Ý nghĩa
葬 có nghĩa là mai táng, tang lễ, và hành động an táng người đã khuất. Chữ này bao hàm các nghi lễ tang ma Phật giáo truyền thống, thủ tục hỏa táng, và các thông báo phúng điếu trang trọng. Ngoài ra, chữ này còn mang nghĩa bóng: điều gì đó có thể bị 葬られる — bị chôn vùi, bị bưng bít, hoặc bị xóa khỏi ký ức cộng đồng.
Cấu trúc chữ kể một câu chuyện riêng. Ở trung tâm là 死 (tử — cái chết), được kẹp trên và dưới bởi 艸 (thảo — cỏ). Đây không phải trang trí. Khắp Đông Á cổ đại, việc mai táng thường là đặt thi thể lên mặt đất rồi phủ cỏ, lá cây và đất lên trên. Chữ này mô tả chính xác điều đó: một thi thể (死) được đặt dưới thảm thực vật (艸), trả về lòng đất.
Với 13 nét, 葬 thuộc danh sách Jōyō kanji (常用漢字) — bộ chữ tiêu chuẩn cho trình độ đọc viết phổ thông — nhưng được dạy ở bậc trung học thay vì tiểu học. Vị trí đó phản ánh phạm vi trang trọng của chữ này. Bộ thủ là 艸 (thảo, kusa kanmuri — bộ cỏ).
Trong cuộc sống hằng ngày, 葬 xuất hiện trong thông báo tang lễ, văn bản pháp lý và cáo phó. Báo chí và văn học cũng thường khai thác nghĩa bóng của chữ này: một kế hoạch, một sự nghiệp, hay một sự thật bất tiện đều có thể bị 葬られる — bị dập tắt và chôn vùi mãi mãi.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TÁNG)
Âm on duy nhất là ソウ (sou), được dùng trong hầu hết các từ ghép (熟語, jukugo). ソウ thuộc văn phong trang trọng. Bạn sẽ không nghe thấy nó trong hội thoại thường ngày, nhưng nó xuất hiện liên tục trong các tin tức về tang lễ, thông báo chính thức và văn bản pháp lý liên quan đến mai táng.
- 葬儀 (sougi) — TÁNG NGHI — lễ tang; nghi lễ chính thức đầy đủ, thường bao gồm các yếu tố tôn giáo
- 葬式 (soushiki) — tang lễ; từ thông dụng nhất trong cuộc sống hằng ngày
- 葬送 (sousou) — TÁNG TỐNG — đám tang; nghi thức tiễn đưa người đã khuất
- 葬列 (souretsu) — đoàn đưa tang; hàng người đưa tiễn linh cữu
- 国葬 (kokusou) — QUỐC TÁNG — quốc tang; lễ tang được tổ chức ở cấp quốc gia cho nhân vật nổi tiếng
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Âm kun là ほうむ・る (houmu-ru), một động từ Nhật thuần túy có nghĩa là 'chôn cất', 'an táng', hoặc 'đưa vào quên lãng'. Chữ này hoạt động ở hai tầng nghĩa. Nghĩa đen mô tả hành động chôn cất thể xác sau khi chết. Nghĩa bóng — phổ biến không kém trong văn học và báo chí — có nghĩa là bưng bít điều gì đó: một vụ bê bối, một bí mật, một đề xuất, hay thanh danh của ai đó. Sắc thái kép đó khiến ほうむる mang âm điệu nặng nề, gần như đầy điềm gở ở bất cứ đâu nó xuất hiện.
- 葬る (houmuru) — chôn cất, an táng, đưa vào quên lãng
- 葬り去る (houmuri saru) — chôn vùi hoàn toàn, đưa vào quên lãng vĩnh viễn
- 秘密を葬る (himitsu wo houmuru) — chôn vùi bí mật, che giấu sự thật
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Hầu hết các từ ghép chứa 葬 tập trung vào ba lĩnh vực: nghi lễ tang ma, phương thức mai táng, và các thuật ngữ hành chính.
Nghi lễ và Lễ tang:
- 葬儀 (sougi) — TÁNG NGHI — lễ tang; nghi lễ chính thức đầy đủ, thường bao gồm các yếu tố tôn giáo
- 葬式 (soushiki) — tang lễ; từ được dùng phổ biến nhất trong cuộc sống hằng ngày
- 葬送 (sousou) — TÁNG TỐNG — nghi thức tiễn đưa người đã khuất; cũng xuất hiện trong âm nhạc (葬送曲, nhạc tang lễ)
- 葬列 (souretsu) — đoàn đưa tang; hàng người đưa tiễn và linh cữu theo thứ tự
- 国葬 (kokusou) — QUỐC TÁNG — quốc tang; được tổ chức bằng ngân sách quốc gia cho các nguyên thủ hoặc nhân vật xuất chúng
Phương thức Mai táng:
- 火葬 (kasou) — HỎA TÁNG — hỏa táng; ngày nay hơn 99% tang lễ ở Nhật Bản sử dụng phương thức này
- 土葬 (dosou) — THỔ TÁNG — địa táng; đặt thi thể trực tiếp xuống đất, hiện rất hiếm ở Nhật Bản
- 水葬 (suisou) — THỦY TÁNG — thủy táng; phương thức từng được dùng cho các thủy thủ tử nạn trên biển
- 鳥葬 (chousou) — ĐIỂU TÁNG — thiên táng; một tập tục tang lễ của Tây Tạng, trong đó thi thể được để lộ thiên cho chim ăn xác
- 埋葬 (maisou) — MAI TÁNG — mai táng, an táng; hành động pháp lý và tôn giáo chính thức khi đặt người đã khuất vào lòng đất hoặc lăng mộ
Địa điểm, Hành chính và Các cách diễn đạt:
- 葬儀社 (sougisha) — nhà tang lễ; công ty tổ chức và điều hành dịch vụ tang lễ
- 葬儀場 (sougijou) — hội trường tang lễ; nơi tổ chức các nghi lễ
- 合葬 (gousou) — HỢP TÁNG — hợp táng; an táng nhiều người cùng nhau trong một ngôi mộ hoặc bình tro chung
Câu ví dụ
祖父の葬式は先週行われました。
Sofu no soushiki wa senshuu okonawaremashita.
Tang lễ của ông tôi được tổ chức vào tuần trước.
日本では火葬が一般的です。
Nihon de wa kasou ga ippanteki desu.
Hỏa táng là phương thức phổ biến ở Nhật Bản.
葬儀は厳粛な雰囲気の中で行われた。
Sougi wa genshuku na fun'iki no naka de okonawareta.
Lễ tang được cử hành trong bầu không khí trang nghiêm.
彼は先祖の土地に埋葬されることを望んでいた。
Kare wa senzo no tochi ni maisou sareru koto wo nozonde ita.
Ông ấy mong muốn được an táng trên mảnh đất của tổ tiên.
国葬は国家が費用を負担して行う葬儀だ。
Kokusou wa kokka ga hiyou wo futan shite okonau sougi da.
Quốc tang là lễ tang do nhà nước đài thọ toàn bộ chi phí.
その秘密は永遠に葬られた。
Sono himitsu wa eien ni houmurareta.
Bí mật đó đã bị chôn vùi mãi mãi.
葬儀社に連絡して、手続きを進めました。
Sougisha ni renraku shite, tetsuzuki wo susumemashita.
Tôi đã liên hệ với nhà tang lễ và tiến hành các thủ tục cần thiết.
葬送曲が静かに流れる中、参列者たちは黙礼した。
Sousoukyoku ga shizuka ni nagareru naka, sanretsushatachi wa mokurei shita.
Trong tiếng nhạc tang lễ nhẹ nhàng vang lên, những người dự đám tang cúi đầu mặc niệm.
その計画は会議で葬られてしまった。
Sono keikaku wa kaigi de houmurarete shimatta.
Kế hoạch đó đã bị khai tử ngay tại cuộc họp.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung cỏ (艸) lặng lẽ mọc phủ lên một ngôi mộ. Bên trong chữ, cái chết (死) bị kẹp giữa các lớp thảm thực vật — một thi thể được đặt xuống lòng đất, với cỏ hoang dại dần phủ lên gò mộ phía trên. Trước khi có bia đá chạm khắc, một gò đất nhỏ phủ đầy cỏ là dấu hiệu duy nhất đánh dấu nơi ai đó yên nghỉ.
Ba từ khóa giúp khắc sâu: 'Cỏ phủ lên cái chết — mai táng.' Mỗi từ tương ứng với một phần hình ảnh của chữ 葬, khiến đây trở thành một trong những chữ N1 dễ hình dung và ghi nhớ nhất.
Kanji liên quan
- 死 — tử — cái chết; thành phần cốt lõi bên trong chữ 葬, kết nối trực tiếp cái chết với hành động mai táng
- 墓 — mộ — ngôi mộ, lăng mộ; nơi an nghỉ vật lý gắn liền với việc mai táng; thường xuất hiện cùng 葬 trong các ngữ cảnh tang ma
- 埋 — mai — chôn vùi, lấp đầy; chia sẻ khái niệm đặt thứ gì đó xuống dưới lòng đất; xuất hiện trong 埋葬 (maisou, mai táng)
- 弔 — điếu — phúng điếu, thương tiếc; dùng trong các cách diễn đạt chia buồn trang trọng như 弔問 (viếng tang) và 弔辞 (điếu văn)
- 祭 — tế — lễ nghi, nghi lễ, lễ hội; xuất hiện trong các ngữ cảnh lễ nghi liên quan mật thiết đến tang ma và tưởng niệm
- 霊 — linh — hồn, linh hồn; thường đi kèm với 葬 trong các ngữ cảnh tang lễ Phật giáo, nơi linh hồn người đã khuất được tưởng nhớ