12345678910
10 strokes

陥 — Rơi vào, Bẫy rập, Sụp đổ

N1
On: カン
Kun: おちいる、おとしいれる
HV: Hãm

Ý nghĩa

Kanji 陥 (HÃM - kan) chủ yếu có nghĩa là 'rơi vào,' 'bị mắc kẹt,' hoặc 'sụp đổ.' Nó thường gợi ý một trạng thái không mong muốn hoặc tiêu cực, bao gồm các khái niệm như bị mắc bẫy, suy sụp, và lún. Về cơ bản, nó mô tả một chuyển động đi xuống hoặc một sự xâm nhập vào một không gian hạn hẹp.

Nguồn gốc từ nguyên của kanji này mang đến một cơ sở hình ảnh và khái niệm rõ ràng. Nó được cấu tạo từ hai yếu tố chính: bộ thủ bên trái 阝 (こざとへん), một biến thể của 阜 (PHỤ - ふ) có nghĩa là 'đồi,' 'gò đất,' hoặc 'đập.' Thành phần bên phải, 臽 (HÃM - ケン), miêu tả một người (NHÂN - 人) rơi vào một cái hố (凵). Cấu trúc này biểu thị một cách trực quan hành động rơi vào một cái hố hoặc một cái bẫy. Hình ảnh này thường xuất hiện trong bối cảnh địa lý, như một chỗ trũng trên đồi hoặc địa hình, và liên kết trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của kanji: 'rơi vào,' 'bị mắc kẹt,' hoặc 'sụp đổ vào một không gian rỗng.'

Kanji 陥 (HÃM) có 10 nét. Đây là một Grade 8 kanji trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, thường được dạy vào năm thứ tám của trường tiểu học. Mặc dù vậy, việc nó được phân loại JLPT N1 cho thấy tần suất sử dụng cao trong từ vựng nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 陥 (HÃM) bắt nguồn từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung. Nó thường được tìm thấy trong các từ ghép, nơi nó thường thêm một sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.

  • カン (kan): Đây là cách đọc On'yomi chính của 陥 (HÃM), thường thấy trong các từ liên quan đến sự sụp đổ, khiếm khuyết, hoặc thất bại chiến lược.

  • 陥落かんらく (HÃM LẠC - kanraku) — rơi, đầu hàng, sụp đổ (ví dụ: của một pháo đài hoặc thành phố). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử.

  • 陥没かんぼつ (HÃM MỘT - kanbotsu) — lún, sụt, lõm (ví dụ: của mặt đất hoặc một tòa nhà). Điều này mô tả một sự chìm xuống hoặc sụp đổ vật lý.

  • 欠陥けっかん (KHIẾM HÃM - kekkan) — khuyết điểm, lỗi, thiếu sót. Điều này đề cập đến một sự không hoàn hảo hoặc một phần bị thiếu, khiến một thứ gì đó không hoàn chỉnh hoặc bị lỗi.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản xứ Nhật Bản

Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm bản xứ Nhật Bản gắn liền với ý nghĩa của kanji. Chúng thường được sử dụng khi kanji xuất hiện một mình hoặc là một phần của cách chia động từ tiếng Nhật.

  • おちいる (ochiiru): Động từ nội động từ này có nghĩa là 'rơi vào,' 'sa vào (tình huống xấu),' hoặc 'bị mắc bẫy.' Nó mô tả ai đó hoặc thứ gì đó đi vào một trạng thái hoặc hoàn cảnh cụ thể.

  • 罠に陥るわなにおちいる (wana ni ochiiru) — rơi vào bẫy. Điều này theo nghĩa đen là bị mắc vào một cái bẫy.

  • 困難に陥るこんなんにおちいる (KHỐN NẠN HÃM - konnan ni ochiiru) — rơi vào khó khăn. Điều này diễn tả việc rơi vào một tình huống rắc rối.

  • ジレンマに陥るジレンマにおちいる (jirenma ni ochiiru) — rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan. Điều này có nghĩa là đối mặt với một lựa chọn khó khăn.

  • おとしいれる (otoshiireru): Động từ ngoại động từ này có nghĩa là 'bẫy,' 'gài bẫy,' 'dẫn vào cạm bẫy,' hoặc 'lừa ai đó vào tình huống xấu.' Nó mô tả việc chủ động khiến ai đó hoặc thứ gì đó rơi vào trạng thái bất lợi.

  • 敵を陥れるてきをおとしいれる (ĐỊCH HÃM - teki o otoshiireru) — bẫy kẻ thù. Điều này ngụ ý việc dụ đối thủ một cách xảo quyệt vào vị trí bất lợi.

  • 人を陥れるひとをおとしいれる (NHÂN HÃM - hito o otoshiireru) — gài bẫy ai đó; đặt bẫy cho ai đó. Điều này thường mang hàm ý tiêu cực về sự ác ý hoặc lừa dối.

  • 策略で陥れるさくりゃくでおとしいれる (SÁCH LƯỢC HÃM - sakuryaku de otoshiireru) — bẫy bằng mưu kế; gài bẫy bằng một âm mưu. Điều này nhấn mạnh việc sử dụng các mưu đồ.

Các từ và từ ghép thông dụng

Để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về cách sử dụng của 陥 (HÃM), dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng, được phân loại theo chủ đề:

Sụp đổ và Lún

  • 陥落かんらく (HÃM LẠC - kanraku) — rơi; đầu hàng; sụp đổ (của một pháo đài, thành phố, hoặc thậm chí một thị trường). Thuật ngữ này thường mang trọng lượng lịch sử hoặc chiến lược.
  • 陥没かんぼつ (HÃM MỘT - kanbotsu) — lún; sụt; lõm (ví dụ: của đất, mặt đất, hoặc ngực bệnh nhân). Nó mô tả một sự hạ thấp hoặc chìm xuống về mặt vật lý.
  • 陥没孔かんぼつこう (HÃM MỘT KHỔNG - kanbotsukō) — hố sụt; một chỗ trũng hoặc lỗ tự nhiên trên mặt đất do sự sụp đổ của lớp bề mặt.

Khiếm khuyết và Lỗi

  • 欠陥けっかん (KHIẾM HÃM - kekkan) — khuyết điểm; lỗi; thiếu sót; sự không hoàn hảo. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến để mô tả các lỗi trong sản phẩm, hệ thống, hoặc thậm chí là tính cách cá nhân.
  • 機能的欠陥きのうてきけっかん (CƠ NĂNG ĐÍCH KHIẾM HÃM - kinōteki kekkan) — lỗi chức năng; một lỗi làm suy yếu hoạt động đúng đắn của một thứ gì đó.
  • 製品の欠陥せいひんのけっかん (CHẾ PHẨM KHIẾM HÃM - seihin no kekkan) — lỗi sản phẩm; một lỗi trong một mặt hàng được sản xuất.

Mắc bẫy và Tình huống khó khăn

  • 陥穽かんせい (HÃM TỈNH - kansei) — cạm bẫy; cái bẫy (một thuật ngữ mang tính văn học hoặc cổ xưa hơn 罠).
  • 陥れるおとしいれる (HÃM - otoshiireru) — bẫy; gài bẫy; dẫn vào cạm bẫy (động từ ngoại động từ, như đã thảo luận trong Kun'yomi).
  • 陥りやすいおちいりやすい (HÃM - ochiiriyasui) — dễ rơi vào (tình huống xấu); dễ bị (ví dụ: lỗi lầm, cám dỗ). Tính từ này mô tả xu hướng rơi vào các trạng thái nhất định.
  • 窮地に陥るきゅうちにおちいる (CÙNG ĐỊA HÃM - kyūchi ni ochiiru) — rơi vào tình thế khó khăn; ở trong một hoàn cảnh eo hẹp hoặc nguy cấp.
  • パニックに陥るパニックにおちいる (HÃM - panikku ni ochiiru) — rơi vào hoảng loạn; bị choáng ngợp bởi nỗi sợ hãi hoặc lo lắng.

Câu ví dụ

Teki no yōsai ga kanraku shi, senkyō wa ōkiku henka shita.

Pháo đài của địch đã sụp đổ (HÃM LẠC), và tình hình chiến sự thay đổi đáng kể.

Kare wa amai sasoi ni notte, sagi no wana ni ochiitte shimatta.

Anh ta đã mắc mưu lời dụ dỗ ngọt ngào và rơi vào bẫy lừa đảo (HÃM).

Kono dōro wa jiban ga yowaku, kanbotsu shiyasui basho da.

Con đường này có nền đất yếu và dễ bị lún sụt (HÃM MỘT).

Seihin ni jūdai na kekkan ga mitsukari, hanbai ga chūshi sareta.

Một lỗi nghiêm trọng (KHIẾM HÃM) đã được tìm thấy trong sản phẩm, và việc bán hàng đã bị dừng lại.

Raibaru o otoshiireru tame ni, kare wa inbō o takurande ita.

Anh ta đã âm mưu một kế hoạch để gài bẫy (HÃM) đối thủ của mình.

Keizai wa shinkoku na fukyō ni ochiiri, ōku no kigyō ga tōsan shita.

Nền kinh tế rơi vào suy thoái (HÃM) nghiêm trọng, và nhiều công ty đã phá sản.

Rīdā ga jishin o nakusu to, chīmu zentai ga konran ni ochiiriyasui.

Khi người lãnh đạo mất tự tin, toàn bộ đội dễ rơi vào hỗn loạn (HÃM).

Kono chiiki wa, shūchū gōu de dōro ga kanbotsu suru kiken-sei ga aru.

Khu vực này có nguy cơ đường sá bị lún sụt (HÃM MỘT) do mưa lớn tập trung.

Tatoe konnan ni ochiitte mo, kesshite kibō o sutete wa naranai.

Ngay cả khi bạn rơi vào khó khăn (HÃM), bạn cũng không bao giờ được từ bỏ hy vọng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 陥 (HÃM), hãy tập trung vào các thành phần của nó. Phần bên trái, 阝 (こざとへん), đại diện cho 'đồi' hoặc 'gò đất.' Phần bên phải, 臽 (HÃM - ケン), miêu tả một 'người' (NHÂN - 人) rơi vào một 'hố' (凵). Hãy tưởng tượng ai đó đang đi trên một CÁI ĐỒI (阝) và đột nhiên rơi vào một CÁI HỐ (臽). Hình ảnh sống động này liên kết trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của kanji: 'rơi vào,' 'bị mắc bẫy,' hoặc 'sụp đổ.' Bạn có thể nghĩ về nó như một cái hố bẫy được đào bên sườn đồi, khiến bất kỳ ai bước vào đó đều bị rơi xuống. Câu chuyện này kết hợp hiệu quả cả hai thành phần để có một sự hiểu biết dễ nhớ.

Kanji liên quan

  • (わな) — Kanji này trực tiếp có nghĩa là 'bẫy' hoặc 'lưới bẫy.' Trong khi 陥 (HÃM) có nghĩa là 'rơi vào bẫy' hoặc 'đặt bẫy,' 罠 đề cập đến chính thiết bị vật lý.
  • (LẠC - おちる/おとす) — Kanji này có nghĩa là 'rơi' (nội động từ) hoặc 'đánh rơi' (ngoại động từ). Nó chia sẻ một khái niệm tương tự về chuyển động đi xuống nhưng thiếu sắc thái cụ thể 'vào một hố/bẫy' của 陥 (HÃM).
  • (HUYỆT - あな) — Có nghĩa là 'lỗ' hoặc 'hố.' Kanji này đại diện cho sự lõm vật lý mà người ta có thể rơi vào, đây là một yếu tố then chốt trong từ nguyên của 陥 (HÃM).
  • (AO - へこむ) — Có nghĩa là 'bị lõm,' 'bị trầm cảm,' hoặc 'bị sụt.' Kanji này có sự trùng lặp về mặt khái niệm với 陥没 (HÃM MỘT), đề cập đến một trạng thái bị chìm hoặc rỗng.
  • (xiàn) — Đây là chữ Hán giản thể của 陥 (HÃM). Hiểu được mối liên hệ này giúp nhận diện kanji trong các dạng chữ viết khác nhau của tiếng Trung Quốc.
Share:

Bài viết liên quan