áo" (PHỤC); xuất hiện cùng 従 trong 服従 (phục tùng); cả hai đều mang nghĩa khuất phục hoặc tuân theo một lực lượng bên ngoài
順 — "ngoan ngoãn, trật tự, thuận lợi" (THUẬN); gần nghĩa với 従; xuất hiện trong 従順 (ngoan ngoãn, phục tùng)
随 — "tháp tùng, đi theo" (TÙY); gần nghĩa, dùng trong 随行 (tháp tùng) và 随従 (đoàn tùy tùng); mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn 従 một chút
主 — "chủ, chính, sơ cấp" (CHỦ); nghĩa đối lập và cặp đôi tự nhiên của 従; kết hợp lại tạo thành 主従 (chủ tùng — chủ và tớ)
副 — "thứ yếu, phó, phụ" (PHÓ); cùng với 従 chia sẻ nghĩa về địa vị thứ cấp. 副 đánh dấu vai trò thứ yếu cấp cao (副社長, phó giám đốc), trong khi 従 mô tả những người phục vụ dưới sự lãnh đạo đó (従業員, nhân viên)