徳 — Đức hạnh, Đạo đức, Phẩm hạnh

N1
On: トク
HV: ĐỨC

Ý nghĩa

徳 (toku) có nghĩa là đức hạnh, phẩm chất đạo đức và sự thiện lương thực sự — không phải chỉ đơn giản là tuân theo quy tắc, mà là phẩm chất được sống qua hành động, khiến người khác tin tưởng mà không cần phải đòi hỏi. Triết học Nho giáo đặt 徳 (ĐỨC) vào trung tâm của đời sống đạo đức. Một vị vua có 徳 cai trị không cần cưỡng bức; một người có 徳 thu hút lòng trung thành một cách tự nhiên.

Về mặt từ nguyên, 徳 kết hợp ba thành phần. 彳 (chi) là bộ "hành" — hình ảnh một người đang di chuyển có chủ đích trên một con đường. 直 (choku) có nghĩa là thẳng hoặc trung thực. 心 (kokoro) là trái tim hay tâm trí. Kết hợp lại, chúng mô tả một người đang đi trên con đường thẳng, được dẫn dắt bởi trái tim — đức hạnh là điều được sống qua hành động, không chỉ đơn thuần là niềm tin.

Trong tiếng Nhật, 徳 xuất hiện trong triết học, tôn giáo và lịch sử. Trong Phật giáo, nó mô tả công đức tích lũy qua việc làm thiện (功徳, kudoku). Mạc phủ Tokugawa (徳川幕府とくがわばくふ) đặt 徳 (ĐỨC) ở đầu tên dòng họ — một tuyên bố có chủ ý về thẩm quyền đạo đức. Thiên hoàng Nintoku (仁徳にんとく), nổi tiếng vì giảm thuế trong thời kỳ nạn đói, mang chữ 徳 trong thụy hiệu: "đức của lòng nhân từ."

Với 14 nét, 徳 được dạy ở lớp 5 trong danh sách Kanji giáo dục (Kyōiku Kanji). JLPT xếp nó ở cấp N1, phản ánh tần suất xuất hiện nhiều trong văn viết trang trọng, văn học và các văn bản triết học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

徳 có một cách đọc on'yomi: トク (toku). Được vay mượn từ tiếng Hán cổ điển, âm này xuất hiện trong tất cả các từ ghép chính liên quan đến đạo đức, luân lý và phẩm chất.

  • 道徳どうとく (doutoku) — đạo đức, luân lý; các nguyên tắc hướng dẫn hành vi đúng đắn trong xã hội (ĐẠO ĐỨC)
  • 美徳びとく (bitoku) — đức hạnh; một phẩm chất được coi là xuất sắc hoặc đáng ngưỡng mộ về mặt đạo đức (MỸ ĐỨC)
  • 功徳くどく (kudoku) — công đức, nghiệp lành; lợi ích tâm linh tích lũy qua các hành động thiện lương trong giáo lý Phật giáo (CÔNG ĐỨC)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

徳 không có cách đọc kun'yomi chuẩn. Chữ này được du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Hán chủ yếu cho các diễn ngôn triết học và đạo đức, trong khi từ vựng Nhật thuần túy xử lý khái niệm "điều tốt lành" qua các từ khác. Tên người có chứa 徳 có thể dùng các cách đọc khác nhau, nhưng những cách đọc này theo quy ước cá nhân chứ không theo quy tắc kun'yomi chuẩn.

Từ và Từ ghép thông dụng

徳 xuất hiện trong các từ ghép thuộc lĩnh vực đạo đức, tôn giáo và lịch sử Nhật Bản:

Đạo đức, Luân lý và Giáo dục

  • 道徳どうとく (doutoku) — đạo đức, luân lý; việc nghiên cứu và thực hành các nguyên tắc đạo đức định hướng hành vi con người (ĐẠO ĐỨC)
  • 道徳心どうとくしん (doutokushin) — lương tâm đạo đức; ý thức nội tâm về đúng và sai (ĐẠO ĐỨC TÂM)
  • 徳育とくいく (tokuiku) — giáo dục đạo đức; việc dạy dỗ nhằm phát triển phẩm chất đạo đức và các giá trị (ĐỨC DỤC)
  • 徳目とくもく (tokumoku) — các đức hạnh; danh mục có hệ thống các phẩm chất đạo đức cần rèn luyện (ĐỨC MỤC)

Đức hạnh và Phẩm chất cá nhân

  • 美徳びとく (bitoku) — đức hạnh; phẩm chất đạo đức xuất sắc (MỸ ĐỨC)
  • 人徳じんとく (jintoku) — đức độ cá nhân; phẩm chất tự nhiên khiến người khác bản năng tin tưởng một người (NHÂN ĐỨC)
  • 功徳くどく (kudoku) — công đức, nghiệp lành; lợi ích tâm linh từ các hành động thiện lương, trọng tâm trong giáo lý Phật giáo (CÔNG ĐỨC)
  • 恩徳おんとく (ontoku) — ân đức; lòng tốt và đức hạnh mà người khác trao cho (ÂN ĐỨC)
  • 積徳せきとく (sekitoku) — tích đức; xây dựng công đức đạo đức qua những việc làm thiện lương kiên trì theo thời gian (TÍCH ĐỨC)

Từ ghép Lịch sử và Văn hóa

  • 徳川とくがわ (Tokugawa) — dòng họ Tokugawa; mạc phủ cai trị Nhật Bản từ năm 1603 đến 1868 (ĐỨC XUYÊN)
  • 仁徳にんとく (Nintoku) — Thiên hoàng Nintoku; thụy hiệu của ngài có nghĩa đen là "đức của lòng từ bi" (NHÂN ĐỨC)
  • 徳島とくしま (Tokushima) — Tỉnh Tokushima trên đảo Shikoku, nổi tiếng với lễ hội Awa Odori; tên gọi kết hợp đức hạnh (徳) và hòn đảo (島) (ĐỨC ĐẢO)

Câu ví dụ

Kare wa doutoku no jugyou wo oshiete imasu.

Anh ấy dạy môn đạo đức.

Shoujikisa wa bitoku no hitotsu da.

Sự trung thực là một trong những đức hạnh.

Kodomotachi ni doutokushin wo sodateru koto ga taisetsu desu.

Bồi dưỡng lương tâm đạo đức cho trẻ em là điều rất quan trọng.

Bukkyou de wa kudoku wo tsumu koto ga juushi sarete imasu.

Phật giáo coi trọng việc tích lũy công đức qua các việc làm thiện lương.

Ano shichou ni wa jintoku ga ari, shimin kara shitawarete imasu.

Vị thị trưởng đó có nhân đức thực sự — người dân thực lòng kính trọng ông.

Tokugawa bakufu wa nihyakurokujuu-nen ijou Nihon wo osamemashita.

Mạc phủ Tokugawa cai trị Nhật Bản hơn 260 năm.

Toku wo tsunda hito wa mawari kara shinrai sareru.

Người đã tích lũy đức hạnh sẽ được những người xung quanh tin tưởng.

Kanojo no koudou wa takai doutokushin wo shimeshite imasu.

Hành động của cô ấy thể hiện lương tâm đạo đức sâu sắc.

Koushi wa toku no aru hito koso ga shin no shidousha da to tokimashita.

Khổng Tử dạy rằng người có đức hạnh mới chính là nhà lãnh đạo thực sự.

Gendai ni oite mo, doutoku wa shakai no kiban to natte imasu.

Ngay cả ngày nay, đạo đức vẫn là nền tảng giữ cho xã hội gắn kết.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 徳, hãy hình dung một nhà hiền triết đang bước đi (彳) trên con đường thẳng tắp (直), được dẫn dắt bởi trái tim (心) trong sáng. Bộ 彳 ở bên trái thể hiện một người đang bước về phía trước một cách có chủ đích. Phần 直 (thẳng/trung thực) ở trên bên phải là la bàn đạo đức. Phần 心 (trái tim) ở dưới là nền tảng cho tất cả — mọi đức hạnh đều bắt nguồn từ bên trong. Các tướng quân Tokugawa đặt 徳 ở đầu tên dòng họ; ngay cả người cai trị cũng được kỳ vọng phải hiện thân của đức hạnh đó. Trái tim thẳng, bước tiến về phía trước = 徳 (đức hạnh).

Kanji liên quan

  • — Đạo, con đường, luân lý; kết hợp với 徳 tạo thành 道徳 (đạo đức)
  • — Thẳng, trung thực; thành phần cấu tạo bên trong 徳; sự ngay thẳng là cốt lõi của đức hạnh
  • — Trái tim, tâm trí; thành phần phía dưới của 徳; đức hạnh bắt nguồn từ đây
  • — Tốt, điều thiện; thường đi cùng 徳 trong diễn ngôn đạo đức; xuất hiện trong 善徳 (thiện đức)
  • — Nhân từ, từ bi; một đức hạnh Nho giáo cốt lõi; xuất hiện trong tên của Thiên hoàng Nintoku (仁徳)
  • — Chính nghĩa, công lý; một trong những đức hạnh Nho giáo quan trọng bên cạnh 徳
  • — Lễ nghi, phép tắc, nghi thức; một đức hạnh Nho giáo nền tảng khác được xếp cùng nhóm với 徳 trong việc tu dưỡng đạo đức
Share:

Bài viết liên quan