123456
6 strokes

芝 — Cỏ Thảm, Bãi Cỏ, Vở Kịch

N1
On:
Kun: しば
HV: CHI

Ý nghĩa

Chữ kanji (しば, shiba) có nghĩa là cỏ bãi, thảm cỏ, hoặc cỏ sân — loại cỏ ngắn, mịn phủ trên sân vườn, công viên và sân thể thao. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ kanji này xuất hiện trong các từ chỉ không gian có cỏ và, có lẽ ít rõ ràng hơn, trong lĩnh vực biểu diễn sân khấu.

Về mặt từ nguyên, 芝 kết hợp hai thành phần: bộ thảo 艸 (⺾) ở trên, đánh dấu đây là từ chỉ thực vật, và (し) ở dưới, đóng vai trò thành phần phiên âm chỉ cách đọc. Các ngọn cỏ dường như vươn lên từ phần phiên âm đó — hình dạng và âm thanh xếp chồng thành sáu nét bút.

Trong văn hóa văn học Đông Á cổ đại, 芝 ám chỉ một loại thảo dược thần kỳ hoặc cát tường — đôi khi được đồng nhất với 霊芝 (れいし), nấm linh chi (Ganoderma), được tôn sùng trong y học Trung Hoa như "nấm trường sinh bất tử." Qua nhiều thế kỷ tại Nhật Bản, ý nghĩa đã thu hẹp lại để chỉ loại cỏ mịn, mọc san sát được trồng tại khuôn viên chùa chiền, vườn tược và công viên. Một thảm 芝生しばふ được chăm sóc tốt vẫn giữ vị trí quan trọng trong nghệ thuật tạo cảnh quan Nhật Bản, từ vườn Thiền đến sân vận động bóng chày hiện đại.

Cách dùng thú vị nhất về mặt văn hóa của chữ kanji này là trong 芝居 (しばい), có nghĩa là "buổi biểu diễn sân khấu" hay "vở kịch." Từ này có từ thời Edo, khi các buổi biểu diễn ngoài trời diễn ra trên các khoảng đất có cỏ (芝), nơi khán giả ngồi trực tiếp trên thảm cỏ để xem. Cả hai nghĩa — cỏ và sân khấu — đều bắt nguồn từ cùng một mảnh đất.

Trong tiếng Nhật đương đại, 芝 cũng xuất hiện trong các địa danh ở Tokyo: 芝公園 (しばこうえん, Shiba Park) là công viên xanh nổi tiếng gần Tháp Tokyo, và 芝浦 (しばうら, Shibaura) là khu vực ven biển thuộc quận Minato. Chữ này có 6 nét và được phân loại là kanji Jōyō dành cho cấp trung học cơ sở trở lên (lớp 8), phù hợp với designation JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

On'yomi của シ (shi), bắt nguồn từ cách phát âm Hán-Nhật lịch sử. Nó hiếm khi xuất hiện trong lời nói hàng ngày, chủ yếu còn tồn tại trong các ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc thực vật học. Biết on'yomi giúp giải thích thành phần phiên âm 之 — thành phần ở dưới đóng góp âm シ lịch sử đó, trong khi bộ thảo ở trên cung cấp ý nghĩa.

Từ ghép đáng chú ý nhất sử dụng cách đọc này:

  • 霊芝れいし (reishi) — nấm linh chi, Ganoderma lucidium (LINH CHI); một loại nấm dược liệu trung tâm trong truyền thống thảo dược Đông Á, hiện được bán trên toàn thế giới như một loại thực phẩm chức năng

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Kun'yomi しば (shiba) là cách đọc phổ biến hơn nhiều. Dù bạn đang nói về bãi cỏ công viên, buổi biểu diễn sân khấu, hay khu phố Shiba ở Tokyo, đây là cách đọc cần ghi nhớ trước tiên.

Đứng một mình, しば (shiba) chỉ bản thân cỏ — loại cỏ ngắn, mịn của công viên và vườn truyền thống. Trong các từ ghép, しば bao gồm thiên nhiên, văn hóa, địa lý và cuộc sống hàng ngày.

  • しば (shiba) — cỏ bãi, thảm cỏ, cỏ sân
  • 芝生しばふ (shibafu) — bãi cỏ, khu vực có cỏ
  • 芝居しばい (shibai) — vở kịch, kịch nghệ, buổi biểu diễn sân khấu; cũng dùng để mô tả hành vi kịch tính thái quá
  • 芝刈りしばかり (shibakari) — cắt cỏ

Từ thông dụng & Từ ghép

Mặc dù có designation N1, xuất hiện trong các từ mà người học gặp thường xuyên — trong cuộc sống hàng ngày, bình luận thể thao và du lịch. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề.

Thiên nhiên & Làm vườn

  • 芝生しばふ (shibafu) — bãi cỏ, khu vực có cỏ; cách phổ biến nhất kanji này xuất hiện trong tiếng Nhật hàng ngày
  • 芝草しばくさ (shibakusa) — cỏ bãi, cỏ thảm; thuật ngữ văn học hơn, dùng trong bài viết về làm vườn
  • 芝刈りしばかり (shibakari) — cắt cỏ; công việc thường kỳ vào cuối tuần
  • 芝刈り機しばかりき (shibakari-ki) — máy cắt cỏ
  • 天然芝てんねんしば (tennen shiba) — cỏ tự nhiên; dùng trong tường thuật thể thao để phân biệt cỏ thật với cỏ nhân tạo
  • 人工芝じんこうしば (jinkō shiba) — cỏ nhân tạo, thảm cỏ tổng hợp; được lắp đặt rộng rãi tại các cơ sở thể thao và sân trường ở Nhật Bản

Sân khấu & Biểu diễn

  • 芝居しばい (shibai) — vở kịch, buổi biểu diễn sân khấu, kịch
  • お芝居おしばい (o-shibai) — vở kịch, buổi biểu diễn (dạng lịch sự); phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày
  • 芝居小屋しばいごや (shibai goya) — nhà hát nhỏ, rạp kịch truyền thống nhỏ; gợi nhớ nghệ thuật biểu diễn thời Edo
  • 芝居がかったしばいがかった (shibai gakatta) — kịch tính, bi kịch thái quá, phóng đại; dùng để mô tả hành vi quá kịch tính

Địa danh

  • 芝公園しばこうえん (Shiba Kōen) — Công viên Shiba, khu vực xanh lịch sử tại quận Minato, Tokyo, nằm dưới chân Tháp Tokyo
  • 芝浦しばうら (Shibaura) — khu vực ven biển ở quận Minato, Tokyo, nổi tiếng với các khu campus công nghệ và dự án tái phát triển đang diễn ra

Câu ví dụ

Kōen no shibafu no ue de obentō wo tabeta.

— Tôi đã ăn cơm hộp trên bãi cỏ ở công viên.

Shibafu ni hairanaide kudasai.

— Xin đừng đi vào bãi cỏ.

このにわには手入れていれされたうつくしい芝生しばふがある。

Kono niwa ni wa teire sareta utsukushii shibafu ga aru.

Khu vườn này có bãi cỏ được chăm sóc rất đẹp.

Shūmatsu ni shibakari wo shinakereba naranai.

— Tôi phải cắt cỏ vào cuối tuần.

先週せんしゅう家族かぞく一緒いっしょ歌舞伎かぶき芝居しばいった。

Senshū, kazoku to issho ni kabuki no shibai wo mi ni itta.

Tuần trước tôi đã đi xem vở kịch Kabuki cùng gia đình.

あの俳優はいゆう演技えんぎ芝居しばいがかっていて、不自然ふしぜんかんじた。

Ano haiyū no engi wa shibai gakatte ite, fushizen ni kanjita.

Màn trình diễn của diễn viên đó cảm thấy quá kịch tính và giả tạo.

Tōkyō Tawā no chikaku ni aru Shiba Kōen wa yūmei na kankōchi da.

— Công viên Shiba gần Tháp Tokyo là một điểm du lịch nổi tiếng.

スタジアムは天然芝てんねんしばから人工芝じんこうしばえられた。

Sutajiamu wa tennen shiba kara jinkō shiba ni kaerareta.

Sân vận động đã được chuyển đổi từ cỏ tự nhiên sang cỏ nhân tạo.

Kodomotachi wa gakkō no guraundo no shiba no ue de hashirimawatta.

— Những đứa trẻ chạy nhảy trên bãi cỏ sân trường.

彼女かのじょいえまえには、青々あおあおとした芝生しばふひろがっていた。

Kanojo no ie no mae ni wa, aoao to shita shibafu ga hirogatte ita.

Một bãi cỏ xanh mướt trải dài trước nhà cô ấy.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ (しば, bãi cỏ/vở kịch), hãy tưởng tượng một sân khấu ngoài trời trên thảm cỏ. Thành phần trên thể hiện những ngọn cỏ đang vươn lên. Thành phần dưới vẽ hình dạng như những bước chân quét từ trái sang phải. Vào thời Edo, các buổi biểu diễn được tổ chức trên những khoảng đất cỏ gọi là 芝, và khán giả ngồi ngay trên chính thảm しば (cỏ) đó để xem 芝居しばい (vở kịch). Mỗi khi nhìn thấy kanji này, hãy hình dung cả hai cùng lúc: cỏ mọc dưới chân, và một diễn viên chuẩn bị bước lên sân khấu.

Kanji liên quan

  • — (くさ, kusa) từ chung chỉ cỏ, cỏ dại và thực vật nói chung; tương phản với 芝, chỉ cụ thể loại cỏ ngắn, được trồng dùng trong bãi cỏ và vườn tược
  • — (せい / しょう / う / は) sống, mọc, tươi sống (SINH); xuất hiện trong từ ghép quan trọng 芝生しばふ (bãi cỏ), gợi lên hình ảnh cỏ đang tươi tốt phát triển
  • — (い / きょ) hiện diện, cư trú, ở lại (CƯ); xuất hiện trong 芝居しばい (vở kịch sân khấu), mang hàm nghĩa "sống trên cỏ" — ám chỉ các buổi biểu diễn ngoài trời thời Edo
  • — (こけ, koke) rêu; một loại cây phủ đất mọc thấp khác có cùng bộ thảo ⺾, thường được tìm thấy cùng với 芝 trong thiết kế vườn truyền thống Nhật Bản
  • — (くき, kuki) thân hoặc cuống của thực vật; cũng mang bộ ⺾, đặt nó vào cùng họ về mặt hình ảnh và ý nghĩa với 芝
Share:

Bài viết liên quan