123456789101112
12 strokes

循 — Tuần hoàn, Đi theo, Xoay vòng

N1
On: ジュン
HV: TUẦN

Ý nghĩa

Kanji (ジュン) có nghĩa là tuần hoàn, đi theo một con đường nhất định, hoặc xoay vòng theo chu kỳ. Chữ này bao hàm cả chuyển động vật lý — máu lưu thông trong cơ thể, nước tuần hoàn trong tự nhiên — lẫn ý nghĩa trừu tượng hơn là tuân theo quy tắc, phong tục, hoặc các bước quy trình. Bạn sẽ gặp 循 nhiều nhất trong tiếng Nhật y khoa, khoa học và văn phong trang trọng.

Kanji này gồm hai phần. Bên trái là (gyōninben), bộ "bước chân" biểu thị sự di chuyển hoặc tiến về phía trước. Bên phải là (tate, lá chắn), đóng vai trò là thành phần biểu âm — cho chữ kanji âm đọc ジュン — và gợi lên hình ảnh điều gì đó vững chắc, có cấu trúc, cứ lặp đi lặp lại. Hãy tưởng tượng một người lính cầm khiên tuần tra mãi trên cùng một lộ trình. Hình ảnh đó ẩn chứa bên trong 循.

循 có 12 nét và là kanji Jōyō cấp trung học — không được dạy ở bậc tiểu học. Chữ này bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, nơi nó mang nghĩa đi theo hoặc tuân thủ. Trong tiếng Nhật hiện đại, 循 hiếm khi đứng một mình; nó hầu như luôn kết hợp với các kanji khác. Từ ghép quan trọng nhất của nó, 循環 (TUẦN HOÀN - junkan), xuất hiện trong mọi lĩnh vực từ tim mạch đến khoa học khí hậu.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

循 có một on'yomi: ジュン (JUN). Mọi từ ghép xây dựng xung quanh kanji này đều dùng âm đọc đó — trong văn viết trang trọng, báo cáo y tế, bài báo khoa học. Một số kanji khác có cùng âm: 順 (thứ tự), 准 (bán/chuẩn), 巡 (tuần tra), 盾 (lá chắn). Nghe có vẻ khó phân biệt lúc đầu, nhưng khi bạn nhận ra nhóm ジュン thường liên quan đến chuyển động tuần tự hoặc xoay vòng, chúng sẽ dần rõ ràng hơn.

  • 循環じゅんかん (junkan) — tuần hoàn, chu kỳ; từ ghép phổ biến và quan trọng nhất
  • 因循いんじゅん (injun) — theo lối cũ không thay đổi; bảo thủ, trì trệ
  • 循序じゅんじょ (junjo) — theo trình tự; từng bước một

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

循 không có kun'yomi. Giống nhiều kanji N1 khác, nó được mượn từ tiếng Hán để dùng trong từ vựng trang trọng, không phải để biểu thị một từ thuần Nhật. Hãy tập trung hoàn toàn vào ジュン và các từ ghép của nó — đặc biệt là 循環 và 悪循環. Như vậy là đủ tất cả những gì bạn cần.

Từ ghép & Từ vựng thông dụng

Đây là những từ ghép bạn có khả năng gặp nhiều nhất, từ biển hiệu bệnh viện đến các cuộc tranh luận chính sách môi trường:

  • 循環じゅんかん (junkan) — tuần hoàn, chu kỳ; từ ghép cốt lõi, dùng trong y học, khoa học và giao tiếp hàng ngày
  • 循環器じゅんかんき (junkanki) — cơ quan hoặc hệ tuần hoàn (tim, mạch máu)
  • 循環器科じゅんかんきか (junkanki-ka) — khoa tim mạch trong bệnh viện
  • 悪循環あくじゅんかん (akujunkan) — vòng luẩn quẩn; vòng lặp tiêu cực tự củng cố
  • 循環型社会じゅんかんがたしゃかい (junkangata shakai) — xã hội tuần hoàn; mô hình sử dụng tài nguyên theo vòng khép kín
  • 循環経済じゅんかんけいざい (junkan keizai) — kinh tế tuần hoàn; mô hình kinh tế dựa trên tái sử dụng và tái chế
  • 循環小数じゅんかんしょうすう (junkan shōsuu) — số thập phân tuần hoàn, ví dụ 0,333...
  • 循環バスじゅんかんバス (junkan basu) — xe buýt vòng tròn; xe buýt chạy theo tuyến khép kín cố định
  • 血液循環けつえきじゅんかん (ketsueki junkan) — tuần hoàn máu
  • 水循環みずじゅんかん (mizu junkan) — vòng tuần hoàn nước; chu trình thủy văn
  • 因循いんじゅん (injun) — bảo thủ trì trệ; không chịu thay đổi những lối cũ đã có
  • 循序漸進じゅんじょぜんしん (junjo zenshin) — tiến từng bước vững chắc; dùng trong văn học thuật và chính sách

Câu ví dụ

Shinzō wa zenshin no ketsueki wo junkan saseru.

Tim bơm máu lưu thông khắp toàn thân.

Akujunkan ni ochiiranai yō ni ki wo tsukete kudasai.

Hãy cẩn thận đừng để rơi vào vòng luẩn quẩn.

Kono rosen basu wa shinai wo junkan shite iru.

Tuyến xe buýt này chạy vòng quanh khu vực nội thành.

Mizu wa shizenkai de tsune ni junkan shite iru.

Nước tuần hoàn không ngừng trong tự nhiên.

Junkanki-ka no senmon'i ni mite moratta.

Tôi đã được bác sĩ chuyên khoa tim mạch khám.

Zero-ten-san-san-san… wa junkan shōsuu da.

0,333... là số thập phân tuần hoàn.

Kankyō mondai wo kaiketsu suru ni wa junkangata shakai ga hitsuyō da.

Xây dựng xã hội tuần hoàn là điều thiết yếu để giải quyết các vấn đề môi trường.

Injun na kangaekata wo kaeru koto ga taisetsu da.

Điều quan trọng là phải thay đổi lối tư duy bảo thủ, lạc hậu.

Ketsueki ga seijō ni junkan shinai to kenkō wo gaisuru.

Máu không lưu thông bình thường sẽ gây hại cho sức khỏe.

Junkangata keizai e no ikō ga sekaijū de giron sarete iru.

Việc chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn đang được tranh luận trên toàn thế giới.

Mẹo ghi nhớ

Một người lính cầm lá chắn () bước đi trên con đường (), vòng đi vòng lại, không bao giờ dừng — đó là hình ảnh ẩn chứa bên trong 循. Anh ta tuần tra cùng một lộ trình mỗi giờ, mỗi ngày: một chu kỳ hoàn hảo, không đi đến đâu nhưng luôn chuyển động. Về cách đọc, ジュン nghe giống âm đầu của "journey" (hành trình) — và hành trình này không bao giờ kết thúc. Lá chắn + con đường + tuần tra không ngừng = 循.

Kanji liên quan

  • (ジュン) — đi tuần, tuần tra; cùng cách đọc và nghĩa liên quan chặt chẽ; thường bị nhầm với 循
  • (ジュン / たて) — lá chắn; thành phần bên phải của 循, góp cả âm ジュン lẫn cấu trúc hình thức
  • (ジュン) — thứ tự, trình tự, tuân theo; cùng âm đọc, ý nghĩa liên quan đến việc đi theo trình tự
  • (カン) — vòng, vành; xuất hiện trong 循環 (junkan) và cùng mang ý niệm về tính tuần hoàn
  • (ジュウ / したが・う) — tuân theo, phục tùng; liên quan đến khía cạnh tuân thủ của 循
  • (アク / わる・い) — xấu, tệ; kết hợp với 循 tạo thành 悪循環 (akujunkan), một trong những từ ghép N1 thực dụng nhất
Share:

Bài viết liên quan