123456789101112131415
15 strokes

徹 — Triệt để, Xuyên suốt

N1
On: テツ
Kun: とお・す
HV: TRIỆT

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là xuyên thấu hoàn toàn qua một thứ gì đó — một rào cản vật lý, cả một đêm dài, hay một nhiệm vụ đòi hỏi sự cống hiến tuyệt đối. Không có gì dừng lại ở giữa chừng. Hành động tiếp diễn cho đến tận cùng mà không chịu khuất phục trước bất kỳ trở ngại nào, và chính phẩm chất không gián đoạn này là điều phân biệt 徹 với những từ thông thường chỉ sự cố gắng hay hoàn thành.

Về mặt cấu trúc, 徹 được xây dựng xung quanh bộ (gyōninben), bộ thủ "con đường đi bộ" xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến di chuyển và hành trình. Phần bên phải kết hợp các yếu tố gợi lên sự nuôi dưỡng (育) với một lực đánh mạnh (攴), cùng nhau tạo nên hình ảnh tiến về phía trước với quyết tâm — xuyên phá sang phía bên kia thay vì dừng lại nửa đường.

Được phân loại là Jōyō kanji cấp 8 (bậc trung học), 徹 thuộc về văn phong trang trọng trong văn viết. Được viết với 15 nét, cấu trúc nhiều lớp của nó phù hợp với một chữ mang ý nghĩa nỗ lực bền bỉ và sâu sắc. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó hầu như luôn xuất hiện trong các từ ghép; cách dùng đơn lẻ và cách viết bằng hiragana gần như không có.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

On'yomi thông dụng duy nhất là テツ (tetsu), đây là âm chủ đạo trong hầu hết mọi từ ghép có kanji này. Một điểm về ngữ âm: khi テツ đứng ngay trước âm tiết bắt đầu bằng t, k, s, hay sh, thì ツ biến thành っ (phụ âm đôi). Đó là lý do 徹底 đọc là てってい (tettei) chứ không phải てつてい.

  • 徹底てってい (tettei) — triệt để, toàn diện (TRIỆT ĐỂ); từ ghép phổ biến nhất, xuất hiện hằng ngày trong các cụm như 徹底的に (một cách triệt để) và 徹底調査 (điều tra toàn diện)
  • 徹夜てつや (tetsuya) — thức cả đêm, thâu đêm (TRIỆT DẠ); 徹夜する có nghĩa là "thức suốt đêm", là từ quen thuộc trong vốn từ của học sinh và người đi làm
  • 貫徹かんてつ (kantetsu) — thực hiện đến cùng, kiên trì đến hoàn thành (QUÁN TRIỆT); thường gặp trong 初志貫徹 (trung thành với mục tiêu ban đầu)
  • 冷徹れいてつ (reitetsu) — lạnh lùng và sắc bén trong phân tích (LÃNH TRIỆT); diễn tả cách suy nghĩ hay phong cách lãnh đạo cố ý không bị cảm xúc chi phối
  • 透徹とうてつ (tōtetsu) — sự sáng suốt thấu đáo (THẤU TRIỆT); logic hay tầm nhìn cắt xuyên qua sự phức tạp một cách sắc bén mà không bị méo mó

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Kun'yomi とお・す (tōsu) chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định và văn bản văn học. Viết là とおす, nó hoạt động như một động từ ngoại động: làm cho thứ gì đó đi xuyên qua hoàn toàn, hoặc hoàn thành việc gì đó đến tận cùng. Động từ thông dụng hằng ngày とおす (cùng cách đọc, kanji khác) đảm nhận nghĩa "đi qua" bình thường; khi chọn 徹す là thể hiện quyết tâm mạnh mẽ, không thể phá vỡ — không có gì có thể làm gián đoạn trước khi hoàn thành.

  • とおして (yo wo tōshite) — suốt đêm, làm việc không nghỉ; một cụm từ cố định xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết
  • とおし (tōshi) — dạng danh từ hóa, hành động hoàn thành điều gì đó một cách trọn vẹn

Hãy nhận diện kun'yomi này trong các cụm từ cố định và đoạn văn học, dù cơ hội dùng chủ động không nhiều.

Từ & Từ ghép Thông dụng

Mọi từ ghép dưới đây đều gắn với ý nghĩa hoàn toàn — dù là về nỗ lực, nhận thức, hay khoảng thời gian kéo dài liên tục suốt cả đêm.

Từ vựng hằng ngày:

  • 徹底てってい (tettei) — triệt để, toàn diện; kết hợp với 徹底的に (một cách triệt để, với sự nghiêm ngặt tuyệt đối) và 徹底調査 (điều tra toàn diện)
  • 徹夜てつや (tetsuya) — thức thâu đêm; 徹夜する có nghĩa là "thức suốt đêm"
  • 徹底的てっていてき (tetteiteki) — triệt để, toàn diện; dạng tính từ của 徹底, dùng được cả vị ngữ lẫn định ngữ

Từ vựng trang trọng và văn học:

  • 貫徹かんてつ (kantetsu) — thực hiện đến hoàn thành trọn vẹn; xuất hiện trong 意志貫徹 (ý chí kiên định) và 初志貫徹 (trung thành với mục tiêu ban đầu)
  • 冷徹れいてつ (reitetsu) — lý trí lạnh lùng; dùng cho các nhà lãnh đạo, thẩm phán, hay nhà phân tích lý luận không bị tình cảm chi phối
  • 透徹とうてつ (tōtetsu) — sự sáng suốt thấu đáo; dùng cho logic, tầm nhìn nghệ thuật, hay sự hiểu biết sắc bén và không bị mờ đục
  • 徹するてっする (tessuru) — xuyên thấu, cống hiến hoàn toàn; như trong 悪役に徹する (dốc toàn tâm vào vai phản diện)

Từ vựng nâng cao và chuyên môn:

  • 徹頭徹尾てっとうてつび (tettō tetsubi) — từ đầu đến cuối, triệt để từ trong ra ngoài; một yojijukugo (thành ngữ bốn chữ) thể hiện sự nhất quán tuyệt đối không có ngoại lệ
  • 徹宵てっしょう (tesshō) — suốt cả đêm; một cách nói trang trọng, văn học thay thế cho 徹夜
  • 徹底抗戦てっていこうせん (tettei kōsen) — chiến đấu đến cùng, kháng cự toàn diện; phổ biến trong báo chí lịch sử, chính trị và thể thao

Câu ví dụ

Kanojo wa shiken no mae ni tetsuya de benkyō shita.

Cô ấy đã thức suốt đêm để học trước kỳ thi.

Kono mondai wa tetteiteki ni chōsa suru hitsuyō ga aru.

Vấn đề này cần được điều tra một cách triệt để.

Kare wa saigo made jibun no ishi wo kantetsu shita.

Anh ấy đã kiên trì ý chí của mình cho đến tận cùng.

Reitetsu na handanryoku ga sugureta rīdā ni wa motomerareru.

Năng lực phán đoán lạnh lùng và sắc bén là điều được đòi hỏi ở một nhà lãnh đạo xuất sắc.

Kare wa tettō tetsubi shōjiki na ningen da.

Anh ấy là người trung thực từ đầu đến cuối, triệt để từ trong ra ngoài.

Kyūjotai wa yo wo tōshite yukuefumeisha wo sagashi tsuzuketa.

Đội cứu hộ tiếp tục tìm kiếm người mất tích suốt đêm không nghỉ.

Shachō wa kōjō zentai ni tettei shita hinshitsu kanri wo shiji shita.

Giám đốc đã chỉ thị kiểm soát chất lượng một cách triệt để trên toàn bộ nhà máy.

Tōtetsu shita ronri de, kanojo wa subete no hanron wo shirizoketa.

Với logic thấu đáo và sắc bén, cô ấy đã bác bỏ mọi phản luận.

Kare wa akuyaku ni tesshite, kankyaku wo odorokaseta.

Anh ấy dốc toàn tâm vào vai phản diện và khiến khán giả kinh ngạc.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người lữ hành đơn độc — bộ thủ "con đường đi bộ" ở bên trái — người thề sẽ đến đích dù bất cứ điều gì xảy ra. Màn đêm buông xuống. Người lữ hành vẫn tiếp tục bước. Nửa đêm trôi qua. Vẫn bước tiếp. Bình minh ló dạng, người lữ hành mới dừng lại, chưa hề nghỉ ngơi một lần. Hình ảnh về sự chuyển động không gián đoạn xuyên suốt cả một đêm đó ánh xạ trực tiếp vào hai từ ghép quan trọng nhất: 徹夜てつや (tetsuya, nghĩa đen là "xuyên thấu qua đêm") và 徹底てってい (tettei, nghĩa đen là "xuyên thấu đến tận đáy").

15 nét của chữ này phản chiếu sự nỗ lực bền bỉ và nhiều lớp mà ý nghĩa của nó đòi hỏi — không có lối tắt, không dừng lại nửa chừng.

Kanji liên quan

  • — đi qua, đi lại thường xuyên; người anh em hằng ngày của khái niệm xuyên thấu trong 徹, với sắc thái trung tính (通る — đi qua; 通勤 — đi làm hằng ngày)
  • — xuyên qua, thực hiện đến cùng; gắn kết chặt chẽ với 徹 và thường được ghép với nhau trong 貫徹かんてつ
  • — trong suốt, xuyên thấu bằng mắt; cùng chủ đề xuyên thấu trong 透徹とうてつ透明とうめい (sự trong suốt)
  • — đi bộ, vô ích, một nhóm người; cùng bộ thủ 彳, kết nối khái niệm di chuyển và hành trình như một điểm neo về ý niệm
  • — anh ấy, cái đó; cũng chứa 彳, minh họa cách bộ thủ "đi bộ" neo giữ các chữ liên quan đến con người và sự chuyển động của họ
Share:

Bài viết liên quan